Dịch Cân Kinh 12 thế là một bộ mười hai tư thế luyện thân có tranh minh hoạ, mỗi thế mang một cái tên giàu hình ảnh như "Vi Đà hiến xử" (thần Vi Đà dâng chày) hay "Ngọa hổ phác thực" (hổ nằm vồ mồi). Bộ này được biết đến rộng rãi qua các sách dưỡng sinh đời Thanh thế kỷ XIX, muộn hơn văn bản Dịch Cân Kinh cổ khoảng hai trăm năm, và chỉ là một phần nhỏ được tách ra, vẽ lại, đặt tên cho dễ nhớ.
Bài này giải nghĩa tên gọi của từng thế, giải thích những hình ảnh Phật giáo, đạo gia và dân gian ẩn trong tên, kể lại bộ tranh hình thành thế nào và vì sao bộ mười hai thế khác với bài vẩy tay quen thuộc ở Việt Nam. Bài cố ý không mô tả cách làm động tác: muốn tập, bạn nên học trực tiếp với người có chuyên môn thể dục và hỏi bác sĩ trước nếu có bệnh nền.
Mười hai thế khác gì văn bản Dịch Cân Kinh cổ
Văn bản Dịch Cân Kinh có từ cuối đời Minh là một cuốn sách dài, phần lớn bàn về xoa bóp, vỗ đấm theo từng giai đoạn, thuốc ngâm rửa và điều tức. Trong sách có nhắc tới tư thế, nhưng không phải dưới dạng một bộ mười hai thế có tên và tranh như ngày nay. Bộ mười hai thế là một lớp biên soạn muộn hơn, chọn ra phần dễ phổ biến nhất.
Lý do bộ này lan rộng hơn văn bản gốc khá dễ hiểu. Một chuỗi tư thế có tên gọi đẹp, có tranh, tập trong vài chục phút thì người bình thường có thể tiếp cận. Còn quá trình đấm vỗ kéo dài hàng trăm ngày với chày gỗ, túi sỏi và thuốc thang thì vừa vất vả vừa dễ chấn thương, chỉ hợp với giới luyện võ chuyên tâm.
Hệ quả là trong tâm trí nhiều người, "Dịch Cân Kinh" đồng nghĩa với mười hai thế. Khi đọc tài liệu, bạn nên để ý tác giả đang nói tới thứ nào: văn bản cổ, bộ tranh mười hai thế đời Thanh, hay một bộ động tác hiện đại cùng tên. Lẫn ba thứ này là nguồn gốc của rất nhiều tranh cãi vô ích trên mạng.
Tên mười hai thế và nghĩa từng chữ
Thứ tự và cách viết tên có thể chênh nhau đôi chút giữa các bản; bảng dưới theo cách sắp phổ biến nhất. Cột cuối chỉ giải nghĩa chữ, không mô tả động tác.
| Thứ tự | Tên Hán Việt | Nghĩa chữ |
|---|---|---|
| 1 | Vi Đà hiến xử, thế thứ nhất | Thần hộ pháp Vi Đà dâng chày, lần một |
| 2 | Vi Đà hiến xử, thế thứ hai | Thần Vi Đà dâng chày, lần hai |
| 3 | Vi Đà hiến xử, thế thứ ba | Thần Vi Đà dâng chày, lần ba |
| 4 | Trích tinh hoán đấu | Hái sao, đổi chòm Đẩu |
| 5 | Đảo duệ cửu ngưu vĩ | Kéo ngược đuôi chín con trâu |
| 6 | Xuất trảo lượng sí | Giương vuốt, xoè cánh |
| 7 | Cửu quỷ bạt mã đao | Chín con quỷ rút đao chém ngựa |
| 8 | Tam bàn lạc địa | Ba tầng hạ xuống đất |
| 9 | Thanh long thám trảo | Rồng xanh thò vuốt |
| 10 | Ngọa hổ phác thực | Hổ nằm vồ mồi |
| 11 | Đả cung | Cúi mình vái chào; có bản thêm "kích cổ", gõ trống |
| 12 | Điệu vĩ | Vẫy đuôi |
Đọc liền mười hai cái tên, bạn sẽ thấy một chuỗi hình ảnh đi từ thần hộ pháp, qua trời sao, sang thú vật mạnh mẽ rồi kết bằng những hình ảnh khép lại như cúi chào và vẫy đuôi. Người đặt tên rõ ràng muốn bộ tập vừa dễ nhớ vừa mang không khí nhà chùa pha sắc màu võ nghệ.
Những hình ảnh ẩn trong tên gọi
Vi Đà và cây chày. Vi Đà là vị thần hộ pháp trong Phật giáo Trung Hoa, thường được tạc trong tư thế mặc giáp, cầm chày kim cương, đặt trong điện đầu tiên của chùa, quay mặt vào phía chính điện. Ba thế đầu mang tên ngài cho thấy người đặt tên muốn mở đầu bộ tập bằng hình ảnh nhà chùa, tạo cảm giác đây là bài của tăng sĩ.
Sao trời và chòm Đẩu. Hình ảnh hái sao, đổi chòm Đẩu gợi tới thiên văn và đạo gia, nơi chòm Bắc Đẩu có vị trí đặc biệt trong tín ngưỡng. Tên này cho thấy bộ tập không thuần Phật giáo mà pha nhiều lớp văn hoá.
Thú vật mạnh mẽ: trâu, rồng, hổ. Trâu kéo, rồng thò vuốt, hổ vồ mồi là những hình ảnh quen thuộc trong võ học Trung Hoa, nơi người ta hay mượn dáng con vật để đặt tên thế. Tên gọi giúp người tập nhớ được tinh thần mà người soạn muốn gửi gắm, như sự vững chãi hay sự uyển chuyển.
Quỷ và đao. Hình ảnh chín con quỷ rút đao nghe lạ trong một bộ tập gắn với chùa. Nhiều nhà nghiên cứu xem đây là dấu vết của văn hoá dân gian và sân khấu, nơi quỷ thần, binh khí là chất liệu quen thuộc. Tên gọi kiểu này nhắc ta rằng bộ tập hình thành trong đời sống đại chúng chứ không phải trong một thiền viện khép kín.
Cúi chào và vẫy đuôi. Hai thế cuối có tên giản dị, gợi sự khép lại một buổi tập. Một số bản có thêm hình ảnh gõ trống, tức tự gõ nhẹ quanh đầu, một tập tục dưỡng sinh có từ lâu trong sách cổ, ở đây được gom vào chung một thế.
Bộ tranh mười hai thế hình thành thế nào
Theo các nhà nghiên cứu lịch sử dưỡng sinh, bộ mười hai thế có tranh được biết đến rộng rãi qua các sách in thế kỷ XIX đời Thanh. Một cuốn thường được nhắc tới là Vệ sinh yếu thuật, in giữa thế kỷ này, gom nhiều bài dưỡng sinh có minh hoạ, trong đó có mười hai thế mang tên Dịch Cân Kinh. Về sau, các sách tương tự in lại, chép lại, thêm lời giải, khiến bộ tranh lan khắp nơi.
Các bản tranh đời Thanh không hoàn toàn giống nhau. Có bản vẽ nhân vật là nhà sư, có bản vẽ người mặc áo thường; lời giải bên cạnh mỗi tranh cũng khác nhau, có bản kèm vần thơ ngắn để dễ nhớ. Sự khác nhau này là bình thường với sách in dân gian thời đó, khi mỗi nhà in, mỗi người chép đều có thể chỉnh sửa theo ý mình.
Điểm quan trọng là chưa có bằng chứng nào cho thấy bộ mười hai thế tồn tại trước khi văn bản Dịch Cân Kinh xuất hiện, càng không có bằng chứng về nguồn gốc thời Đạt Ma. Khi một lớp tập nói "mười hai thế do Đạt Ma truyền lại nguyên vẹn", đó là lời kể theo truyền thuyết, không phải sử liệu. Danh sách sách cổ cụ thể và năm in nên được kiểm lại trong chuyên khảo nếu bạn cần trích dẫn.
Bộ Dịch Cân Kinh hiện đại và bài vẩy tay ở Việt Nam
Đầu thập niên 2000, ở Trung Quốc có một nhóm bài dưỡng sinh được biên soạn lại theo chuẩn thể dục phổ thông, trong đó có một bộ mang tên Dịch Cân Kinh, giữ lại tên gọi mười hai thế nhưng điều chỉnh biên độ, nhịp độ cho người tập đại trà. Đây là bài tập hiện đại có tham khảo tên cũ, không phải bản phục dựng nguyên trạng tranh đời Thanh. Nhiều video trên mạng hiện nay dạy theo bản này.
Ở Việt Nam, câu chuyện lại rẽ sang hướng khác. Nhiều người lớn tuổi tập một bài đứng vẩy tay ra trước, ra sau hàng trăm lần mỗi sáng và gọi đó là Dịch Cân Kinh. Bài vẩy tay không có trong danh sách mười hai thế ở trên, cũng không có trong văn bản cổ theo hình thức ấy. Tên gọi này nhiều khả năng lan theo sách mỏng và câu lạc bộ dưỡng sinh; nguồn gốc cụ thể chưa có tư liệu rõ.
Biết điều này giúp bạn tránh hai kiểu tranh luận vô ích. Một là cho rằng bài vẩy tay "sai", vì nó không giống tranh cổ. Hai là cho rằng bài vẩy tay "là Dịch Cân Kinh chính tông của Thiếu Lâm". Cả hai đều đặt sai câu hỏi. Câu hỏi đúng là bài đó có phù hợp với sức khoẻ của người tập hay không, và câu này bác sĩ trả lời tốt hơn mọi cuốn sách cổ.
Mười hai cái tên đi vào võ đường và sân khấu
Từ cuối đời Thanh, tên mười hai thế được nhiều môn phái võ thuật mượn vào giáo trình, thường ở phần luyện thân trước khi học quyền. Mỗi nơi giữ một số tên, đổi thứ tự, thêm bớt theo kinh nghiệm riêng. Vì thế, khi một võ đường nói có dạy "Dịch Cân Kinh", nội dung có thể chỉ gần giống tranh cổ ở tên gọi, còn cách làm đã khác nhiều qua các đời thầy.
Trong các buổi biểu diễn võ thuật gắn tên Thiếu Lâm đi khắp thế giới, những tư thế mang tên Vi Đà, rồng, hổ thường được đưa vào phần mở màn vì dáng đẹp, chậm, dễ gây ấn tượng với khán giả. Sân khấu hoá như vậy làm mười hai cái tên thêm nổi tiếng, nhưng cũng góp phần tạo hình dung rằng đây là bài "bí truyền" của chùa, trong khi lịch sử văn bản cho thấy nó đi qua tay rất nhiều người ngoài chùa.
Với cộng đồng người Hoa ở Việt Nam, tên các thế cũng quen thuộc trong võ quán và các nhóm tập dưỡng sinh buổi sáng. Người tập lâu năm thường nhớ tên bằng âm Quảng Đông hoặc Phúc Kiến, người Việt học lại gọi bằng âm Hán Việt, nên cùng một thế có thể có hai ba cách gọi. Nếu bạn muốn tra gốc tích bài mình đang tập, hãy ghi lại tên theo cách thầy gọi rồi đối chiếu với bảng ở trên; khớp tên chưa chắc đã khớp động tác, và điều đó hoàn toàn bình thường.
Vì sao bài này không dạy động tác, và nên học ở đâu
Đọc tên mười hai thế, nhiều người muốn tập thử ngay theo tranh. Có vài lý do để bạn chậm lại.
- Tranh cổ không đủ thông tin để tập an toàn: không nói nhịp thở, biên độ, thời gian giữ, càng không nói ai không nên tập.
- Một số thế trong bộ đòi hỏi cúi gập, hạ thấp người, xoay vặn hay giữ tư thế lâu, dễ gây đau lưng, đau gối, chóng mặt ở người lớn tuổi hoặc có bệnh nền.
- Video trên mạng mỗi nơi dạy một kiểu; người tự học không biết mình đang làm đúng hay sai, và khó nhận ra dấu hiệu quá sức.
- Người có bệnh tim mạch, huyết áp, loãng xương, thoát vị đĩa đệm, mới mổ, đang mang thai hay dùng thuốc chống đông cần hỏi bác sĩ trước khi tập bất cứ bài nào.
- Khí công là một hình thức vận động, không thay thuốc và không thay điều trị; không bỏ thuốc vì đã tập.
- Nơi học nên là câu lạc bộ, trung tâm thể dục có người hướng dẫn được đào tạo, chịu điều chỉnh bài cho từng người và không hứa hẹn chữa bệnh.
Phần cách tập, lỗi thường gặp và chọn lớp dưỡng sinh có ở các trang chuyên về thể dục. Ở đây, mười hai cái tên được đọc như một di sản văn hoá: gọn, đẹp, nhiều tầng nghĩa, và đáng được hiểu đúng nguồn gốc.
Câu hỏi thường gặp
Dịch Cân Kinh có bao nhiêu thế?
Bộ phổ biến nhất có mười hai thế, trong đó ba thế đầu cùng mang tên Vi Đà hiến xử. Tuy vậy, văn bản Dịch Cân Kinh cổ không chia thành mười hai thế như vậy; con số mười hai đến từ các bản tranh đời Thanh. Một số bộ hiện đại thêm thế mở đầu và kết thúc, nên có nơi đếm khác.
Vi Đà trong tên thế thứ nhất là ai?
Vi Đà là vị thần hộ pháp trong Phật giáo Trung Hoa, thường được tạc mặc giáp và cầm chày kim cương, đặt ở điện đầu tiên của chùa. Việc ba thế đầu mang tên Vi Đà cho thấy người đặt tên muốn gắn bộ tập với không khí nhà chùa, không có nghĩa bộ tập do chính tăng sĩ soạn ra.
Mười hai thế Dịch Cân Kinh có từ thời Đạt Ma không?
Không có bằng chứng cho điều đó. Văn bản Dịch Cân Kinh sớm nhất được biết có từ đầu thế kỷ XVII, còn bộ mười hai thế có tranh phổ biến qua sách in thế kỷ XIX. Chuyện Đạt Ma truyền lại bộ tập chỉ có trong truyền thuyết và lời quảng cáo.
Bài vẩy tay có phải là một thế trong Dịch Cân Kinh không?
Không. Bài vẩy tay mà nhiều người Việt gọi là Dịch Cân Kinh không có trong danh sách mười hai thế, cũng không có trong văn bản cổ theo hình thức ấy. Đây là hai bài khác nhau dùng chung một tên. Nguồn gốc của cách gọi này ở Việt Nam chưa có tư liệu rõ ràng.
Người lớn tuổi có nên tự tập mười hai thế theo video không?
Không nên tự tập theo video khi chưa hỏi bác sĩ, nhất là người có bệnh tim mạch, huyết áp, xương khớp hay đang dùng thuốc dài ngày. Một số thế đòi cúi gập, hạ thấp người hoặc giữ lâu, dễ gây chóng mặt, đau lưng. Học trực tiếp với người hướng dẫn có chuyên môn sẽ an toàn hơn.
Tên các thế có ý nghĩa tôn giáo không?
Tên gọi pha nhiều lớp văn hoá: hình ảnh thần hộ pháp của Phật giáo, chòm sao của đạo gia, thú vật và quỷ thần của văn hoá dân gian. Đây là cách đặt tên để dễ nhớ và gợi cảm hứng, không phải nghi lễ tôn giáo. Muốn hiểu sâu về Vi Đà trong Phật giáo, bạn có thể hỏi chư tăng, ni.