ThieuLamTu.comThiếu Lâm Tự
Dịch Cân Kinh và khí công gắn tên Thiếu Lâm

Vận động trong nhà chùa: kinh hành, lao tác và chỗ đứng của khí công Thiếu Lâm

Trước khi có "khí công Thiếu Lâm", tăng sĩ đã vận động qua kinh hành, lao tác, gánh nước, cày ruộng. Bài kể nếp vận động ấy từ kinh điển sơ kỳ đến thiền viện Trung Hoa.

Robed monks seen from far behind carrying water buckets on shoulder poles along a stone path beside a vegetable garden at a hillside temple, early morning haze, pine green tones

Trong đời sống nhà chùa, vận động thân thể có mặt từ rất sớm, nhưng không mang tên "khí công". Kinh điển Phật giáo sơ kỳ đã nói về kinh hành, tức đi qua đi lại có chủ ý giữa những giờ ngồi; các thiền viện Trung Hoa từ đời Đường đặt lao tác chung, cày cấy, gánh nước, bổ củi vào nếp sinh hoạt hằng ngày. Những bài khí công gắn tên Thiếu Lâm như Dịch Cân Kinh là một lớp xuất hiện muộn, từ cuối đời Minh.

Bài này kể lại nếp vận động ấy ở mức kiến thức phổ thông: kinh điển nói gì về kinh hành, thanh quy thiền viện đặt lao động ở chỗ nào, chùa Thiếu Lâm với ruộng đất và võ nghệ khác các chùa khác ra sao, và truyền thuyết Đạt Ma dạy tăng chúng luyện thân có nguồn từ đâu. Bài không hướng dẫn ngồi thiền hay bài tập thở; muốn hiểu nếp tu cụ thể, bạn nên hỏi chư tăng, ni.

Kinh hành trong kinh điển Phật giáo sơ kỳ

Kinh hành là cách dịch chữ Pali và Phạn chỉ việc đi tới đi lui trên một lối ngắn, thường giữa các thời ngồi. Trong kinh điển sơ kỳ, có những đoạn mô tả các vị tỳ kheo kinh hành ở khoảng sân trước tịnh xá, và có cả những lối đi được làm riêng cho việc này. Kinh hành không phải thể dục theo nghĩa hiện đại; nó là một phần của đời sống tu tập, gắn với sự chú tâm.

Một bài kinh trong Tăng Chi Bộ kinh liệt kê năm lợi ích của kinh hành: chịu được đường xa, chịu được sự tinh cần, ít bệnh, giúp tiêu hoá thức ăn đồ uống, và sự định tâm có được khi kinh hành thì bền lâu. Danh sách này đáng chú ý vì nó nói thẳng tới lợi ích cho thân thể, bên cạnh lợi ích cho sự tu tập. Người xưa đã nhận ra ngồi lâu cần được cân bằng bằng vận động.

Ở các nước theo Phật giáo Nam truyền, kinh hành vẫn là nếp quen thuộc trong tu viện. Ở Trung Hoa và Việt Nam, kinh hành cũng có mặt dưới nhiều hình thức, như đi vòng trong chánh điện khi niệm danh hiệu Phật. Cách thực hành cụ thể khác nhau giữa các truyền thống và nên được hỏi trực tiếp người tu hành.

Bách Trượng và nếp lao tác trong thiền viện Trung Hoa

Khi Thiền tông phát triển ở Trung Hoa, các thiền viện dần tự lo cái ăn bằng ruộng vườn của mình, khác với nếp khất thực ở Ấn Độ. Truyền thống gắn sự thay đổi này với Thiền sư Bách Trượng Hoài Hải đời Đường, người được coi là đặt ra thanh quy cho thiền viện. Câu nói gắn với ông, "một ngày không làm, một ngày không ăn", trở thành tinh thần của nếp sống thiền môn.

Trong thanh quy có hình thức phổ thỉnh, tức mời toàn thể đại chúng cùng làm một việc chung, từ trụ trì tới tăng mới vào chùa. Cày ruộng, hái chè, gánh nước, bổ củi, quét sân đều là công việc tu tập, không phải việc tay chân thấp kém. Nhiều giai thoại Thiền kể về những khoảnh khắc ngộ đạo xảy ra giữa lúc làm việc, cho thấy lao tác được coi trọng ngang các thời ngồi.

Văn bản thanh quy mang tên Bách Trượng mà người đời sau biết là bản biên soạn lại muộn hơn nhiều, vì bản gốc đời Đường không còn. Điều đó không làm thay đổi bức tranh chung: trong thiền viện Trung Hoa, vận động thân thể là một phần tự nhiên của ngày tu, đến từ chính công việc nuôi sống tăng đoàn.

Một ngày vận động trong thiền viện truyền thống

Thân thể được dùng suốt ngày. Theo mô tả phổ thông về các thiền viện truyền thống, một ngày bắt đầu từ rất sớm và gồm các thời tụng niệm, ngồi, thọ trai, lao tác, học kinh. Thời gian ngồi xen với những lúc đứng, đi, làm việc. Thân thể không bị bỏ quên mà được dùng liên tục theo nhịp sinh hoạt.

Đi vòng giữa các thời ngồi. Trong một số thiền đường Trung Hoa, giữa các thời ngồi có lúc đại chúng đi vòng quanh thiền đường, có nơi đi nhanh dần, gọi là "bào hương". Đây là nếp riêng của từng nơi, nhằm giữ cho thân không cứng mỏi mà tâm vẫn liên tục; người ngoài không nên tự bắt chước như một bài tập.

Lao tác theo mùa. Mùa vụ quyết định công việc: gieo trồng, thu hoạch, làm chè, sửa đường, chuẩn bị củi cho mùa đông. Nhịp vận động vì thế thay đổi theo năm tháng, gắn chặt với thiên nhiên quanh chùa.

Tiết chế và nghỉ ngơi. Đời sống tu viện cũng đề cao điều độ: ăn uống có giờ, ngủ nghỉ có giờ, không làm quá sức. Sự cân bằng giữa vận động và tĩnh lặng là một nét chung của nhiều truyền thống tu viện, không riêng gì Thiền tông.

Chùa Thiếu Lâm: ruộng đất, võ nghệ và luyện thân

Chùa Thiếu Lâm có một điểm khác so với phần lớn thiền viện: chùa sở hữu nhiều ruộng đất, nằm ở vùng thường có chiến sự, và trong một số giai đoạn có tăng binh. Võ nghệ, đặc biệt là côn pháp, vì thế trở thành một phần đời sống của một bộ phận tăng chúng, rõ nhất vào đầu đời Đường và giữa đời Minh. Đây là hoạt động thể chất mang tính bảo vệ, không phải phép dưỡng sinh.

Theo nhà nghiên cứu Meir Shahar, đến cuối đời Minh, đầu đời Thanh, võ nghệ ở Thiếu Lâm và trong giới võ thuật nói chung dần hoà vào các phép dưỡng sinh, luyện khí có gốc đạo gia. Sự hoà trộn này tạo ra hình ảnh "thiền, võ, khí công" ba trong một mà ngày nay người ta gắn với Thiếu Lâm. Văn bản Dịch Cân Kinh ra đời đúng trong bối cảnh ấy.

Nói cách khác, khí công Thiếu Lâm không phải là di sản liền mạch từ thời lập chùa, mà là kết quả của một quá trình giao thoa kéo dài nhiều thế kỷ, trong đó tăng sĩ, võ sư, đạo sĩ và người đọc sách đều góp phần. Hiểu điều này giúp bạn trân trọng truyền thống mà không cần tin vào câu chuyện "bí truyền từ ngày đầu".

Truyền thuyết Đạt Ma dạy tăng chúng luyện thân

Câu chuyện phổ biến kể rằng khi Đạt Ma tới Thiếu Lâm, ngài thấy tăng chúng ngồi thiền lâu ngày nên yếu sức, liền dạy họ một số bài vận động, từ đó sinh ra võ và khí công Thiếu Lâm. Câu chuyện có sức thuyết phục vì nó nối hai hình ảnh quen thuộc: thiền định và võ nghệ.

Tuy vậy, các nguồn sử Thiền đời Đường – Tống kể về Đạt Ma, như tiểu sử trong các bộ truyền đăng, không nhắc tới việc ngài dạy vận động. Câu chuyện xuất hiện rõ nét trong lời tựa Dịch Cân Kinh cuối đời Minh và được các sách võ thuật, tiểu thuyết, phim ảnh thế kỷ XX khuếch đại. Giới nghiên cứu vì thế coi đây là truyền thuyết hình thành muộn.

Điều thú vị là câu chuyện chứa một nhận xét có lý: ngồi lâu mà không vận động thì thân thể suy yếu. Nhận xét đó đã có trong kinh điển sơ kỳ qua năm lợi ích của kinh hành, và trong thanh quy thiền viện qua nếp lao tác. Truyền thuyết Đạt Ma chỉ khoác cho nó một bộ áo anh hùng.

Khi kể lại câu chuyện này cho con cháu, bạn có thể giữ nguyên vẻ đẹp của nó mà vẫn nói rõ đây là truyền thuyết. Cách kể như vậy vừa tôn trọng truyền thống, vừa giúp người nghe không lẫn câu chuyện với lời quảng cáo của những lớp tập dựa vào tên Đạt Ma để bán khoá học.

Nhìn sang chùa Việt: chấp tác, vườn chùa và nhịp công phu

Ở Việt Nam, nếp lao tác của thiền môn Trung Hoa cũng hiện diện, dù mỗi chùa mỗi khác. Nhiều chùa ở nông thôn có vườn rau, ao cá, ruộng nhỏ do tăng ni và Phật tử chăm sóc; những buổi chấp tác, tức làm việc chung, gồm quét lá, nhổ cỏ, dọn chánh điện, chuẩn bị cho ngày rằm, ngày lễ. Đây là hình ảnh quen thuộc với bất kỳ ai từng ở chùa vài ngày trong các khoá tu mùa hè.

Nhịp sinh hoạt của chùa Việt thường xoay quanh các thời công phu sáng, chiều, tối, xen với giờ thọ trai, học kinh và làm việc. Người ở lâu kể rằng chính sự đều đặn ấy, dậy sớm, đi lại, làm việc tay chân, ngủ đúng giờ, khiến thân thể khoẻ khoắn hơn cả việc tập một bài cụ thể nào. Tất nhiên, đây là trải nghiệm cá nhân, không phải kết quả nghiên cứu.

Lịch sử và nếp tu của các thiền phái Việt Nam là một chủ đề riêng, được trình bày kỹ hơn trên trang Đạo Pháp. Điều đáng nói ở đây là: hình ảnh nhà sư vận động không cần gắn với khí công hay võ thuật. Nó có sẵn trong công việc hằng ngày của ngôi chùa, ở Tung Sơn cũng như ở một làng quê Việt Nam.

Điều người tại gia có thể học từ nếp sống ấy

Người tại gia không cần trở thành tăng sĩ hay học khí công Thiếu Lâm mới học được từ nếp sống nhà chùa. Bài học dễ thấy nhất là vận động gắn với sinh hoạt: đi bộ, làm vườn, dọn nhà, lên xuống cầu thang, đứng dậy đi lại sau mỗi khoảng ngồi lâu. Đó là những việc ai cũng làm được, không tốn tiền, không cần thầy.

Bài học thứ hai là sự điều độ. Thiền viện truyền thống coi trọng nhịp sống đều đặn hơn là những đợt luyện tập dữ dội. Với người lớn tuổi hay người có bệnh nền, điều này đặc biệt có ý nghĩa: vận động vừa sức, đều đặn thường an toàn và bền hơn những khoá luyện cấp tốc hứa hẹn thay đổi lớn.

Nếu bạn muốn tìm hiểu nếp tu tập cụ thể như kinh hành hay ngồi thiền, hãy hỏi chư tăng, ni ở chùa gần nhà hoặc tham gia khoá tu có người hướng dẫn. Nếu bạn có bệnh tim mạch, huyết áp, xương khớp, hãy hỏi bác sĩ trước khi bắt đầu bất cứ thói quen vận động mới nào, và không bỏ thuốc đang dùng.

Câu hỏi thường gặp

Kinh hành là gì?

Kinh hành là việc đi tới đi lui có chủ ý trên một lối ngắn, thường xen giữa các thời ngồi, có từ thời Phật giáo sơ kỳ. Kinh điển nêu năm lợi ích của kinh hành, trong đó có ít bệnh và tiêu hoá tốt. Cách thực hành khác nhau giữa các truyền thống, nên hỏi chư tăng, ni nếu muốn tìm hiểu kỹ.

Câu "một ngày không làm, một ngày không ăn" của ai?

Câu này được truyền thống Thiền tông gắn với Thiền sư Bách Trượng Hoài Hải đời Đường, người được coi là đặt ra thanh quy cho thiền viện. Câu nói thể hiện tinh thần lao tác: mọi người trong chùa, kể cả bậc trụ trì, đều tham gia công việc chung như một phần của sự tu tập.

Tăng sĩ Thiếu Lâm có tập khí công hằng ngày không?

Không có tư liệu cổ cho thấy khí công là nếp sinh hoạt chung của tăng chúng Thiếu Lâm từ khi lập chùa. Các văn bản khí công gắn tên Thiếu Lâm xuất hiện từ cuối đời Minh. Nếp sinh hoạt cụ thể của chùa hiện nay nên tìm hiểu qua nguồn chính thức, không nên suy từ phim ảnh.

Đạt Ma có thật sự dạy tăng chúng tập luyện vì họ ngồi thiền yếu sức không?

Các nguồn sử Thiền đời Đường – Tống không ghi chuyện này. Câu chuyện xuất hiện rõ trong lời tựa Dịch Cân Kinh cuối đời Minh và được sách võ thuật, phim ảnh thế kỷ XX khuếch đại. Giới nghiên cứu coi đây là truyền thuyết, dù nó chứa một nhận xét hợp lý về việc ngồi lâu cần vận động.

Người tại gia có nên bắt chước bào hương, đi vòng nhanh như trong thiền đường không?

Không nên tự bắt chước như một bài tập. Đó là nếp riêng của từng thiền đường, có người hướng dẫn và gắn với cả khoá tu. Người tại gia muốn vận động nên chọn đi bộ, làm việc nhà, các bài vừa sức, và hỏi bác sĩ trước nếu có bệnh tim mạch, huyết áp hay xương khớp.

Lao tác trong chùa khác gì lao động bình thường?

Về hình thức, lao tác cũng là cày cấy, gánh nước, quét dọn. Khác biệt nằm ở tinh thần: trong thanh quy thiền viện, lao tác là một phần của sự tu tập, làm chung với đại chúng, giữ chú tâm trong lúc làm. Muốn hiểu sâu ý nghĩa tu tập của lao tác, bạn nên hỏi chư tăng, ni.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183