Sau thành công của phim "Thiếu Lâm Tự" (1982), cùng ê kíp làm tiếp "Thiếu Lâm tiểu tử" (1984), rồi "Nam Bắc Thiếu Lâm" (1986) ra đời với đạo diễn Lưu Gia Lương; cả ba phim đều do Lý Liên Kiệt đóng chính. Ngoài màn ảnh, bộ phim đầu tiên kéo theo một làn sóng du khách và người trẻ tìm đến Tung Sơn, góp phần biến vùng Đăng Phong thành nơi tập trung rất nhiều trường dạy võ.
Bài này kể lại hai phần tiếp nối, những thay đổi ở Tung Sơn sau phim, và vì sao một bộ phim có thể thay đổi số phận của một vùng đất. Phần đánh giá chuyện du lịch và thương mại hoá, bài chỉ ghi nhận ở mức có nhiều ý kiến khác nhau, không phán xét.
Thiếu Lâm tiểu tử (1984): từ bi kịch sang hài kịch
"Thiếu Lâm tiểu tử" do Trương Hâm Viêm đạo diễn, quay lại với nhiều gương mặt của phim đầu, nhưng không phải phần hai theo nghĩa kể tiếp chuyện Giác Viễn. Phim dựng một câu chuyện mới, giọng nhẹ nhàng và vui hơn hẳn: hai gia đình sống hai bên bờ sông, một nhà toàn con trai theo võ Thiếu Lâm, một nhà toàn con gái theo kiếm pháp Võ Đang, vừa ganh nhau vừa phải liên kết khi có cướp kéo đến.
Điểm mạnh của phim là các cảnh đông người, nhiều diễn viên nhí, cảnh thuyền bè trên sông và những bài võ biểu diễn được lồng vào sinh hoạt gia đình. Chất hài và chuyện tình đôi lứa thay cho nỗi hận của phim đầu. Với khán giả Việt Nam xem qua băng video những năm sau đó, phim là một lựa chọn "xem cả nhà" phổ biến.
Nhìn từ góc nghề làm phim, "Thiếu Lâm tiểu tử" cho thấy ê kíp đã hiểu sức hút thật sự của phim đầu không nằm ở chuyện báo thù, mà ở những vận động viên trẻ có kỹ thuật đẹp và ở khung cảnh thiên nhiên. Phim thứ hai giữ hai thứ ấy và thay câu chuyện, một lựa chọn an toàn nhưng hợp lý.
Về mặt hình tượng, phim góp phần củng cố một ý quen thuộc trong văn hoá đại chúng: Thiếu Lâm và Võ Đang là hai cực của võ Trung Hoa, một bên cương mãnh gắn với Phật giáo, một bên nhu hoà gắn với Đạo giáo. Đây là cách chia của tiểu thuyết và điện ảnh nhiều hơn là của lịch sử võ thuật, vốn phức tạp hơn nhiều.
Nam Bắc Thiếu Lâm (1986) và cái tên Lưu Gia Lương
"Nam Bắc Thiếu Lâm" do Lưu Gia Lương đạo diễn, người trước đó đã làm nên "Thiếu Lâm tam thập lục phòng" cho hãng Thiệu Thị. Phim đưa Lý Liên Kiệt vào một câu chuyện báo thù khác, trong đó đệ tử của hai dòng Thiếu Lâm phương Nam và phương Bắc phải bắt tay nhau chống lại một kẻ quyền thế tàn ác. Cái tên phim đã nói lên ý đồ: gom cả hai truyền thống Thiếu Lâm mà người xem đã quen từ các phim trước.
Cách đánh trong phim mang dấu ấn của Lưu Gia Lương: đòn thế mạch lạc, chú trọng tư thế, các cảnh binh khí dài được dàn dựng chặt chẽ. Sự kết hợp giữa một đạo diễn xuất thân từ truyền thống võ Quảng Đông và một dàn vận động viên wushu đại lục tạo nên hình ảnh khác với hai phim trước.
Ba phim này thường được khán giả gộp lại thành "bộ ba Thiếu Lâm" của Lý Liên Kiệt, dù về nội dung chúng không phải một chuỗi liên tục. Nếu bạn muốn xem theo thứ tự, hãy xem như ba câu chuyện độc lập cùng chung bối cảnh chùa Thiếu Lâm và chung tinh thần đề cao võ đức.
Làn sóng du khách đến Tung Sơn
Trước thập niên 1980, chùa Thiếu Lâm là một ngôi chùa cổ đã qua nhiều thăng trầm, đặc biệt sau trận hoả hoạn năm 1928. Nhiều điện đường hư hại, số tăng nhân thường trú ít. Sau khi phim ra mắt, khách trong nước bắt đầu tìm về Tung Sơn để tận mắt thấy nơi quay phim, rồi đến khách nước ngoài, trong đó có rất nhiều khách châu Á đã xem phim qua băng đĩa.
Lượng khách tăng dần kéo theo những thay đổi lớn về hạ tầng: đường sá, nơi lưu trú, khu dịch vụ, các công trình được tu bổ và xây mới. Năm 2010, quần thể kiến trúc lịch sử ở Đăng Phong, trong đó có các công trình của chùa Thiếu Lâm, được UNESCO ghi vào danh mục di sản thế giới với tên gọi "Thiên địa chi trung". Phim không trực tiếp làm nên việc này, nhưng sự chú ý của công chúng trong mấy chục năm có góp phần.
Làn sóng ấy không chỉ đến từ khách tham quan. Các nhà nghiên cứu, nhiếp ảnh gia, đoàn làm phim tài liệu cũng tìm về Tung Sơn nhiều hơn, khiến tư liệu về chùa, về Tháp Lâm và về các tấm bia được công bố rộng rãi hơn trước. Một phần hiểu biết phổ thông về lịch sử chùa mà người đọc có được hôm nay đi theo con đường ấy: phim gợi tò mò, tò mò kéo theo nghiên cứu, nghiên cứu lại được phổ biến ngược lại cho công chúng.
Với người Việt, mong muốn được tận mắt nhìn sân chùa, Tháp Lâm và những vết lõm trên nền Thiên Phật điện phần lớn bắt đầu từ bộ phim. Nếu bạn định đi, chuyên mục Tung Sơn của trang có bài về đường đi, mùa đẹp và cách ứng xử khi vào chùa; hãy kiểm tra quy định thị thực và giờ mở cửa hiện hành trước khi lên kế hoạch.
Trường võ ở Đăng Phong: một hiện tượng sau phim
Hệ quả thấy rõ nhất của phim là sự ra đời của rất nhiều trường dạy võ quanh vùng Đăng Phong trong các thập niên sau đó. Nhiều thiếu niên, có em rời nhà khá sớm, tìm đến Tung Sơn với mong muốn học võ như Giác Viễn trên màn ảnh. Các trường này phần lớn là cơ sở dân lập, kết hợp dạy võ với dạy văn hoá, và về mặt tổ chức là riêng biệt với ngôi chùa.
Đây là điểm người xem ở xa hay nhầm: không phải ai mặc áo tập ở Đăng Phong cũng là tăng nhân, và không phải trường nào mang chữ Thiếu Lâm cũng thuộc chùa. Chùa là một cơ sở tôn giáo với đời sống tu hành riêng; các trường võ là cơ sở giáo dục và thể thao hoạt động theo quy định của địa phương.
Bài này không giới thiệu hay so sánh trường nào. Nếu bạn quan tâm đến chuyện học võ, đó là một quyết định lớn, nhất là với trẻ vị thành niên, cần tìm hiểu kỹ điều kiện ăn ở, an toàn, việc học văn hoá và giấy phép hoạt động. Những việc ấy nằm ngoài phạm vi một trang văn hoá – lịch sử như trang này.
Dòng thời gian: một bộ phim và những gì xảy ra sau đó
Bảng dưới gom các mốc đáng nhớ, chỉ ghi năm với những mốc đã chắc chắn; các thay đổi diễn ra từ từ thì ghi theo giai đoạn.
| Thời điểm | Sự kiện | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1982 | Phim "Thiếu Lâm Tự" công chiếu | Hãng Trung Nguyên, Hồng Kông; quay nhiều ở Hà Nam |
| 1984 | "Thiếu Lâm tiểu tử" ra mắt | Cùng đạo diễn, câu chuyện mới, giọng hài hước |
| 1986 | "Nam Bắc Thiếu Lâm" ra mắt | Đạo diễn Lưu Gia Lương |
| Thập niên 1980–1990 | Khách tham quan tăng mạnh; trường võ dân lập mọc lên ở Đăng Phong | Diễn ra dần dần, không có mốc năm duy nhất |
| Thập niên 1990–2000 | Chùa và khu vực được tu bổ, mở rộng hạ tầng du lịch | Nhiều công trình xây mới bên cạnh công trình cổ |
| 2010 | UNESCO công nhận quần thể "Thiên địa chi trung" | Gồm nhiều công trình ở Đăng Phong, không chỉ chùa |
| 2011 | Phim "Tân Thiếu Lâm Tự" ra mắt | Bối cảnh đầu thế kỷ XX, không phải làm lại phim 1982 |
Đọc dòng thời gian, bạn thấy bộ phim là một chất xúc tác, không phải nguyên nhân duy nhất. Chính sách du lịch, đầu tư hạ tầng và việc chùa tự phục hồi sinh hoạt tu hành đều góp phần vào bức tranh hôm nay.
Tân Thiếu Lâm Tự (2011) và những phim về sau
Gần ba mươi năm sau, phim "Tân Thiếu Lâm Tự" của đạo diễn Trần Mộc Thắng ra mắt năm 2011. Tên phim dễ khiến người xem tưởng là bản làm lại, nhưng câu chuyện hoàn toàn khác: bối cảnh đầu thế kỷ XX thời quân phiệt cát cứ, nhân vật chính là một viên tướng kiêu ngạo sa cơ tìm đến chùa và dần thay đổi. Chủ đề chính là sự hối cải và lòng từ bi hơn là báo thù.
Phim có quy mô sản xuất lớn hơn nhiều so với phim năm 1982, với bối cảnh dựng công phu và kỹ xảo hiện đại. Một số khán giả đánh giá cao chiều sâu nhân vật; một số khác thích sự mộc mạc của phim cũ. Đó là chuyện thị hiếu, không có đúng sai.
Ngoài hai phim mang tên "Thiếu Lâm Tự", chùa còn xuất hiện trong vô số phim truyện, phim truyền hình và phim tài liệu. Nhưng phim năm 1982 vẫn giữ vị trí riêng vì nó là lần đầu tiên ngôi chùa thật trở thành nhân vật trên màn ảnh, chứ không chỉ là tên gọi trong một kịch bản.
Hai mặt của một hiện tượng điện ảnh
Nhìn lại bốn mươi năm, câu chuyện "phim làm nên một điểm đến" có hai mặt mà người viết nên trình bày công bằng. Một mặt, sự chú ý của công chúng giúp ngôi chùa có nguồn lực tu bổ, giúp di sản được nghiên cứu, bảo tồn và được thế giới biết đến. Một mặt khác, việc khách đông, dịch vụ nhiều và hình ảnh võ thuật được khai thác rộng rãi khiến không ít người băn khoăn về sự cân bằng giữa chốn tu hành và điểm du lịch.
Về chuyện thương mại hoá, có nhiều ý kiến khác nhau, cả trong và ngoài giới Phật giáo. Trang này không đứng về phía nào. Điều chắc chắn là ngôi chùa vẫn là một nơi tu hành, với những khu vực và thời điểm dành cho sinh hoạt tôn giáo; du khách tôn trọng điều đó là đủ.
Với người xem phim, bài học có lẽ đơn giản hơn: một tác phẩm hư cấu có sức lan toả lớn đến mức thay đổi một vùng đất thật. Hiểu được chiều ngược lại — sự thật lịch sử của ngôi chùa phong phú và lâu đời hơn bất kỳ kịch bản nào — là cách trân trọng cả bộ phim lẫn ngôi chùa.
Câu hỏi thường gặp
Thiếu Lâm tiểu tử có phải phần hai của phim Thiếu Lâm Tự không?
Không hẳn. Phim có cùng đạo diễn và nhiều diễn viên của phim đầu, nhưng kể một câu chuyện mới về hai gia đình bên sông, giọng hài hước và nhẹ nhàng. Khán giả quen gọi là phần tiếp nối vì cùng ê kíp và cùng đề tài Thiếu Lâm.
Nam Bắc Thiếu Lâm do ai đạo diễn?
Phim năm 1986 do Lưu Gia Lương đạo diễn, người nổi tiếng với "Thiếu Lâm tam thập lục phòng" của hãng Thiệu Thị. Lý Liên Kiệt vẫn đóng vai chính, nên khán giả hay gộp phim vào nhóm ba phim Thiếu Lâm của ông.
Tân Thiếu Lâm Tự 2011 có phải làm lại phim năm 1982 không?
Không. Tân Thiếu Lâm Tự lấy bối cảnh đầu thế kỷ XX, kể chuyện một viên tướng thời quân phiệt tìm đến chùa và thay đổi. Phim chỉ chung tên gọi và chung ngôi chùa với phim cũ, còn nhân vật và cốt truyện khác hẳn.
Các trường võ ở Đăng Phong có thuộc chùa Thiếu Lâm không?
Phần lớn là cơ sở dạy võ dân lập, hoạt động riêng biệt với ngôi chùa dù nhiều nơi dùng chữ Thiếu Lâm trong tên gọi. Chùa là cơ sở tôn giáo; muốn biết một trường cụ thể thuộc đâu, cần tìm hiểu giấy phép và thông tin chính thức của nơi đó.
Có phải nhờ phim mà chùa Thiếu Lâm được UNESCO công nhận không?
Không thể nói như vậy. Quần thể "Thiên địa chi trung" được công nhận năm 2010 vì giá trị kiến trúc và lịch sử của nhiều công trình ở Đăng Phong. Sự chú ý của công chúng sau phim có thể góp phần vào việc tu bổ và nghiên cứu, nhưng không phải tiêu chí công nhận.
Xem ba phim Thiếu Lâm của Lý Liên Kiệt theo thứ tự nào?
Có thể xem theo năm ra mắt: Thiếu Lâm Tự (1982), Thiếu Lâm tiểu tử (1984), Nam Bắc Thiếu Lâm (1986). Vì ba phim là ba câu chuyện độc lập, xem lộn thứ tự cũng không mất mạch, chỉ là bạn sẽ thấy rõ hơn sự thay đổi phong cách nếu xem theo năm.