Dịch Cân Kinh là tên một văn bản luyện thân và dưỡng sinh của Trung Hoa, chép cách làm cho gân cốt "đổi từ yếu sang mạnh" bằng xoa bóp, vỗ đấm, điều hoà hơi thở, dùng thuốc và các tư thế vận động. Sách mang lời tựa nói rằng Bồ-đề-đạt-ma để lại bản kinh này ở chùa Thiếu Lâm, nhưng các bản chép tay cổ nhất còn biết chỉ có từ cuối đời Minh, đầu thế kỷ XVII. Giới nghiên cứu hiện nay phần lớn cho rằng tên Đạt Ma được gắn vào về sau để tăng uy tín cho sách.
Ở Việt Nam, chữ "Dịch Cân Kinh" được dùng cho mấy thứ khác hẳn nhau: văn bản cổ, bộ mười hai thế có tranh minh hoạ lưu hành từ đời Thanh, và bài vẩy tay mà nhiều người lớn tuổi tập buổi sáng. Bài này nói về văn bản: tên gọi nghĩa là gì, bên trong chép những gì, vì sao nó dính với chùa Thiếu Lâm, và nên đọc nó như thế nào. Bài không hướng dẫn động tác và không coi đây là phương pháp chữa bệnh.
Ba chữ "Dịch Cân Kinh" nghĩa là gì
Chữ dịch (易) ở đây nghĩa là đổi, biến cải, cùng chữ với "dịch" trong Kinh Dịch. Chữ cân (筋) là gân, phần dây chằng và cơ nối xương theo cách hiểu của y học cổ. Chữ kinh (經) là sách, kinh điển. Ghép lại, tên sách có thể hiểu là "sách về việc đổi gân", tức làm cho gân cốt từ mềm yếu thành bền chắc. Nhiều người Việt đọc nhầm là "dịch" theo nghĩa phiên dịch, rồi hiểu thành "kinh được dịch từ tiếng Phạn"; cách hiểu đó không đúng với chữ Hán.
Lời mở đầu của các bản phổ biến giải thích ý tưởng gốc bằng một hình ảnh: gân trong người có loại chùng, loại co, loại yếu, loại khoẻ; người bình thường gân yếu, còn ai luyện theo sách thì gân sẽ được "dịch", tức thay đổi tính chất. Đây là cách nghĩ về thân thể của thời trước, không trùng với giải phẫu hiện đại, nên đọc như một tư liệu văn hoá, không phải mô tả sinh lý học.
Cần phân biệt tên sách với các tên đi kèm mà người ta hay ghép vào. "Đạt Ma Dịch Cân Kinh" là cách gọi nhấn mạnh truyền thuyết tác giả. "Dịch Cân Kinh mười hai thế" là một bộ động tác có tranh, hình thành muộn hơn văn bản gốc. Còn "Tẩy Tủy Kinh" là cuốn đi đôi với Dịch Cân Kinh trong lời tựa, nhưng có lịch sử văn bản riêng. Ba thứ này hay bị gộp làm một trong quảng cáo các lớp tập.
Bên trong văn bản cổ chép những gì
Phần lý thuyết về gân, khí và thân thể. Mở đầu thường là các đoạn luận bàn vì sao thân người có thể được rèn cho mạnh lên, dùng nhiều khái niệm của y học và đạo gia như khí, huyết, nội – ngoại, âm – dương. Lời lẽ khoác áo nhà Phật ở vài chỗ, nhưng khung ý tưởng chủ yếu gần với truyền thống dưỡng sinh và luyện đan của đạo gia.
Phần xoa, vỗ, đấm theo trình tự thời gian. Các bản cổ mô tả một quá trình kéo dài nhiều tháng, mỗi giai đoạn tác động lên một vùng thân thể bằng tay, rồi bằng dụng cụ như chày gỗ, túi đựng sỏi. Mục tiêu được nêu là làm da thịt, gân cốt cứng cáp dần. Đây là phần khác xa hình dung "khí công nhẹ nhàng" của nhiều người ngày nay.
Phần thuốc dùng ngoài và uống. Sách chép các phương thuốc ngâm rửa, xoa bóp, uống kèm từng giai đoạn. Phần này là tư liệu y sử, không phải đơn thuốc để làm theo; thành phần, liều lượng và độ an toàn chưa ai kiểm chứng theo chuẩn hiện đại.
Phần điều tức và tư thế. Có các đoạn nói về hít thở, giữ hơi, tập trung ý, cùng một số tư thế đứng – ngồi. Bộ mười hai thế mà nhiều người biết đến ngày nay được tách ra, vẽ thành tranh và phổ biến về sau, không phải là toàn bộ nội dung văn bản.
Mục tiêu cuối cùng được nêu trong sách. Văn bản nói tới việc đạt "thân kim cương", tức thân thể bền chắc như kim cương, chịu được va đập. Đây là lý tưởng mang màu sắc huyền thoại của giới luyện võ thời đó. Bạn nên đọc nó như ta đọc mô tả về tiên nhân trong sách cổ, không phải một kết quả có thể kiểm chứng.
Vì sao Dịch Cân Kinh lại gắn với chùa Thiếu Lâm
Mối dây nối Dịch Cân Kinh với Thiếu Lâm nằm gần như trọn trong lời tựa đầu sách. Lời tựa kể rằng sau khi Bồ-đề-đạt-ma viên tịch, tăng chúng sửa lại bức tường nơi ngài từng ngồi quay mặt vào vách, tìm thấy một chiếc hộp chứa hai bản kinh. Một bản được Nhị Tổ Huệ Khả mang đi, bản kia ở lại chùa, và các nhà sư dùng nó để luyện thân, luyện võ. Câu chuyện khéo léo nối cùng lúc ba hình ảnh ai cũng biết: Đạt Ma, chín năm diện bích và võ Thiếu Lâm.
Từ thế kỷ XVII trở đi, tiếng tăm võ nghệ của Thiếu Lâm đã lan rộng nhờ sử sách về tăng binh đời Minh và sách côn pháp. Một văn bản luyện thân muốn được tin dùng thì gắn với chùa là cách nhanh nhất. Cùng lúc, hình tượng Đạt Ma được tôn làm sơ tổ Thiền tông, nên gán sách cho ngài vừa tạo uy tín tôn giáo vừa tạo uy tín võ học.
Quan trọng là chiều ngược lại: không có tư liệu nào từ đời Đường, Tống, Nguyên chép rằng chùa Thiếu Lâm giữ một cuốn kinh luyện gân của Đạt Ma. Các bộ sử Thiền như Truyền đăng lục kể về Đạt Ma khá kỹ nhưng không nhắc tới sách này. Đó là một trong những lý do khiến giới nghiên cứu nghi ngờ. Chuyện ai thật sự viết Dịch Cân Kinh và các lập luận chi tiết có ở một bài riêng trong chuyên mục.
Dịch Cân Kinh: điều có tư liệu và điều chỉ là truyền thuyết
Bảng dưới tách những nhận định hay gặp về Dịch Cân Kinh thành hai cột. Cột giữa là điều sách vở và giới nghiên cứu có thể xác nhận ở mức phổ thông; cột phải là điều chỉ có trong lời tựa hoặc lời kể truyền miệng.
| Nhận định thường gặp | Có tư liệu cho thấy | Chỉ là truyền thuyết hoặc chưa có bằng chứng |
|---|---|---|
| Đạt Ma viết Dịch Cân Kinh | Văn bản có lời tựa gán cho Đạt Ma | Không có nguồn đời Đường – Tống nào xác nhận |
| Sách được tìm thấy trong vách chùa | Lời tựa kể như vậy | Không có ghi chép độc lập nào khác |
| Sách có từ đầu đời Đường | Lời tựa đề niên hiệu Trinh Quán | Bản sớm nhất còn biết có từ cuối đời Minh |
| Tăng Thiếu Lâm luyện võ theo sách này | Đời Thanh có người tập theo và in lại | Không rõ chùa từng dùng nó trước thế kỷ XVII |
| Tập theo sẽ có "thân kim cương" | Sách đặt ra mục tiêu đó | Không có kiểm chứng nào |
| Tập theo chữa được bệnh | Không | Không có nghiên cứu nào xác nhận văn bản này chữa bệnh |
Đọc bảng này, bạn sẽ thấy giá trị của Dịch Cân Kinh không nằm ở chỗ nó "của Đạt Ma". Nó có giá trị như một tư liệu cho biết người cuối đời Minh, đầu đời Thanh nghĩ gì về thân thể, về võ nghệ và về sự giao thoa giữa Phật – Đạo trong đời sống luyện tập.
Từ văn bản đến bộ mười hai thế và bài vẩy tay
Trong đời Thanh, Dịch Cân Kinh được chép lại, in lại nhiều lần, mỗi bản thêm bớt một ít. Đến thế kỷ XIX, một bộ mười hai tư thế có tên gọi giàu hình ảnh, như "Vi Đà hiến xử" hay "Đảo duệ cửu ngưu vĩ", được vẽ thành tranh và in trong các sách dưỡng sinh. Bộ này dễ phổ biến hơn nhiều so với phần xoa đấm và thuốc men, nên dần dần nhiều người hiểu "Dịch Cân Kinh" chính là mười hai thế đó.
Ở Việt Nam, chữ "Dịch Cân Kinh" lại thường gắn với bài vẩy tay, đứng thẳng đưa hai tay ra trước rồi vẩy ra sau. Bài này không có trong bộ mười hai thế và cũng không có trong văn bản cổ theo dạng ấy. Nguồn gốc của việc gọi bài vẩy tay bằng tên Dịch Cân Kinh chưa có tư liệu rõ ràng; nhiều khả năng tên gọi lan theo sách mỏng, lời truyền miệng ở các câu lạc bộ dưỡng sinh.
Nói như vậy không nhằm chê bài tập nào. Một bài vận động nhẹ có thể có ích cho người ít vận động, bất kể tên gọi. Điều cần nhớ là đừng lấy tên Đạt Ma hay Thiếu Lâm làm bằng chứng cho hiệu quả. Hiệu quả của một bài tập phải được nhìn bằng sức khoẻ thực tế của người tập và lời khuyên của bác sĩ, không phải bằng độ cổ của cái tên.
Đọc Dịch Cân Kinh hôm nay: mấy lưu ý cho người tò mò
Nếu bạn tìm được một bản Dịch Cân Kinh dịch ra tiếng Việt, hoặc một video tự nhận là "Dịch Cân Kinh chính tông Thiếu Lâm", những lưu ý dưới đây giúp bạn đọc và xem cho tỉnh táo.
- Xem bản dịch dựa trên bản Hán văn nào, có ghi rõ lời tựa, niên đại, người chú thích hay không. Bản không nói nguồn thì chỉ nên đọc tham khảo.
- Phân biệt phần lời tựa kể chuyện Đạt Ma với phần nội dung kỹ thuật. Lời tựa là văn kể, không phải sử liệu.
- Không làm theo các phương thuốc trong sách. Thành phần thuốc cổ có thể không an toàn, liều lượng không chuẩn hoá, có vị nay đã bị hạn chế dùng.
- Không tự đấm, vỗ bằng chày gỗ, túi sỏi hay vật cứng theo mô tả cổ. Đây là phần dễ gây bầm, tổn thương mô mềm, nguy hiểm với người dùng thuốc chống đông, người loãng xương.
- Không tin các câu hứa "tăng nội lực", "trẻ lại", "khỏi bệnh". Những câu đó không có trong nghiên cứu khoa học nào về văn bản này.
- Có bệnh nền như tim mạch, huyết áp, cột sống, tiểu đường thì hỏi bác sĩ trước khi tập bất cứ bài vận động nào, và không bỏ thuốc đang dùng.
Đọc theo cách này, Dịch Cân Kinh trở thành một cửa sổ nhìn vào lịch sử văn hoá Trung Hoa, thay vì một lời hứa hẹn về sức mạnh phi thường.
Dịch Cân Kinh trong lịch sử võ thuật và văn hoá đại chúng
Từ đời Thanh, Dịch Cân Kinh trở thành một tham chiếu quen thuộc trong giới võ thuật. Nhiều môn phái về sau đưa vào hệ thống của mình một phần gọi là "dịch cân" để chỉ việc rèn gân cốt, dù nội dung mỗi nơi một khác. Việc có tên Dịch Cân Kinh trong giáo trình của một môn phái không có nghĩa môn đó giữ được bản cổ; thường chỉ là mượn tên cho một nhóm bài luyện thân.
Tiểu thuyết võ hiệp thế kỷ XX đẩy Dịch Cân Kinh lên thành bí kíp tối thượng của phái Thiếu Lâm. Người đọc truyện chưởng ở Việt Nam quen hình ảnh cuốn kinh được cất kỹ trong Tàng Kinh các, ai luyện được thì nội công thâm hậu. Đó là hư cấu văn học, rất hay khi đọc truyện, nhưng chính hình ảnh này khiến nhiều lớp tập quảng cáo "Dịch Cân Kinh" như một thứ có sức mạnh bí ẩn.
Ở Trung Quốc đầu thập niên 2000, một bộ động tác mang tên Dịch Cân Kinh được biên soạn lại thành bài thể dục dưỡng sinh phổ thông, cùng với Ngũ cầm hí, Lục tự quyết và Bát đoạn cẩm. Bộ này là bài tập hiện đại có tham khảo tên gọi cũ, không phải bản phục dựng văn bản cổ. Hiểu được các lớp lịch sử chồng lên nhau như vậy, bạn sẽ không còn bối rối khi thấy cùng một cái tên mà mỗi nơi dạy một kiểu.
Câu hỏi thường gặp
Dịch Cân Kinh có phải là kinh Phật không?
Không. Dịch Cân Kinh không nằm trong Đại tạng kinh và không phải kinh do Đức Phật thuyết. Đây là một văn bản dưỡng sinh – luyện thân mượn chữ "kinh" và mượn tên Bồ-đề-đạt-ma. Nội dung chủ yếu gần với truyền thống đạo dẫn và luyện đan của đạo gia, có lớp từ ngữ Phật giáo bên ngoài.
Dịch Cân Kinh xuất hiện từ khi nào?
Lời tựa đề niên hiệu đầu đời Đường, nhưng các bản chép tay sớm nhất mà giới nghiên cứu biết đến có từ cuối đời Minh, khoảng đầu thế kỷ XVII. Không có nguồn nào trước thời điểm đó nhắc tới văn bản này, nên niên đại đời Đường trong lời tựa không được giới sử học chấp nhận.
Đọc Dịch Cân Kinh rồi tự tập theo có được không?
Không nên tự làm theo văn bản cổ, nhất là phần đấm vỗ bằng vật cứng và phần thuốc men, vì dễ gây chấn thương và chưa ai kiểm chứng độ an toàn. Nếu muốn tập một bài vận động nhẹ mang tên Dịch Cân Kinh, bạn nên hỏi bác sĩ trước khi có bệnh nền và học với người có chuyên môn thể dục.
Dịch Cân Kinh có chữa được bệnh không?
Không có nghiên cứu nào cho thấy văn bản hay bài tập mang tên Dịch Cân Kinh chữa được bệnh. Vận động nhẹ đều đặn có thể giúp người ít vận động thấy dễ chịu hơn, nhưng đó là lợi ích chung của vận động, không phải công năng riêng. Khí công không thay thuốc và không thay điều trị của bác sĩ.
Vì sao có nơi nói Dịch Cân Kinh mười hai thế, nơi khác lại dạy vẩy tay?
Vì cùng một tên được dùng cho nhiều thứ khác nhau qua thời gian. Bộ mười hai thế phổ biến từ các sách đời Thanh thế kỷ XIX, còn bài vẩy tay mà nhiều người Việt gọi là Dịch Cân Kinh không có trong bộ đó. Nguồn gốc của cách gọi này ở Việt Nam chưa có tư liệu rõ ràng.
Chùa Thiếu Lâm hiện nay có còn giữ bản Dịch Cân Kinh gốc không?
Không có cơ sở để nói tồn tại một bản gốc do Đạt Ma viết. Các bản Dịch Cân Kinh hiện còn là bản chép, bản in từ cuối đời Minh trở đi, lưu ở nhiều nơi. Những lời quảng cáo "bản gốc lưu tại chùa" hay "bí truyền từ Thiếu Lâm" nên được nghe với sự dè dặt.