Trong những thế kỷ đầu, Kinh Lăng Già là bộ kinh gắn liền với dòng Thiền của Bồ-đề-đạt-ma; đến thời Lục Tổ Huệ Năng, Kinh Kim Cang dần thay vị trí ấy. Sách sử đời Đường chép rằng Đạt Ma trao bộ Lăng Già bản dịch bốn quyển cho Huệ Khả, và có hẳn một dòng người được gọi là "Lăng Già sư". Còn Đàn Kinh kể Huệ Năng phát tâm vì nghe tụng Kim Cang, và Ngũ Tổ khuyên người học trì kinh này.
Sự chuyển đổi không diễn ra trong một ngày, cũng không có nghĩa là bỏ hẳn Lăng Già. Nó gắn với tranh luận giữa dòng phương Bắc và phương Nam, với tính chất khác nhau của hai bộ kinh, và với nhu cầu của người học. Bài này kể lại câu chuyện ở mức lịch sử. Nội dung giáo lý của Kinh Kim Cang đã có bài riêng trên Giáo Pháp; ở đây chỉ bàn vai trò của kinh trong Thiền tông.
Kinh Lăng Già là kinh gì
Kinh Lăng Già (tên Phạn thường ghi là Laṅkāvatāra Sūtra) kể Đức Phật thuyết pháp trên núi Lăng-già, nơi nhiều truyền thống đồng nhất với đảo Laṅkā, theo lời thỉnh của vua xứ ấy. Kinh thuộc dòng Đại thừa, nội dung dày đặc khái niệm: tâm, thức, tạng thức, các tầng nhận thức sai lầm, sự khác biệt giữa ngôn ngữ và thực tại.
Kinh có ba bản dịch Hán thường được nhắc. Bản bốn quyển do Cầu-na-bạt-đà-la dịch thời Lưu Tống, giữa thế kỷ V; bản mười quyển do Bồ-đề-lưu-chi dịch thời Bắc Ngụy; bản bảy quyển do Thật-xoa-nan-đà dịch đầu đời Đường. Bản bốn quyển là bản gắn với dòng Thiền đầu tiên.
Lăng Già nổi tiếng khó đọc. Văn dịch cổ, câu ngắn mà ý dày, nhiều đoạn lặp đi lặp lại theo lối kinh văn Ấn Độ. Ngay trong truyền thống Trung Hoa đã có nhiều người than kinh khó hiểu, và phần lớn người học phải đọc qua các bản chú giải của các đời sau, coi chú giải như chiếc cầu bắc vào chính văn.
Chính sự khó đọc ấy về sau sẽ là một trong những lý do khiến người học Thiền tìm đến những bộ kinh gọn hơn. Nhưng ở giai đoạn đầu, Lăng Già hợp với dòng Thiền vì kinh nhấn mạnh rằng chữ nghĩa chỉ là ngón tay chỉ trăng, điều cốt yếu là tự chứng nơi tâm.
Bộ Lăng Già bốn quyển và chuyện trao cho Huệ Khả
Nguồn ghi chép. Tục Cao Tăng Truyện của Đạo Tuyên, soạn đầu đời Đường, là một trong những nguồn sớm nhất chép rằng Bồ-đề-đạt-ma lấy bộ Lăng Già bốn quyển trao cho Huệ Khả và nói kinh này đủ để người Trung Hoa dùng mà tu. Đây là ghi chép của một sử gia Phật giáo, gần thời đại hơn các truyền đăng lục đời Tống.
Đọc thế nào cho đúng. Ghi chép này không phải bằng chứng trực tiếp của người chứng kiến. Giới nghiên cứu xem nó là thông tin sớm, có giá trị, nhưng vẫn thuộc loại "sách chép lại lời truyền". Nói "tương truyền Đạt Ma trao Lăng Già" là cách diễn đạt an toàn.
Ý nghĩa với dòng Thiền đầu. Dù chi tiết lịch sử ra sao, việc gắn Lăng Già với Đạt Ma cho thấy dòng Thiền đầu tiên không chủ trương bỏ kinh. Họ chọn một bộ kinh làm chỗ dựa, coi kinh là tấm gương để đối chiếu điều tự chứng.
Một dòng người chuyên kinh. Tục Cao Tăng Truyện còn nhắc nhiều vị theo Huệ Khả chuyên giảng và trì Lăng Già. Từ đây xuất hiện tên gọi "Lăng Già sư" để chỉ những người học Thiền gắn với bộ kinh này.
Lăng Già sư tư ký và dòng phương Bắc
Đầu thế kỷ VIII, một vị tăng tên Tịnh Giác soạn sách Lăng Già sư tư ký, ghi lại các đời thầy của dòng Lăng Già. Sách thất truyền ở Trung Hoa và chỉ được tìm lại trong các bản chép ở Đôn Hoàng đầu thế kỷ XX. Điểm đáng chú ý là sách đặt Cầu-na-bạt-đà-la, người dịch bản Lăng Già bốn quyển, làm vị thầy đầu tiên, rồi mới đến Bồ-đề-đạt-ma. Danh sách này khác với dòng sáu đời tổ mà người đời sau quen thuộc.
Sách cũng ghi Thần Tú là người nối dòng sau Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn. Thần Tú là vị thiền sư được triều đình nhà Đường trọng vọng, dòng của ông về sau được gọi là Bắc tông. Như vậy vào thời điểm ấy, ít nhất trong một bộ phận Thiền giới, Lăng Già vẫn là kinh truyền tâm và dòng phương Bắc là dòng chính thống.
Bức tranh thay đổi khi Hà Trạch Thần Hội, đệ tử của Huệ Năng, đứng ra phê phán dòng Thần Tú, cho rằng dòng ấy là "tiệm" và Huệ Năng mới là người nhận y bát. Trong các văn bản của Thần Hội, Kinh Kim Cang được đề cao rõ rệt. Cuộc tranh luận Nam – Bắc vì thế cũng là cuộc chuyển trục từ một bộ kinh sang bộ kinh khác.
Câu chuyện này chỉ được hiểu đầy đủ nhờ các bản chép Đôn Hoàng. Trước đó, người ta chủ yếu biết lịch sử Thiền qua các sách đời Tống, vốn được viết từ góc nhìn của dòng phương Nam đã thắng thế.
So sánh hai bộ kinh ở góc độ người học Thiền
Bảng dưới không so sánh giáo lý cao thấp, chỉ đặt hai kinh cạnh nhau ở những điểm ảnh hưởng tới việc dùng chúng trong đời sống Thiền.
| Điểm | Kinh Lăng Già (bản bốn quyển) | Kinh Kim Cang (bản Cưu-ma-la-thập) |
|---|---|---|
| Người dịch, thời gian | Cầu-na-bạt-đà-la, giữa thế kỷ V | Cưu-ma-la-thập, đầu thế kỷ V |
| Độ dài | Dài, chia bốn quyển | Ngắn, tụng hết trong một thời kinh |
| Dòng tư tưởng | Gần với lối phân tích tâm thức | Thuộc hệ Bát-nhã, nói về tính không |
| Lối văn | Nhiều thuật ngữ, khó đọc | Câu ngắn, nhiều đoạn lặp, dễ thuộc |
| Dòng Thiền gắn bó | Huệ Khả, các Lăng Già sư, dòng Thần Tú | Ngũ Tổ, Huệ Năng, dòng Thần Hội và phương Nam |
| Vị trí về sau | Ít tụng, chủ yếu đọc nghiên cứu | Tụng phổ biến, rất nhiều bản chú giải |
Một chi tiết hay được nhắc: bản Kinh Kim Cang in năm 868 tìm được ở Đôn Hoàng, nay giữ ở Thư viện Anh, thường được giới thiệu là cuốn sách in có ghi niên đại cổ nhất còn lại. Việc người ta bỏ công khắc in bộ kinh này cho thấy mức phổ biến của nó vào cuối đời Đường.
Vì sao Kim Cang lên thay: những lý do giới nghiên cứu nêu
Ngắn và dễ tụng. Kim Cang có thể tụng trọn trong một buổi, phù hợp cả với người tại gia. Một bộ kinh mà người bán củi như Huệ Năng nghe được ở chợ là bộ kinh đã đi vào đời thường, điều mà Lăng Già khó làm được.
Hợp với tinh thần "đốn". Tư tưởng Bát-nhã của Kim Cang nhấn vào việc buông chấp, không trụ vào hình tướng. Dòng phương Nam thấy ở đó chỗ dựa cho chủ trương thấy tánh ngay, không qua nhiều tầng phân tích như trong Lăng Già.
Nhu cầu phân định dòng. Khi Thần Hội muốn khẳng định dòng Huệ Năng khác với dòng Thần Tú, đổi kinh tông là một cách vạch ranh giới rõ ràng. Nhiều học giả xem đây là yếu tố lịch sử quan trọng, không chỉ là chuyện sở thích.
Câu chuyện trong Đàn Kinh. Đàn Kinh kể Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn khuyên tăng tục trì Kim Cang và Huệ Năng phát tâm khi nghe kinh này. Bản lưu hành còn gắn khoảnh khắc ngộ của Huệ Năng với câu "ưng vô sở trụ nhi sinh kỳ tâm". Khi Đàn Kinh trở thành sách gối đầu, vị trí của Kim Cang được cố định theo.
Không phải bỏ hẳn Lăng Già. Các ngữ lục đời sau vẫn trích Lăng Già, nhiều thiền sư vẫn đọc và chú giải kinh này. Chỉ là Lăng Già lùi về vai trò kinh tham khảo, còn Kim Cang thành kinh tụng hằng ngày.
Hai bộ kinh trong đời sống Thiền các thế kỷ sau
Từ đời Tống trở đi, Thiền tông chuyển trọng tâm sang ngữ lục và công án. Kinh vẫn được đọc, nhưng người học tiếp xúc với kinh chủ yếu qua những câu được các thiền sư trích dẫn trong lúc thượng đường hay đối đáp. Trong bối cảnh ấy, Kim Cang xuất hiện dày đặc: câu về "vô sở trụ", câu về mọi hình tướng đều hư vọng, câu về chiếc bè được nhắc như những điểm mốc quen thuộc mà người nghe đều biết.
Lăng Già ít được trích hơn, nhưng không biến mất. Một số khái niệm của Lăng Già, như việc ngôn ngữ không chạm được tới thực tại hay việc tâm tự hiện ra cảnh, đã thấm vào cách nói của các thiền sư mà không cần ghi tên kinh. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng chính vì Lăng Già đã được "tiêu hoá" vào lời Thiền nên kinh không cần được tụng hằng ngày nữa.
Ở Nhật Bản, Triều Tiên và Việt Nam, Kim Cang là một trong những kinh được in và tụng phổ biến trong các chùa theo truyền thống Thiền. Lăng Già có mặt trong Đại tạng và các bộ chú giải, chủ yếu dành cho người học chuyên sâu. Sự phân vai này đã ổn định suốt nhiều thế kỷ, và là bối cảnh để hiểu vì sao người mới tìm hiểu Thiền tông hôm nay hầu như chỉ nghe tên Kim Cang.
Đọc hai kinh này trong bối cảnh Thiền: gợi ý cho người mới
Nếu bạn muốn tìm hiểu hai kinh vì quan tâm tới lịch sử Thiền tông, trình tự sau giúp tránh lạc vào những phần giáo lý khó mà chưa có người hướng dẫn.
- Đọc trước Kinh Kim Cang bản dịch có chú thích, vì kinh ngắn và là kinh được Đàn Kinh nhắc tới. Phần giảng giải giáo lý có thể tham khảo bài riêng trên Giáo Pháp.
- Đọc phẩm Hành do trong Đàn Kinh để thấy Kim Cang xuất hiện ở những chỗ nào trong đời Huệ Năng.
- Tìm đọc một bài giới thiệu Kinh Lăng Già của người có chuyên môn trước khi mở chính văn, vì kinh nhiều thuật ngữ.
- Khi đọc chính văn Lăng Già, đọc chậm từng đoạn ngắn, đánh dấu các khái niệm lặp lại, không cố hiểu hết ngay lần đầu.
- Đọc thêm một tài liệu nghiên cứu về Lăng Già sư tư ký và tranh luận Nam – Bắc để thấy bối cảnh lịch sử.
- Những chỗ khó về giáo lý, mang đi hỏi chư tăng, ni hoặc người giảng dạy có truyền thừa rõ ràng.
Đọc theo cách này, bạn sẽ thấy hai bộ kinh không đối lập nhau. Chúng là hai chặng trong lịch sử một dòng tu, mỗi chặng chọn chỗ dựa phù hợp với người học thời mình.
Câu hỏi thường gặp
Kinh Lăng Già và Kinh Lăng Nghiêm có phải một không?
Không. Lăng Già (Laṅkāvatāra) và Lăng Nghiêm là hai bộ kinh khác nhau, tên gần giống nên hay bị nhầm. Kinh Lăng Nghiêm cũng được đọc nhiều trong Thiền tông đời Tống trở đi, nhưng không phải bộ kinh mà sử sách chép là Đạt Ma trao cho Huệ Khả.
Có chắc Bồ-đề-đạt-ma đã trao Kinh Lăng Già cho Huệ Khả không?
Không có bằng chứng của người chứng kiến. Thông tin này đến từ Tục Cao Tăng Truyện đời Đường và các sách sau đó. Giới nghiên cứu coi đây là truyền thống sớm, đáng tin ở mức tương đối, nên nói "tương truyền" hoặc "sách chép" là cách diễn đạt đúng mực.
Vì sao Lăng Già sư tư ký lại xếp Cầu-na-bạt-đà-la trước Đạt Ma?
Tác giả Tịnh Giác xem dòng Thiền là dòng của những người trao truyền bộ Lăng Già, nên đặt người dịch kinh làm thầy đầu tiên. Cách xếp này phản ánh quan niệm của dòng phương Bắc thời ấy và khác với danh sách sáu đời tổ được dòng phương Nam phổ biến về sau.
Thiền tông có chủ trương không đọc kinh không?
Không hẳn. Câu "bất lập văn tự" nhắc người học đừng dừng ở chữ nghĩa, chứ không cấm đọc kinh. Lịch sử cho thấy các dòng Thiền luôn có kinh làm chỗ dựa, từ Lăng Già đến Kim Cang, và nhiều thiền sư chú giải kinh rất công phu.
Người tại gia nên đọc Lăng Già hay Kim Cang trước?
Với người mới, Kim Cang thường dễ tiếp cận hơn vì ngắn và có nhiều bản chú giải tiếng Việt. Lăng Già nên để sau, đọc kèm sách giới thiệu. Dù đọc kinh nào, những chỗ khó về giáo lý nên hỏi chư tăng, ni thay vì tự suy diễn.
Ở Việt Nam, Kinh Lăng Già có được tụng phổ biến không?
Ít hơn nhiều so với Kim Cang hay Bát Nhã Tâm Kinh. Lăng Già chủ yếu được đọc trong giới nghiên cứu và trong các khoá học giáo lý chuyên sâu. Lịch sử kinh sách trong các thiền phái Việt Nam có thể xem thêm trên Đạo Pháp.