Chữ "khí công" xuất hiện rải rác trong sách cũ nhưng chỉ trở thành tên gọi chung cho các bài luyện thở và vận động chậm của Trung Hoa từ khoảng giữa thế kỷ XX. Trước đó hàng nghìn năm, người ta dùng những từ khác: đạo dẫn (dẫn khí, co duỗi thân thể), thổ nạp (thở ra cái cũ, hít vào cái mới), hành khí, dưỡng sinh. Nhiều bài ngày nay được gọi là "khí công Thiếu Lâm" thực ra là bài cũ mang tên mới, hoặc bài mới mang tên cũ.
Bài này đi theo dòng thời gian của tên gọi: từ Trang Tử, qua bức Đạo dẫn đồ trong mộ Mã Vương Đôi, Ngũ cầm hí gắn tên Hoa Đà, sách dưỡng sinh thời Lục triều, đến lúc chữ "khí công" được dùng rộng rãi trong thế kỷ XX. Hiểu lịch sử tên gọi giúp bạn nghe các lời giới thiệu "khí công ba nghìn năm", "khí công Thiếu Lâm chính tông" một cách tỉnh táo.
Trước chữ "khí công": người xưa gọi là gì
Trong sách cổ Trung Hoa, những gì ta gọi là khí công ngày nay được nói bằng nhiều từ. Đạo dẫn (導引) thường được giải là "đạo khí lệnh hoà, dẫn thể lệnh nhu", tức dẫn khí cho điều hoà, kéo duỗi thân cho mềm. Thổ nạp là thở ra hít vào có chủ ý. Hành khí, phục khí, thai tức là các thuật ngữ về hơi thở trong giới đạo gia. Còn dưỡng sinh là từ rộng, chỉ mọi cách giữ gìn sức khoẻ.
Một đoạn hay được dẫn là trong thiên Khắc ý của sách Trang Tử, có câu "xuy hú hô hấp, thổ cố nạp tân, hùng kinh điểu thân", tạm hiểu là thở phù, thở hà, nhả cái cũ nạp cái mới, vươn mình như gấu, duỗi mình như chim. Đoạn văn gọi những người này là "kẻ sĩ đạo dẫn", những người chăm nuôi thân thể để được sống lâu. Điều thú vị là Trang Tử nhắc tới họ không phải để đề cao, mà để đặt họ cạnh những lối sống khác và cho rằng bậc thánh nhân không cần cố công như vậy.
Như vậy, từ rất sớm, luyện thở và vận động để dưỡng thân đã là một nếp sống có tên gọi riêng, và cũng đã có người nhìn nó với con mắt phê bình. Chữ "khí công" khi ấy chưa phải là tên chung của các thực hành này.
Chữ "khí" khó dịch đến mức nào
Muốn hiểu chữ "khí công", trước hết cần hiểu chữ "khí". Trong tiếng Hán cổ, khí có nhiều tầng nghĩa chồng lên nhau: hơi nước bốc lên, hơi thở, không khí, thời tiết, tinh thần, khí phách, và trong y học cổ là thứ vận hành trong cơ thể, nuôi sống các tạng phủ. Một chữ ôm cả những nghĩa mà tiếng Việt hiện đại phải dùng nhiều từ khác nhau để nói.
Khi sang phương Tây, khí thường được dịch là "năng lượng sống". Cách dịch này tiện nhưng gây hiểu lầm, vì chữ năng lượng gợi tới một đại lượng vật lý có thể đo đếm. Nhiều lời quảng cáo dựa vào sự nhập nhằng đó để nói khí công "tích luỹ năng lượng", "phát năng lượng ra ngoài", như thể đó là điều đã được đo bằng máy móc.
Cách hiểu thận trọng hơn là xem khí trong sách cổ như một khái niệm triết học và y học truyền thống, dùng để mô tả, giải thích sự sống theo cách của người xưa. Hiểu như vậy, chữ "khí công" có thể dịch gần đúng là "công phu luyện khí", tức sự rèn luyện kiên trì liên quan tới hơi thở và trạng thái thân tâm. Đây là một cách nói văn hoá, không phải một khẳng định khoa học về một dạng năng lượng chưa ai đo được.
Đạo dẫn đồ trong mộ Mã Vương Đôi
Bằng chứng hình ảnh sớm nhất về các bài vận động dưỡng sinh đến từ khu mộ Mã Vương Đôi ở Trường Sa, Hồ Nam, được khai quật đầu thập niên 1970. Ngôi mộ số ba, chôn năm 168 trước Công nguyên đời Tây Hán, có một tấm lụa vẽ khoảng bốn mươi tư hình người trong các tư thế khác nhau, được giới khảo cổ đặt tên là Đạo dẫn đồ. Nhiều hình kèm chữ chú thích ngắn, có hình mang tên con vật, có hình ghi tên chứng bệnh mà tư thế được cho là có ích.
Cùng thời kỳ, các thẻ tre trong một ngôi mộ Hán ở Trương Gia Sơn, Hồ Bắc, chép một văn bản mà giới nghiên cứu gọi là Dẫn thư, mô tả các bài vận động theo mùa, theo giờ trong ngày. Hai phát hiện này cho thấy từ đời Hán, đạo dẫn đã là một hệ thống thực hành có hình vẽ và văn bản, phổ biến trong giới quý tộc.
Những tư liệu khảo cổ này hay bị trích dẫn trong quảng cáo "khí công hai nghìn năm". Thực tế, chúng chứng minh có truyền thống đạo dẫn từ đời Hán, không chứng minh bài khí công cụ thể nào hôm nay giống hệt các tư thế trên lụa. Khoảng cách hơn hai nghìn năm với vô số lần thay đổi là điều cần nhớ khi đọc những câu như vậy.
Dòng thời gian tên gọi và văn bản dưỡng sinh tiêu biểu
Bảng dưới chỉ ghi những mốc phổ thông, đã được sách khảo cứu nhắc tới nhiều. Mỗi dòng là một lớp tên gọi, không phải một chuỗi kế thừa liền mạch.
| Thời kỳ | Tên gọi hoặc văn bản | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chiến Quốc | Đạo dẫn, thổ nạp trong sách Trang Tử | Nhắc tới như một lối dưỡng thân, có giọng phê bình |
| Tây Hán | Đạo dẫn đồ ở Mã Vương Đôi; Dẫn thư ở Trương Gia Sơn | Bằng chứng khảo cổ có hình và chữ |
| Cuối Đông Hán | Ngũ cầm hí gắn tên Hoa Đà | Tam quốc chí chép Hoa Đà nói với học trò về trò vận động phỏng năm loài vật |
| Nam Bắc triều | Dưỡng tính diên mệnh lục, sách gắn tên Đào Hoằng Cảnh | Có phép thở ra bằng sáu âm, tiền thân của Lục tự quyết |
| Tống | Bát đoạn cẩm | Xuất hiện trong truyện ký và tuyển tập đạo gia |
| Cuối Minh – Thanh | Dịch Cân Kinh, các bộ tranh mười hai thế | Gắn tên Đạt Ma và Thiếu Lâm |
| Giữa thế kỷ XX | "Khí công" thành tên gọi chung | Dùng trong sách và cơ sở y tế, rồi lan rộng |
Nhìn bảng, bạn sẽ thấy tên Thiếu Lâm chỉ bước vào câu chuyện ở khá muộn, từ cuối đời Minh, và qua những văn bản mà giới nghiên cứu coi là giả thác. Trước đó, truyền thống dưỡng sinh Trung Hoa chủ yếu gắn với y gia và đạo gia.
Ngũ cầm hí và Lục tự quyết: hai cái tên cổ còn sống
Ngũ cầm hí, tức "trò của năm loài vật", được Tam quốc chí chép trong truyện Hoa Đà: danh y này nói với học trò rằng thân người cần vận động cho khí huyết lưu thông, như then cửa không mọt vì được dùng luôn, và ông đặt ra một bài phỏng theo hổ, hươu, gấu, vượn, chim. Sách không mô tả động tác chi tiết; các bài Ngũ cầm hí ngày nay là bản dựng lại về sau, mỗi dòng mỗi khác.
Lục tự quyết là phép thở ra kèm sáu âm khác nhau, mỗi âm được gắn với một tạng phủ theo lý thuyết y học cổ. Mô tả sớm thường được dẫn nằm trong Dưỡng tính diên mệnh lục, sách dưỡng sinh gắn tên Đào Hoằng Cảnh thời Nam Bắc triều. Cũng như Ngũ cầm hí, bài Lục tự quyết hôm nay là kết quả của nhiều lần chỉnh sửa.
Hai cái tên này cho thấy một quy luật: tên gọi bền hơn nội dung. Cái tên được giữ qua hàng nghìn năm, còn động tác thì thay đổi theo người dạy. Khi nghe ai nói "bài này giữ nguyên từ thời Hoa Đà", bạn có thể hiểu đó là lời kể với thiện ý, không phải một khẳng định có thể kiểm chứng.
Thế kỷ XX: khi "khí công" trở thành tên chung
Chữ "khí công" từng xuất hiện lẻ tẻ trong một số sách cũ, nhưng phải đến giữa thế kỷ XX mới được dùng như một từ bao trùm. Thời kỳ này, một số cơ sở y tế ở Trung Quốc đưa các bài thở và vận động chậm vào hỗ trợ bệnh nhân, và sách về "khí công liệu pháp" được xuất bản, góp phần chuẩn hoá tên gọi. Người được nhắc tới nhiều trong giai đoạn đầu là Lưu Quý Trân, với một cuốn sách về khí công liệu pháp xuất bản cuối thập niên 1950.
Từ đó, nhiều thực hành cũ với tên gọi riêng như đạo dẫn, thổ nạp, Bát đoạn cẩm, Dịch Cân Kinh được xếp chung dưới chữ "khí công". Trong những thập niên sau, nhiều trường phái mới ra đời, kèm theo không ít tuyên bố thổi phồng về khả năng đặc biệt, phát khí chữa bệnh từ xa, mà giới khoa học về sau tỏ ra nghi ngờ vì không tái lập được trong điều kiện có đối chứng.
Ở Việt Nam, song song với khí công du nhập, phương pháp dưỡng sinh của bác sĩ Nguyễn Văn Hưởng được phổ biến rộng từ nửa sau thế kỷ XX, cùng các câu lạc bộ dưỡng sinh ở phường xã. Chữ "khí công" và chữ "dưỡng sinh" vì thế thường đi cặp trong tiếng Việt, đôi khi dùng thay cho nhau.
Từ lịch sử tên gọi, rút ra gì khi nghe quảng cáo
Biết rằng "khí công" là một tên gọi tương đối mới, bạn có thêm vài công cụ để đánh giá lời giới thiệu của một lớp học hay một sản phẩm.
- Câu "khí công Thiếu Lâm có từ thời Đạt Ma" là truyền thuyết; tên Thiếu Lâm chỉ gắn với văn bản dưỡng sinh từ cuối đời Minh.
- Câu "bài này có từ ba nghìn năm" thường lấy cả truyền thống đạo dẫn làm tuổi của một bài cụ thể; hãy hỏi bài đó được biên soạn khi nào, theo bản nào.
- Tư liệu khảo cổ như Đạo dẫn đồ chứng minh có truyền thống, không chứng minh hiệu quả chữa bệnh.
- Các tuyên bố phát khí, truyền công, chữa bệnh từ xa chưa được xác nhận trong thử nghiệm có đối chứng.
- Lợi ích có cơ sở của các bài vận động chậm nằm ở chỗ chúng là vận động: giúp người ít vận động đi lại linh hoạt hơn, thăng bằng tốt hơn.
- Có bệnh nền thì hỏi bác sĩ trước khi tập; khí công không thay thuốc, không bỏ thuốc vì đã tập.
Lịch sử tên gọi không làm giảm giá trị văn hoá của truyền thống dưỡng sinh Trung Hoa. Nó chỉ giúp đặt mỗi lời kể về đúng chỗ: chỗ của truyền thuyết, chỗ của tư liệu, và chỗ của khoa học.
Câu hỏi thường gặp
Khí công có nguồn gốc từ đâu?
Các thực hành mà ngày nay gọi là khí công có gốc từ truyền thống đạo dẫn, thổ nạp của Trung Hoa, được nhắc trong sách Trang Tử và có bằng chứng khảo cổ từ đời Hán như Đạo dẫn đồ ở Mã Vương Đôi. Tuy nhiên, chữ "khí công" chỉ thành tên gọi chung từ khoảng giữa thế kỷ XX.
Đạo dẫn là gì?
Đạo dẫn là tên cổ chỉ các bài co duỗi thân thể kết hợp điều hoà hơi thở để dưỡng thân, thường được giải là dẫn khí cho điều hoà, kéo thân cho mềm. Từ này có trong sách Trang Tử và trong nhiều sách y học, đạo gia đời sau. Nhiều bài khí công hiện nay được coi là hậu duệ của truyền thống đạo dẫn.
Đạo dẫn đồ Mã Vương Đôi là gì?
Đó là một tấm lụa vẽ khoảng bốn mươi tư hình người trong các tư thế vận động, tìm thấy trong ngôi mộ số ba ở khu Mã Vương Đôi, Trường Sa, chôn năm 168 trước Công nguyên. Đây là bằng chứng hình ảnh sớm nhất được biết về các bài vận động dưỡng sinh ở Trung Hoa.
Khí công Thiếu Lâm có từ thời Đạt Ma không?
Không có tư liệu xác nhận. Tên Thiếu Lâm chỉ gắn với văn bản dưỡng sinh từ cuối đời Minh, qua Dịch Cân Kinh, vốn bị giới nghiên cứu coi là sách giả thác. Truyền thống dưỡng sinh Trung Hoa có trước Đạt Ma rất lâu và chủ yếu gắn với y gia, đạo gia.
Khí công và dưỡng sinh khác nhau thế nào?
Dưỡng sinh là từ rộng, chỉ mọi cách giữ gìn sức khoẻ, gồm ăn uống, nghỉ ngơi, vận động. Khí công là một nhóm bài tập chú trọng hơi thở, tư thế và sự tập trung. Ở Việt Nam, hai từ thường đi cặp và đôi khi dùng thay cho nhau trong các câu lạc bộ.
Tập khí công có thay được thuốc không?
Không. Khí công là một hình thức vận động có thể bổ trợ cho sức khoẻ chung, nhưng không thay thuốc và không thay điều trị. Người có bệnh nền như tim mạch, huyết áp, tiểu đường nên hỏi bác sĩ trước khi tập và tuyệt đối không tự bỏ thuốc vì đã tập khí công.