Vô Môn quan là tập gồm bốn mươi tám tắc công án do thiền sư Vô Môn Huệ Khai biên soạn đời Nam Tống, hoàn thành khoảng năm 1228. Mỗi tắc gồm câu chuyện xưa, một đoạn bình ngắn của Vô Môn và một bài tụng bốn câu. Tắc đầu tiên là câu chuyện nổi tiếng về con chó của Triệu Châu và chữ "Vô".
So với Bích Nham lục, Vô Môn quan ngắn gọn, ít lớp chữ, nên được dùng rộng rãi để nhập môn, nhất là ở Nhật Bản. Bài này giới thiệu tác giả, cấu trúc sách, lời tựa nổi tiếng, tắc chữ "Vô" và các tắc quen thuộc khác ở mức kể ý. Bài không đưa ra lời "giải" công án; việc tham cứu công án cần thầy hướng dẫn, nên hỏi chư tăng, ni ở các thiền viện.
Vô Môn quan là sách gì
Tên sách có thể hiểu là "cửa ải không có cửa". Chữ "quan" là cửa ải, và Vô Môn vừa là tên tác giả vừa là ý chính của sách: con đường lớn không có cổng vào cố định, ai muốn qua phải tự tìm lối. Ngay lời tựa đã có bốn câu thường được trích, đại ý: đại đạo không cửa, nghìn lối đều có đường; qua được cửa ải này, một mình đi giữa trời đất.
Sách được Vô Môn biên soạn khi giảng cho học trò ở một ngôi chùa vùng Chiết Giang, rồi khắc in ngay sau đó, vào năm đầu niên hiệu Thiệu Định đời Tống Lý Tông. Khác với Bích Nham lục được ghi lại từ các buổi giảng, Vô Môn quan do chính tác giả viết lời bình và tụng, nên văn phong thống nhất và rất gọn.
Bốn mươi tám câu chuyện được chọn từ kho đăng sử và ngữ lục, có những câu chuyện trùng với Bích Nham lục và nhiều câu chuyện khác. Thứ tự không theo niên đại hay dòng phái. Tác giả đặt tắc chữ "Vô" lên đầu một cách có chủ ý, vì đó là công án mà chính ông đã tham nhiều năm.
Vô Môn Huệ Khai và con đường của sách sang Nhật
Tác giả. Vô Môn Huệ Khai (1183–1260) là thiền sư dòng Lâm Tế, nhánh Dương Kỳ, người vùng Hàng Châu. Sách kể ông tham chữ "Vô" của Triệu Châu suốt nhiều năm trước khi tỏ ngộ, nên ông xem công án này là cửa vào quan trọng nhất.
Thời đại. Ông sống vào cuối đời Nam Tống, khi lối khán thoại thiền do Đại Huệ Tông Cảo đề xướng đã phổ biến. Lối này chú tâm vào một câu then chốt của công án, gọi là thoại đầu, thay vì phân tích cả câu chuyện. Vô Môn quan phản ánh rõ tinh thần ấy.
Sang Nhật Bản. Một vị tăng Nhật theo học với Vô Môn đã mang sách về nước giữa thế kỷ XIII. Từ đó Vô Môn quan, tiếng Nhật gọi là Mumonkan, trở thành một trong những tập công án được dùng nhiều nhất trong các thiền viện Nhật, và qua Nhật mà lan sang phương Tây trong thế kỷ XX.
Ở Trung Hoa và Việt Nam. Ở Trung Hoa, sách được lưu hành nhưng không giữ vị trí nổi bật bằng ở Nhật. Ở Việt Nam, người đọc phổ thông biết đến Vô Môn quan chủ yếu qua các bản dịch thế kỷ XX và sách giới thiệu Thiền.
Cấu trúc của sách và của mỗi tắc
Vô Môn quan được xếp rất gọn. Ngoài bốn mươi tám tắc, sách còn có các phần phụ ở đầu và cuối do tác giả và người đương thời viết.
- Lời tựa của tác giả: nêu ý cửa không cửa, với bốn câu "đại đạo vô môn" được trích nhiều nhất.
- Bản tắc: câu chuyện xưa, thường chỉ vài dòng.
- Lời bình của Vô Môn: đoạn văn ngắn, giọng thúc giục, chỉ ra chỗ then chốt và cảnh báo người đọc đừng hiểu theo lý lẽ thông thường.
- Tụng: bài kệ bốn câu, mỗi câu thường bốn hoặc bảy chữ, như một bài thơ ngắn chốt lại tắc.
- Các phần cuối: lời bạt, vài bài văn của người đương thời, và trong một số bản có thêm một tắc bổ sung do người khác soạn.
Bốn câu tụng của Vô Môn thường gói ý của cả tắc vào một hình ảnh dễ nhớ, nên có người thuộc tụng trước khi hiểu câu chuyện. Lời bình thì đặc biệt ở giọng: Vô Môn hay mắng yêu người đọc, hay nói ngược, hay bảo người ta đừng dừng ở chữ của chính ông. Giọng ấy giữ cho sách không trở thành một cuốn giáo khoa khô khan.
Vì mỗi tắc ngắn, người đọc có thể đọc trọn một tắc trong vài phút. Nhưng truyền thống tham công án không bao giờ coi đó là đọc xong: một tắc có thể được tham cứu trong nhiều tháng, nhiều năm, dưới sự hướng dẫn của thầy.
Tắc thứ nhất: con chó của Triệu Châu
Câu chuyện rất ngắn. Một vị tăng hỏi Triệu Châu Tùng Thẩm, thiền sư đời Đường nổi tiếng với lối nói giản dị: con chó có Phật tính hay không. Triệu Châu đáp: "Vô", nghĩa đen là không. Toàn bộ bản tắc chỉ có vậy.
Theo giáo lý Đại thừa phổ biến, mọi chúng sinh đều có Phật tính, nên câu đáp "Vô" nghe như trái với kinh. Chính chỗ vướng ấy là chỗ công án làm việc. Lời bình của Vô Môn bảo người học đừng hiểu chữ "Vô" là có hay không theo nghĩa thường, cũng đừng hiểu là hư không, mà hãy đem cả thân tâm dồn vào một chữ ấy. Đây là ví dụ tiêu biểu của lối khán thoại.
Một điểm ít người biết: trong các ngữ lục khác, câu chuyện về Triệu Châu và con chó có phiên bản Triệu Châu đáp "có" khi được hỏi lần khác. Vô Môn chọn riêng chữ "Vô" và đưa lên đầu sách. Điều này cho thấy tập công án là kết quả của sự chọn lọc có chủ đích, không phải bản ghi trung tính.
Vì công án này nổi tiếng, chữ "Vô" (tiếng Nhật đọc là mu) trở thành một biểu tượng của Thiền, xuất hiện trong thư pháp, sách phổ thông và cả văn hoá đại chúng. Nhưng biết câu chuyện không có nghĩa là hiểu công án; đó là điều chính lời bình của Vô Môn đã nhắc.
Một số tắc quen thuộc khác
Dưới đây là những tắc thường được nhắc trong sách giới thiệu. Chỉ kể ý câu chuyện, không đưa lời giải.
- Tắc 2 – Bách Trượng và con chồn hoang: chuyện một ông già nghe pháp, kể rằng đời trước vì đáp sai một câu về nhân quả mà phải làm chồn hoang nhiều kiếp, xin Bách Trượng một lời. Công án xoay quanh hai cách nói "không rơi vào nhân quả" và "không mờ nhân quả".
- Tắc 3 – Câu Chi giơ một ngón tay: thiền sư Câu Chi hễ ai hỏi gì cũng chỉ giơ một ngón tay. Câu chuyện có phần sau về một chú tiểu bắt chước thầy, thường được nhắc như lời cảnh tỉnh về việc bắt chước hình thức.
- Tắc 6 – Thế Tôn đưa cành hoa: chuyện Đức Phật đưa cành hoa lên, chỉ ngài Ca-diếp mỉm cười. Đây là truyền thuyết về gốc của Thiền tông, không có trong kinh điển sơ kỳ, giới nghiên cứu cho rằng hình thành ở Trung Hoa đời Tống.
- Tắc 7 – Triệu Châu bảo đi rửa bát: vị tăng mới đến xin chỉ dạy, Triệu Châu hỏi đã ăn cháo chưa, rồi bảo đi rửa bát. Câu chuyện hay được dẫn để nói Thiền nằm trong việc thường ngày.
- Tắc 19 – Tâm bình thường là đạo: Triệu Châu hỏi Nam Tuyền đạo là gì, Nam Tuyền đáp tâm bình thường là đạo. Câu đáp này trở thành một trong những câu Thiền được trích rộng rãi nhất.
Đọc qua những tắc này, bạn sẽ thấy Triệu Châu xuất hiện rất nhiều. Ông là nhân vật được yêu thích của văn học công án vì những câu trả lời giản dị đến bất ngờ.
Vô Môn quan và Bích Nham lục đặt cạnh nhau
Hai tập công án này thường được giới thiệu như một cặp. Bảng dưới giúp bạn chọn sách phù hợp với mục đích đọc.
| Điểm so | Vô Môn quan | Bích Nham lục |
|---|---|---|
| Thời gian | Nam Tống, khoảng năm 1228 | Tụng đầu Bắc Tống, lời bình đầu Nam Tống |
| Số tắc | Bốn mươi tám | Một trăm |
| Tác giả | Một người, Vô Môn Huệ Khai | Hai lớp, Tuyết Đậu và Viên Ngộ |
| Độ dày lời bình | Ngắn, vài dòng mỗi tắc | Rất dài, nhiều lớp chen nhau |
| Văn phong | Gọn, thúc giục | Trau chuốt, giàu điển cố |
| Tinh thần | Khán thoại, dồn vào một câu then chốt | Đọc kỹ toàn câu chuyện và bài tụng |
| Dùng cho người mới | Dễ tiếp cận hơn | Nên đọc sau khi đã có nền |
Không sách nào "đúng hơn". Các thiền viện ở Nhật Bản dùng cả hai, cùng với các tập khác, theo trình độ người học và truyền thống của từng nơi.
Những hiểu lầm hay gặp khi đọc Vô Môn quan
Hiểu lầm: công án là câu đố mẹo. Công án không có đáp án để tra cứu. Các bài trên mạng đưa ra "đáp án" cho từng tắc thường là cách hiểu cá nhân, có khi đi ngược hẳn tinh thần của sách.
Hiểu lầm: đọc xong là hiểu. Đọc hết bốn mươi tám tắc chỉ mất một buổi, nhưng mỗi tắc trong truyền thống được tham cứu rất lâu. Đọc như sách văn học thì được, nhưng đừng xem đó là đã đi hết con đường.
Hiểu lầm: chữ "Vô" là phủ nhận Phật tính. Lời bình của chính Vô Môn đã nói rõ không nên hiểu chữ "Vô" là không theo nghĩa thường. Chuyện có hay không có Phật tính không phải là điều công án muốn trả lời.
Hiểu lầm: tự tham công án là đủ. Truyền thống công án gắn với quan hệ thầy trò, với những buổi trình kiến giải trực tiếp. Muốn thực hành, nên tìm đến các thiền viện và hỏi chư tăng, ni.
Hiểu lầm: sách nào có chữ Vô Môn quan cũng là bản gốc. Trên thị trường có nhiều sách mang tên này nhưng thực chất là lời bình của người hiện đại, có khi bỏ hẳn lời bình và tụng của Vô Môn. Muốn đọc tác phẩm gốc, nên chọn bản dịch có đủ ba phần của từng tắc và có nguyên văn chữ Hán.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao sách tên là Vô Môn quan?
Vô Môn là tên tác giả, Huệ Khai. Tên sách nghĩa là cửa ải không có cửa, nối với lời tựa "đại đạo vô môn". Hai nghĩa chồng lên nhau là một lối chơi chữ có chủ ý, rất hợp với tinh thần của sách.
Tắc chữ "Vô" có nghĩa là gì?
Nghĩa đen là "không": vị tăng hỏi con chó có Phật tính không, Triệu Châu đáp "Vô". Nhưng lời bình của Vô Môn dặn đừng hiểu theo nghĩa có hay không thông thường. Cách tham chữ này trong tu tập cần thầy hướng dẫn, không có lời giải để chép.
Vô Môn quan có bao nhiêu tắc?
Bốn mươi tám tắc. Một số bản in có thêm một tắc ở cuối do người khác soạn sau, nên đôi khi bạn gặp con số bốn mươi chín. Khi trích, nên ghi theo số thứ tự của bản đang dùng.
Vì sao Vô Môn quan phổ biến ở Nhật hơn ở Trung Hoa?
Sách được một vị tăng Nhật trực tiếp học với tác giả mang về nước, rồi được các thiền viện Nhật dùng làm giáo trình trong nhiều thế kỷ. Ở Trung Hoa, sách vẫn lưu hành nhưng các tập khác và ngữ lục được chú ý nhiều hơn.
Có nên đọc Vô Môn quan trước Bích Nham lục không?
Với người mới, Vô Môn quan thường dễ hơn vì ngắn, lời bình gọn. Bích Nham lục đòi hỏi quen với nhiều nhân vật, điển cố và lối văn đời Tống. Đọc Vô Môn quan trước rồi mới sang Bích Nham lục là trình tự nhiều người chọn.
Chuyện Đức Phật đưa cành hoa có trong kinh không?
Chuyện niêm hoa vi tiếu ở tắc 6 không có trong kinh điển sơ kỳ. Giới nghiên cứu cho rằng câu chuyện hình thành và phổ biến trong Thiền tông Trung Hoa khoảng đời Tống, như một truyền thuyết về khởi nguồn của Thiền. Vì vậy nên kể là "truyền thuyết Thiền tông".