"Bắc Thiếu Lâm" có hai nghĩa thường gặp. Nghĩa thứ nhất là chùa Thiếu Lâm ở Tung Sơn, tỉnh Hà Nam, khi được gọi để phân biệt với Nam Thiếu Lâm ở Phúc Kiến trong truyền thuyết. Nghĩa thứ hai là tên một môn võ cụ thể, thường gọi là Bắc phái Thiếu Lâm, do võ sư Cố Nhữ Chương đưa từ phương Bắc xuống Quảng Châu vào cuối thập niên 1920, rồi lan ra Hồng Kông, Đông Nam Á và nhiều nơi khác.
Hai nghĩa này hay bị trộn, khiến người đọc tưởng môn Bắc Thiếu Lâm là "võ chính gốc" của chùa Tung Sơn. Thật ra quan hệ giữa môn này với chùa nằm trong phả hệ của môn, và nên đọc với sự thận trọng như mọi phả hệ khác. Bài này tách hai nghĩa, kể gốc tích của môn, bối cảnh võ phương Bắc xuống phía Nam, và cách phân biệt môn với các lối võ Thiếu Lâm khác.
Nghĩa thứ nhất: Thiếu Lâm Tung Sơn đối với Nam Thiếu Lâm
Khi truyền thuyết về một ngôi chùa Thiếu Lâm ở phương Nam lan rộng, người ta cần một cách gọi để phân biệt với ngôi chùa gốc ở Hà Nam. Cách gọi Bắc Thiếu Lâm ra đời từ nhu cầu đó, và trong nhiều bài viết, "Bắc Thiếu Lâm" đơn giản là chùa ở Tung Sơn. Với nghĩa này, Bắc Thiếu Lâm là ngôi chùa có sử liệu liên tục từ thời Bắc Ngụy, còn Nam Thiếu Lâm là đối tượng của tranh luận.
Theo nghĩa rộng hơn, "Thiếu Lâm phương Bắc" còn được dùng để chỉ các lối võ mang tên Thiếu Lâm lưu truyền ở vùng Hà Nam và lân cận, như những hệ quyền được biết đến trong dân gian quanh chùa. Phần này thuộc chủ đề võ Thiếu Lâm trong lịch sử, có bài riêng trên trang.
Cũng cần nhớ rằng chùa Thiếu Lâm ở Tung Sơn hôm nay có đội võ tăng và hệ thống võ của riêng chùa, được giới thiệu với khách tham quan và trong các buổi biểu diễn. Hệ thống đó khác với môn Bắc Thiếu Lâm do Cố Nhữ Chương phổ biến, dù cả hai đều mang tên Thiếu Lâm.
Khi bạn đọc một tài liệu có chữ Bắc Thiếu Lâm, câu hỏi đầu tiên là tài liệu đang nói về ngôi chùa, về các lối võ quanh chùa, hay về một môn phái cụ thể. Ba thứ này liên quan nhưng không đồng nhất.
Nghĩa thứ hai: môn Bắc phái Thiếu Lâm và Cố Nhữ Chương
Cố Nhữ Chương là võ sư người Giang Tô, sống trong khoảng năm 1894 đến 1952. Theo tư liệu của môn, ông học võ từ nhỏ trong gia đình, sau đó theo học một võ sư phương Bắc về lối võ được gọi là Bắc Thiếu Lâm, đồng thời học thêm nhiều môn khác. Ông được biết đến như một võ sư có kiến thức rộng, giỏi cả quyền lẫn binh khí.
Cuối thập niên 1920, chính phủ khi đó lập các quốc thuật quán để chấn hưng võ thuật. Năm 1928 có kỳ khảo thí quốc thuật lớn ở Nam Kinh, và theo nhiều tài liệu, Cố Nhữ Chương đạt thành tích cao trong kỳ này. Năm 1929, ông cùng một số võ sư phương Bắc được mời xuống Quảng Châu dạy ở Lưỡng Quảng quốc thuật quán. Nhóm này được người đời gọi là "Ngũ hổ hạ Giang Nam", trong đó thường được kể có Vạn Lại Thanh và Phó Chấn Tung.
Ở lại phương Nam, Cố Nhữ Chương dạy võ ở Quảng Châu trong nhiều năm. Học trò của ông về sau đưa môn sang Hồng Kông và khắp nơi, và tên Bắc Thiếu Lâm trở nên quen thuộc với người tập võ trong cộng đồng người Hoa ở nước ngoài. Chính vì môn phát triển mạnh ở phương Nam, tên gọi "Bắc" lại càng có ý nghĩa: nó nhắc rằng đây là võ phương Bắc giữa vùng đất của Nam quyền.
Phân biệt Bắc Thiếu Lâm với những gì hay bị trộn lẫn
Bảng dưới giúp tách môn Bắc Thiếu Lâm khỏi các khái niệm gần nó.
| Khái niệm | Là gì | Quan hệ với môn Bắc Thiếu Lâm |
|---|---|---|
| Chùa Thiếu Lâm Tung Sơn | Ngôi chùa ở Hà Nam, có sử liệu từ năm 495 | Môn nhận gốc theo phả hệ, không phải do chùa trực tiếp truyền trong thời hiện đại |
| Võ dân gian quanh Tung Sơn | Các hệ quyền mang tên Thiếu Lâm lưu truyền trong vùng Đăng Phong | Cùng mang tên Thiếu Lâm nhưng là những dòng khác |
| Nam quyền | Các lối võ miền Nam Trung Hoa như Hồng gia, Thái Lý Phật, Bạch Mi | Khác vùng, khác phong cách; Bắc Thiếu Lâm là võ phương Bắc dạy ở phương Nam |
| Nam Thiếu Lâm | Ngôi chùa trong truyền thuyết ở Phúc Kiến | Chỉ là cặp đối xứng tên gọi, không có quan hệ truyền dạy |
| "Nam quyền Bắc cước" | Câu nói về khác biệt phong cách hai miền | Bắc Thiếu Lâm thường được dẫn làm ví dụ cho lối võ phương Bắc nhiều đòn chân |
Nhờ bảng này, khi nghe ai nói mình học Bắc Thiếu Lâm, bạn có thể hỏi tiếp là theo dòng nào, để biết đang nói về môn của Cố Nhữ Chương hay một lối võ khác mang tên tương tự.
Đặc trưng của môn Bắc Thiếu Lâm nhìn từ bên ngoài
Mô tả dưới đây ở mức người xem nhận biết, theo cách giới thiệu phổ biến. Bài không hướng dẫn kỹ thuật.
- Động tác rộng, tầm xa. Thế tấn dài, tay vươn xa, bước di chuyển lớn, khác hẳn lối đánh tầm ngắn của nhiều môn Nam quyền.
- Nhiều đòn chân và nhảy. Người xem dễ thấy các đòn chân cao, xoay người trên không, nhảy bật. Đây là lý do môn hay được dẫn khi nói câu "Nam quyền Bắc cước".
- Hệ thống bài căn bản. Theo tư liệu của môn, có khoảng mười bài quyền căn bản, kèm nhiều bài binh khí. Số và tên bài có thể khác nhau giữa các dòng.
- Yêu cầu thể lực và độ dẻo cao. Vì nhiều động tác rộng, nhảy và đá cao, môn đòi hỏi người tập có sự chuẩn bị thể lực kỹ.
- Biểu diễn đẹp mắt. Những đặc điểm trên làm môn rất hợp với biểu diễn, và nhiều động tác quen thuộc trên màn ảnh võ thuật có nét tương đồng.
Do đặc trưng nhảy và đá cao, người mới tập theo video dễ bị chấn thương gối, hông, lưng. Người có vấn đề xương khớp hoặc tim mạch cần hỏi bác sĩ trước khi tập bất kỳ môn võ nào, và nên học dưới sự hướng dẫn trực tiếp.
Vì sao một lối võ phương Bắc lại mang tên Thiếu Lâm
Ở phương Bắc, việc một lối võ nhận tên Thiếu Lâm có lý do gần gũi hơn ở phương Nam. Chùa ở Tung Sơn nằm ngay giữa vùng Trung Nguyên, và từ đời Minh danh tiếng côn pháp của chùa đã lan khắp các tỉnh lân cận như Sơn Đông, Hà Bắc. Võ sư phương Bắc có nhiều cơ hội tiếp xúc, hoặc ít ra là nghe kể, về võ nghệ quanh chùa.
Phả hệ của môn Bắc Thiếu Lâm, theo cách kể của môn, nối các đời thầy phía trên Cố Nhữ Chương với tăng nhân hoặc người từng học ở vùng Tung Sơn. Những đời này nằm ở thế kỷ XIX trở về trước, tư liệu không nhiều, và các nhà nghiên cứu thường đọc chúng với sự thận trọng như phả hệ của mọi môn khác. Phần từ Cố Nhữ Chương trở xuống thì có tư liệu rõ.
Thêm vào đó, đầu thế kỷ XX cách phân loại Thiếu Lâm – Võ Đang đã phổ biến. Một lối võ ngoại gia phương Bắc, nhiều đòn chân và động tác rộng, được gọi dưới nhãn Thiếu Lâm là điều tự nhiên trong cách nhìn của thời đó. Chữ "Bắc" được thêm vào khi môn đến phương Nam, để người Quảng Đông phân biệt với Nam quyền quen thuộc của họ.
Bối cảnh: khi võ phương Bắc xuống phía Nam
Đầu thế kỷ XX, nhiều tổ chức võ thuật ra đời ở các thành phố lớn với mục tiêu chấn hưng thể chất và chuẩn hoá việc dạy võ. Tinh Võ thể dục hội lập năm 1910 ở Thượng Hải là một ví dụ tiêu biểu, mở chi hội ở nhiều nơi, kể cả ở phương Nam và ở nước ngoài. Các quốc thuật quán cuối thập niên 1920 tiếp nối hướng đó với quy mô nhà nước.
Qua các tổ chức này, võ sư phương Bắc có dịp đến phương Nam dạy võ, và người tập phương Nam được tiếp xúc với lối võ khác hẳn quen thuộc. Bắc Thiếu Lâm của Cố Nhữ Chương là một trong những môn hưởng lợi nhiều nhất từ sự giao lưu ấy, vì nó bén rễ ở Quảng Châu, nơi có cộng đồng võ thuật sôi động và đường đi ra Hồng Kông, Đông Nam Á thuận tiện.
Hệ quả lâu dài là ở nhiều cộng đồng người Hoa hải ngoại, võ quán dạy cả Nam quyền lẫn võ phương Bắc, và người tập có thể học song song. Ở Việt Nam, Chợ Lớn cũng có những võ quán mang tên Bắc phái; phần này thuộc bài về võ gốc Thiếu Lâm ở Việt Nam trên trang.
Những điều hay bị hiểu nhầm về Bắc Thiếu Lâm
"Bắc Thiếu Lâm là võ chính gốc của chùa Tung Sơn." Môn nhận gốc Thiếu Lâm theo phả hệ, nhưng hình thành và phát triển chủ yếu qua các võ sư thế tục trong thế kỷ XIX và XX. Chùa ở Tung Sơn hôm nay có hệ thống võ riêng của mình.
"Bắc Thiếu Lâm và Nam Thiếu Lâm là hai nhánh của một môn." Hai tên gọi đối xứng nhau, nhưng một bên là môn võ cụ thể, một bên là ngôi chùa trong truyền thuyết. Không có quan hệ truyền dạy giữa chúng.
"Võ phương Bắc chỉ có đá, võ phương Nam chỉ có tay." Câu "Nam quyền Bắc cước" chỉ là cách nói khái quát. Bắc Thiếu Lâm có nhiều đòn tay, còn một số môn Nam quyền như Mạc gia lại nổi tiếng về đòn chân.
"Tên Bắc Thiếu Lâm có từ thời cổ." Cách gọi môn này là Bắc Thiếu Lâm gắn với giai đoạn đầu thế kỷ XX, khi nó được dạy ở phương Nam và cần phân biệt với các lối võ địa phương. Trước đó, các lối võ phương Bắc mang tên Thiếu Lâm có nhiều tên gọi khác.
Câu hỏi thường gặp
Bắc Thiếu Lâm là chùa hay là môn võ?
Cả hai, tuỳ ngữ cảnh. Khi đặt cạnh Nam Thiếu Lâm, Bắc Thiếu Lâm thường chỉ chùa ở Tung Sơn, Hà Nam. Trong giới võ thuật, Bắc Thiếu Lâm còn là tên một môn võ cụ thể do Cố Nhữ Chương phổ biến ở Quảng Châu từ cuối thập niên 1920.
Cố Nhữ Chương là ai?
Cố Nhữ Chương là võ sư người Giang Tô, sống trong khoảng năm 1894 đến 1952. Ông được mời xuống Quảng Châu dạy võ năm 1929 và ở lại dạy nhiều năm. Học trò của ông đưa môn Bắc Thiếu Lâm đi khắp nơi, nhất là đến Hồng Kông và các cộng đồng người Hoa.
Ngũ hổ hạ Giang Nam là gì?
Đây là cách người đời gọi nhóm năm võ sư phương Bắc được mời xuống Quảng Châu dạy võ năm 1929, trong đó có Cố Nhữ Chương. Cách gọi mang tính ngợi ca, ghi nhận vai trò của nhóm trong việc đưa võ phương Bắc đến phương Nam.
Bắc Thiếu Lâm có khó tập hơn Nam quyền không?
Mỗi môn có yêu cầu riêng. Bắc Thiếu Lâm đòi hỏi độ dẻo và thể lực cho các động tác rộng, nhảy và đá cao; nhiều môn Nam quyền đòi hỏi tấn vững và sức bền. Khó hay dễ phụ thuộc vào thể trạng và mục tiêu của từng người.
Ở Việt Nam có võ quán dạy Bắc Thiếu Lâm không?
Theo tư liệu về võ thuật trong cộng đồng người Hoa, ở các đô thị phía Nam như Chợ Lớn từng có và vẫn có võ quán dạy võ phương Bắc mang tên Thiếu Lâm. Muốn biết dòng truyền cụ thể, bạn nên hỏi trực tiếp võ quán về thầy và các đời trước.
Bắc Thiếu Lâm có liên quan đến Tinh Võ hội không?
Tinh Võ thể dục hội lập năm 1910 ở Thượng Hải là một trong những tổ chức đưa võ phương Bắc đi nhiều nơi. Môn Bắc Thiếu Lâm của Cố Nhữ Chương phát triển trong cùng bối cảnh chấn hưng võ thuật đó, nhưng gắn trực tiếp hơn với quốc thuật quán ở Quảng Châu.