Võ gốc Hoa và võ cổ truyền Việt có nhiều chỗ giống nhau: cùng dùng thuật ngữ Hán Việt như quyền, tấn, chưởng, cước; cùng dùng những binh khí như côn, đao, thương, kiếm; cùng giữ nếp thờ tổ, giỗ tổ, lễ nhập môn. Thế nhưng giống nhau không có nghĩa là bên này sinh ra từ bên kia. Phần lớn điểm chung đến từ cái nền văn hoá chữ Hán mà cả hai cùng chia sẻ, từ những lần giao lưu qua nhiều thế kỷ, và từ những người thầy học cả hai nguồn.
Câu hỏi "võ Việt có gốc Tàu không" hay ngược lại thường được đặt ra trên mạng, và thường dẫn tới tranh cãi không lối ra. Bài này đi theo hướng khác: liệt kê những chỗ giao thoa có thể quan sát được, giải thích vì sao chúng có mặt, và chỉ ra những nét riêng mà mỗi bên giữ. Bài không xếp hơn kém, không quy chụp bên nào là gốc.
Vì sao câu hỏi "ai gốc ai" thường đi vào ngõ cụt
Võ thuật truyền chủ yếu bằng thân thể và lời nói, ít để lại văn bản. Một bài quyền đi từ thầy sang trò, từ làng này sang làng khác, từ nước này sang nước khác mà không ai ghi lại đã đi đường nào. Đến khi người đời sau muốn truy gốc thì chỉ còn lại tên gọi, động tác và lời kể, mà cả ba đều thay đổi theo thời gian.
Thêm vào đó, người Việt và người Hoa sống cạnh nhau, buôn bán, kết hôn, học chung trong nhiều thế kỷ. Ở Nam Bộ, các làng Việt và khu người Hoa đan xen. Thầy võ người Việt học thêm ở võ quán người Hoa, thầy người Hoa có học trò người Việt rồi học lại vài miếng của học trò. Trong hoàn cảnh ấy, mọi nỗ lực vẽ một mũi tên một chiều đều đơn giản hoá đến mức sai.
Cuối cùng, câu hỏi gốc gác dễ bị kéo sang tự ái dân tộc, khi người ta muốn chứng minh "của mình có trước". Lịch sử võ thuật không cần chuyện đó. Một bài quyền đẹp, một nếp thầy trò tử tế có giá trị tự thân, bất kể nó đi qua bao nhiêu biên giới. Cách tiếp cận hữu ích hơn là hỏi: chỗ này giống nhau vì đâu, chỗ kia khác nhau vì đâu.
Những chỗ giống và khác có thể quan sát
Bảng dưới đặt cạnh nhau một số điểm của võ gốc Hoa ở Việt Nam và võ cổ truyền Việt. Mỗi ô là nét chung, không đúng cho mọi võ phái.
| Khía cạnh | Điểm chung | Thường thấy ở võ gốc Hoa | Thường thấy ở võ cổ truyền Việt |
|---|---|---|---|
| Thuật ngữ | Nhiều từ Hán Việt: quyền, tấn, chưởng, cước, môn sinh | Tên bài thường gọi theo tiếng Quảng hoặc âm Hán Việt của tên Trung Hoa | Nhiều tên thuần Việt, có bài thiệu bằng thơ Việt |
| Binh khí | Côn, đao, thương, kiếm, binh khí đôi | Tên gọi theo hệ thống của môn phái gốc | Roi là binh khí đặc trưng của nhiều làng võ |
| Thờ tổ | Bàn thờ tổ, giỗ tổ, lễ nhập môn | Thường thờ tổ sư môn phái, Quan Công, có nơi thờ Đạt Ma | Thờ tổ võ đường, có nơi thờ các danh tướng Việt |
| Múa lân | Lân gắn với võ đường | Lân kiểu Quảng đầu lớn có sừng | Lân Việt, kỳ lân Trung thu, đội lân làng |
| Ngôn ngữ dạy | Đều có lớp tiếng Việt ngày nay | Từng dạy bằng tiếng Quảng, Triều Châu, Hẹ | Tiếng Việt, có giọng địa phương |
| Không gian | Đều gắn với cộng đồng | Hội quán, phố người Hoa | Làng võ, sân đình, lò võ ở quê |
Bảng cho thấy điểm chung nằm nhiều ở lớp từ vựng và nghi lễ, còn nét riêng nằm ở ngôn ngữ, không gian và những bài quyền gắn với đất. Đó là điều dễ hiểu khi hai cộng đồng chia sẻ một nền văn hoá chữ Hán nhưng sống trong hai môi trường khác nhau.
Thuật ngữ: cái nền chữ Hán chung
Tiếng Việt có lớp từ Hán Việt rất dày, hình thành qua hơn một nghìn năm tiếp xúc với chữ Hán. Võ thuật dùng lớp từ ấy cũng như văn chương, y học, luật pháp dùng nó. Khi một võ sư Việt gọi "tấn", "quyền", "chưởng", ông không mượn từ võ quán người Hoa, mà dùng từ vốn có trong tiếng Việt từ lâu. Người Hoa đọc cùng chữ ấy theo âm của họ, nên nghe khác nhưng nghĩa như nhau.
Chỗ khác thú vị là tên bài. Võ gốc Hoa ở Việt Nam thường giữ tên bài theo Hán Việt hoặc theo tiếng Quảng, như "Công tự phục hổ", "Hổ hạc song hình". Võ cổ truyền Việt có những tên bài theo Hán Việt nhưng cũng có nhiều tên thuần Việt, và đặc biệt có lối bài thiệu, tức những câu thơ Việt đi kèm từng thế, giúp người học nhớ bài. Bài thiệu là một nét riêng rất Việt, đã được các trang chuyên về võ cổ truyền của hệ giới thiệu.
Một số từ hai bên dùng với nghĩa hơi khác nhau, và đó là chỗ dễ hiểu nhầm. Chữ "môn" có khi chỉ môn phái, có khi chỉ một nhánh nhỏ trong môn. Chữ "sư phụ" ở võ quán gốc Hoa gần với người cha, còn ở một số lò võ Việt người ta gọi "thầy" và quan hệ có sắc thái riêng. Đọc tư liệu hai bên, bạn nên để ý những khác biệt nhỏ ấy.
Binh khí: chung một bộ, khác cách gọi và cách dùng
Côn, đao, thương, kiếm là những binh khí phổ biến khắp Đông Á, từ chiến trường xưa cho tới võ đường ngày nay. Người Việt có chúng từ rất sớm, như các hiện vật khảo cổ cho thấy, nên không thể nói người Việt học dùng đao kiếm từ võ quán người Hoa. Điều có thể quan sát là cách gọi và cách xếp bài binh khí khác nhau giữa các dòng.
Roi, tức cây côn trong cách gọi thuần Việt, là binh khí gắn với nhiều làng võ của người Việt, có những bài roi nổi tiếng trong võ Bình Định. Võ gốc Hoa thì có hệ thống côn riêng của từng môn, với tên bài theo tiếng Quảng hay Hán Việt. Khi một võ đường Việt dạy cả bài roi Việt lẫn bài côn gốc Hoa, học trò thấy rõ sự khác nhau về nhịp, về tầm, về lối múa.
Một số bài binh khí của võ gốc Hoa, nhất là các bài binh khí đôi và các bài đao của Nam quyền, có xuất hiện ở các võ đường Việt qua giao lưu, nhiều khi giữ nguyên tên gọi gốc. Ngược lại, binh khí nông cụ như đòn gánh, chĩa ba trong võ làng Việt mang dấu ấn của đời sống ruộng đồng. Về lịch sử từng loại binh khí, hệ có trang chuyên sâu; trang này không hướng dẫn cách sử dụng.
Nếp thờ tổ và giỗ tổ: giống ở khung, khác ở người được thờ
Bàn thờ tổ. Cả võ quán gốc Hoa lẫn võ đường Việt đều có bàn thờ tổ, nơi đặt bài vị hoặc ảnh các đời thầy. Cái khung ấy đến từ nếp thờ cúng tổ tiên chung của văn hoá Đông Á, không phải bên này mượn bên kia.
Người được thờ. Võ quán gốc Hoa thường thờ tổ sư môn phái, kèm Quan Công, có nơi thờ Đạt Ma như sơ tổ Thiền tông được nhiều môn võ nhận làm tổ. Võ đường Việt thờ các đời thầy của mình, có nơi thờ thêm những danh tướng trong lịch sử Việt mà võ phái tôn kính.
Ngày giỗ. Hai bên đều có ngày giỗ tổ để môn sinh trở về. Ngày giỗ thường gắn với ngày mất của tổ khai môn hoặc một ngày môn phái tự định. Nếp tổ chức có khác về món cúng, cách biểu diễn, nhưng tinh thần nhớ ơn người truyền nghề là chung.
Lễ nhập môn. Nhiều võ đường hai bên có lễ nhập môn trước bàn thờ tổ, với lời hứa giữ môn quy. Trình tự cụ thể khác nhau theo từng nơi, và nhiều võ đường không muốn công khai chi tiết.
Những người đứng ở giữa
Phần thú vị nhất của câu chuyện giao thoa nằm ở những con người cụ thể học cả hai nguồn. Lời kể trong võ giới Nam Bộ có nhắc tới những võ sư người Việt từng học ở võ quán người Hoa trong Chợ Lớn rồi về mở lớp, đem theo bài quyền, cách đánh trống lân, cả nếp thờ Quan Công. Cũng có những người Hoa sinh ra ở Việt Nam, nói tiếng Việt như tiếng mẹ đẻ, học thêm võ của người Việt.
Những con người ấy làm nên các dòng võ "lai" mà người đời sau khó xếp loại. Một dòng có thể mang tên Thiếu Lâm nhưng dạy bằng tiếng Việt, có bài thiệu Việt kèm bài quyền Quảng, thờ cả Quan Công lẫn một vị tướng Việt. Đó không phải sự lộn xộn, mà là dấu vết của một đời sống chung có thật.
Bên cạnh đó, võ cổ truyền Việt có những truyền thống mang dấu ấn rất riêng như võ Bình Định với các làng võ lâu đời, võ vùng Bảy Núi với lớp truyền thuyết riêng, hay Vovinam ra đời năm 1938 như một hệ thống mới của người Việt. Các truyền thống ấy có lịch sử của mình, được kể ở những trang chuyên sâu khác trong hệ; khi nhắc tới chúng cạnh võ gốc Hoa, mục đích là so sánh để hiểu, không phải để tìm gốc.
Nói và viết về giao thoa cho công bằng
Nếu bạn viết bài, làm video hay tham gia thảo luận về quan hệ giữa võ Hoa và võ Việt, mấy nguyên tắc sau giúp câu chuyện đứng vững và không làm tổn thương ai:
- Nói "giống nhau ở chỗ này" thay vì "bên này lấy của bên kia", trừ khi có tư liệu cụ thể về người truyền.
- Phân biệt lớp văn hoá chung (chữ Hán, thờ tổ tiên) với giao lưu trực tiếp giữa hai võ đường.
- Khi nêu một người thầy học cả hai nguồn, dẫn rõ ai kể, kể khi nào.
- Không dùng những từ mang tính miệt thị khi nói về võ của cộng đồng khác.
- Không nêu tên võ sư còn sống để so sánh hơn kém; mọi so sánh nên dừng ở đặc điểm bài quyền, lịch sử, tổ chức.
Giữ được những nguyên tắc ấy, câu chuyện về giao thoa võ thuật trở thành câu chuyện về đời sống chung của người Việt và người Hoa, một phần đáng trân trọng của lịch sử Nam Bộ và của cả nước.
Câu hỏi thường gặp
Võ cổ truyền Việt Nam có phải học từ võ Trung Hoa không?
Không thể nói gọn như vậy. Hai bên chia sẻ nền văn hoá chữ Hán, sống cạnh nhau và giao lưu lâu dài, nên có nhiều điểm chung. Nhưng võ cổ truyền Việt có những truyền thống gắn với làng, với lịch sử và ngôn ngữ riêng. Quan hệ là đa chiều, không phải một mũi tên.
Vì sao thuật ngữ võ Việt nhiều từ Hán Việt?
Vì tiếng Việt có lớp từ Hán Việt hình thành qua hơn một nghìn năm, dùng trong mọi lĩnh vực từ văn chương tới y học. Võ thuật dùng lớp từ ấy một cách tự nhiên, không nhất thiết phải mượn qua võ quán người Hoa.
Bài thiệu có trong võ gốc Hoa không?
Võ gốc Hoa cũng có khẩu quyết, ca quyết để nhớ bài, nhưng bài thiệu bằng thơ Việt đi kèm từng thế là nét riêng của nhiều võ phái cổ truyền Việt. Đây là một ví dụ tiêu biểu cho nét riêng giữa những điểm chung.
Võ đường Việt thờ Quan Công có phải do ảnh hưởng người Hoa không?
Quan Công được thờ rộng rãi trong tín ngưỡng dân gian ở Việt Nam, không riêng trong cộng đồng người Hoa. Võ đường Việt thờ Quan Công có thể vì ảnh hưởng của võ quán người Hoa, cũng có thể vì tín ngưỡng địa phương. Cần xét từng trường hợp.
Có tài liệu nghiên cứu nào về giao lưu võ Hoa – Việt không?
Tư liệu chuyên sâu bằng tiếng Việt còn ít, phần lớn là ghi chép của các võ phái, hồi ký, bài báo. Một số nghiên cứu về văn hoá người Hoa ở Nam Bộ có nhắc tới võ quán và múa lân. Người muốn nghiên cứu nên kết hợp tư liệu viết với phỏng vấn người cao tuổi.
Nên trả lời thế nào khi có người nói võ Việt chỉ là võ Trung Hoa?
Có thể chỉ ra rằng điểm chung về thuật ngữ, binh khí, thờ tổ phần lớn đến từ nền văn hoá chung và giao lưu nhiều chiều, còn võ cổ truyền Việt có những nét riêng rõ ràng như bài thiệu, roi, làng võ. Tranh luận bình tĩnh, có dẫn chứng, hiệu quả hơn tranh cãi.