Vào khoảng năm 1553, dưới triều Gia Tĩnh nhà Minh, quan lại vùng Giang Nam đã huy động tăng binh từ nhiều ngôi chùa để chống các toán cướp biển gọi là giặc Oa, và trong số đó có những nhà sư được ghi là người Thiếu Lâm. Đây là lần tăng binh Thiếu Lâm xuất hiện rõ nhất trong sử liệu đời Minh, với tên người, tên trận và cả những thất bại.
Chuyện này ít người Việt biết, vì nó không có một bộ phim nổi tiếng nào như chuyện năm 621. Nhưng với người tìm hiểu lịch sử võ Thiếu Lâm, đây là tư liệu quan trọng: nó cho thấy danh tiếng võ nghệ của chùa vào giữa thế kỷ XVI đã đủ để được triệu tập, và cũng cho thấy giới hạn của một đội quân nhà sư trước chiến tranh thật.
Giặc Oa là ai: cướp biển thế kỷ XVI không chỉ là người Nhật
Chữ "Oa" vốn là cách người Trung Hoa xưa gọi người Nhật, và "Oa khấu" ban đầu chỉ cướp biển đến từ quần đảo Nhật Bản, hoạt động từ khoảng thế kỷ XIII–XIV. Đến giữa thế kỷ XVI, thời được gọi là "Gia Tĩnh Oa loạn", thành phần các toán cướp đã thay đổi nhiều. Sử liệu đời Minh và các nhà nghiên cứu hiện đại đều ghi nhận rằng phần đông thủ lĩnh và lính của nhiều toán là người Hoa ven biển, buôn lậu và làm cướp, bên cạnh người Nhật và người từ nơi khác.
Bối cảnh của làn sóng này gắn với chính sách hạn chế buôn bán đường biển của nhà Minh. Khi buôn bán hợp pháp bị bó hẹp, nhiều thương nhân ven biển chuyển sang buôn lậu, và ranh giới giữa buôn lậu với cướp bóc trở nên mờ. Các toán cướp đổ bộ vào vùng đồng bằng sông nước giàu có quanh Tô Châu, Tùng Giang, Hàng Châu, cướp phá thị trấn rồi rút đi.
Quân đội nhà Minh ở vùng này lúc đó yếu và thiếu huấn luyện. Quan lại địa phương phải tìm mọi nguồn người có thể cầm vũ khí: dân binh, lính mộ từ các vùng khác, binh lính của các dân tộc thiểu số phía nam, và cả tăng binh. Chính sự thiếu hụt ấy mở đường cho các nhà sư võ nghệ xuất hiện trên chiến trường.
Nguồn nào ghi lại chuyện tăng binh chống Oa
"Giang Nam kinh lược" của Trịnh Nhược Tằng. Đây là bộ sách về phòng thủ vùng Giang Nam soạn vào nửa sau thế kỷ XVI, thường được dẫn nhiều nhất. Trong đó có một đoạn ghi riêng về chiến công của tăng binh Thiếu Lâm, và một đoạn tác giả bàn về các phái côn pháp, xếp côn Thiếu Lâm vào hàng nổi tiếng.
Ghi chép của quan lại và văn nhân vùng Tô – Tùng. Một số bút ký, địa phương chí và văn tập của người trong vùng kể lại các trận có tăng binh tham gia, thường kèm lời khen sự dũng cảm và tài dùng côn sắt của các nhà sư. Mức độ chi tiết và độ tin cậy của từng nguồn khác nhau.
Nghiên cứu hiện đại. Cuốn "The Shaolin Monastery" của Meir Shahar và nhiều công trình của học giả Trung Quốc đã đối chiếu các nguồn này. Điểm chung là: tăng binh đến từ nhiều chùa, không chỉ Thiếu Lâm, và số người thật sự từ Thiếu Lâm có lẽ không nhiều, nhưng danh nghĩa "Thiếu Lâm" được nhắc nổi bật nhất.
Điều các nguồn không cho biết. Không có danh sách đầy đủ tăng binh, không có số lượng chắc chắn của từng đợt, và cũng không có mô tả kỹ thuật võ nghệ trên chiến trường. Những con số cụ thể bạn gặp trong các bài viết phổ biến nên được đối chiếu lại với sách khảo cứu.
Những trận năm 1553 và cái tên Nguyệt Không
Các ghi chép thường dẫn nhất kể về những trận đánh vùng ven biển gần Thượng Hải ngày nay vào năm 1553, trong đó trận ở Ông Gia Cảng được nhắc như một chiến thắng của tăng binh. Theo lời kể, một toán nhà sư dùng côn sắt đã truy đuổi toán cướp nhiều ngày và gây tổn thất lớn cho chúng. Người dẫn đầu được ghi tên là Nguyệt Không, và các nguồn mô tả ông là nhà sư Thiếu Lâm.
Văn của các tác giả đời Minh đầy lời khen, với những câu tả nhà sư xông pha, mỗi người địch nổi nhiều người. Bạn nên đọc những đoạn này như văn ký sự của thời ấy: có sự kiện thật ở bên dưới, nhưng cách tả mang tính cổ vũ. Các con số về số địch bị giết hay số ngày truy kích nên coi là con số của người kể.
Điều đáng chú ý là các nguồn cũng không giấu thất bại. Có những trận tăng binh bị phục kích hay bị tổn thất nặng, và một số nhà sư tử trận. Sau một thời gian, việc dùng tăng binh không còn được nhắc nhiều trong chiến dịch chống Oa. Cách kể trung thực ấy làm cho tư liệu đáng tin hơn, vì nó không phải lời tán dương một chiều.
Tăng binh và quân chính quy: ai thật sự dẹp được giặc Oa
Một hiểu lầm hay gặp là coi tăng binh Thiếu Lâm là lực lượng chủ chốt trong cuộc chống Oa. Bảng dưới so sánh vai trò của các lực lượng chính theo hiểu biết phổ thông của giới sử học.
| Lực lượng | Thời điểm nổi bật | Vai trò theo sử liệu |
|---|---|---|
| Tăng binh từ nhiều chùa | Đầu thập niên 1550 | Lực lượng bổ sung khi quân địa phương yếu; vài trận thắng được ghi nhận, rồi ít được dùng |
| Dân binh, lính mộ địa phương | Suốt thời kỳ | Đông nhưng thiếu huấn luyện và kỷ luật |
| Binh lính được điều từ các vùng xa | Giữa thập niên 1550 | Có chiến công nhưng gây khó khăn cho dân địa phương |
| Quân do Thích Kế Quang huấn luyện | Từ cuối thập niên 1550 | Được coi là lực lượng quyết định ở Chiết Giang, Phúc Kiến |
| Quân của Du Đại Du | Thập niên 1550–1560 | Một trong những lực lượng chủ lực ở vùng ven biển phía nam |
Tăng binh vì vậy là một chương ngắn trong cuộc chiến dài. Giá trị của chương ấy với lịch sử Thiếu Lâm nằm ở chỗ khác: nó chứng minh rằng đến giữa thế kỷ XVI, danh tiếng võ nghệ của nhà sư Thiếu Lâm đã được quan lại và tướng lĩnh công nhận, đủ để họ được gọi tên giữa thời loạn.
Côn sắt: thứ vũ khí khiến tăng binh được nhớ tới
Hầu hết các đoạn văn khen tăng binh đời Minh đều nhắc tới côn, đặc biệt là côn sắt. Điều này khớp với những gì các nguồn khác cùng thời nói: thứ làm nên danh tiếng võ nghệ của Thiếu Lâm ở thế kỷ XVI là côn pháp, chưa phải quyền pháp. Bài viết về côn của các tác giả quân sự đương thời đều có một chỗ cho côn Thiếu Lâm.
Cây côn hợp với tăng nhân vì nhiều lý do mà các nhà nghiên cứu đã nêu. Côn rẻ, dễ làm, không phải thứ vũ khí bị cấm mang theo như đao kiếm. Côn cũng có thể dùng để răn đe, đánh ngã mà không nhất thiết lấy mạng, điều phù hợp hơn với hình ảnh người tu. Thêm vào đó, như các bài khác của chuyên mục sẽ kể, chùa có cả một vị hộ pháp cầm côn được thờ riêng, làm cho cây côn trở thành biểu tượng của chính ngôi chùa.
Côn sắt thì nặng hơn nhiều và đòi hỏi sức khoẻ, nên chi tiết này cũng là một cách người viết đương thời tôn vinh sức mạnh của các nhà sư. Bài viết không mô tả cách dùng côn; nếu bạn quan tâm tới côn pháp như một môn võ, hãy tìm thầy có chuyên môn và tập trong môi trường an toàn, vì côn, nhất là côn nặng, rất dễ gây chấn thương khi tự tập.
Đọc một đoạn ký sự đời Minh về tăng binh: năm điều cần để ý
Nếu bạn tìm được bản dịch hay bản trích các đoạn văn đời Minh kể về tăng binh, đây là cách đọc từng bước để không bị cuốn theo giọng văn ca ngợi của người xưa:
- Xác định người viết là ai và viết lúc nào: quan lại tham chiến, văn nhân nghe kể lại, hay người biên soạn sách sau nhiều năm. Khoảng cách càng xa, chi tiết càng dễ bị bồi thêm.
- Tách phần sự kiện khỏi phần lời bình: tên trận, nơi chốn, thời gian thường đáng tin hơn những câu tả một nhà sư địch nổi hàng chục người.
- Để ý con số: số địch bị giết, số ngày truy đuổi, số tăng binh. Đối chiếu với nguồn khác trước khi dùng, và nếu chỉ có một nguồn thì ghi rõ "theo … chép".
- Xem người viết có nhắc thất bại không. Một đoạn văn chỉ toàn chiến thắng thường là văn tán dương; đoạn có cả tổn thất thường gần sự thật hơn.
- Hỏi xem chữ "Thiếu Lâm" trong đoạn văn chỉ chính ngôi chùa ở Tung Sơn hay là danh xưng chung cho nhà sư giỏi võ. Thời Minh, danh tiếng Thiếu Lâm đã đủ lớn để được dùng như một nhãn hiệu.
Năm bước này cũng dùng được khi bạn đọc các đoạn văn về tăng binh trong sách tiếng Việt, vì nhiều sách phổ thông dịch lại trực tiếp lời ca ngợi của nguồn cũ mà không chú thích.
Vì sao chuyện tăng binh chống Oa ít được kể ở Việt Nam
Người Việt biết về Thiếu Lâm chủ yếu qua phim Hồng Kông, truyện chưởng và phim truyền hình về các nhân vật Nam Thiếu Lâm. Những tác phẩm ấy chọn chuyện năm 621 hoặc truyền thuyết đời Thanh vì chúng có sẵn kịch tính cá nhân: báo thù, sư đồ, phản bội. Chuyện tăng binh chống cướp biển đời Minh lại là chuyện của quan lại, chiến dịch và địa phương chí, khó dựng thành phim võ hiệp quen thuộc.
Một lý do khác là chuyện này nằm trong lịch sử quân sự đời Minh, một mảng ít được dịch sang tiếng Việt. Các sách về Thích Kế Quang hay về cuộc chống Oa phần lớn chỉ có bằng tiếng Trung, tiếng Anh hoặc tiếng Nhật. Người đọc Việt muốn tìm hiểu thường phải đi qua các sách khảo cứu tổng quát về võ Thiếu Lâm.
Tuy vậy, với người muốn hiểu võ Thiếu Lâm như một hiện tượng lịch sử, giai đoạn này đáng biết hơn nhiều chuyện kể khác. Nó là lúc võ nghệ của chùa được người ngoài ghi lại, được đem ra thử trên chiến trường thật, và để lại dấu vết trong sách vở của những người không có lý do gì để tô vẽ cho Thiếu Lâm. Đọc nó bên cạnh câu chuyện năm 621 và các ghi chép về côn pháp sẽ cho bạn một khung lịch sử tỉnh táo.
Câu hỏi thường gặp
Giặc Oa có phải toàn là người Nhật không?
Không. Tên gọi xuất phát từ cách gọi người Nhật, nhưng vào giữa thế kỷ XVI, sử liệu đời Minh và các nhà nghiên cứu hiện đại đều ghi nhận nhiều thủ lĩnh và thành viên các toán cướp là người Hoa ven biển, bên cạnh người Nhật và người từ nơi khác.
Tăng binh chống Oa có phải toàn người chùa Thiếu Lâm không?
Không. Các nguồn cho thấy tăng binh được huy động từ nhiều chùa khác nhau. Danh nghĩa Thiếu Lâm được nhắc nổi bật nhất vì danh tiếng côn pháp của chùa, nhưng số nhà sư thật sự đến từ Thiếu Lâm có lẽ chỉ là một phần.
Nguyệt Không là ai?
Nguyệt Không là tên nhà sư được các ghi chép đời Minh nêu là người dẫn đầu một toán tăng binh trong các trận năm 1553 và được mô tả là người Thiếu Lâm. Ngoài vai trò này, các nguồn phổ biến hầu như không để lại tiểu sử chi tiết về ông.
Tăng binh có giúp dẹp yên giặc Oa không?
Tăng binh có một số trận thắng được ghi nhận, nhưng cũng chịu tổn thất và sau đó ít được dùng. Theo hiểu biết phổ thông của giới sử học, quân chính quy được huấn luyện kỹ như quân của Thích Kế Quang và Du Đại Du mới là lực lượng quyết định.
Có thể đọc Giang Nam kinh lược bằng tiếng Việt không?
Hiện chưa thấy bản dịch tiếng Việt phổ biến của bộ sách này. Người đọc thường tiếp cận qua các đoạn được dẫn và dịch trong sách khảo cứu về võ Thiếu Lâm, hoặc đọc bản Hán văn kèm chú giải nếu có nền tảng chữ Hán.
Vì sao các nhà sư lại dùng côn sắt?
Các ghi chép thời ấy nhấn mạnh côn sắt như dấu hiệu sức mạnh của tăng binh. Nhìn rộng hơn, côn là vũ khí gắn với danh tiếng Thiếu Lâm thế kỷ XVI, rẻ, dễ mang theo và hợp với hình ảnh người tu hơn đao kiếm.