Hung Gar là Hồng gia, Choy Li Fut là Thái Lý Phật, Pak Mei là Bạch Mi, Wing Chun là Vịnh Xuân, sifu là sư phụ, kwoon là quán: phần lớn tên võ Hoa mà bạn gặp trong tài liệu tiếng Anh là cách phiên tiếng Quảng Đông, còn người Việt thường gọi theo âm Hán Việt của cùng chữ Hán ấy. Thêm một lớp nữa là phiên âm tiếng phổ thông Trung Quốc (pinyin) như Hóngjiā, Cài Lǐ Fó. Cùng một môn vì vậy có ít nhất ba cách viết.
Với người tập võ gốc Hoa ở Việt Nam, sự lẫn lộn ấy gây khó khi tra tư liệu nước ngoài, khi giao lưu với các dòng cùng môn, hay khi đọc lại sổ sách cũ của võ đường. Bài này gom các tên thường gặp thành bảng đối chiếu, giải thích vài chữ hay gặp như gia, quyền, phái, và chỉ ra những chỗ phiên âm dễ gây nhầm. Bài chỉ đối chiếu tên gọi, không mô tả kỹ thuật.
Vì sao một môn võ có ba cái tên
Gốc của mọi tên gọi là chữ Hán. Hồng gia viết là 洪家, Thái Lý Phật là 蔡李佛. Người Quảng Đông đọc những chữ ấy theo tiếng Quảng, người miền Bắc Trung Hoa đọc theo tiếng phổ thông, người Việt đọc theo âm Hán Việt. Ba cách đọc cùng chỉ một môn.
Võ Nam phái phần lớn lan ra thế giới qua Hồng Kông và các cộng đồng người Hoa nói tiếng Quảng, nên tên trong sách tiếng Anh thường viết theo tiếng Quảng, bằng những lối phiên Latin không thống nhất: có sách viết Hung Gar, có sách viết Hung Ga, Hung Kuen. Võ Bắc phái và các tài liệu từ Trung Quốc đại lục gần đây thì dùng pinyin của tiếng phổ thông. Người Việt đọc Hán Việt, một cách đọc ổn định hơn vì gắn với chữ.
Vì thế, khi tra cứu, mẹo quan trọng nhất là đi qua chữ Hán. Biết chữ Hán của tên môn, tên bài, bạn có thể tìm được tài liệu bằng tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Việt về cùng một thứ. Nếu võ đường của bạn còn giữ bảng tên bài viết chữ Hán, hãy chụp lại và giữ cẩn thận; đó là chìa khoá tra cứu tốt nhất.
Tên môn phái: tiếng Quảng, pinyin và Hán Việt
Bảng dưới gom các môn hay gặp trong võ gốc Hoa ở Việt Nam và trong tư liệu quốc tế. Cột tiếng Quảng ghi lối phiên Latin phổ biến nhất, có thể gặp những cách viết khác.
| Chữ Hán | Tiếng Quảng (phiên Latin) | Pinyin | Hán Việt |
|---|---|---|---|
| 洪家 / 洪拳 | Hung Gar / Hung Kuen | Hóngjiā / Hóngquán | Hồng gia / Hồng quyền |
| 蔡李佛 | Choy Li Fut | Cài Lǐ Fó | Thái Lý Phật |
| 劉家 | Lau Gar | Liújiā | Lưu gia |
| 李家 | Li Gar / Lee Gar | Lǐjiā | Lý gia |
| 莫家 | Mok Gar | Mòjiā | Mạc gia |
| 白眉 | Pak Mei / Bak Mei | Báiméi | Bạch Mi |
| 龍形 | Lung Ying | Lóngxíng | Long hình |
| 詠春 | Wing Chun | Yǒngchūn | Vịnh Xuân |
| 俠家 | Hap Gar | Xiájiā | Hiệp gia |
| 周家螳螂 | Chow Gar Tong Long | Zhōujiā tángláng | Châu gia đường lang |
| 少林 | Siu Lam | Shàolín | Thiếu Lâm |
| 精武 | Chin Woo / Jing Mo | Jīngwǔ | Tinh Võ |
Chữ "Gar" trong Hung Gar, Lau Gar là cách phiên tiếng Quảng của chữ 家, nghĩa là nhà, dòng họ. Tiếng Việt đọc là "gia". Vì vậy Hung Gar không phải tên riêng khó hiểu nào, mà đơn giản là "nhà họ Hồng".
Thuật ngữ võ quán thường gặp
Những từ dưới đây xuất hiện dày đặc trong tài liệu tiếng Anh về võ Nam phái, và cũng là những từ người tập gốc Hoa ở Việt Nam vẫn quen gọi. Đa số đã có tương đương Hán Việt quen thuộc.
| Chữ Hán | Tiếng Quảng | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 師傅 / 師父 | sifu | sư phụ | thầy dạy, người truyền nghề |
| 師公 | sigung | sư công | thầy của thầy |
| 師兄 / 師弟 | sihing / sidai | sư huynh / sư đệ | anh, em cùng môn |
| 武館 | mo kwoon | võ quán | nơi dạy võ |
| 功夫 | gung fu | công phu | công sức, tài nghệ luyện thành qua thời gian |
| 馬步 | ma bo | mã bộ | thế tấn, nghĩa đen là bước ngựa |
| 拳 | kuen | quyền | nắm tay; cũng chỉ bài quyền, môn quyền |
| 跌打 | dit da | điệt đả | nghề chữa trật đả, té ngã va đập |
| 梅花樁 | mui fa jong | mai hoa thung | cọc hoa mai, dùng trong múa lân trên cọc |
| 點睛 | dim jing | điểm tinh | lễ điểm nhãn cho đầu lân |
Chữ "kung fu" mà người Việt quen dùng như một tên gọi chung cho võ Trung Hoa, trong tiếng gốc có nghĩa rộng hơn nhiều: bất cứ tài nghệ nào phải mất công luyện lâu mới có, kể cả nấu ăn, viết chữ. Trong tiếng Hoa, võ thuật thường được gọi là "võ thuật" hoặc "quốc thuật".
Gia, quyền, phái, môn: bốn chữ hay gặp
Gia (家). Nghĩa là nhà, dòng họ. Hồng gia, Lưu gia, Mạc gia là "võ của nhà họ Hồng, họ Lưu, họ Mạc", gợi tới người được coi là tổ khai môn. Một số môn mang chữ gia nhưng người truyền về sau không cùng họ.
Quyền (拳). Nghĩa gốc là nắm tay. Trong võ, quyền chỉ cả một bài tập liên hoàn (bài quyền) lẫn một môn võ tay không. Hồng quyền và Hồng gia thường được dùng thay cho nhau.
Phái (派). Nghĩa là nhánh, dòng. Bắc phái, Nam phái là cách chia theo vùng; Bạch hạc phái là một dòng cụ thể. Chữ phái có khi rộng, có khi hẹp, tùy ngữ cảnh.
Môn (門). Nghĩa là cửa. Nhập môn là bước qua cửa, trở thành người trong nhà. Môn phái, môn quy, môn sinh đều từ chữ này. Chữ môn nhấn mạnh tính "gia đình" của võ quán truyền thống.
Hình (形). Nghĩa là hình dáng. Long hình, Hổ hạc song hình, Ngũ hình quyền đều dùng chữ này để chỉ lối võ hay bài quyền mô phỏng dáng vẻ con vật. Chữ hình giúp bạn đoán được bài ấy thuộc nhóm tượng hình, dù mức độ mô phỏng mỗi bài một khác.
Tên bài quyền đọc thế nào
Tên bài quyền của võ Nam phái thường là một cụm Hán Việt bốn, năm chữ, mỗi chữ có nghĩa. Ví dụ ba bài thường được nhắc là cốt lõi của Hồng gia: Công tự phục hổ quyền (工字伏虎拳, tiếng Quảng Gung Ji Fook Fu Kuen), Hổ hạc song hình quyền (虎鶴雙形拳, Fu Hok Seung Ying Kuen), Thiết tuyến quyền (鐵線拳, Tit Sin Kuen). Hiểu nghĩa từng chữ giúp nhớ tên và đoán được phần nào hình ảnh của bài: chữ "công" gợi thế tấn hình chữ công, "phục hổ" là hàng phục con hổ, "hổ hạc song hình" là hình hổ và hạc.
Các tên khác cũng theo lối ấy: Tiểu niệm đầu (小念頭, Siu Nim Tau) của Vịnh Xuân, Ngũ hình quyền (五形拳) và Thập hình quyền (十形拳) có trong nhiều dòng Nam quyền, Đàm thối (彈腿) của võ phương Bắc. Người học trò Việt nghe tên bằng tiếng Quảng rồi ghi lại theo tai, nên trong sổ của nhiều võ đường, tên bài có khi bị viết thành một chuỗi âm khó nhận ra.
Khi gặp một tên bài lạ trong sổ cũ, hãy thử đọc to theo kiểu tiếng Quảng, đoán các chữ Hán có thể có, rồi đối chiếu với danh sách bài của môn ở nơi khác. Cách này không phải lúc nào cũng thành công, nhưng thường giúp giải mã được nhiều tên. Tiếng Quảng có thanh điệu và phụ âm cuối khác tiếng Việt, nên phiên âm theo tai rất dễ lệch.
Những chỗ phiên âm dễ gây nhầm
Bạch hạc Phúc Kiến và Bạch hạc của Hồng Kông. Trong tài liệu tiếng Anh, "White Crane" có thể chỉ Bạch hạc quyền của Phúc Kiến, hoặc Bạch hạc phái (Pak Hok) phổ biến ở Hồng Kông với truyền thuyết gốc Tây Tạng. Hai dòng khác nhau về lịch sử và phong cách dù cùng tên.
Chow Gar và Chu Gar. Cả hai đều là dòng đường lang phương Nam của người Hẹ, nhưng chữ Hán khác nhau: 周 (Châu) và 朱 (Chu). Phiên Latin gần giống nhau nên dễ lẫn.
Hung Gar và Hung Sing. Hung Gar là Hồng gia (洪). Hung Sing là Hùng Thắng (雄勝), một nhánh của Thái Lý Phật. Chữ "Hung" trong hai tên là hai chữ Hán khác nhau.
Kung fu và võ thuật. Như đã nói, kung fu không có nghĩa gốc là võ. Dùng làm tên gọi chung cho võ Trung Hoa là cách dùng phổ biến ở phương Tây và ở Việt Nam, không sai, nhưng nên biết nghĩa gốc.
Thiếu Lâm và Siu Lam. Siu Lam là tiếng Quảng của Thiếu Lâm. Trong tài liệu cũ ở Hồng Kông và Đông Nam Á, "Siu Lam" thường đi kèm tên các dòng Nam quyền nhận tổ Thiếu Lâm, không nhất thiết chỉ chùa ở Tung Sơn.
Tra tư liệu nước ngoài bằng tên Latin: vài mẹo
Phần lớn tư liệu về võ Nam phái hiện nay viết bằng tiếng Anh và tiếng Trung. Nếu bạn muốn tìm hiểu dòng võ của mình qua các nguồn ấy, mấy mẹo dưới đây giúp tiết kiệm thời gian:
- Tìm bằng nhiều cách viết của cùng một tên: Hung Gar, Hung Ga, Hung Kuen; Choy Li Fut, Choy Lee Fut, Choi Lei Fat. Mỗi nhánh quen một kiểu.
- Thêm chữ Hán vào truy vấn khi có thể. Tài liệu tiếng Trung thường chính xác hơn về tên người, tên làng, năm tháng.
- Khi gặp tên người, ghi lại cả cách viết Latin lẫn chữ Hán, rồi chuyển sang Hán Việt. Ví dụ tên một võ sư viết Lam Sai Wing trong sách tiếng Anh chính là Lâm Thế Vinh trong cách đọc của người Việt.
- Phân biệt nguồn do môn phái tự viết với nguồn nghiên cứu độc lập. Nguồn môn phái quý ở chi tiết nội bộ, nguồn nghiên cứu quý ở sự đối chiếu.
- Cẩn thận với các trang chép lại nhau: một lỗi phiên âm có thể lặp ở hàng chục trang. Tìm nguồn gốc của thông tin trước khi tin.
- Ghi lại đường dẫn và ngày truy cập trong sổ tay riêng, để lần sau kiểm lại được.
Đi qua chữ Hán và ghi chép cẩn thận, bạn sẽ thấy nhiều cái tên tưởng xa lạ thật ra rất gần, và tư liệu về dòng võ của mình nhiều hơn bạn nghĩ.
Câu hỏi thường gặp
Hung Gar và Hồng gia có phải là một không?
Phải. Hung Gar là cách phiên tiếng Quảng Đông của 洪家, người Việt đọc theo Hán Việt là Hồng gia. Cùng môn còn được gọi là Hung Kuen hay Hồng quyền. Tên khác nhau do cách đọc, không phải hai môn khác nhau.
Choy Li Fut đọc tiếng Việt là gì?
Choy Li Fut là tiếng Quảng của 蔡李佛, đọc theo Hán Việt là Thái Lý Phật. Tên này ghép từ họ Thái, họ Lý của hai người thầy và chữ Phật, theo cách giải thích của chính môn phái.
Sifu viết là 師傅 hay 師父?
Cả hai đều được dùng và đọc giống nhau trong tiếng Quảng. 師傅 nhấn vào nghĩa người thầy có tay nghề, 師父 nhấn vào nghĩa thầy như cha. Nhiều võ quán truyền thống thích cách viết thứ hai để nói lên quan hệ thầy trò.
Vì sao sách tiếng Anh viết tên võ không thống nhất?
Vì tiếng Quảng có nhiều lối phiên Latin khác nhau, và nhiều tên được phiên theo tai nghe từ trước khi có chuẩn. Mỗi võ phái giữ cách viết quen thuộc của mình. Tra theo chữ Hán là cách chắc chắn nhất.
Kung fu có phải là tên một môn võ không?
Không. Kung fu, tức công phu, nghĩa gốc là công sức và tài nghệ luyện được qua thời gian dài. Ở phương Tây và Việt Nam, từ này được dùng làm tên chung cho võ Trung Hoa, không chỉ một môn cụ thể nào.
Có nên đổi tên bài quyền của võ đường cho đúng chữ Hán không?
Đó là việc của thầy và môn phái quyết định. Tên gọi đã quen nhiều đời có giá trị riêng. Cách hợp lý là giữ tên quen dùng, đồng thời ghi chú thêm chữ Hán và tên đối chiếu trong sổ của võ đường để phục vụ tra cứu.