Ngũ gia thất tông là cách gọi năm dòng Thiền lớn hình thành ở Trung Hoa từ cuối đời Đường đến đầu đời Tống — Quy Ngưỡng, Lâm Tế, Tào Động, Vân Môn, Pháp Nhãn — cộng thêm hai phái Hoàng Long và Dương Kỳ tách ra từ Lâm Tế vào đời Tống, thành bảy. Cả năm nhà đều nhận mình là con cháu Lục Tổ Huệ Năng, qua hai đệ tử lớn là Nam Nhạc Hoài Nhượng và Thanh Nguyên Hành Tư.
Gọi là "nhà" (gia) chứ không phải giáo hội riêng: các dòng này không có giáo lý đối nghịch nhau, khác nhau chủ yếu ở phong cách dạy, ở những câu nói và cử chỉ đặc trưng của tổ khai dòng, và ở cách truyền thừa thầy – trò. Bài này đi qua từng nhà ở mức lịch sử phổ thông: ai lập, xuất thân từ nhánh nào, nổi tiếng vì điều gì, và nhà nào còn sống đến hôm nay. Phần giáo lý sâu, như thường lệ, nên hỏi chư tăng ni.
Vì sao sau Lục Tổ lại tách thành nhiều nhà
Theo truyền thống Thiền tông, từ Sơ Tổ Bồ-đề-đạt-ma đến Lục Tổ Huệ Năng, mỗi đời chỉ có một người được xem là nhận y bát. Sau Huệ Năng, chuyện truyền y bát dừng lại; sách thiền sử chép rằng Lục Tổ không trao y cho ai nữa. Từ đó pháp được truyền theo kiểu "một thầy nhiều trò", mỗi vị thầy có thể ấn chứng cho nhiều đệ tử, và mỗi đệ tử lại mở đạo tràng riêng ở một vùng núi.
Bối cảnh xã hội cũng góp phần. Từ giữa đời Đường, nhiều thiền tăng sống ở các núi xa kinh đô, tự canh tác, ít phụ thuộc vào ruộng đất triều đình ban. Năm 845, đời Đường Vũ Tông có cuộc phá Phật thời Hội Xương, nhiều tông phái dựa vào kinh sách đồ sộ và chùa lớn bị tổn thất nặng. Giới sử học thường nhận xét Thiền tông, vốn nhẹ về cơ sở vật chất và truyền dạy bằng thầy trò trực tiếp, phục hồi nhanh hơn. Thời Ngũ Đại loạn lạc tiếp theo, các thiền viện dựa vào sự che chở của những chính quyền địa phương ở phương Nam, nên các nhà cũng gắn với từng vùng.
Cần lưu ý: tên "năm nhà" là cách người đời sau gom lại. Khi Lâm Tế hay Động Sơn còn sống, các ngài không tự nhận mình lập "tông" nào. Đến đời Tống mới có những sách hệ thống hoá, như sách Nhân thiên nhãn mục cuối thế kỷ XII, trình bày tông chỉ của từng nhà một cách gọn gàng.
Bảng năm nhà: tổ khai dòng, xuất thân và nét nhận diện
Bảng dưới gom thông tin phổ thông về năm nhà. Năm sinh mất lấy theo cách ghi phổ biến của các sách thiền sử; một vài vị có tài liệu ghi lệch một hai năm.
| Nhà | Tổ khai dòng | Thuộc nhánh | Nét thường được nhắc |
|---|---|---|---|
| Quy Ngưỡng | Quy Sơn Linh Hựu (771–853) và Ngưỡng Sơn Huệ Tịch (807–883) | Nam Nhạc → Mã Tổ → Bách Trượng | Thầy trò ăn ý, dùng các vòng tròn (viên tướng) để chỉ bày; sớm suy nhất |
| Lâm Tế | Lâm Tế Nghĩa Huyền (mất 866) | Nam Nhạc → Mã Tổ → Bách Trượng → Hoàng Bá | Tiếng hét, lời dạy dứt khoát, "vô vị chân nhân"; lan rộng nhất |
| Tào Động | Động Sơn Lương Giới (807–869) và Tào Sơn Bản Tịch (840–901) | Thanh Nguyên → Thạch Đầu → Dược Sơn → Vân Nham | Thuyết năm vị chính – thiên, lối dạy kín đáo, sau gắn với mặc chiếu |
| Vân Môn | Vân Môn Văn Yển (864–949) | Thanh Nguyên → Thạch Đầu → … → Đức Sơn → Tuyết Phong | Câu đáp một chữ, lời ngắn mà sắc; thịnh ở đầu đời Tống |
| Pháp Nhãn | Pháp Nhãn Văn Ích (885–958) | Thanh Nguyên → … → Tuyết Phong → Huyền Sa → La Hán Quế Sâm | Chú trọng học kinh luận song song với thiền, mở đường dung hợp Thiền – Tịnh |
Nhìn cột thứ ba sẽ thấy một điều thú vị: hai nhà Quy Ngưỡng và Lâm Tế cùng xuất phát từ Bách Trượng, còn ba nhà Tào Động, Vân Môn, Pháp Nhãn đều đi ra từ dòng Thạch Đầu. Cái nhìn "Nam Nhạc một bên, Thanh Nguyên một bên" giúp nhớ cả bảng.
Ba nhà ít được nhắc: Quy Ngưỡng, Vân Môn, Pháp Nhãn
Quy Ngưỡng — nhà đầu tiên và cũng tắt sớm nhất. Quy Sơn Linh Hựu là đệ tử Bách Trượng. Thiền sử chép một chuyện quen thuộc: Bách Trượng cần chọn người lên trụ trì núi Đại Quy, đặt chiếc tịnh bình xuống hỏi "không được gọi là tịnh bình thì gọi là gì"; Linh Hựu đá đổ bình rồi đi ra, và được chọn. Học trò ông là Ngưỡng Sơn Huệ Tịch nổi tiếng với các hình vòng tròn vẽ trên đất để trả lời người hỏi. Dòng này chỉ kéo dài thêm vài đời rồi mai một trong thời Ngũ Đại – Tống.
Vân Môn — lời ngắn nhất. Vân Môn Văn Yển hoằng pháp ở núi Vân Môn thuộc vùng Quảng Đông ngày nay. Ông nổi tiếng với lối đáp chỉ một chữ, người đời sau gọi là "nhất tự quan", và với câu "nhật nhật thị hảo nhật" — ngày ngày là ngày tốt — mà nhiều người Việt từng gặp trên tranh thư pháp. Đầu đời Tống, Vân Môn là một trong hai nhà thịnh nhất; thiền sư Tuyết Đậu Trùng Hiển thuộc dòng này là người viết phần tụng mà sau thành nền của tập Bích Nham lục. Đến cuối đời Tống, dòng Vân Môn thưa dần.
Pháp Nhãn — nhà gần với kinh điển nhất. Pháp Nhãn Văn Ích được nhớ vì thái độ cởi mở với kinh luận, đặc biệt các tư tưởng Hoa Nghiêm. Đời thứ ba của dòng là Vĩnh Minh Diên Thọ, soạn bộ Tông Kính lục một trăm quyển, chủ trương Thiền và Tịnh độ cùng tu. Nhiều tài liệu chép rằng có tăng sĩ từ bán đảo Triều Tiên sang học với Diên Thọ. Dòng Pháp Nhãn ở Trung Hoa tắt khá sớm, nhưng ảnh hưởng dung hợp Thiền – Tịnh của nó kéo dài nhiều thế kỷ.
Hai phái Hoàng Long và Dương Kỳ: vì sao năm nhà thành bảy tông
Đầu thế kỷ XI, trong dòng Lâm Tế có thiền sư Thạch Sương Sở Viên (còn gọi Từ Minh). Hai đệ tử của ông là Hoàng Long Huệ Nam và Dương Kỳ Phương Hội mỗi vị mở một đạo tràng, phong cách khác nhau rõ đến mức người đời sau tách thành hai phái riêng. Năm nhà cộng hai phái, gọi chung là "ngũ gia thất tông".
Phái Hoàng Long thịnh trước, gắn với nhiều văn nhân đời Tống, và là dòng mà thiền sư Nhật Minh Am Vinh Tây (Eisai) mang về Nhật cuối thế kỷ XII. Phái Dương Kỳ lên sau nhưng bền hơn: các thiền sư lớn như Viên Ngộ Khắc Cần và Đại Huệ Tông Cảo đều thuộc Dương Kỳ. Về sau, khi người ta nói "Lâm Tế" ở Trung Hoa từ cuối Tống trở đi, phần lớn là nói con cháu Dương Kỳ, vì Hoàng Long đã nhập dần vào dòng chung.
Một chi tiết hay gây nhầm: bảy tông không phải bảy hệ phái ngang hàng tồn tại cùng lúc. Khi Hoàng Long và Dương Kỳ thịnh thì Quy Ngưỡng đã tắt từ lâu, Pháp Nhãn cũng đang suy. "Bảy" là con số thống kê theo dòng lịch sử, không phải bản đồ của một thời điểm.
Những hiểu lầm thường gặp khi đọc về năm nhà
Tên "năm nhà bảy tông" nghe như năm môn phái võ hiệp, nên trên mạng có không ít cách hiểu lệch. Vài điểm nên tách bạch:
- Không phải năm giáo phái đối đầu. Các nhà cùng nhận Lục Tổ làm gốc, cùng dùng kinh điển Đại thừa, cùng sống theo giới luật nhà Phật. Chuyện tăng sĩ học ở nhiều đạo tràng thuộc các nhà khác nhau là bình thường trong thiền sử.
- Không có nhà nào "đúng hơn". Sách thiền đời Tống có những lời bình phẩm phong cách của từng nhà, nhưng đó là nhận xét về cách dạy, không phải phán quyết chân giả. Người đọc hôm nay không cần xếp hạng.
- Không gắn với võ thuật. Truyện chưởng hay dựng phái này phái kia đánh nhau; năm nhà Thiền là chuyện tu học, không liên quan đến các hệ quyền.
- Tên nhà thường là tên núi. Quy Sơn, Ngưỡng Sơn, Vân Môn, Động Sơn, Tào Sơn đều là tên núi nơi tổ khai dòng ở; Lâm Tế là tên ngôi viện bên bờ sông. Người xưa gọi thiền sư theo tên núi, nên đọc tên nhà là đọc bản đồ.
- Không phải lập ra cùng lúc. Quy Ngưỡng và Lâm Tế hình thành giữa thế kỷ IX, Tào Động cuối thế kỷ IX, Vân Môn và Pháp Nhãn ở thế kỷ X.
Nhà nào còn đến hôm nay và ở đâu
Trong năm nhà, chỉ Lâm Tế và Tào Động còn truyền thừa liên tục đến nay. Ở Trung Hoa từ đời Minh – Thanh, phần lớn thiền viện thuộc dòng Lâm Tế; Tào Động ít hơn nhưng giữ được ở một số tổ đình lớn, trong đó có chùa Thiếu Lâm ở Tung Sơn — chùa này theo dòng Tào Động từ thời Nguyên, chuyện được kể trong một bài riêng trên trang.
Ở Nhật Bản, cả hai đều thành tông phái lớn: Rinzai (Lâm Tế) và Sōtō (Tào Động), cộng thêm tông Ōbaku (Hoàng Bá) do thiền sư Trung Hoa Ẩn Nguyên Long Kỳ sang lập vào giữa thế kỷ XVII. Ở Triều Tiên, các dòng Seon về sau hợp lại thành truyền thống mà tông Tào Khê hiện nay là đại diện lớn nhất.
Ở Việt Nam, Lâm Tế và Tào Động đều có mặt từ thế kỷ XVII, ở cả Đàng Ngoài lẫn Đàng Trong, rồi hoà vào dòng thiền Việt với những nhánh như Liễu Quán, Chúc Thánh. Phần này thuộc lịch sử Phật giáo Việt Nam; bạn có thể xem thêm các bài trên Đạo Pháp. Ba nhà còn lại — Quy Ngưỡng, Vân Môn, Pháp Nhãn — ngày nay chủ yếu sống qua ngữ lục và các tập công án.
Đọc tiếp từ đâu nếu muốn hiểu kỹ một nhà
Muốn đi sâu, cách dễ nhất là bắt đầu từ ngữ lục của chính tổ khai dòng: Lâm Tế lục cho nhà Lâm Tế, ngữ lục Động Sơn và Tào Sơn cho Tào Động, ngữ lục Vân Môn cho Vân Môn. Các sách này đều có bản dịch tiếng Việt, thường kèm chú thích tiểu sử. Đọc ngữ lục trước rồi mới đọc sách bình luận sẽ giúp bạn tự cảm được phong cách mỗi nhà thay vì chỉ thuộc nhận xét của người khác.
Bộ thiền sử Cảnh Đức Truyền đăng lục, soạn đầu đời Tống, là nơi tra cứu tiểu truyện các thiền sư theo đời. Nếu đọc bản dịch, nên giữ một tờ giấy vẽ cây phả hệ: mỗi khi gặp tên mới, ghi người đó là đệ tử ai. Chỉ sau vài chục tên, bạn sẽ thấy bảng ở trên tự hiện ra. Khi gặp những đoạn bàn sâu về tông chỉ, hãy coi đó là phần dành cho người tu học, và hỏi thêm chư tăng ni nếu muốn hiểu cho đúng.
Câu hỏi thường gặp
Ngũ gia thất tông có phải là năm môn phái Thiền đối lập nhau không?
Không. Năm nhà cùng gốc Lục Tổ Huệ Năng, cùng giáo lý Đại thừa, khác nhau chủ yếu ở phong cách dạy và lối truyền thầy trò. Người xưa vẫn đi tham học ở nhiều đạo tràng thuộc các nhà khác nhau mà không coi là đổi đạo.
Vì sao gọi năm nhà mà lại có bảy tông?
Năm nhà là Quy Ngưỡng, Lâm Tế, Tào Động, Vân Môn, Pháp Nhãn. Đời Tống, dòng Lâm Tế chia thêm hai phái Hoàng Long và Dương Kỳ, đủ khác biệt để được kể riêng, nên năm cộng hai thành bảy tông.
Nhà nào trong năm nhà còn tồn tại đến hôm nay?
Chỉ Lâm Tế và Tào Động còn truyền thừa liên tục, ở Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên và Việt Nam. Ba nhà Quy Ngưỡng, Vân Môn, Pháp Nhãn đã tắt từ nhiều thế kỷ, chỉ còn trong ngữ lục và các tập công án.
Chùa Thiếu Lâm thuộc nhà nào trong năm nhà?
Theo tài liệu phổ thông, chùa Thiếu Lâm ở Tung Sơn theo dòng Tào Động từ thời Nguyên, khi thiền sư Tuyết Đình Phúc Dụ về trụ trì. Trước đó chùa đã trải qua nhiều đời trụ trì thuộc các truyền thống khác nhau.
Phật giáo Việt Nam hiện nay theo nhà nào?
Phần lớn các chùa Bắc tông ở Việt Nam nhận truyền thừa Lâm Tế, qua các nhánh như Liễu Quán, Chúc Thánh, Lâm Tế Đàng Ngoài; một số chùa giữ dòng Tào Động. Chi tiết thuộc lịch sử Phật giáo Việt Nam, nên hỏi chư tăng ở chính ngôi chùa bạn quan tâm.
Người mới nên đọc sách gì để hiểu năm nhà?
Có thể bắt đầu từ các bản dịch ngữ lục như Lâm Tế lục, ngữ lục Động Sơn, rồi tra tiểu sử trong Cảnh Đức Truyền đăng lục. Đọc chậm, ghi chú quan hệ thầy trò, và hỏi chư tăng ni khi gặp phần giáo lý sâu.