ThieuLamTu.comThiếu Lâm Tự
Võ gốc Thiếu Lâm ở Việt Nam

Hồng gia, Thái Lý Phật và Nam quyền Quảng Đông ở Việt Nam: đến bằng con đường nào

Hồng gia, Thái Lý Phật, Lưu gia, Lý gia, Mạc gia, Bạch Mi có mặt ở Việt Nam qua người Quảng ở Chợ Lớn. Bài lần lại con đường và chỗ tư liệu còn mỏng.

Early morning in a small courtyard behind an old Cholon temple, an elderly man seen from behind standing in a low stance, wooden staffs against a weathered red wall

Các dòng Nam quyền Quảng Đông như Hồng gia, Thái Lý Phật, Lưu gia, Lý gia, Mạc gia và một số lối võ người Hẹ như Bạch Mi đến Việt Nam chủ yếu qua người Hoa gốc Quảng sang Sài Gòn – Chợ Lớn từ cuối thế kỷ XIX đến giữa thế kỷ XX. Người truyền thường là thầy võ đã học ở quê rồi sang làm ăn, mở võ quán gắn với hội quán và đội lân. Học trò người Hoa, rồi dần cả người Việt, tiếp nối qua nhiều đời.

Bài này không kể lại truyền thuyết khởi nguồn của từng môn ở Trung Hoa, phần đó thuộc chuyên mục Nam Thiếu Lâm và các môn phái của trang. Ở đây, câu hỏi là: những dòng ấy có mặt ở Việt Nam ra sao, ta biết được gì chắc, chỗ nào chỉ là lời kể, và vì sao bài quyền ở Việt Nam có khi khác bản ở Quảng Đông hay Hồng Kông. Bài không nêu tên võ sư đang sống, không giới thiệu võ đường.

"Hồng, Lưu, Thái, Lý, Mạc": năm họ của võ Quảng Đông

Ở Quảng Đông có câu gom năm môn phái lớn thành năm chữ: Hồng, Lưu, Thái, Lý, Mạc. Đây là Ngũ đại gia, tức năm nhà lớn, đặt tên theo họ của người được coi là tổ khai môn. Cả năm đều tự nhận gốc từ Thiếu Lâm phương Nam qua những truyền thuyết khác nhau, và giới nghiên cứu vẫn còn bàn cãi về phần truyền thuyết ấy. Điều chắc chắn hơn là chúng đều phát triển mạnh ở vùng châu thổ Châu Giang trong thế kỷ XIX.

Ngoài năm nhà, vùng Quảng Đông còn nhiều lối võ khác: Vịnh Xuân ở Phật Sơn, Bạch Mi, Long hình và Châu gia đường lang của người Hẹ, Hiệp gia, Thái gia, cùng vô số dòng gia truyền không có tên lớn. Võ quán Quảng Đông thời ấy dày đặc đến mức một thành phố có thể có hàng chục, hàng trăm nơi dạy võ, theo lời kể của chính các môn phái.

Khi người Quảng sang Việt Nam, họ không mang theo cả hệ thống ấy mà chỉ mang theo những gì người thầy cụ thể biết. Một võ quán ở Chợ Lớn đại diện cho một dòng truyền rất hẹp: một người thầy, học từ một người thầy khác ở một làng hay một phố nào đó. Hiểu như vậy để thấy rằng câu "ở Việt Nam có Hồng gia" thực ra là "ở Việt Nam có một vài dòng truyền Hồng gia", mỗi dòng có thể khác nhau.

Các tên hay được nhắc trong võ giới gốc Hoa ở Việt Nam

Bảng dưới gom các môn hay được nhắc trong lời kể của võ giới gốc Hoa ở Sài Gòn – Chợ Lớn và trong tư liệu phổ thông. Cột "nét nhận diện" chỉ mô tả bề ngoài để người xem biểu diễn có thể phân biệt, không phải hướng dẫn kỹ thuật.

MônGốc tích được ghi nhậnNét nhận diện khi xem biểu diễnỞ Việt Nam
Hồng giaQuảng Châu, Phật Sơn; phả hệ rõ từ đời Hoàng Phi Hồng trở điTấn thấp, vững, động tác hổ và hạcMột trong những tên quen thuộc nhất
Thái Lý PhậtDo Trần Hưởng lập ở Tân Hội năm 1836 theo tư liệu môn pháiĐòn tay vung tròn, đánh dài, di chuyển nhiềuĐược nhắc nhiều trong võ giới Chợ Lớn
Lưu giaQuảng Đông, gắn với họ LưuTấn vững, quyền ngắn gọnTư liệu ít
Lý giaQuảng Đông, gắn với họ LýThường được nhắc qua ảnh hưởng tới Thái Lý PhậtTư liệu ít
Mạc giaQuảng Đông, gắn với họ MạcHay được nhắc với lối dùng chânTư liệu ít
Bạch MiNgười Hẹ, phổ biến ở Quảng Châu đầu thế kỷ XXThân co, phát lực ngắn, đánh gầnCó trong lời kể, chi tiết chưa kiểm chứng

Cột cuối cố ý viết thận trọng. Chưa có công trình khảo cứu bằng tiếng Việt nào thống kê đầy đủ các dòng Nam quyền ở Việt Nam, nên mọi khẳng định về "dòng nào lâu đời nhất", "dòng nào đông nhất" đều nên được coi là ý kiến của người kể.

Hồng gia: cái tên quen thuộc nhờ cả võ quán lẫn màn ảnh

Hồng gia có lẽ là môn Nam quyền mà người Việt không gốc Hoa biết tên nhiều nhất, và điều đó có hai nguồn. Nguồn thứ nhất là các võ quán người Quảng ở Chợ Lớn, nơi Hồng gia được dạy kèm múa lân từ trước khi có phim võ thuật. Nguồn thứ hai là màn ảnh: nhân vật Hoàng Phi Hồng, một võ sư Hồng gia có thật sống vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, đã thành nhân vật điện ảnh được làm phim nhiều lần.

Về mặt tư liệu, Hồng gia có một lợi thế hiếm: học trò của Hoàng Phi Hồng là Lâm Thế Vinh đã cho in sách về các bài quyền chính vào khoảng thập niên 1920–1930 ở Quảng Châu và Hồng Kông. Những cuốn sách ấy giúp người đời sau có một điểm đối chiếu. Các dòng Hồng gia ở khắp nơi, kể cả ở Việt Nam, có thể so bài quyền của mình với các bản in này để thấy mình gần hay xa bản ấy tới đâu.

Không phải dòng Hồng gia nào ở Việt Nam cũng đi qua nhánh Lâm Thế Vinh. Có dòng tự nhận gốc từ những người khác cùng thời, có dòng chỉ còn giữ tên Hồng gia mà bài quyền đã pha trộn. Điều ấy không nói lên dòng nào đúng, dòng nào sai; nó chỉ cho thấy vì sao hai võ đường cùng tên Hồng gia có thể dạy những bài rất khác nhau.

Thái Lý Phật: môn có ngày lập rõ ràng

Thái Lý Phật khác nhiều môn Nam quyền ở chỗ có người lập và năm lập khá rõ trong tư liệu của môn phái: Trần Hưởng, người làng Kinh Hội thuộc huyện Tân Hội, Quảng Đông, mở môn vào năm 1836. Tên môn ghép từ họ của hai người thầy mà Trần Hưởng theo học là thầy họ Thái và thầy họ Lý, cộng với chữ Phật để tỏ lòng nhớ ơn người thầy là tăng nhân. Truyền thuyết của môn vẫn nối người thầy tăng nhân ấy với Thiếu Lâm, phần mà giới nghiên cứu xem là lớp truyền thuyết.

Thái Lý Phật lan rộng ra nhiều chi nhánh, trong đó có nhánh Hùng Thắng ở Phật Sơn rất nổi tiếng. Từ Quảng Đông, môn theo chân người Hoa đi khắp Đông Nam Á, sang Mỹ, Úc. Ở Việt Nam, Thái Lý Phật được nhắc nhiều trong lời kể của võ giới Chợ Lớn và trong các đội lân gốc Quảng.

Người xem biểu diễn dễ nhận ra Thái Lý Phật qua những đòn tay vung tròn rộng, tầm đánh dài, thân xoay nhiều, kèm tiếng hô ngắn. Nét ấy khác hẳn lối tấn thấp, chắc của Hồng gia. Đây là mô tả để nhận diện, không phải để tập theo; mọi động tác vung tay mạnh đều có thể gây chấn thương vai, khuỷu nếu tập sai và không có thầy hướng dẫn.

Vì sao bài quyền ở Việt Nam có khi khác bản gốc

Người thầy học không trọn. Không ít thầy sang Việt Nam khi còn trẻ, học chưa hết hệ thống của môn. Họ dạy lại những gì mình biết, có khi tự bổ sung bằng những gì học thêm ở nơi khác. Sau hai, ba đời, bài quyền mang dấu ấn riêng của dòng truyền Việt Nam.

Truyền miệng và đổi tên. Bài quyền được dạy bằng tiếng Quảng, học trò người Việt ghi lại bằng âm Hán Việt hoặc phiên âm theo tai nghe. Một bài có thể có hai, ba tên khác nhau ở các võ đường. Việc đối chiếu tên gọi giữa tiếng Quảng, tiếng phổ thông Trung Hoa và Hán Việt là một việc riêng, chuyên mục này có bài hướng dẫn.

Gộp môn. Một số thầy học nhiều môn và dạy chung trong một giáo trình. Học trò về sau chỉ biết tên chung là "Thiếu Lâm" hoặc tên của võ đường, không còn phân biệt bài nào từ môn nào.

Thích nghi với biểu diễn và thi đấu. Khi tham gia các giải quyền thuật, nhiều dòng điều chỉnh bài quyền cho đẹp hơn, gọn thời gian hơn. Điều chỉnh ấy hợp lý, nhưng làm bài quyền xa dần bản cũ.

Cách ly với quê gốc. Trong nhiều thập niên, liên lạc giữa võ giới Việt Nam và Quảng Đông, Hồng Kông bị hạn chế. Mỗi bên phát triển riêng. Khi gặp lại, hai bên thấy khác nhau là chuyện tự nhiên.

Những dòng ít người biết và khoảng trống tư liệu

Bên cạnh những tên quen, võ giới gốc Hoa ở Việt Nam còn nhắc tới nhiều dòng nhỏ hơn: những lối võ người Hẹ, những dòng gia truyền chỉ dạy trong họ hàng, những thầy chỉ có vài học trò rồi mất. Phần lớn không để lại sách vở. Cái tên còn lại, nếu có, nằm trong một tấm ảnh cũ, một câu chuyện của người già, một bài vị trên bàn thờ tổ của võ đường nào đó.

Khoảng trống tư liệu lớn đến mức nhiều câu hỏi đơn giản chưa có câu trả lời: môn nào đến Việt Nam sớm nhất, ai là người đầu tiên dạy Hồng gia ở Chợ Lớn, có bao nhiêu võ quán gốc Hoa vào thời đông nhất. Những bài viết trên mạng đưa ra con số hay tên người cụ thể mà không dẫn nguồn đều nên được đọc với sự dè dặt.

Với người tập, khoảng trống ấy là một lời mời. Bạn có thể bắt đầu ghi chép lại dòng võ của chính mình: tên thầy, tên thầy của thầy, các bài quyền và tên gọi, những tấm ảnh cũ còn giữ. Gửi những ghi chép ấy cho thư viện, cho hội võ, cho các nhà nghiên cứu là cách góp phần cho bức tranh chung. Cách làm cụ thể có trong bài về tra gốc tích dòng võ của chuyên mục.

Các dòng Nam quyền trong sinh hoạt cộng đồng hôm nay

Ở TP.HCM hiện nay, các dòng Nam quyền gốc Quảng sống chủ yếu dưới dạng câu lạc bộ, võ đường nhỏ và đội lân. Sinh hoạt đều đặn nhất là các buổi tập sáng sớm hoặc buổi tối, xen với những dịp biểu diễn trong lễ hội của cộng đồng người Hoa. Ngày giỗ tổ môn phái là lúc môn sinh nhiều đời tụ họp, người cao tuổi kể chuyện cũ, người trẻ biểu diễn bài quyền trước bàn thờ tổ.

Một mảng sinh hoạt mới hơn là giao lưu với những dòng cùng môn ở nước ngoài. Khi đi lại dễ dàng hơn, nhiều võ đường ở Việt Nam có dịp gặp các dòng Hồng gia, Thái Lý Phật ở Quảng Đông, Hồng Kông, Malaysia, Singapore và các nước có cộng đồng người Hoa. Những lần gặp ấy thường làm lộ ra khác biệt về bài quyền, tên gọi, cách đứng tấn, và cũng là dịp để mỗi bên hiểu thêm về lịch sử của mình.

Các giải quyền thuật trong phong trào võ cổ truyền cũng là nơi các dòng Nam quyền góp mặt, bên cạnh võ cổ truyền Việt. Ở sân chung ấy, người xem có dịp thấy một bài Hồng gia đứng cạnh một bài quyền Bình Định, một bài Thái Lý Phật cạnh một bài Vovinam. Mỗi truyền thống có vẻ đẹp riêng, và việc đặt chúng cạnh nhau không nhằm xếp hơn kém.

Câu hỏi thường gặp

Hồng gia ở Việt Nam có phải từ Hoàng Phi Hồng truyền sang không?

Không có bằng chứng Hoàng Phi Hồng từng sang Việt Nam. Một số dòng Hồng gia ở Việt Nam tự nhận gốc từ các học trò của ông hoặc học trò của học trò; một số dòng khác nhận gốc từ những nhánh Hồng gia khác. Mỗi dòng cần được kiểm theo phả hệ riêng.

Thái Lý Phật và Hồng gia khác nhau thế nào khi xem biểu diễn?

Hồng gia thường có tấn thấp, chắc, nhiều động tác mô phỏng hổ và hạc, nhịp chậm mà mạnh. Thái Lý Phật thường có đòn tay vung tròn rộng, đánh xa, di chuyển nhiều. Đây chỉ là nét chung để nhận diện, từng dòng truyền có khác.

Vịnh Xuân có phải là một trong Ngũ đại gia không?

Không. Ngũ đại gia của Quảng Đông là Hồng, Lưu, Thái, Lý, Mạc. Vịnh Xuân cũng xuất phát từ vùng Phật Sơn và có truyền thuyết riêng gắn với Thiếu Lâm, nhưng thường được kể như một môn riêng. Lịch sử Vịnh Xuân đã có ở các trang chuyên về võ thuật khác của hệ.

Có nên tự học Hồng gia hay Thái Lý Phật qua video không?

Không nên. Nam quyền có nhiều động tác hạ tấn sâu, vung tay mạnh, dễ gây chấn thương gối, hông, vai nếu tập sai. Tập võ cần có người hướng dẫn trực tiếp sửa động tác. Trang chỉ viết về lịch sử, không hướng dẫn kỹ thuật.

Làm sao biết một võ đường có thật sự dạy Hồng gia hay không?

Bạn có thể hỏi phả hệ thầy truyền, tên các bài quyền chính, rồi đối chiếu với tư liệu của môn ở nơi khác. Một dòng có phả hệ rõ, chịu chia sẻ nguồn gốc, thừa nhận chỗ còn mờ thường đáng tin hơn một nơi chỉ nói chung chung.

Vì sao các môn Nam quyền đều nhận gốc Thiếu Lâm?

Nhận tổ Thiếu Lâm là cách nhiều môn phái tự đặt mình vào một truyền thống được kính trọng. Truyền thuyết về một chùa Thiếu Lâm phương Nam và các vị tổ thoát nạn lan rộng trong văn hoá võ thuật Quảng Đông. Giới nghiên cứu vẫn đang bàn về phần sử thật trong đó.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183