Thiếu Lâm đi vào văn hoá đại chúng phương Tây chủ yếu qua ba ngả: phim truyền hình Mỹ "Kung Fu" (1972–1975) với nhân vật nhà sư Thiếu Lâm lang thang ở miền Tây; dòng phim võ thuật Hồng Kông được giới trẻ Mỹ mê thích, dẫn tới những trích dẫn như nhóm hip hop Wu-Tang Clan hay phim "Kill Bill"; và các chuyến lưu diễn của võ tăng. Ở mỗi ngả, Thiếu Lâm mang một ý nghĩa hơi khác: triết lý phương Đông, biểu tượng của kỷ luật, hay đơn giản là một phong cách.
Bài này lần lại các ngả ấy, giải thích những từ như "kung fu", "Shaolin" mà người phương Tây dùng, và chỉ ra chỗ hiểu lệch thường gặp. Với người Việt, nhìn Thiếu Lâm qua con mắt phương Tây cũng là một cách thấy rõ hơn những gì chính mình đã quen qua phim Hồng Kông.
"Kung Fu" (1972–1975): nhà sư Thiếu Lâm ở miền Tây nước Mỹ
Phim truyền hình "Kung Fu" phát sóng trên kênh ABC của Mỹ từ năm 1972 đến 1975, mở đầu bằng một phim dài làm phần dẫn. Nhân vật chính Kwai Chang Caine là một người lai Hoa – Mỹ được nuôi dạy ở chùa Thiếu Lâm, sau một biến cố phải trốn sang miền Tây nước Mỹ thế kỷ XIX, đi lang thang tìm người thân và giúp những người yếu thế. Vai này do David Carradine đóng.
Phim nổi tiếng với những đoạn hồi tưởng về thời Caine học ở chùa: các vị thầy như Thầy Po, một nhà sư mù, dạy cậu bé bằng những câu hỏi và ẩn dụ, và gọi cậu bằng biệt danh "Châu Chấu". Những câu thoại mang màu triết lý ấy được khán giả Mỹ trích lại nhiều năm, góp phần đưa hình ảnh nhà sư phương Đông điềm tĩnh, ít lời, chỉ ra tay khi buộc phải ra tay vào văn hoá đại chúng phương Tây.
Về sau, việc chọn một diễn viên không phải người gốc Á cho vai chính người lai Hoa gây nhiều tranh luận, và câu chuyện quanh việc tuyển vai cũng được nhắc lại nhiều. Bài chỉ ghi nhận như một phần lịch sử của bộ phim. Điều đáng nói hơn là phim đã khiến một thế hệ khán giả phương Tây lần đầu nghe đến chữ "Shaolin" và tò mò về võ thuật, Thiền tông Trung Hoa.
Phim Hồng Kông, hip hop và "36 Chambers"
Từ thập niên 1970, phim võ thuật Hồng Kông được chiếu nhiều ở các rạp bình dân tại các thành phố lớn của Mỹ, có lồng tiếng Anh, và có lượng khán giả trẻ đông đảo. Những phim Thiếu Lâm của Thiệu Thị như "Thiếu Lâm tam thập lục phòng" (1978) trở thành phim thần tượng của nhiều người, kể cả những người sau này làm âm nhạc và điện ảnh.
Ví dụ nổi bật là nhóm hip hop Wu-Tang Clan ở New York, thành lập đầu thập niên 1990. Tên nhóm lấy cảm hứng từ phim "Thiếu Lâm dữ Võ Đang" (1983) do Lưu Gia Huy đạo diễn, và album đầu tay năm 1993 có tên "Enter the Wu-Tang (36 Chambers)", gợi trực tiếp đến phim năm 1978. Các thành viên dùng hình ảnh, thuật ngữ và đoạn thoại từ phim võ thuật trong lời nhạc và bìa đĩa.
Với họ, Thiếu Lâm không phải ngôi chùa ở Tung Sơn mà là một biểu tượng: con đường rèn luyện gian khổ, kỷ luật của một nhóm người cùng chí hướng, khả năng vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn. Đây là kiểu tiếp nhận rất tự do, lấy lại hình ảnh từ phim chứ không từ lịch sử, nhưng nó cho thấy sức lan toả của dòng phim Thiếu Lâm vượt xa thị trường châu Á.
Kill Bill và nhân vật Bạch Mi
Năm 2004, phần hai của phim "Kill Bill" do Quentin Tarantino đạo diễn có một đoạn dài kể về thời nữ chính học võ với một vị thầy tóc bạc, tính khí khắc nghiệt, tên là Bạch Mi. Đây là sự tri ân rõ ràng với các phim Thiệu Thị, trong đó Bạch Mi là nhân vật phản diện quen thuộc, xuất hiện trong phim "Hồng Hy Quan" (1977). Người đóng Bạch Mi trong "Kill Bill" chính là Lưu Gia Huy, diễn viên chính của "Thiếu Lâm tam thập lục phòng".
Cách quay đoạn phim này cũng mô phỏng phong cách phim võ thuật Hồng Kông thập niên 1970: máy quay zoom nhanh, màu phim, âm thanh đòn đánh cường điệu, cảnh luyện tập lặp đi lặp lại. Với nhiều khán giả trẻ phương Tây, đây là lần đầu họ biết đến Bạch Mi, và từ đó tìm về những phim gốc.
Ở đây ta thấy một vòng tròn thú vị: một nhân vật truyền thuyết đời Thanh đi vào tiểu thuyết thông tục, rồi vào phim Hồng Kông, rồi vào phim Mỹ, mỗi lần lại xa thêm một bước khỏi câu chuyện ban đầu. Không lần nào trong số đó là lịch sử, nhưng tất cả đều là một phần của lịch sử văn hoá đại chúng.
Một số từ phương Tây dùng khi nói về Thiếu Lâm
Nhiều từ trong tiếng Anh về Thiếu Lâm và võ Trung Hoa đến từ cách phiên âm và từ phim ảnh. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn đọc tài liệu nước ngoài chính xác hơn.
| Từ | Gốc | Nghĩa thường dùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Shaolin | Phiên âm chữ Thiếu Lâm | Chùa Thiếu Lâm, hoặc phong cách võ mang tên Thiếu Lâm | Tiếng Nhật đọc là Shōrin |
| Kung fu | Phiên âm chữ công phu | Võ thuật Trung Hoa nói chung | Gốc nghĩa là công sức, tài nghệ có được nhờ khổ luyện, không chỉ riêng võ |
| Wushu | Phiên âm chữ võ thuật | Võ thuật, thường chỉ võ thuật thể thao hiện đại | Dùng nhiều trong thi đấu |
| Chan / Zen | Phiên âm chữ Thiền theo tiếng Hoa và tiếng Nhật | Thiền tông | Phương Tây biết qua Nhật trước nên quen dùng Zen |
| Shaolin monk | Nhà sư Thiếu Lâm | Thường được hiểu là võ tăng | Thực tế nhà sư trước hết là người tu hành |
Chỗ hiểu lệch lớn nhất là đồng nhất "kung fu" với "Thiếu Lâm" và "Thiếu Lâm" với "võ". Võ thuật Trung Hoa có rất nhiều hệ phái không liên quan đến Thiếu Lâm, và chùa Thiếu Lâm trước hết là một ngôi chùa Thiền.
Shōrinji Kempo và những tổ chức mang tên Thiếu Lâm ở nước ngoài
Cái tên Thiếu Lâm còn được dùng ở nhiều nơi ngoài Trung Hoa. Ví dụ đáng chú ý là Shōrinji Kempo ở Nhật Bản, một môn võ được sáng lập năm 1947. "Shōrinji" chính là cách đọc tiếng Nhật của chữ Thiếu Lâm tự. Người sáng lập kể rằng ông từng học võ ở Trung Hoa và lấy tên Thiếu Lâm để thể hiện nguồn cảm hứng; tuy vậy, Shōrinji Kempo là một tổ chức độc lập của Nhật, có hệ thống kỹ thuật và triết lý riêng.
Ở châu Âu, châu Mỹ, Úc cũng có nhiều câu lạc bộ, trung tâm mang chữ "Shaolin" trong tên gọi, với nguồn gốc rất khác nhau. Có nơi do người từng sống ở vùng Tung Sơn mở ra, có nơi chỉ dùng tên như một nhãn hiệu. Bài không đánh giá hay giới thiệu nơi nào; điều cần biết là cái tên không tự nói lên mối liên hệ với ngôi chùa.
Bên cạnh đó, các đoàn võ tăng đi biểu diễn ở nhiều nước từ cuối thế kỷ XX đã đưa hình ảnh võ Thiếu Lâm lên sân khấu kịch trường phương Tây. Những buổi diễn này kết hợp quyền thuật, binh khí, nhào lộn và hiệu ứng ánh sáng, mang tính nghệ thuật trình diễn. Về chuyện thương mại hoá gắn với các hoạt động này, có nhiều ý kiến khác nhau; trang không đứng về phía nào.
Những hình dung lệch thường gặp
Mọi võ Trung Hoa đều là võ Thiếu Lâm. Võ thuật Trung Hoa có hàng trăm hệ phái, nhiều hệ không liên quan đến chùa Thiếu Lâm, như Thái cực, Hình ý, Bát quái hay Vịnh Xuân. Việc gọi chung là "Shaolin kung fu" là thói quen của văn hoá đại chúng, không phải phân loại của giới nghiên cứu võ thuật.
Nhà sư Thiếu Lâm nào cũng là võ tăng. Chùa Thiếu Lâm là một chùa Thiền. Đời sống của tăng nhân trước hết là tu học và sinh hoạt theo thanh quy. Việc tập võ, ở những thời kỳ có ghi chép, chỉ là một phần đời sống của một bộ phận tăng nhân.
Thiếu Lâm là nơi khởi nguồn của mọi võ thuật châu Á. Câu chuyện Đạt Ma truyền võ, từ đó võ lan ra khắp nơi, là truyền thuyết hình thành muộn, phổ biến từ khoảng đầu thế kỷ XX. Giới nghiên cứu không coi đây là sự thật lịch sử. Mỗi nền võ thuật châu Á có lịch sử phát triển riêng.
Nhà sư phương Đông luôn nói bằng ẩn ngữ. Đây là khuôn mẫu do phim ảnh tạo ra, nhất là từ những đoạn hồi tưởng trong phim Kung Fu. Văn học Thiền thật có những công án, ngữ lục khó hiểu, nhưng đó là thể loại văn bản có bối cảnh riêng, không phải cách các nhà sư giao tiếp hằng ngày.
Đến chùa Thiếu Lâm là để học võ. Nhiều du khách phương Tây và châu Á đến Tung Sơn với mong muốn ấy, nhưng ngôi chùa trước hết là nơi tu hành và là di sản kiến trúc. Các cơ sở dạy võ quanh vùng là chuyện riêng, cần tìm hiểu kỹ trước khi quyết định.
Người Việt nhìn lại qua tấm gương phương Tây
So với khán giả phương Tây, người Việt tiếp xúc với Thiếu Lâm sớm hơn và gần gũi hơn, qua truyện chưởng dịch, phim Hồng Kông lồng tiếng và cộng đồng người Hoa ở Chợ Lớn, Hội An. Nhưng hai bên có một điểm chung: phần lớn hình dung về Thiếu Lâm đến từ màn ảnh và trang sách chứ không đến từ tư liệu về ngôi chùa.
Nhìn cách phương Tây biến Thiếu Lâm thành biểu tượng của triết lý phương Đông, của kỷ luật hay của phong cách, ta dễ nhận ra chính mình cũng đã có những hình dung riêng: Thiếu Lâm là võ công cao cường, là phương trượng uy nghi, là bí kíp trong Tàng Kinh các. Những hình dung ấy không sai về mặt văn hoá đại chúng, chỉ là chúng không phải toàn bộ.
Nếu bạn muốn đi xa hơn màn ảnh, các chuyên mục khác của trang có bài về lịch sử chùa, Thiền tông từ Bồ-đề-đạt-ma đến Lục Tổ, và võ Thiếu Lâm trong chính sử. Đọc chúng sau khi xem phim là một cách thú vị để thấy câu chuyện thật cũng hấp dẫn không kém câu chuyện trên màn ảnh.
Câu hỏi thường gặp
Phim Kung Fu năm 1972 kể về điều gì?
Phim truyền hình Mỹ phát sóng 1972–1975 kể về Kwai Chang Caine, một người lai Hoa – Mỹ được nuôi dạy ở chùa Thiếu Lâm, phải trốn sang miền Tây nước Mỹ thế kỷ XIX. Phim xen những đoạn hồi tưởng các bài học của các vị thầy ở chùa.
Tên nhóm Wu-Tang Clan có liên quan đến Thiếu Lâm không?
Có liên quan gián tiếp. Tên nhóm lấy cảm hứng từ phim võ thuật Hồng Kông "Thiếu Lâm dữ Võ Đang" năm 1983, và album đầu tay năm 1993 có chữ "36 Chambers" gợi đến phim Thiếu Lâm tam thập lục phòng. Nhóm dùng hình ảnh phim, không phải tư liệu về ngôi chùa.
Bạch Mi trong Kill Bill lấy từ đâu?
Nhân vật Bạch Mi trong Kill Bill phần hai là sự tri ân với phim võ thuật Hồng Kông, nơi Bạch Mi thường là kẻ phản bội Thiếu Lâm trong truyền thuyết Nam Thiếu Lâm. Người đóng vai này là Lưu Gia Huy, diễn viên chính của Thiếu Lâm tam thập lục phòng.
Kung fu nghĩa là gì?
Kung fu là phiên âm của chữ công phu, nghĩa gốc là công sức, tài nghệ có được nhờ thời gian khổ luyện, dùng được cho nhiều lĩnh vực chứ không riêng võ. Trong tiếng Anh, từ này được dùng để chỉ võ thuật Trung Hoa nói chung, phần lớn nhờ phim ảnh.
Shōrinji Kempo có phải võ Thiếu Lâm không?
Shōrinji Kempo là môn võ được sáng lập ở Nhật Bản năm 1947, tên gọi là cách đọc tiếng Nhật của Thiếu Lâm tự. Người sáng lập lấy Thiếu Lâm làm nguồn cảm hứng, nhưng đây là tổ chức độc lập của Nhật với hệ thống riêng, không thuộc chùa Thiếu Lâm.
Vì sao người phương Tây hay nói Zen mà không nói Chan?
Vì Thiền tông được giới thiệu rộng rãi ở phương Tây đầu tiên qua các tác giả và thiền sư Nhật Bản trong thế kỷ XX, nên cách đọc tiếng Nhật Zen trở nên quen thuộc. Chan là cách đọc tiếng Hoa của cùng chữ Thiền.