ThieuLamTu.comThiếu Lâm Tự
Dịch Cân Kinh và khí công gắn tên Thiếu Lâm

Bát đoạn cẩm có phải của Thiếu Lâm: ghi chép đời Tống và các truyền thuyết tên gọi

Nhiều lớp gọi là "Bát đoạn cẩm Thiếu Lâm", nhưng ghi chép sớm nhất từ đời Tống lại gắn bài với giới đạo sĩ, nhà nho. Bài kể nguồn gốc tên gọi và các truyền thuyết.

A misty winter morning in a stone-paved courtyard of an old northern Chinese pavilion, a lone figure in loose grey clothes standing still with arms raised, seen far from behind

Bát đoạn cẩm không có nguồn gốc rõ ràng từ chùa Thiếu Lâm. Ghi chép sớm nhất thường được dẫn là một mẩu chuyện trong Di Kiên chí của Hồng Mại đời Nam Tống, kể một viên quan thời Bắc Tống tập "bát đoạn cẩm" lúc nửa đêm. Các văn bản Tống – Nguyên tiếp theo gắn bài này với giới đạo sĩ, đặc biệt là tên Chung Ly Quyền, chứ không gắn với nhà chùa. Cái nhãn "Bát đoạn cẩm Thiếu Lâm" là cách gọi của một số sách và lớp tập hiện đại.

Bài này kể lại lịch sử tên gọi, phân biệt các dòng Bát đoạn cẩm ngồi và đứng, điểm qua những truyền thuyết gán bài cho Nhạc Phi hay Đạt Ma, và lý giải vì sao một bài dưỡng sinh có gốc đạo gia lại hay được gắn với Thiếu Lâm. Bài không hướng dẫn động tác; phần cách tập có ở các trang chuyên về thể dục.

"Bát đoạn cẩm" nghĩa là gì

Bát là tám, đoạn là khúc, đoạn, cẩm là gấm, loại vải dệt hoa văn quý. Ghép lại, "bát đoạn cẩm" có thể hiểu là "tám tấm gấm" hoặc "tám đoạn gấm". Người đặt tên ví bài tập như tấm gấm vừa đẹp vừa quý, gồm tám phần nối nhau. Đây là cách đặt tên mang tính văn chương, khen ngợi giá trị của bài, chứ không mô tả động tác nào cụ thể.

Lối đặt tên bằng hình ảnh đồ quý như vậy khá phổ biến trong sách dưỡng sinh Trung Hoa. Nó cho thấy người xưa coi việc luyện thân là một thú thanh nhã của người có học, không chỉ là việc của võ phu. Chi tiết này cũng gợi ý rằng bài tập ra đời trong môi trường nhà nho, đạo sĩ, những người quen dùng chữ nghĩa trau chuốt.

Trong tiếng Việt, nhiều người đọc nhầm "cẩm" thành "cẩm nang" và hiểu bát đoạn cẩm là "tám bí quyết". Cách hiểu ấy không sai hẳn về tinh thần, nhưng nghĩa gốc của chữ là gấm. Biết nghĩa gốc giúp bạn hiểu vì sao có các tên gọi biến thể như "thập nhị đoạn cẩm", tức mười hai tấm gấm, trong một số sách đời sau.

Ghi chép sớm nhất: một mẩu chuyện đời Tống

Mốc thường được các nhà nghiên cứu nhắc tới là Di Kiên chí, một tập truyện ký lớn do Hồng Mại soạn trong thế kỷ XII, đời Nam Tống. Trong đó có chuyện về một viên quan thời Bắc Tống có thói quen thức dậy lúc nửa đêm, ngồi điều tức và tập "bát đoạn cẩm". Mẩu chuyện ngắn, không mô tả động tác, nhưng cho thấy đến thời đó cái tên đã đủ quen để được nhắc mà không cần giải thích.

Điều đáng chú ý là ngữ cảnh: người tập là một quan lại có học, tập trong phòng riêng, vào giờ tĩnh lặng, gắn với việc điều hoà hơi thở. Đây là hình ảnh của dưỡng sinh nhà nho và đạo gia, khác xa hình ảnh võ tăng luyện công giữa sân chùa. Không có chi tiết nào trong mẩu chuyện liên quan tới Thiếu Lâm hay Phật giáo.

Một ghi chép không đủ để khẳng định bài tập ra đời đúng lúc đó; có thể nó đã lưu truyền trước đó một thời gian. Nhưng nó cho ta một mốc chắc chắn hơn mọi truyền thuyết: từ khoảng thế kỷ XII, tên Bát đoạn cẩm đã có mặt trong sách vở, và môi trường của nó là giới sĩ phu.

Hai dòng Bát đoạn cẩm: ngồi và đứng

Theo thời gian, Bát đoạn cẩm tách thành hai dòng lớn. Bảng dưới so sánh ở mức lịch sử và đặc điểm chung, không mô tả cách tập.

Tiêu chíBát đoạn cẩm ngồiBát đoạn cẩm đứng
Tên gọi khácVăn bát đoạn; thường gắn tên Chung LyVõ bát đoạn
Văn bản được nhắc nhiềuCác tuyển tập đạo gia Tống – Nguyên, như bộ Tu chân thập thưCác sách dưỡng sinh và sách võ đời Minh – Thanh
Môi trường hình thànhĐạo sĩ, nhà nho tập trong phòng, kết hợp điều tứcNgười tập võ và dân thường, tập ngoài trời
Hình thứcNgồi, động tác nhỏ, xoa vỗ, gõ răng, nuốt nước bọt theo quan niệm dưỡng sinh cổĐứng, vận động tay chân và thân mình rộng hơn
Cách ghi nhớLời giải dài, gắn với lý thuyết luyện đanVề sau có bài vè tám câu, mỗi câu một động tác
Liên hệ với Thiếu LâmKhông có trong văn bản cổChỉ xuất hiện ở một số sách, lớp tập hiện đại

Phần lớn người Việt ngày nay biết tới dòng đứng, qua các câu lạc bộ dưỡng sinh và các bộ bài được biên soạn lại theo chuẩn thể dục. Dòng ngồi ít phổ biến hơn, nhưng lại là dòng có gốc văn bản rõ hơn. Trong dòng đứng, có nơi còn chia "Nam phái" mềm mại và "Bắc phái" mạnh mẽ; cách chia này mang tính truyền khẩu, không nhất quán giữa các tài liệu.

Những truyền thuyết về người đặt ra Bát đoạn cẩm

Chung Ly Quyền, một vị trong Bát Tiên. Nhiều văn bản đạo gia gán bài ngồi cho Chung Ly Quyền, nhân vật được tôn là một trong Bát Tiên. Việc gán tên tiên nhân là cách quen thuộc của sách đạo gia để tạo uy tín; giới nghiên cứu không coi đó là thông tin về tác giả thật.

Nhạc Phi dạy binh sĩ. Một truyền thuyết phổ biến kể rằng danh tướng Nhạc Phi đời Nam Tống soạn Bát đoạn cẩm để binh sĩ rèn sức. Không có nguồn đời Tống nào xác nhận. Câu chuyện có lẽ hình thành muộn, khi Nhạc Phi đã thành biểu tượng được tôn thờ, tương tự việc Dịch Cân Kinh có lời tựa đề tên tướng dưới quyền ông.

Đạt Ma và tăng chúng Thiếu Lâm. Một số sách và lớp tập hiện đại kể Bát đoạn cẩm do Đạt Ma dạy tăng chúng cho khoẻ người sau những giờ ngồi thiền. Chuyện này không có trong ghi chép Tống – Nguyên về Bát đoạn cẩm, cũng không có trong các nguồn sử Thiền. Đây là cách ghép một bài dưỡng sinh có tiếng vào truyền thuyết Đạt Ma đã có sẵn.

Một tác giả vô danh trong giới sĩ phu. Cách giải thích thận trọng nhất là Bát đoạn cẩm hình thành dần trong giới nho sĩ, đạo sĩ đời Tống, mỗi người chỉnh sửa một ít, không thuộc về một cá nhân nào. Đây là kết luận ít hấp dẫn nhất nhưng phù hợp nhất với tư liệu hiện có.

Bài vè tám câu: cách người xưa ghi nhớ và các khái niệm y học cổ bên trong

Dòng Bát đoạn cẩm đứng về sau được gói vào một bài vè tám câu, mỗi câu bảy chữ, lưu hành rộng từ cuối đời Thanh. Câu đầu quen thuộc là "Lưỡng thủ thác thiên lý tam tiêu", tạm hiểu là hai tay nâng trời để điều hoà tam tiêu. Mỗi câu gồm hai vế: vế trước gợi hình ảnh động tác, vế sau nói tác dụng theo quan niệm y học cổ. Cấu trúc này giúp người không biết chữ cũng thuộc được cả bài qua lời truyền miệng.

Các khái niệm trong vế sau như tam tiêu, tỳ vị, thận, tâm hoả, "ngũ lao thất thương" đều thuộc hệ thống lý luận Đông y. Tam tiêu chẳng hạn là một khái niệm chức năng chia thân thành ba vùng trên, giữa, dưới, không tương ứng với một cơ quan giải phẫu cụ thể. Đọc bài vè, bạn đang đọc cách người xưa hình dung cơ thể, chứ không phải chỉ định y khoa.

Câu cuối của bài vè thường hứa "bách bệnh tiêu", tức trăm bệnh tiêu tan. Đây là lối nói phóng đại quen thuộc của vè dân gian, giống như câu ca dao khen một món ăn "ăn vào khoẻ cả năm". Không nên hiểu theo nghĩa đen, càng không nên dùng câu này để thay việc khám chữa bệnh. Sự hiện diện của bài vè cũng cho thấy dòng đứng đã đi rất xa khỏi môi trường đạo sĩ ban đầu, trở thành bài tập của đại chúng.

Vì sao Bát đoạn cẩm hay bị gắn nhãn Thiếu Lâm

Lý do đầu tiên là sức hút của cái tên. Trong hình dung đại chúng, Thiếu Lâm là nơi khởi nguồn của võ thuật và khí công Trung Hoa, nên bất cứ bài nào gắn tên chùa cũng có vẻ chính tông hơn. Các lớp học, sách hướng dẫn và video dùng nhãn này để thu hút người học, nhất là ở nước ngoài, nơi "Shaolin" là một thương hiệu dễ nhận biết.

Lý do thứ hai là sự pha trộn thật sự trong thực hành. Từ đời Minh – Thanh, ranh giới giữa võ nghệ, dưỡng sinh và tu luyện trong dân gian rất mềm. Nhiều võ đường dạy cả Bát đoạn cẩm lẫn quyền Thiếu Lâm; học trò học chung một chỗ thì dễ tin rằng tất cả cùng một gốc. Qua vài thế hệ truyền miệng, ranh giới ban đầu mờ đi.

Lý do thứ ba là truyền thuyết Đạt Ma dạy tăng chúng luyện thân, vốn đã được lời tựa Dịch Cân Kinh phổ biến, trở thành một cái khung tiện lợi để gắn bất cứ bài dưỡng sinh nào vào. Hiểu ba lý do này, bạn sẽ không ngạc nhiên khi thấy cùng một bài được giới thiệu là "của Thiếu Lâm", "của Võ Đang" hay "của Nhạc Phi" tuỳ người dạy.

Khi gặp lớp "Bát đoạn cẩm Thiếu Lâm", nên hỏi gì

Bát đoạn cẩm là bài vận động nhẹ được nhiều người cao tuổi ưa chuộng. Cái nhãn Thiếu Lâm không làm bài tốt hơn hay kém đi, nhưng cách lớp học dùng cái nhãn ấy cho bạn biết nhiều về lớp.

  • Lớp có nói rõ bài mình dạy theo bản nào, dòng ngồi hay đứng, biên soạn khi nào không, hay chỉ nói chung chung "bí truyền từ chùa".
  • Người hướng dẫn có hỏi về tình trạng sức khoẻ, bệnh nền, thuốc đang dùng trước khi cho tập không.
  • Lớp có hứa những điều như chữa khỏi bệnh, hết đau lưng vĩnh viễn, tăng nội lực, trẻ lại hay không. Có lời hứa kiểu đó là dấu hiệu nên dè chừng.
  • Lớp có khuyên bỏ thuốc, bỏ tái khám vì "tập là đủ" không. Đây là ranh giới đỏ.
  • Lớp có điều chỉnh động tác cho người lớn tuổi, người đau khớp, người chóng mặt, hay bắt mọi người tập giống hệt nhau.
  • Chi phí có minh bạch, có khoản "truyền công", "nhập môn" lớn bất thường không.

Người có bệnh tim mạch, huyết áp, loãng xương hay đang dùng thuốc dài ngày nên hỏi bác sĩ trước khi tập, kể cả với bài nhẹ như Bát đoạn cẩm. Khí công là vận động bổ trợ, không thay thuốc và không thay điều trị.

Câu hỏi thường gặp

Bát đoạn cẩm có từ bao giờ?

Ghi chép sớm nhất thường được dẫn là một mẩu chuyện trong Di Kiên chí của Hồng Mại, soạn vào thế kỷ XII đời Nam Tống, kể một viên quan thời Bắc Tống tập bát đoạn cẩm. Bài có thể đã lưu truyền trước đó, nhưng không có tư liệu chắc chắn nào sớm hơn được giới nghiên cứu xác nhận rộng rãi.

Bát đoạn cẩm có phải do Nhạc Phi sáng tạo không?

Đây là truyền thuyết phổ biến nhưng không có nguồn đời Tống nào xác nhận. Câu chuyện nhiều khả năng hình thành muộn, khi Nhạc Phi đã trở thành biểu tượng trung nghĩa. Giới nghiên cứu thường coi Bát đoạn cẩm là sản phẩm hình thành dần trong giới nho sĩ và đạo sĩ đời Tống.

Văn bát đoạn và võ bát đoạn khác nhau thế nào?

Văn bát đoạn là dòng tập ngồi, động tác nhỏ, gắn với điều tức và các văn bản đạo gia, thường mang tên Chung Ly. Võ bát đoạn là dòng tập đứng, vận động rộng hơn, phổ biến trong giới tập võ và dân thường từ đời Minh – Thanh. Phần lớn người Việt ngày nay biết tới dòng đứng.

Tập Bát đoạn cẩm có chữa được bệnh không?

Không nên coi Bát đoạn cẩm là phương pháp chữa bệnh. Một số nghiên cứu cho thấy các bài vận động chậm có thể giúp người cao tuổi cải thiện thăng bằng và sự linh hoạt, nhưng đó là lợi ích chung của vận động. Có bệnh nền thì hỏi bác sĩ trước khi tập và không bỏ thuốc đang dùng.

Vì sao có nơi gọi là Bát đoạn cẩm Thiếu Lâm, nơi khác gọi Bát đoạn cẩm Võ Đang?

Vì cái nhãn thường do người dạy hoặc người viết sách đặt thêm, nhằm gắn bài với một truyền thống nổi tiếng. Văn bản Tống – Nguyên về Bát đoạn cẩm không gắn bài với Thiếu Lâm hay Võ Đang. Cùng một bài có thể mang nhiều nhãn khác nhau tuỳ môn phái truyền dạy.

Muốn học Bát đoạn cẩm thì nên học ở đâu?

Bạn nên học ở câu lạc bộ dưỡng sinh, trung tâm thể dục có người hướng dẫn được đào tạo, chịu hỏi về sức khoẻ và điều chỉnh động tác cho từng người. Tránh những nơi hứa chữa bệnh, khuyên bỏ thuốc hay thu khoản phí "truyền công". Người có bệnh nền nên hỏi bác sĩ trước.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183