ThieuLamTu.comThiếu Lâm Tự
Kinh sách, ngữ lục và văn học Thiền

Lục Tổ Đàn Kinh: sách gì, ai ghi chép, các bản Đôn Hoàng và Tông Bảo khác nhau ra sao

Lục Tổ Đàn Kinh ghi lời giảng của Huệ Năng, nhưng có nhiều bản dài ngắn khác nhau. Bài kể ai chép, các bản ra đời thế nào và nên đọc bản nào trước.

Low angle view of a quiet temple library in Guangdong province style, wooden shelves of old bound volumes with plain covers, dust in a shaft of afternoon light

Lục Tổ Đàn Kinh (thường gọi Pháp Bảo Đàn Kinh) là sách ghi lại lời giảng và cuộc đời của Huệ Năng (638–713), vị tổ thứ sáu của Thiền tông Trung Hoa, do đệ tử là Pháp Hải ghi chép theo truyền thống. Sách không phải một văn bản cố định: từ bản chép tay tìm được ở Đôn Hoàng đến bản lưu hành của Tông Bảo đời Nguyên, nội dung dài thêm gần gấp đôi, bố cục đổi từ một mạch liền thành mười phẩm.

Người đọc tiếng Việt hôm nay hầu hết cầm trên tay bản dịch từ bản Tông Bảo. Biết sách đã đi qua những lần biên tập nào giúp bạn hiểu vì sao hai bản dịch có đoạn khác nhau, vì sao bài kệ nổi tiếng của Huệ Năng có hai cách chép, và vì sao giới nghiên cứu vẫn bàn về tác giả thật của từng lớp văn bản. Bài này giới thiệu sách, không giảng giáo lý; phần nghĩa sâu nên hỏi thêm chư tăng, ni.

Đàn Kinh là sách gì và vì sao được gọi là "kinh"

Chữ "đàn" trong tên sách chỉ pháp đàn, tức nơi Huệ Năng thuyết pháp và truyền giới ở chùa Đại Phạm, Thiều Châu (nay thuộc tỉnh Quảng Đông) theo lời mời của quan địa phương. Phần mở đầu sách là lời tự thuật của Huệ Năng về xuất thân: mồ côi cha, bán củi nuôi mẹ, nghe người tụng Kinh Kim Cang mà phát tâm, lên núi Hoàng Mai học với Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn, làm việc giã gạo, rồi được trao y bát. Phần sau là các buổi giảng và những lần hỏi đáp với đệ tử.

Trong truyền thống Phật giáo Hán, chữ "kinh" vốn dành cho lời Phật dạy. Đàn Kinh là trường hợp hiếm, thường được nhắc là sách duy nhất do một vị tăng người Trung Hoa nói ra mà được tôn xưng là kinh. Cách gọi ấy phản ánh vị trí của Huệ Năng trong dòng Thiền phương Nam sau này, khi hầu hết các tông phái Thiền còn tồn tại đều nhận mình nối pháp từ ông.

Vì vậy Đàn Kinh vừa là sách tiểu sử, vừa là sách thuyết giảng, vừa là văn bản khẳng định dòng truyền thừa. Đọc nó như một cuốn sách lịch sử thì cần nhớ ba lớp ấy đan vào nhau: có lớp ghi lời thật, có lớp do người sau biên tập, có lớp mang dấu vết của cuộc tranh luận giữa các dòng Thiền ở thế kỷ VIII.

Ai ghi chép: Pháp Hải và những câu hỏi của giới nghiên cứu

Truyền thống ghi Pháp Hải. Cuối các bản Đàn Kinh đều có đoạn cho biết sách do Pháp Hải, một đệ tử của Huệ Năng, ghi chép rồi truyền lại qua vài đời. Đây là thông tin mà truyền thống Thiền chấp nhận từ lâu, và các bản dịch tiếng Việt phổ biến đều giữ.

Giả thuyết về Thần Hội. Trong thập niên 1930, học giả Hồ Thích nêu ý kiến rằng Hà Trạch Thần Hội, một đệ tử khác của Huệ Năng, hoặc những người trong dòng của Thần Hội đã soạn hay định hình phần lớn Đàn Kinh. Lý lẽ chính là nhiều đoạn trong sách trùng ý và trùng lời với các văn bản của Thần Hội tìm được ở Đôn Hoàng.

Phản biện và hiện trạng. Nhiều nhà nghiên cứu sau đó, cả Trung Hoa lẫn Nhật Bản, không chấp nhận trọn vẹn giả thuyết này. Họ cho rằng Đàn Kinh là kết quả của nhiều lớp biên soạn, có lõi từ các buổi giảng của Huệ Năng, có phần do dòng Thần Hội và những dòng khác bổ sung. Đến nay chưa có kết luận được mọi người đồng ý.

Điều người đọc nên giữ. Tranh luận về tác giả không làm giảm giá trị của sách trong đời sống tu học, nhưng nhắc bạn đọc cẩn thận khi gặp câu "Lục Tổ nói". Câu đó có thể nằm trong bản Tông Bảo mà không có trong bản Đôn Hoàng. Khi trích dẫn cho bài viết hay bài giảng, ghi rõ bản nào là thói quen tốt.

Các bản Đàn Kinh theo dòng thời gian

Dưới đây là các mốc chính mà sách nghiên cứu thường nhắc. Năm của từng bản được ghi theo lời tựa của bản đó; chỗ nào chỉ biết theo triều đại thì ghi triều đại.

  • Thế kỷ VIII: Huệ Năng giảng ở Thiều Châu; lời giảng được ghi lại và chép tay truyền trong các dòng đệ tử. Không bản chép nào từ thời Huệ Năng còn lại.
  • Bản Đôn Hoàng: bản chép tay tìm được trong hang Mạc Cao ở Đôn Hoàng đầu thế kỷ XX, niên đại chép ước khoảng thế kỷ IX – X. Tên đầy đủ rất dài, mở bằng "Nam tông đốn giáo tối thượng Đại thừa…". Đây là bản cổ nhất còn giữ được, không chia phẩm. Về sau giới nghiên cứu tìm thêm vài bản chép cùng hệ.
  • Bản Huệ Hân: do tăng Huệ Hân biên lại đời Bắc Tống, chia hai quyển mười một môn. Bản này được lưu giữ ở Nhật Bản và in lại nhiều lần.
  • Bản Khế Tung: do Thiền sư Khế Tung chỉnh lý giữa thế kỷ XI, đời Bắc Tống. Bản này không còn nguyên dạng nhưng ảnh hưởng tới các bản sau.
  • Bản Đức Dị và bản Tông Bảo: cuối thế kỷ XIII đời Nguyên. Bản Tông Bảo (năm 1291) chia mười phẩm, được đưa vào Đại tạng thời Minh và trở thành bản lưu hành rộng nhất.
  • Thế kỷ XX: bản Đôn Hoàng được công bố, so sánh với bản Tông Bảo, mở ra cả một ngành nghiên cứu văn bản Đàn Kinh ở Nhật Bản, Trung Hoa và phương Tây.

Đường đi này cho thấy Đàn Kinh lớn dần qua từng thế hệ biên tập. Phần thêm vào chủ yếu là các đoạn đối đáp với đệ tử, các chi tiết tiểu sử và phần dặn dò lúc Huệ Năng sắp viên tịch.

Bản Đôn Hoàng và bản Tông Bảo khác nhau thế nào

Hai bản được so nhiều nhất là bản cổ nhất (Đôn Hoàng) và bản phổ biến nhất (Tông Bảo). Các con số về độ dài dưới đây là ước tính thường gặp trong sách nghiên cứu, chỉ để hình dung tỷ lệ.

Điểm soBản Đôn HoàngBản Tông Bảo
Niên đạiChép tay, ước thế kỷ IX – XIn năm 1291, đời Nguyên
Độ dàiKhoảng hơn mười nghìn chữ HánKhoảng hai mươi nghìn chữ Hán
Bố cụcMột mạch liền, không chia phẩmMười phẩm có tên riêng
Bài kệ của Huệ NăngChép khác, có câu nói về Phật tính thường thanh tịnhCâu "bản lai vô nhất vật" quen thuộc
Đối đáp với đệ tửÍt hơnThêm nhiều cuộc gặp, nhiều đệ tử được nêu tên
Tình trạng chữNhiều chữ chép sai, chữ mượn âm, khó đọcCâu văn chỉnh, dễ đọc
Dùng phổ biếnChủ yếu trong nghiên cứuTụng đọc và giảng dạy trong chùa

Khác biệt ở bài kệ là chỗ người đọc hay ngạc nhiên nhất. Câu "bản lai vô nhất vật" mà nhiều người thuộc lòng là cách chép của các bản muộn; bản Đôn Hoàng chép ý khác. Giới nghiên cứu vẫn bàn bản nào gần lời gốc hơn, và chưa có câu trả lời dứt khoát.

Mười phẩm của bản Tông Bảo

Bản lưu hành chia sách thành mười phẩm. Biết bố cục giúp bạn tra cứu nhanh và hiểu vì sao một số bản dịch đặt tên phẩm hơi khác nhau.

  • Hành do: Huệ Năng tự kể xuất thân, chuyện lên Hoàng Mai, hai bài kệ và việc nhận y bát.
  • Bát-nhã: giảng về trí tuệ Bát-nhã, phần lý thuyết dài nhất.
  • Nghi vấn: trả lời câu hỏi của quan sứ quân về công đức và về Tịnh độ.
  • Định tuệ: bàn quan hệ giữa định và tuệ, nêu ba chữ vô niệm, vô tướng, vô trụ.
  • Tọa thiền: giải thích lại nghĩa của chữ "tọa thiền" theo cách hiểu của Huệ Năng.
  • Sám hối: truyền giới vô tướng, bàn về sám hối và quy y.
  • Cơ duyên: các cuộc gặp với đệ tử, trong đó có những người về sau là tổ của nhiều dòng.
  • Đốn tiệm: so sánh pháp môn phương Nam và phương Bắc, nói về Thần Tú và các đệ tử của Thần Tú.
  • Hộ pháp (có bản gọi Tuyên chiếu): chuyện triều đình mời Huệ Năng về kinh và lời đáp của ông.
  • Phó chúc: dặn dò đệ tử trước khi viên tịch và các chi tiết sau khi ông mất.

Phẩm Cơ duyên và phẩm Đốn tiệm là hai phẩm dài thêm nhiều nhất so với bản Đôn Hoàng. Đây cũng là chỗ thể hiện rõ nhất nỗ lực của người biên tập nhằm nối các dòng Thiền đời sau về với Huệ Năng.

Những ý chính người đọc lần đầu thường dừng lại

Đàn Kinh nổi tiếng vì nói rất ngắn những điều mà các bộ luận khác bàn rất dài. Chỗ được trích nhiều nhất là câu nói rằng pháp môn của Huệ Năng "lấy vô niệm làm tông, vô tướng làm thể, vô trụ làm gốc". Sách cũng giải thích rằng định và tuệ là một thể, ví như đèn với ánh sáng, chứ không phải tu định xong mới phát tuệ. Đó là nền của chữ "đốn" mà người sau dùng để gọi dòng Thiền phương Nam.

Điểm thứ hai là tinh thần đưa việc tu vào đời thường. Trong phẩm Nghi vấn, sách có đoạn nói người tại gia cũng tu được, không nhất thiết phải vào chùa. Câu văn giản dị, nhiều đoạn là lời nói thường, khác hẳn giọng văn trang trọng của các bản kinh dịch từ tiếng Phạn.

Điểm thứ ba là thái độ với chữ nghĩa. Truyện kể Huệ Năng không biết chữ, nhờ người viết bài kệ lên vách. Chi tiết này, dù đúng hay không về mặt lịch sử, trở thành biểu tượng cho tinh thần "bất lập văn tự" của Thiền tông. Điều thú vị là chính tinh thần ấy lại được truyền bằng một cuốn sách được chép, sửa và in đi in lại suốt nghìn năm.

Những ý này chỉ là cửa vào. Muốn hiểu vô niệm hay kiến tánh theo đúng truyền thống tu tập, bạn nên hỏi chư tăng, ni và đọc kèm lời giảng của các vị có thầy truyền rõ ràng, thay vì tự suy diễn từ vài câu trích.

Đọc Đàn Kinh lần đầu: một trình tự gọn

Đàn Kinh không dài, đọc trọn trong vài buổi là được. Trình tự sau giúp bạn đọc có định hướng mà không sa vào tranh luận học thuật quá sớm.

  1. Chọn một bản dịch tiếng Việt từ bản Tông Bảo có kèm nguyên văn chữ Hán hoặc chú thích. Đọc phẩm Hành do trước để nắm cuộc đời và bối cảnh.
  2. Đọc tiếp phẩm Bát-nhã và Định tuệ, ghi lại những câu bạn chưa hiểu, chưa vội tìm lời giải trên mạng.
  3. Đọc phẩm Cơ duyên như đọc một tập chân dung: mỗi đệ tử đến với một thắc mắc khác nhau. Chú ý cách Huệ Năng trả lời theo người hỏi.
  4. Đọc phẩm Đốn tiệm khi đã có chút hiểu biết về Thần Tú và dòng phương Bắc, để thấy sách được viết từ góc nhìn của phương Nam.
  5. Sau đó mới tìm đọc một bản dịch hay bản nghiên cứu từ bản Đôn Hoàng, so từng đoạn để thấy chỗ thêm, chỗ bớt.
  6. Mang những câu còn thắc mắc đi hỏi chư tăng, ni hoặc người hướng dẫn trong đạo tràng mà bạn tin cậy.

Nếu đọc để viết bài hay soạn tài liệu, hãy ghi chú bản nguồn ở mỗi câu trích. Rất nhiều câu lan truyền trên mạng dưới tên "Lục Tổ dạy" không có trong bất kỳ bản Đàn Kinh nào.

Câu hỏi thường gặp

Pháp Bảo Đàn Kinh và Lục Tổ Đàn Kinh có phải một sách không?

Là một sách. "Pháp Bảo Đàn Kinh" là cách gọi theo tên các bản đời sau, "Lục Tổ Đàn Kinh" nhấn vào người giảng. Có người gọi tắt là Đàn Kinh. Khác nhau đáng kể là giữa các bản, chẳng hạn bản Đôn Hoàng và bản Tông Bảo, chứ không phải giữa các tên gọi.

Bản dịch tiếng Việt phổ biến dịch từ bản nào?

Phần lớn bản dịch lưu hành trong chùa ở Việt Nam dịch từ bản Tông Bảo mười phẩm, vì đó là bản có trong Đại tạng và được tụng đọc rộng rãi. Một số sách nghiên cứu có dịch thêm bản Đôn Hoàng để đối chiếu. Xem phần lời người dịch ở đầu sách là biết dịch từ bản nào.

Đàn Kinh có phải do chính Huệ Năng viết không?

Không. Theo truyền thống, Huệ Năng giảng bằng lời và đệ tử Pháp Hải ghi lại. Sách còn kể ông không biết chữ. Giới nghiên cứu hiện đại cho rằng văn bản được nhiều người biên soạn qua nhiều thời kỳ, nên đọc cần phân biệt lớp cổ với lớp được thêm sau.

Vì sao bài kệ của Huệ Năng có hai cách chép?

Bản Đôn Hoàng và các bản muộn chép câu thứ ba của bài kệ khác nhau, một bên nhấn vào Phật tính thanh tịnh, một bên là câu "bản lai vô nhất vật". Học giả còn tranh luận bản nào gần lời gốc. Khi trích, ghi rõ bản nguồn để người đọc không nhầm.

Người không theo đạo Phật đọc Đàn Kinh có được không?

Được. Đàn Kinh là một tác phẩm lớn của văn hoá Trung Hoa, ảnh hưởng tới thơ ca, hội hoạ và tư tưởng Đông Á. Đọc như một văn bản văn hoá – lịch sử là hoàn toàn bình thường. Chỉ nên tránh lấy vài câu trích ra làm khẩu hiệu mà bỏ qua bối cảnh.

Đàn Kinh có liên quan gì tới chùa Thiếu Lâm?

Đàn Kinh không nhắc trực tiếp tới chùa Thiếu Lâm. Mối liên hệ nằm ở dòng truyền thừa: truyền thống Thiền kể Bồ-đề-đạt-ma từng ở vùng Tung Sơn, và Huệ Năng là tổ thứ sáu trong dòng ấy. Vì thế Thiếu Lâm thường được gọi là tổ đình Thiền tông.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183