ThieuLamTu.comThiếu Lâm Tự
Lịch sử chùa Thiếu Lâm qua các triều đại

Thiếu Lâm thời Tống, Kim, Nguyên: Sơ Tổ am, sư Phúc Dụ và bài kệ đặt pháp danh

Từ trầm lặng thời Tống đến phục hưng thời Nguyên với sư Phúc Dụ và dòng Tào Động: vì sao tăng Thiếu Lâm đời nay mang pháp danh theo một bài kệ bảy mươi chữ.

Side view of an old timber hall with carved stone columns and deep eaves on a forested slope above a temple, dry autumn grass and fallen leaves, warm low sunlight

Từ thời Tống đến thời Nguyên, chùa Thiếu Lâm đi từ một giai đoạn trầm lặng sang một cuộc phục hưng lớn. Mốc quan trọng nhất là giữa thế kỷ XIII, khi sư Phúc Dụ thuộc dòng Thiền Tào Động về trụ trì, chấn chỉnh chùa và theo truyền thống đã đặt ra bài kệ bảy mươi chữ dùng để đặt pháp danh cho các thế hệ tăng sĩ, mà đến nay nhiều vị sư ở chùa vẫn dùng.

Giai đoạn này ít được người Việt biết tới vì thiếu những câu chuyện võ thuật nổi tiếng. Nhưng chính nó định hình bộ mặt tôn giáo của Thiếu Lâm cho tới hôm nay: chùa thuộc dòng Tào Động. Bài này kể theo trình tự từ Bắc Tống qua thời Kim tới nhà Nguyên, dừng lại ở Sơ Tổ am, nhân vật Phúc Dụ, bài kệ pháp danh, và những truyền thuyết cuối Nguyên.

Thời Tống: chùa lặng lẽ giữa vùng kinh kỳ

Nhà Bắc Tống đóng đô ở Khai Phong, cũng thuộc tỉnh Hà Nam ngày nay, không xa Tung Sơn. Tuy ở gần kinh đô, Thiếu Lâm thời Tống không có vị trí nổi bật như thời Đường. Phật giáo thời Tống thịnh nhất ở các chùa lớn miền đông nam như vùng Hàng Châu, Minh Châu, nơi các thiền viện Lâm Tế, Vân Môn, Tào Động có ảnh hưởng mạnh. Thiếu Lâm vẫn là một chùa có tiếng vì gắn với truyền thuyết Đạt Ma, nhưng tư liệu về đời sống chùa trong giai đoạn này không nhiều.

Một nét đáng chú ý thời Tống là Thiền tông viết lại lịch sử của mình qua các bộ đăng lục, tức sử truyền đèn, trong đó câu chuyện Đạt Ma diện bích ở Thiếu Lâm được kể ngày càng chi tiết. Điều này làm cho danh tiếng Thiếu Lâm trong giới Thiền tăng lên, dù đời sống thực của chùa không có gì biến đổi lớn. Các bộ đăng lục và văn học Thiền được trình bày trong chuyên mục kinh sách của trang.

Cũng nhờ danh tiếng gắn với Đạt Ma, các công trình kỷ niệm vị Sơ Tổ được chăm chút. Công trình thời Tống còn lại nổi bật nhất ở Thiếu Lâm chính là một ngôi điện dựng để kỷ niệm Đạt Ma, nằm trên sườn núi phía sau chùa chính.

Sơ Tổ am: dấu gỗ hiếm hoi từ năm 1125

Sơ Tổ am là am thờ Sơ Tổ Đạt Ma, nằm trên một ngọn đồi phía tây bắc chùa chính. Điện chính của am được dựng năm 1125, năm thứ bảy niên hiệu Tuyên Hoà thời Bắc Tống, chỉ hai năm trước khi Bắc Tống sụp đổ. Công trình này thường được giới thiệu là một trong những kiến trúc gỗ cổ nhất còn lại ở tỉnh Hà Nam, với các cột đá chạm khắc hoa văn tinh tế.

Với lịch sử chùa, Sơ Tổ am có ý nghĩa hơn một công trình đẹp. Nó cho thấy vào đầu thế kỷ XII, truyền thống tôn Đạt Ma làm tổ đã gắn chặt với không gian của Thiếu Lâm đến mức người ta dựng một điện riêng để thờ. Nó cũng là bằng chứng vật chất rằng chùa vẫn có người bảo trợ và có khả năng xây dựng trong thời Tống, dù tư liệu văn bản ít ỏi.

Sơ Tổ am nằm trong quần thể được UNESCO công nhận năm 2010. Phần mô tả kiến trúc, cách đi lên am và những điều nên chú ý khi tham quan nằm ở chuyên mục Tung Sơn và kiến trúc của trang. Ở đây, chỉ cần ghi nhớ năm 1125 như một mốc chắc chắn hiếm hoi giữa giai đoạn ít tư liệu.

Đất Hà Nam đổi chủ: nhà Kim rồi Mông Cổ

Năm 1127, quân Kim của người Nữ Chân chiếm Khai Phong, nhà Tống phải dời xuống phía nam sông Trường Giang, mở đầu thời Nam Tống. Vùng Hà Nam, trong đó có Tung Sơn, thuộc về nhà Kim hơn một thế kỷ. Nhà Kim cũng bảo trợ Phật giáo, và Tháp Lâm còn những ngọn tháp mộ thời Kim, cho thấy chùa vẫn có tăng sĩ sinh sống và được an táng trang trọng.

Đầu thế kỷ XIII, người Mông Cổ tấn công nhà Kim. Vùng Trung Nguyên trải qua nhiều năm chiến tranh tàn khốc trước khi nhà Kim mất hẳn vào năm 1234. Như nhiều lần trước, chùa chiền ở vùng chiến sự bị ảnh hưởng nặng nề. Khi tình hình tạm ổn dưới quyền Mông Cổ, việc phục hồi các chùa lớn trở thành một phần trong chính sách thu phục lòng người của các nhà cai trị mới, và Thiếu Lâm được chọn là nơi đặt một vị thiền sư có uy tín.

Giai đoạn chuyển giao này không có nhiều chi tiết chắc chắn về riêng Thiếu Lâm, nên khi viết, bạn nên giữ ở mức "chùa trải qua nhiều năm chiến tranh cuối Kim" thay vì những con số thiệt hại cụ thể không có nguồn.

Sư Phúc Dụ và cuộc phục hưng giữa thế kỷ XIII

Phúc Dụ, hiệu Tuyết Đình, sống trong thế kỷ XIII, là đệ tử của thiền sư Vạn Tùng Hành Tú thuộc dòng Tào Động. Vạn Tùng là người nổi tiếng với tập bình xướng công án Thung Dung lục. Khoảng giữa thế kỷ XIII, Phúc Dụ được mời về trụ trì Thiếu Lâm. Các nguồn ghi năm cụ thể ông về chùa hơi khác nhau, nên bạn nên giữ ở mức "giữa thế kỷ XIII".

Dưới thời Phúc Dụ, chùa được trùng tu, quy củ tu hành được chấn chỉnh, và quan trọng nhất là Thiếu Lâm trở thành một trung tâm của dòng Thiền Tào Động ở phương bắc. Ông còn được giao những trọng trách trong việc quản lý Phật giáo ở vùng phía bắc dưới triều Mông Cổ, và một số chùa khác do môn đồ ông lập ra được coi là chi nhánh của Thiếu Lâm. Theo tài liệu giới thiệu của chùa, bia và tháp mộ của Phúc Dụ vẫn còn trong khu Thiếu Lâm.

Thời Nguyên còn để lại một dấu vết giao lưu quốc tế: theo tài liệu giới thiệu của chùa, một vị sư người Nhật Bản đã sống ở Thiếu Lâm nhiều năm vào thế kỷ XIV và soạn văn cho một tấm bia ở đây. Chi tiết này cho thấy chùa thời Nguyên là nơi tăng sĩ các nước tìm đến học Thiền, một mặt ít được biết của Thiếu Lâm. Chuyện Tào Động trở lại Thiếu Lâm ở góc tư tưởng được bàn trong chuyên mục Thiền tông sau Lục Tổ.

Bài kệ bảy mươi chữ: vì sao tăng Thiếu Lâm mang pháp danh giống nhau

Theo truyền thống, Phúc Dụ đặt ra một bài kệ gồm bảy mươi chữ, mỗi chữ dùng cho một thế hệ đệ tử. Vị sư thuộc thế hệ nào thì chữ đầu trong pháp danh lấy theo chữ tương ứng của bài kệ. Nhờ vậy, chỉ cần nghe pháp danh là biết vị ấy thuộc đời thứ mấy kể từ Phúc Dụ. Bảng dưới tóm cách hệ thống này vận hành.

ĐiểmNội dungGhi chú
Số chữBảy mươi chữ, chia thành các câu năm chữCó bản bổ sung thêm phần sau, các nguồn chép hơi khác nhau
Mấy chữ đầuPhúc, Huệ, Trí, Tử, GiácChữ Phúc trùng với tên Phúc Dụ, dùng cho thế hệ đầu
Một đoạn đời gần đâyĐức, Hạnh, Vĩnh, Diên, Hằng, DiệuNhiều tăng sĩ Thiếu Lâm thế kỷ XX và XXI mang pháp danh bắt đầu bằng các chữ này
Cách dùngChữ của bài kệ đứng đầu pháp danh, chữ sau do thầy đặtVí dụ giả định: một vị sư thế hệ chữ Diên có pháp danh Diên + một chữ riêng
Ý nghĩaGiữ thứ bậc truyền thừa rõ ràng qua nhiều thế kỷĐây là tập quán phổ biến ở nhiều dòng thiền Trung Hoa và cả Việt Nam

Tập quán đặt pháp danh theo bài kệ không riêng của Thiếu Lâm. Phật giáo Việt Nam cũng có những bài kệ truyền thừa nổi tiếng của các dòng thiền, chẳng hạn dòng Lâm Tế Liễu Quán ở Đàng Trong; phần này được trình bày trên trang Đạo Pháp cùng hệ thống. Chi tiết nguyên văn bài kệ của Phúc Dụ có nhiều bản chép khác nhau, nên khi cần trích đầy đủ, bạn nên dùng sách nghiên cứu hoặc hỏi trực tiếp nhà chùa.

Cuối Nguyên: loạn Hồng Cân và truyền thuyết Khẩn Na La

Giữa thế kỷ XIV, nhà Nguyên suy yếu, các cuộc khởi nghĩa nổ ra khắp nơi, lớn nhất là phong trào Hồng Cân, tức những đội quân chít khăn đỏ. Vùng Hà Nam là một trong những nơi chiến sự ác liệt. Các tài liệu lịch sử chùa cho biết Thiếu Lâm bị cuốn vào loạn lạc, tăng chúng phải tản đi, chùa bị tàn phá.

Từ giai đoạn này sinh ra một truyền thuyết nổi tiếng: khi quân nổi dậy kéo đến, một người làm việc trong bếp của chùa cầm que cời lửa xông ra, thân hình bỗng to lớn, một mình đẩy lui quân địch, rồi hiện thân là Khẩn Na La, một vị thần hộ pháp. Chùa về sau thờ Khẩn Na La và coi vị thần này như người bảo hộ, thậm chí như một ông tổ của côn pháp.

Các nhà nghiên cứu xem đây là truyền thuyết hình thành về sau, phản ánh nhu cầu thiêng hoá truyền thống võ của chùa. Nó có giá trị văn hoá, nhưng không phải tư liệu lịch sử về một trận đánh. Phần truyền thuyết võ này được bàn kỹ trong chuyên mục tăng binh. Với lịch sử chùa, điều đáng ghi nhận là cuối Nguyên, Thiếu Lâm lại một lần nữa rơi vào cảnh suy tàn, trước khi bước sang thời Minh, giai đoạn thịnh nhất của mình.

Tháp Lâm dày lên: dấu vết của các thế hệ tăng sĩ thời Kim, Nguyên

Một nguồn tư liệu lặng lẽ nhưng quý cho giai đoạn này là chính những ngọn tháp mộ. Theo tài liệu giới thiệu khu di tích, Tháp Lâm có những tháp từ thời Đường, Tống, nhưng số tháp thời Kim và nhất là thời Nguyên tăng rõ rệt, rồi đến thời Minh thì nhiều nhất. Mỗi ngọn tháp là nơi an táng một vị sư có công hoặc có địa vị, thường kèm bia khắc tên, thế hệ, năm mất.

Với người nghiên cứu, số lượng tháp theo từng thời phản ánh khá trung thực tình trạng của chùa: thời nào có nhiều tháp thì thời ấy chùa đông tăng, có tiền bạc và người bảo trợ để dựng tháp. Sự gia tăng số tháp từ thời Nguyên ăn khớp với cuộc phục hưng dưới thời Phúc Dụ và các đệ tử. Pháp danh khắc trên tháp cũng giúp đối chiếu bài kệ truyền thừa với thực tế.

Phần mô tả hình dáng tháp, cách đọc một ngọn tháp theo tầng và chất liệu thuộc chuyên mục kiến trúc và di sản. Ở góc lịch sử chùa, bạn chỉ cần nhớ rằng rừng tháp không mọc lên một lúc, mà là sổ ghi chép bằng đá của nhiều thế kỷ, trong đó thời Nguyên là một chương dày.

Câu hỏi thường gặp

Chùa Thiếu Lâm thuộc dòng Thiền nào?

Từ thời Nguyên, với sư Phúc Dụ, Thiếu Lâm trở thành một trung tâm của dòng Thiền Tào Động và giữ truyền thống này đến nay. Dù vậy, chùa vẫn được tôn là tổ đình Thiền tông nói chung vì gắn với Sơ Tổ Đạt Ma theo truyền thống.

Phúc Dụ có phải là người Mông Cổ không?

Không. Phúc Dụ là một thiền sư người Hán thuộc dòng Tào Động, đệ tử của thiền sư Vạn Tùng Hành Tú. Ông được mời về trụ trì Thiếu Lâm và được các nhà cai trị Mông Cổ trọng dụng trong việc quản lý Phật giáo ở phương bắc.

Vì sao nhiều sư Thiếu Lâm có pháp danh bắt đầu bằng chữ Vĩnh hay Diên?

Vì pháp danh được đặt theo bài kệ truyền thừa do Phúc Dụ đặt ra theo truyền thống, mỗi chữ cho một thế hệ. Các chữ Vĩnh, Diên, Hằng nằm liền nhau trong bài kệ và ứng với những thế hệ tăng sĩ của thế kỷ XX và XXI.

Sơ Tổ am có phải nơi Đạt Ma từng ở không?

Theo truyền thống, am được dựng để kỷ niệm nơi Đạt Ma tu tập trên núi. Điện chính hiện nay được dựng năm 1125 thời Bắc Tống, tức khoảng sáu thế kỷ sau thời Đạt Ma, nên đây là công trình tưởng niệm chứ không phải chỗ ở nguyên gốc.

Khẩn Na La là ai trong chùa Thiếu Lâm?

Khẩn Na La là một vị thần hộ pháp được chùa thờ, gắn với truyền thuyết một người làm bếp cầm que cời lửa đánh lui quân nổi dậy cuối thời Nguyên. Giới nghiên cứu coi đây là truyền thuyết hình thành về sau, có giá trị văn hoá chứ không phải sự kiện lịch sử có ngày tháng.

Thung Dung lục là sách gì?

Đó là một tập bình xướng công án nổi tiếng của dòng Tào Động, do thiền sư Vạn Tùng Hành Tú, thầy của Phúc Dụ, soạn. Sách được xếp cùng nhóm với Bích Nham lục và Vô Môn quan. Phần giới thiệu các tập công án nằm ở chuyên mục kinh sách và văn học Thiền.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183