Tháp Lâm là khu tháp mộ của các đời tăng sĩ chùa Thiếu Lâm, nằm cách Thường trụ viện vài trăm mét về phía tây, gồm hơn hai trăm ngọn tháp bằng gạch và đá theo con số thường được các tài liệu giới thiệu nêu. Những ngọn sớm nhất có từ thời Đường; nhiều ngọn thuộc các thời Tống, Kim, Nguyên, Minh, Thanh, và có cả tháp dựng trong thời hiện đại. Đây được coi là một trong những quần thể tháp mộ lớn nhất của Phật giáo Trung Hoa.
Nhìn từ xa, Tháp Lâm giống một khu rừng đá lặng lẽ: tháp cao thấp, vuông tròn, xám nâu chen nhau dưới tán cây. Nhiều khách đi qua chụp vài tấm ảnh rồi về, vì không biết nên nhìn gì. Bài này giải thích tháp mộ là gì, vì sao các tháp có hình dáng khác nhau, và hướng dẫn bạn tự đọc một ngọn tháp từ chân lên đỉnh. Bạn không cần biết chữ Hán hay kiến thức kiến trúc chuyên sâu; chỉ cần biết nhìn vào đâu và hỏi câu gì, khu rừng đá sẽ bắt đầu kể chuyện.
Tháp mộ là gì và vì sao nhà sư được an táng trong tháp
Trong truyền thống Phật giáo, tháp vốn là công trình tôn trí xá lợi, tức phần còn lại sau khi hoả táng. Ở Trung Hoa, khi một vị tăng có đức hạnh hay có vị trí trong chùa viên tịch, đệ tử và tín đồ thường dựng một ngọn tháp nhỏ để an trí tro cốt hoặc xá lợi, ghi lại tên tuổi và hành trạng. Người Việt quen gọi những ngọn tháp kiểu này là tháp mộ hay tháp tổ, và nhiều chùa cổ ở Việt Nam cũng có vườn tháp tương tự.
Không phải tăng sĩ nào cũng có tháp riêng. Việc dựng tháp phụ thuộc vào vị trí trong tăng đoàn, công đức với chùa, và cả điều kiện của những người ở lại. Vì vậy, Tháp Lâm không phải nghĩa trang của toàn bộ tăng chúng Thiếu Lâm qua các thời, mà là nơi lưu dấu những người được chùa và đệ tử muốn ghi nhớ.
Theo thời gian, tháp còn là một dạng văn bản lịch sử. Bia gắn trên tháp ghi tên, pháp danh, năm sinh năm mất, đời truyền thừa và người dựng. Gộp lại, Tháp Lâm là một kho tư liệu về các đời trụ trì, các dòng truyền thừa và quan hệ giữa chùa với triều đình, giới quan lại, thậm chí với tăng sĩ nước ngoài từng đến tu học.
Các thời kỳ trong Tháp Lâm: cũ nhất, nhiều nhất, mới nhất
Không phải mọi ngọn tháp đều được xác định niên đại chắc chắn. Bảng dưới tóm tắt khung thời gian thường được giới nghiên cứu và tài liệu giới thiệu nêu.
| Thời kỳ | Tình trạng trong Tháp Lâm | Đặc điểm thường gặp |
|---|---|---|
| Đường | Ít, là những ngọn cổ nhất còn lại | Gạch, mặt bằng vuông, một tầng, đường nét giản dị |
| Tống, Kim, Nguyên | Có một số ngọn, rải rác | Bắt đầu đa dạng hình dáng, có tháp lục giác, chạm khắc nhiều hơn |
| Minh | Nhiều nhất, chiếm phần lớn quần thể | Gạch và đá, nhiều tầng mái, bia ghi chép rõ ràng |
| Thanh | Khá nhiều | Trang trí cầu kỳ hơn, có tháp đá chạm hoa văn, hình người |
| Hiện đại | Một số ngọn dựng trong vài chục năm gần đây | Đá mới, màu sáng, dễ nhận ra |
Mật độ tháp đời Minh cao phản ánh thời kỳ chùa có nhiều tăng chúng và được bảo trợ mạnh. Các ngọn tháp hiện đại dễ phân biệt nhờ màu đá còn sáng và cạnh còn sắc. Chúng cũng là một phần của Tháp Lâm, cho thấy truyền thống dựng tháp vẫn tiếp diễn.
Đọc một ngọn tháp từ chân lên đỉnh
Hầu hết tháp ở Tháp Lâm có cấu trúc bốn phần. Khi đứng trước một ngọn, bạn có thể nhìn lần lượt như sau:
- Đế tháp. Thường là bệ nhiều cấp, nhiều ngọn có kiểu đế tu di, thắt eo ở giữa như hình người ngồi. Đế chạm hoa sen, hoa văn mây hoặc để trơn tuỳ thời.
- Thân tháp. Phần thân thường có một ô khám, nơi gắn tấm bia ghi tên và hành trạng vị tăng. Thân có thể vuông, lục giác, bát giác hoặc tròn.
- Các tầng mái. Tháp có thể chỉ một tầng hoặc nhiều tầng mái xếp chồng sát nhau, gọi là kiểu mật diêm. Mái làm bằng gạch xếp nhô ra từng lớp, tạo các đường viền nằm ngang.
- Đỉnh tháp. Trên cùng là tháp sát hoặc chóp, có khi là hình bình, hình bát úp, có khi là một chuỗi bánh xe chồng nhau. Nhiều đỉnh đã vỡ, mất hoặc được thay.
- Bia và dấu chữ. Bia thường mòn, khó đọc; trong khu di tích, những thông tin chính thường được các bảng giới thiệu tóm tắt. Không chà, không đồ mực lên bia để đọc.
Đọc xong bốn phần, bạn sẽ thấy các ngọn tháp khác nhau rõ rệt: có ngọn gọn gàng một tầng như chiếc hộp đá, có ngọn bảy tầng mái thanh mảnh, có ngọn tròn như chiếc bình đặt trên bệ.
Số tầng tháp có nói lên địa vị của vị sư không
Người hướng dẫn thường giải thích rằng số tầng và độ cao của tháp phản ánh công đức hay địa vị của vị tăng: vị càng có uy tín, tháp càng nhiều tầng, càng cao. Nhiều tài liệu phổ thông cũng nhắc lại cách nói này, kèm chi tiết rằng tháp ở đây thường không cao quá mười lăm mét và có từ một đến bảy tầng.
Cách nói ấy có phần đúng ở mức chung: người có vị trí cao trong chùa thường được dựng tháp lớn hơn, công phu hơn, vì đệ tử và người bảo trợ đông hơn. Nhưng giới nghiên cứu lưu ý đó không phải luật cứng. Kích thước tháp còn phụ thuộc vào thời kỳ, vật liệu sẵn có, tiền của người dựng và thẩm mỹ của từng thời. Một ngọn tháp một tầng đời Đường có thể quan trọng về lịch sử hơn nhiều ngọn bảy tầng đời Thanh.
Vì vậy, khi đứng trước tháp, bạn có thể dùng số tầng như một gợi ý ban đầu, rồi đọc tiếp bia và bảng giới thiệu để biết vị tăng thật sự là ai. Đó cũng là cách tránh đánh giá một con người, dù đã khuất nhiều thế kỷ, chỉ qua độ cao của ngôi mộ.
Những chi tiết khiến Tháp Lâm khác vườn tháp ở chùa khác
Mật độ dày đặc. Hơn hai trăm ngọn tháp trong một khu đất không quá rộng, không xếp theo hàng lối cứng mà mọc dần qua nhiều thế kỷ. Cảm giác "rừng" đến chính từ sự lộn xộn có trật tự ấy.
Chạm khắc thế tục. Một số tháp đời Thanh có chạm hình người, cảnh sinh hoạt hoặc hình động vật trên thân và đế. Đây là tư liệu cho thấy thẩm mỹ dân gian thời ấy đã đi vào cả công trình tôn giáo.
Dấu vết giao lưu. Trong Tháp Lâm và khu bia của chùa có những hiện vật gắn với tăng sĩ nước ngoài từng tới Thiếu Lâm, được nhắc như chứng tích giao lưu Thiền tông Đông Á. Chi tiết cụ thể nên đọc tại bảng giới thiệu hoặc sách chuyên khảo.
Không có trục, không có cổng. Khác hẳn Thường trụ viện, nơi mọi điện xếp trên một trục thẳng có chủ ý, Tháp Lâm không có trục chính, không có điện trung tâm. Các ngọn tháp được dựng dần, chỗ nào còn đất thì dựng, nên lối đi uốn lượn giữa chúng. Nhìn bố cục ấy, bạn thấy rõ đây là kết quả của nhiều thế kỷ cộng dồn chứ không phải của một bản thiết kế.
Tháp hiện đại xen tháp cổ. Việc tháp mới đứng cạnh tháp nghìn năm khiến khu này vừa là di tích vừa là nơi chùa vẫn đang dùng. Khách nên giữ ý tứ như đi trong khu mộ: không leo trèo, không ngồi lên đế tháp, không để vật lạ trên bệ.
Gạch, đá và thời gian: Tháp Lâm đang đối mặt với gì
Tháp gạch và tháp đá ngoài trời chịu tác động liên tục của mưa, nắng, băng giá và cây cối. Mùa đông ở Tung Sơn có nhiều đêm nhiệt độ xuống dưới không độ; nước ngấm vào kẽ gạch đóng băng rồi tan, lặp lại nhiều lần làm gạch bong và nứt. Rêu, địa y và rễ cây bám vào mạch vữa cũng góp phần làm hỏng bề mặt.
Nền đất dưới một số ngọn tháp có thể lún không đều theo thời gian, khiến tháp nghiêng nhẹ. Bia trên thân tháp mòn dần chữ vì mưa gió và cả vì bàn tay người chạm vào. Những việc này không riêng gì Tháp Lâm; hầu như mọi quần thể tháp cổ ngoài trời đều gặp.
Công tác bảo tồn ở các khu di sản thường gồm theo dõi độ nghiêng, gia cố nền, thay vữa hỏng bằng vật liệu tương thích, dọn cây mọc trên thân tháp và hạn chế người chạm vào. Với khách tham quan, phần việc của mình rất đơn giản: đi đúng lối, không trèo, không sờ vào bia, không khắc tên. Một bàn tay mỗi ngày không đáng kể, nhưng hàng nghìn bàn tay mỗi ngày qua nhiều năm thì khác.
Xem Tháp Lâm vào lúc nào và đi thế nào
Tháp Lâm nằm trên đường từ Thường trụ viện đi sang Sơ Tổ am, nên phần lớn khách ghé qua sau khi xem chùa. Lối đi chính chạy giữa các ngọn tháp, có lan can ở một số đoạn. Đi chậm một vòng mất khoảng nửa giờ; nếu muốn xem kỹ đế và thân của những ngọn cổ, cứ dành gấp đôi.
Ánh sáng chiều xiên làm gạch và đá nổi khối rõ nhất, bóng các ngọn tháp đổ dài trên nền đất, đẹp hơn buổi trưa khi nắng rọi thẳng làm mọi thứ phẳng lì. Mùa đông, khi tuyết mỏng phủ lên các tầng mái, Tháp Lâm có một vẻ khác hẳn, nhưng đường đi trơn, cần giày bám tốt.
Một gợi ý để chuyến đi có chiều sâu hơn: chọn ba ngọn tháp có hình dáng khác hẳn nhau, đọc từng ngọn theo bốn phần ở trên, rồi đối chiếu với bảng giới thiệu xem chúng thuộc thời nào. Sau mười lăm phút như vậy, bạn sẽ tự phân biệt được tháp Minh với tháp Thanh mà không cần ai chỉ. Người thích vật phẩm thiền có thể xem thêm các mô hình tháp, tràng hạt có mô tả rõ ràng trên Vật Phẩm Phong Thủy.
Câu hỏi thường gặp
Tháp Lâm có bao nhiêu ngọn tháp?
Các tài liệu giới thiệu thường nêu con số hơn hai trăm ngọn, có nguồn nói khoảng hai trăm bốn mươi. Con số khác nhau tuỳ cách đếm tháp nhỏ, tháp đã đổ và tháp mới dựng, nên bạn nên hiểu là hơn hai trăm ngọn.
Ngọn tháp cổ nhất ở Tháp Lâm có từ bao giờ?
Những ngọn sớm nhất được xác định có từ thời Đường. Chúng thường là tháp gạch, mặt bằng vuông, một tầng, kiểu dáng giản dị, khác hẳn những ngọn nhiều tầng mái của thời Minh, Thanh.
Có phải sư nào ở Thiếu Lâm cũng có tháp riêng không?
Không. Việc dựng tháp tuỳ vào vị trí trong tăng đoàn, công đức và điều kiện của đệ tử, người bảo trợ. Tháp Lâm lưu dấu những vị được chùa ghi nhớ, không phải toàn bộ tăng chúng qua các thời.
Tháp trong Tháp Lâm có chứa xá lợi không?
Theo truyền thống, tháp mộ dùng để an trí tro cốt hoặc xá lợi của vị tăng sau khi hoả táng. Không phải tháp nào cũng đã được khảo cổ kiểm tra bên trong, và việc khai quật tháp mộ là chuyện của cơ quan quản lý di sản.
Tháp Lâm có nằm trong di sản UNESCO không?
Có. Tháp Lâm là một trong ba hạng mục thuộc chùa Thiếu Lâm được đưa vào quần thể "Thiên địa chi trung", cùng với Thường trụ viện và Sơ Tổ am, được UNESCO công nhận năm 2010.
Có nên chụp ảnh ở Tháp Lâm không?
Thường khách được chụp ảnh ở khu ngoài trời này. Tuy vậy đây là khu tháp mộ, nên giữ thái độ như khi đi trong nghĩa trang: không leo lên tháp, không ngồi lên đế, không tạo dáng đùa cợt trước tháp của người đã khuất.