Thập mục ngưu đồ là bộ mười bức tranh chăn trâu, mỗi bức kèm một bài thơ tụng, dùng hình ảnh người đi tìm, bắt, thuần phục rồi quên cả con trâu để diễn tả các chặng trên con đường tu tập Thiền. Bộ phổ biến nhất hiện nay là của thiền sư Khuếch Am Sư Viễn đời Tống, kết thúc bằng cảnh người tu trở vào chợ đời với đôi tay rộng mở.
Với người Việt, hình ảnh trẻ chăn trâu trên bờ ruộng rất gần gũi, nên bộ tranh dễ gây thiện cảm. Bài này kể nguồn gốc hình ảnh chăn trâu trong văn Thiền, các bộ tranh khác nhau, tên và ý phổ thông của mười bức theo bản Khuếch Am, cùng vài gợi ý khi ngắm hay treo tranh. Ý nghĩa tu tập của từng chặng, bạn nên hỏi thêm chư tăng, ni.
Bộ tranh nói gì: con trâu và người chăn
Trong bộ tranh, con trâu thường được hiểu là tâm, hay chân tánh, còn người chăn trâu là người tu. Mười bức kể một câu chuyện liền mạch: người chăn đi tìm trâu bị lạc, thấy dấu chân, thấy trâu, bắt được, chăn dắt cho thuần, cưỡi trâu về nhà, rồi quên trâu, quên cả mình, trở về với tự nhiên và cuối cùng vào chợ đời giúp người.
Điểm hay của bộ tranh là biến một con đường trừu tượng thành câu chuyện ai cũng hình dung được. Không cần biết thuật ngữ, người xem vẫn thấy sự chuyển biến: từ hoang mang tìm kiếm, qua giai đoạn vật lộn để giữ, tới lúc nhẹ nhàng, rồi tới lúc không còn gì phải giữ.
Mỗi bức đi kèm một bài tụng ngắn, và trong bản Khuếch Am còn có một đoạn văn xuôi ngắn ở đầu mỗi bức. Tranh, văn và thơ bổ sung cho nhau. Nhiều bản in hiện đại chỉ giữ tranh và tên bức, bỏ thơ, khiến người xem mất đi một nửa nội dung.
Cần nhớ đây là một cách trình bày mang tính văn học và giáo dục của một số thiền sư đời Tống, không phải giáo trình bắt buộc của mọi dòng Thiền. Các thiền sư khác có những cách diễn tả khác, thậm chí có người phê phán việc chia con đường thành từng chặng.
Hình ảnh chăn trâu đến từ đâu
Trong kinh điển sơ kỳ. Hình ảnh người chăn bò giỏi, biết giữ đàn, biết đường đi nước uống đã có trong các kinh điển Phật giáo sơ kỳ như một ví dụ về người tu biết giữ gìn tâm ý. Thiền tông Trung Hoa thừa hưởng hình ảnh này, đổi bò thành trâu cho gần với nông thôn phương Nam.
Trong ngữ lục đời Đường. Đăng sử chép một vị tăng hỏi Bách Trượng việc tìm Phật, Bách Trượng ví như người cưỡi trâu đi tìm trâu. Nhiều thiền sư khác cũng dùng hình ảnh chăn trâu trong lời dạy, để lại nhiều mẩu đối đáp quanh con trâu và người mục đồng.
Thành bộ tranh đời Tống. Đến đời Tống, một số thiền sư bắt đầu vẽ hoặc mô tả cả chuỗi chăn trâu thành các bức liên tiếp, có tụng kèm theo. Các bộ có số tranh khác nhau, từ ít bức đến mười bức. Hai bộ mười bức nổi tiếng nhất là bộ của Phổ Minh và bộ của Khuếch Am.
Từ hình ảnh nông thôn thành biểu tượng. Việc chọn con trâu không ngẫu nhiên. Trâu khoẻ, bướng khi chưa thuần, hiền khi đã quen người, và gắn với đời sống làm ruộng. Người nông dân nhìn tranh hiểu ngay chuyện thuần một con trâu khó đến mức nào.
Hai bộ tranh nổi tiếng: Phổ Minh và Khuếch Am
Bộ của Phổ Minh, một thiền sư đời Tống mà tiểu sử ít được ghi rõ, có mười bức. Điểm đặc trưng là con trâu từ đen dần chuyển sang trắng qua từng bức, tượng trưng cho tâm được thuần dần. Bức cuối là một vòng tròn trống. Bộ này phổ biến ở Trung Hoa và được in lại nhiều lần, kể cả trong các tuyển tập thời Minh.
Bộ của Khuếch Am Sư Viễn, thiền sư dòng Lâm Tế đời Tống, cũng có mười bức nhưng cấu trúc khác: vòng tròn trống nằm ở bức thứ tám, sau đó còn hai bức nữa, một là cảnh thiên nhiên tự tại, hai là người tu vào chợ. Bộ này có lời tựa của một người học trò và thơ tụng của chính Khuếch Am, về sau có thêm tụng hoạ của người khác.
Sự khác biệt ở hai bức cuối là điều các nhà nghiên cứu hay bàn. Bộ Phổ Minh dừng ở vòng tròn trống, nhấn vào chỗ rỗng lặng. Bộ Khuếch Am đi tiếp, nhấn mạnh rằng sau khi buông hết, người tu quay về đời sống, sống giữa mọi người. Nhiều người cho rằng chính hai bức cuối làm nên sức sống của bộ Khuếch Am.
Bộ Khuếch Am trở thành bản phổ biến nhất ở Nhật Bản từ thời trung đại, và qua Nhật lan ra thế giới. Phần lớn sách giới thiệu Thiền bằng tiếng Việt hiện nay cũng dùng bộ này.
Mười bức theo bản Khuếch Am
Tên các bức được ghi theo âm Hán Việt quen dùng, kèm nghĩa đen và hình ảnh thường thấy trong tranh. Cách hiểu nêu ở đây chỉ là mức phổ thông.
| Bức | Tên Hán Việt | Nghĩa đen | Hình ảnh trong tranh |
|---|---|---|---|
| 1 | Tầm ngưu | Tìm trâu | Người chăn đứng giữa đồng hoang, ngơ ngác nhìn quanh |
| 2 | Kiến tích | Thấy dấu | Người chăn thấy dấu chân trâu bên bờ suối |
| 3 | Kiến ngưu | Thấy trâu | Thấy được một phần thân trâu sau bụi cây |
| 4 | Đắc ngưu | Bắt được trâu | Người kéo dây, trâu còn vùng vẫy chống lại |
| 5 | Mục ngưu | Chăn trâu | Người dắt trâu đi, dây đã chùng, trâu bắt đầu thuần |
| 6 | Kỵ ngưu quy gia | Cưỡi trâu về nhà | Người ngồi trên lưng trâu thổi sáo |
| 7 | Vong ngưu tồn nhân | Quên trâu, còn người | Người ngồi một mình trước nhà, không thấy trâu |
| 8 | Nhân ngưu câu vong | Người và trâu đều quên | Một vòng tròn trống |
| 9 | Phản bản hoàn nguyên | Trở về gốc nguồn | Cảnh sông núi, cây hoa tự nhiên, không có người |
| 10 | Nhập triền thùy thủ | Vào chợ buông tay | Một người bụng to, tay xách túi, vui vẻ đi vào chợ |
Bốn bức đầu thường được hiểu là giai đoạn tìm kiếm và vật lộn, bốn bức sau là giai đoạn buông dần. Hai bức cuối mở ra hướng trở về đời sống. Đây chỉ là cách chia gợi ý, không có trong nguyên bản.
Đọc ba bức cuối: vòng tròn, sông núi và người vào chợ
Bức thứ tám, một vòng tròn trống, là bức dễ gây thắc mắc nhất. Không có người, không có trâu, chỉ có một nét tròn. Theo cách hiểu phổ thông, vòng tròn diễn tả lúc mọi phân biệt giữa người tìm và vật được tìm đều buông, không còn gì để nắm. Vòng tròn cũng là hình ảnh quen trong thư hoạ Thiền, gọi là viên tướng.
Bức thứ chín vẽ cảnh thiên nhiên như vốn có: nước chảy, hoa nở, không cần ai nhìn. Bài tụng của bức này thường được hiểu là sau khi buông hết, thế giới hiện ra đúng như nó là, không thêm không bớt. Bức tranh không có người, nhưng không phải cảnh trống rỗng.
Bức thứ mười, "nhập triền thùy thủ", vẽ một người phong thái hồn hậu, tay xách túi, bước vào chợ. Chữ "triền" chỉ chốn phố chợ, đời thường; "thùy thủ" là buông tay, cũng có nghĩa là đưa tay giúp người. Hình ảnh người bụng to xách túi thường được liên hệ với Bố Đại hòa thượng, nhân vật dân gian mà người Việt quen gọi là ông Di Lặc cười.
Ba bức cuối cho thấy con đường trong Thập mục ngưu đồ không dừng ở chỗ tĩnh lặng một mình, mà quay lại với con người. Nghĩa sâu hơn của từng chặng thuộc về tu tập, nên hỏi chư tăng, ni.
Thập mục ngưu đồ trong hội hoạ và đời sống
Ở Nhật Bản. Bộ tranh được nhiều hoạ sĩ thiền tăng vẽ lại. Một bộ nổi tiếng được truyền thống gán cho hoạ sư thiền tăng Shūbun thế kỷ XV, giữ ở một thiền viện lớn tại Kyoto. Từ đó bộ tranh trở thành đề tài quen thuộc của hội hoạ Thiền Nhật.
Ở Việt Nam. Hình ảnh chăn trâu có mặt trong tranh dân gian và trong nhiều chùa, nhưng bộ mười bức theo đúng tên gọi chủ yếu được biết qua sách dịch và tranh in hiện đại. Nhiều chùa và thiền viện treo bộ tranh ở phòng khách hay hành lang như một cách giới thiệu Thiền cho khách.
Trong sách hiện đại. Bộ tranh thường được in kèm các sách nhập môn Thiền, có khi được vẽ lại theo phong cách mới. Cần để ý xem bản in có giữ đủ tên bức và bài tụng không.
Trong đồ trang trí. Tranh chăn trâu, tượng mục đồng cưỡi trâu thổi sáo là đề tài trang trí phổ biến. Nếu muốn sắm tranh hay tượng theo đề tài này, bạn có thể xem thêm vật phẩm có mô tả rõ ràng trên Vật Phẩm Phong Thủy, chú ý tranh có ghi đúng bức thứ mấy và có kèm thơ hay không.
Ngắm một bộ tranh chăn trâu: vài gợi ý
Dù gặp bộ tranh trong sách, ở hành lang chùa hay trong một cuộc triển lãm, bạn có thể ngắm theo trình tự sau để thấy được nhiều hơn những con trâu và người mục đồng.
- Xác định đây là bộ nào: nếu con trâu đổi màu từ đen sang trắng và kết bằng vòng tròn, nhiều khả năng là bộ Phổ Minh; nếu sau vòng tròn còn cảnh thiên nhiên và cảnh vào chợ, đó là bộ Khuếch Am.
- Ngắm cả mười bức theo thứ tự một lượt, chưa đọc chữ, chỉ để ý vị trí của người và trâu: ai dắt ai, sợi dây căng hay chùng, khoảng cách giữa hai bên.
- Đọc tên từng bức và bài tụng nếu có, xem hình ảnh trong thơ có khớp với hình ảnh trong tranh không.
- Dừng lâu hơn ở bức thứ tám và hai bức cuối, nơi bộ tranh rẽ sang hướng khác hẳn bảy bức đầu.
- Nếu tranh được vẽ lại theo phong cách hiện đại, so với một bản cổ để thấy người vẽ đã giữ và đổi những gì.
Ngắm như vậy, mười bức tranh không còn là một chuỗi minh hoạ đơn điệu mà trở thành một câu chuyện có nhịp, có cao trào và có kết thúc mở. Đó cũng là lý do bộ tranh sống được qua gần chín trăm năm, vượt khỏi biên giới Trung Hoa.
Câu hỏi thường gặp
Thập mục ngưu đồ có phải kinh Phật không?
Không. Đây là tác phẩm tranh và thơ do các thiền sư đời Tống soạn để minh hoạ con đường tu tập, không phải kinh. Bộ tranh thuộc văn học và nghệ thuật Thiền, được dùng như tài liệu gợi mở hơn là văn bản giáo lý chính thức.
Vì sao bộ Phổ Minh kết thúc sớm hơn bộ Khuếch Am?
Bộ Phổ Minh kết thúc bằng vòng tròn trống, nhấn vào chỗ buông hết. Bộ Khuếch Am đặt vòng tròn ở bức thứ tám, rồi thêm cảnh thiên nhiên và cảnh vào chợ, nhấn mạnh việc trở về đời sống. Hai cách trình bày phản ánh hai cách nhấn khác nhau, không bên nào sai.
Người trong bức thứ mười có phải Phật Di Lặc không?
Hình ảnh người bụng to, xách túi, vui vẻ vào chợ thường được liên hệ với Bố Đại hòa thượng, vị tăng trong truyền thuyết Trung Hoa mà dân gian xem là hoá thân của Di Lặc. Trong bộ tranh, đó trước hết là hình ảnh người tu trở về đời thường.
Treo tranh chăn trâu trong nhà có kiêng kỵ gì không?
Bộ tranh là tác phẩm nghệ thuật và văn học Thiền, không thuộc loại tranh mang ý nghĩa cầu khấn. Treo ở phòng khách, phòng đọc sách là phổ biến. Nên treo đủ bộ hoặc chọn bức có ý nghĩa với mình, và giữ tranh sạch sẽ, trang trọng.
Có thể dùng Thập mục ngưu đồ để dạy trẻ em không?
Có thể kể như một câu chuyện về sự kiên nhẫn và chăm sóc: tìm con trâu lạc, chăm nó cho hiền, rồi cùng nhau về nhà. Với trẻ nhỏ, nên giữ ở mức câu chuyện và hình ảnh, không cần giảng các khái niệm trừu tượng.
Bài tụng của Khuếch Am có bản dịch tiếng Việt không?
Có nhiều bản dịch thơ và dịch nghĩa trong các sách giới thiệu Thiền. Mỗi bản dịch chọn cách diễn khác nhau, nên đọc hai ba bản và đối chiếu với nguyên văn chữ Hán sẽ giúp bạn thấy rõ hơn ý của từng bài.