ThieuLamTu.comThiếu Lâm Tự
Kinh sách, ngữ lục và văn học Thiền

Thơ thiền Trung Hoa: Hàn Sơn, Vương Duy và chữ "thiền vị" trong thơ

Thơ thiền Trung Hoa gồm kệ của thiền sư và thơ có "thiền vị" của thi nhân. Bài giới thiệu Hàn Sơn, Vương Duy, vài câu thơ quen thuộc và cách đọc cho đúng.

An empty mountain valley in deep autumn with a thin waterfall and a small thatched hut far below, seen from a high ridge, quiet dusk light, faded red and grey tones

Thơ thiền Trung Hoa là tên gọi chung cho hai dòng thơ: kệ và thơ do các thiền sư viết, và thơ của thi nhân không nhất thiết là tăng sĩ nhưng mang "thiền vị", tức một cảm thức tĩnh lặng, buông bỏ, hoà vào cảnh vật. Hai gương mặt tiêu biểu thường được nhắc là Hàn Sơn, vị ẩn sĩ đời Đường viết thơ trên vách đá, và Vương Duy, nhà thơ được gọi là "thi Phật".

Bài này giới thiệu hai tác giả ấy, những câu thơ quen thuộc có thể trích chắc chữ, cách các nhà phê bình đời Tống dùng Thiền để bàn về thơ, và vài gợi ý để đọc thơ thiền mà không gán nhãn vội. Thơ thiền Việt Nam thời Lý – Trần là một mảng riêng, chỉ được nhắc để so sánh.

Thơ thiền gồm những gì

Không có một định nghĩa chặt chẽ cho "thơ thiền". Các nhà nghiên cứu thường phân ra mấy loại. Loại thứ nhất là kệ của thiền sư: bài kệ trình kiến giải, bài kệ truyền pháp, bài kệ thị tịch trước khi mất. Những bài này trước hết là văn bản tôn giáo, giá trị văn chương đi sau. Loại thứ hai là thơ của các tăng sĩ có tài văn, viết về cảnh núi rừng, đời sống tu hành, như thơ của Hàn Sơn, Thập Đắc hay các thi tăng đời Đường – Tống.

Loại thứ ba là thơ của thi nhân ngoài cửa chùa, chịu ảnh hưởng Thiền ở cách nhìn và cách nói. Vương Duy, Bạch Cư Dị, Tô Thức, Hoàng Đình Kiên là những tên tuổi thường được nhắc. Thơ của họ không nhất thiết nói về Phật pháp, nhưng có những khoảnh khắc lặng, có cái nhìn không phân biệt giữa người và cảnh, được người đời sau gọi là có "thiền vị".

Ranh giới giữa các loại không rõ ràng, và việc gọi một bài thơ là "thơ thiền" phần nhiều là cách đọc của người đời sau. Vì vậy khi gặp nhãn "thơ thiền", bạn nên hỏi: bài này do ai viết, viết trong hoàn cảnh nào, và vì sao được xếp vào loại ấy.

Hàn Sơn: vị ẩn sĩ viết thơ lên đá

Con người. Hàn Sơn là tên gọi theo chỗ ở, một vùng núi lạnh trong dãy Thiên Thai, nay thuộc tỉnh Chiết Giang. Tên thật, năm sinh năm mất không rõ. Niên đại phổ biến được nêu là đời Đường, nhưng các nhà nghiên cứu còn tranh luận là đầu hay giữa đời Đường, thậm chí cho rằng tập thơ gồm sáng tác của hơn một người.

Tập thơ. Tập thơ mang tên ông có khoảng ba trăm bài. Tương truyền ông viết thơ lên đá, lên cây, lên vách nhà, sau có người gom chép lại. Lời tựa đầu tập kể chuyện một vị quan tên Lư Khâu Dận gặp Hàn Sơn và Thập Đắc ở chùa Quốc Thanh; nhiều học giả cho rằng lời tựa này có màu sắc truyền thuyết và có thể do người sau viết.

Ba người bạn. Hàn Sơn thường được kể cùng Thập Đắc, người làm bếp ở chùa Quốc Thanh, và thiền sư Phong Can. Bộ ba này trở thành đề tài quen thuộc của hội hoạ Trung Hoa và Nhật Bản, thường được vẽ với dáng vẻ phóng khoáng, cười nói tự nhiên.

Giọng thơ. Thơ Hàn Sơn giản dị, nhiều bài gần với lời nói thường, không theo luật chặt. Có bài tả núi mây, có bài chê thói đời, có bài nói chuyện tu. Sự giản dị ấy vừa khiến thơ ông bị giới văn nhân chính thống xem nhẹ trong nhiều thế kỷ, vừa làm ông được yêu mến ở những nơi khác.

Hàn Sơn đi khắp thế giới

Ở Trung Hoa, thơ Hàn Sơn được giới thiền sư đọc nhiều hơn giới văn nhân. Tên ông còn sống trong một câu thơ ai cũng biết: bài "Phong Kiều dạ bạc" của Trương Kế nhắc chùa Hàn San ngoài thành Cô Tô, tức ngôi chùa ở Tô Châu mang tên ông theo truyền thuyết. Nhiều người Việt thuộc bài thơ ấy mà không biết chữ "Hàn San" trong đó gắn với một nhà thơ ẩn sĩ.

Ở Nhật Bản, Hàn Sơn và Thập Đắc là đề tài quen của tranh thiền, và thơ Hàn Sơn được các thiền tăng chú giải. Nhưng bước ngoặt lớn nhất đến ở thế kỷ XX, khi thơ Hàn Sơn được dịch sang tiếng Anh. Bản dịch của nhà thơ Mỹ Gary Snyder công bố cuối thập niên 1950 được đón nhận rộng rãi. Nhà văn Jack Kerouac đề tặng cuốn tiểu thuyết "The Dharma Bums" cho Hàn Sơn.

Từ đó Hàn Sơn trở thành hình mẫu của người sống giản dị, xa lánh danh lợi trong mắt một thế hệ độc giả phương Tây. Đây là một ví dụ thú vị về việc một nhà thơ bị xem nhẹ ở quê nhà lại được một nền văn hoá khác tôn vinh. Ở Việt Nam, thơ Hàn Sơn có các bản dịch rải rác trong sách và tạp chí, nhưng chưa phổ biến bằng thơ Đường.

Vương Duy, "thi Phật" của đời Đường

Vương Duy là nhà thơ, hoạ sĩ, nhạc sĩ đời Đường thịnh, sống vào thế kỷ VIII. Ông tự là Ma Cật, ghép với tên lại thành Duy Ma Cật, tên vị cư sĩ trong Kinh Duy Ma. Chi tiết này cho thấy mối gắn bó của ông với Phật giáo. Người đời sau gọi ông là "thi Phật", đặt cạnh "thi Tiên" Lý Bạch và "thi Thánh" Đỗ Phủ.

Những năm cuối đời, Vương Duy sống nhiều ở biệt thự Võng Xuyên gần Trường An, cùng bạn là Bùi Địch làm một chùm thơ tả từng cảnh nhỏ trong vùng, gọi là Võng Xuyên tập. Bài "Lộc trại" nằm trong chùm thơ này, mở bằng câu "Không sơn bất kiến nhân, đãn văn nhân ngữ hưởng": núi vắng không thấy người, chỉ nghe tiếng người vọng lại.

Một bài khác hay được trích là "Điểu minh giản", mở bằng câu "Nhân nhàn quế hoa lạc, dạ tĩnh xuân sơn không": người nhàn, hoa quế rụng, đêm tĩnh, núi xuân vắng. Thơ Vương Duy ít khi nói thẳng về Thiền. Cái "thiền" nằm ở cách ông để cảnh tự hiện ra, người viết lùi lại phía sau.

Tô Thức đời Tống từng nhận xét về Vương Duy rằng trong thơ có hoạ, trong hoạ có thơ. Nhận xét này thường được dẫn để nói về sự hoà quyện giữa thơ, hoạ và cảm thức Thiền trong sáng tác của ông.

Một số câu thơ quen thuộc có thể trích chắc chữ

Dưới đây là vài câu được các tuyển tập chép thống nhất. Nghĩa đen chỉ để người mới nắm ý; thơ hay nhất khi đọc nguyên văn và đọc cả bài.

Câu phiên âmTác giả, bàiNghĩa đen
Ngô tâm tự thu nguyệt…Hàn SơnTâm ta tựa trăng thu, câu sau ví với đầm nước biếc trong sạch
Không sơn bất kiến nhân, đãn văn nhân ngữ hưởngVương Duy, Lộc trạiNúi vắng không thấy người, chỉ nghe tiếng người vọng
Nhân nhàn quế hoa lạc, dạ tĩnh xuân sơn khôngVương Duy, Điểu minh giảnNgười nhàn hoa quế rụng, đêm tĩnh núi xuân vắng
Hành đáo thủy cùng xứ, tọa khán vân khởi thìVương Duy, Chung Nam biệt nghiệpĐi đến chỗ nước cùng, ngồi xem lúc mây lên

Câu của Hàn Sơn về trăng thu và đầm biếc được trích rất nhiều trong văn Thiền đời sau, có khi kèm câu nối rằng không vật gì sánh được. Câu "hành đáo thủy cùng xứ" của Vương Duy thì hay được dùng để nói về thái độ đi đến tận cùng rồi ung dung đón nhận điều mới, dù trong bài gốc đó chỉ là cảnh một người dạo núi.

Chữ "thiền vị" và chuyện lấy Thiền bàn thơ

Nghiêm Vũ và Thương Lang thi thoại. Nhà phê bình đời Nam Tống Nghiêm Vũ viết Thương Lang thi thoại, nổi tiếng với chủ trương lấy Thiền để ví thơ. Ông cho rằng đạo của thơ cũng nằm ở "diệu ngộ", tức sự thấu hiểu trực tiếp, không chỉ ở học vấn và lý lẽ. Cách nói này ảnh hưởng lâu dài tới lý luận thơ Trung Hoa.

Thi nhân đời Tống. Tô Thức, Hoàng Đình Kiên và nhiều văn nhân đời Tống giao du với thiền sư, đọc ngữ lục, dùng chữ Thiền trong thơ. Có khi thơ họ dùng thẳng điển cố Thiền, có khi chỉ mượn cái nhìn.

Kệ thị tịch. Nhiều thiền sư để lại bài kệ ngắn trước khi mất. Các bài kệ này được đăng sử ghi lại cẩn thận và là một mảng đặc biệt của thơ thiền, vừa là văn bản tôn giáo vừa là thơ.

Cẩn thận với nhãn "thiền vị". Không phải bài thơ tả cảnh núi nào cũng là thơ thiền. Gán nhãn quá rộng làm nhạt nghĩa của chữ, và có khi bỏ qua bối cảnh thật của bài, như thơ tả cảnh để gửi bạn, thơ ứng chế hay thơ bày tỏ nỗi buồn thế sự.

Đọc thơ thiền Trung Hoa: vài bước cho người mới

Thơ thiền ngắn nhưng dễ đọc hời hợt. Các bước sau giúp bạn đọc chậm và đúng hơn.

  1. Đọc nguyên văn phiên âm Hán Việt trước, dù chưa hiểu hết, để cảm nhịp và âm của câu thơ.
  2. Đọc nghĩa từng chữ, rồi mới đọc bản dịch thơ. Bản dịch thơ hay nhưng thường phải thêm bớt để giữ vần.
  3. Tìm hiểu tác giả và hoàn cảnh: ai viết, khi nào, ở đâu, gửi cho ai nếu có.
  4. Đọc cả bài, không chỉ câu được trích. Nhiều câu nổi tiếng mang nghĩa khác khi đặt lại vào bài.
  5. Đặt cạnh thơ thiền Việt Nam thời Lý – Trần để thấy những chỗ gặp nhau và khác nhau về giọng điệu.
  6. Với những bài kệ mang nội dung tu tập, hỏi thêm chư tăng, ni nếu muốn hiểu theo đường tu.

Một lưu ý thực tế: rất nhiều câu được lan truyền trên mạng với nhãn "thơ thiền cổ" không rõ xuất xứ, có khi là sáng tác hiện đại được gán cho người xưa. Gặp câu nào hay mà không ghi tác giả và tên bài, hãy coi đó là câu chưa kiểm chứng cho đến khi tìm được trong một tuyển tập có nguồn rõ ràng.

Đọc theo cách ấy, bạn sẽ thấy thơ thiền không phải là một thể loại khép kín. Nó là chỗ gặp nhau giữa văn học, hội hoạ và đời sống tu hành của Trung Hoa qua nhiều thế kỷ.

Câu hỏi thường gặp

Hàn Sơn có phải thiền sư không?

Không có tư liệu chắc chắn cho biết Hàn Sơn thọ giới hay thuộc dòng Thiền nào. Truyền thống xem ông là một ẩn sĩ gần gũi với chùa Quốc Thanh và với Thiền tông. Thiền tông đời sau tôn ông như một hình mẫu, và Truyền Đăng Lục có dành chỗ chép về ông.

Vì sao Vương Duy được gọi là "thi Phật"?

Vì thơ ông thấm cảm thức Phật giáo và Thiền, ông lại tự là Ma Cật, ghép với tên thành Duy Ma Cật. Danh xưng "thi Phật" là cách người đời sau đặt ông cạnh Lý Bạch và Đỗ Phủ, mỗi người một phong cách riêng của thơ Đường.

Chùa Hàn San ở Tô Châu có liên quan tới Hàn Sơn không?

Theo truyền thuyết, ngôi chùa mang tên Hàn Sơn vì vị ẩn sĩ từng đến đó. Mối liên hệ này chủ yếu dựa vào truyền thuyết. Chùa nổi tiếng với người Việt nhờ bài "Phong Kiều dạ bạc" của Trương Kế.

Thơ thiền Trung Hoa khác thơ thiền Lý – Trần thế nào?

Cả hai đều dùng chữ Hán và chia sẻ nhiều hình ảnh. Thơ thiền Lý – Trần phần lớn do các thiền sư và vua quan Việt viết, gắn với các thiền phái Việt và hoàn cảnh dựng nước. Thơ thiền Trung Hoa rộng hơn, gồm cả thơ của thi nhân không phải tăng sĩ như Vương Duy.

Đọc thơ thiền có cần biết giáo lý Phật giáo không?

Không bắt buộc. Nhiều bài như thơ Vương Duy có thể thưởng thức trọn vẹn như thơ tả cảnh. Tuy vậy, biết chút kiến thức về Thiền giúp bạn nhận ra những điển cố và hình ảnh ẩn. Với kệ của thiền sư, nên đọc kèm chú giải.

Có nên viết thư pháp câu thơ thiền để treo không?

Nhiều người vẫn chọn các câu của Vương Duy hay Hàn Sơn để viết thư pháp. Nên kiểm tra câu chữ với bản in có nguyên văn, ghi đúng tác giả và tên bài, vì trên mạng có không ít câu bị chép sai hoặc gán nhầm cho người khác.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183