Thiếu Lâm (chữ Hán 少林, tiếng Trung đọc Shàolín) được hiểu phổ biến là "khu rừng ở núi Thiếu Thất": chùa dựng trong rừng cây dưới chân núi Thiếu Thất thuộc dãy Tung Sơn, nên lấy chữ "Thiếu" của tên núi ghép với chữ "Lâm" là rừng. Chữ "Tự" phía sau nghĩa là chùa, nên "Thiếu Lâm Tự" chính là "chùa Thiếu Lâm".
Cái tên nghe đơn giản nhưng lại kéo theo khá nhiều nhầm lẫn: có người hiểu "thiếu" là thiếu thốn, có người dịch là "rừng non", có người viết "chùa Thiếu Lâm Tự" lặp hai lần chữ chùa. Bài này giải nghĩa từng chữ, kể về hai khối núi Thái Thất và Thiếu Thất, những tên khác chùa từng mang, và vì sao một tên chùa lại thành tên của bao nhiêu môn võ từ Trung Hoa sang Nhật Bản.
Hai chữ Thiếu và Lâm viết và hiểu thế nào
Chữ 少 đọc Hán Việt là "thiếu" hoặc "thiểu". Nghĩa gốc là ít, nhỏ; khi đọc "thiếu" còn có nghĩa là trẻ, như trong "thiếu niên", "thiếu nữ". Trong tên núi Thiếu Thất, chữ này mang nghĩa "nhỏ hơn, thứ hai", đối với Thái Thất là "lớn". Chữ 林 đọc là "lâm", nghĩa là rừng, như trong "lâm nghiệp", "sơn lâm". Vì vậy, khi tiếng Việt gặp chữ "thiếu" trong Thiếu Lâm, không nên hiểu theo nghĩa thuần Việt là "thiếu thốn".
Cách giải thích phổ biến nhất, xuất hiện trong nhiều sách giới thiệu chùa, là chùa dựng trong rừng của núi Thiếu Thất nên gọi là Thiếu Lâm. Cũng có cách hiểu "rừng non", "rừng cây mới trồng", gắn với chuyện vùng đất quanh chùa thuở đầu có nhiều cây non. Cách hiểu này thường được kể như một lời giải thích dân gian, không có nhiều tư liệu sớm làm chỗ dựa, nên khi viết bạn nên ưu tiên cách giải thích gắn với tên núi.
Trong tiếng Trung hiện đại, tên chùa đọc là Shàolín Sì, viết theo phiên âm quốc tế là Shaolin. Tiếng Việt đọc theo âm Hán Việt là Thiếu Lâm Tự. Cách đọc này đã quen thuộc với người Việt từ rất lâu, qua sách báo, truyện kể và phim ảnh lồng tiếng, nên không cần đổi sang phiên âm khác khi viết tiếng Việt.
Thái Thất và Thiếu Thất: hai khối núi của Tung Sơn
Tung Sơn không phải một đỉnh núi mà là cả một dãy, trong đó có hai khối nổi bật. Thái Thất ở phía đông, Thiếu Thất ở phía tây; chùa Thiếu Lâm nằm dưới sườn bắc khối Thiếu Thất. Phía Thái Thất có những di tích khác như Tung Dương thư viện, chùa Pháp Vương, chùa Hội Thiện và tháp chùa Tung Nhạc, một trong những tháp gạch cổ nhất còn lại của Trung Quốc.
Vì sao hai khối núi mang tên "Thất", tức là nhà, buồng? Có lời giải thích gắn với các hang đá trên núi được dùng làm chỗ ở, gọi là thạch thất. Lại có truyền thuyết kể hai khối núi được đặt tên theo hai người vợ của vua Đại Vũ, một nhân vật thời thượng cổ trong truyền thuyết Trung Hoa: người vợ cả gắn với Thái Thất, người em gắn với Thiếu Thất. Đây là truyện kể địa phương, không phải tư liệu lịch sử, nhưng nó cho thấy cách người xưa nhìn hai khối núi như một cặp lớn, nhỏ.
Tung Sơn được xếp vào Ngũ Nhạc với vị trí Trung Nhạc, cùng Thái Sơn, Hoa Sơn, Hành Sơn, Hằng Sơn ở bốn phương. Danh xưng này có từ rất sớm, gắn với tục tế núi của các triều đại. Vì vậy, khi Hiếu Văn Đế chọn núi Thiếu Thất để dựng chùa cho sư Bạt Đà, ông đặt ngôi chùa vào một vùng núi vốn đã mang ý nghĩa đặc biệt trong văn hoá Trung Hoa, chứ không phải một nơi hẻo lánh vô danh.
Gọi "chùa Thiếu Lâm Tự" có thừa chữ không
Trong tiếng Việt, tên các chùa gốc Hán thường có chữ "Tự" ở cuối. Khi đã có chữ "chùa" ở trước, giữ thêm chữ "Tự" là lặp nghĩa. Bảng dưới gom những cách gọi hay gặp và mức phù hợp.
| Cách gọi | Có đúng không | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chùa Thiếu Lâm | Đúng, tự nhiên nhất | Phù hợp văn viết và văn nói tiếng Việt |
| Thiếu Lâm Tự | Đúng | Giữ nguyên tên Hán Việt, thường dùng làm tên riêng, tên phim, tên sách |
| Chùa Thiếu Lâm Tự | Lặp nghĩa | Rất phổ biến trong văn nói, không sai về thông tin nhưng nên tránh trong bài viết |
| Thiếu Lâm | Đúng khi rõ ngữ cảnh | Có thể chỉ chùa, chỉ phái võ hoặc phái trong truyện; cần ngữ cảnh để hiểu |
| Shaolin | Đúng, theo phiên âm tiếng Trung | Dùng khi nói với người nước ngoài hoặc trong tài liệu tiếng Anh |
| Tung Sơn Thiếu Lâm Tự | Đúng, cách gọi đầy đủ | Phân biệt với các chùa khác cũng mang tên Thiếu Lâm ở phương nam |
Chuyện lặp chữ này không chỉ có ở Thiếu Lâm. Người Việt cũng hay nói "chùa Bạch Mã Tự", "chùa Linh Ẩn Tự". Viết cho người đọc phổ thông, chỉ cần "chùa Thiếu Lâm" là đủ rõ. Khi cần trích tên chính thức, bạn giữ nguyên "Thiếu Lâm Tự" hoặc "Tung Sơn Thiếu Lâm Tự".
Cách gọi đầy đủ có thêm chữ Tung Sơn phía trước đặc biệt hữu ích khi bài viết có nhắc tới Nam Thiếu Lâm ở Phúc Kiến, để người đọc không nhầm hai nơi.
Những cái tên khác chùa từng mang
Tên Thiếu Lâm không liên tục suốt mười lăm thế kỷ. Theo các tài liệu lịch sử chùa, sau thời kỳ Bắc Chu Vũ Đế ra lệnh cấm Phật giáo vào thập niên 570, khi triều đình nới chính sách và cho khôi phục một số chùa, ngôi chùa ở núi Thiếu Thất từng được đặt tên khác là Trắc Hỗ tự. Hai chữ "trắc hỗ" lấy từ một câu trong Kinh Thi, nói về việc lên núi trông về quê cha. Đến thời Tùy, chùa lấy lại tên Thiếu Lâm và giữ tên ấy tới nay.
Chi tiết đổi tên này được nhiều tài liệu nghiên cứu nhắc tới, nhưng không phải ai đọc về Thiếu Lâm cũng biết. Nó cho thấy cái tên gắn với chùa không phải bất biến, mà đi theo thăng trầm chính sách tôn giáo của từng triều. Giai đoạn đổi tên chỉ kéo dài ngắn, nên trong cách gọi thông thường, gần như không ai dùng tên Trắc Hỗ.
Ngoài tên chính thức, chùa còn được gọi bằng những cụm như "tổ đình Thiền tông", gắn với truyền thống cho rằng Bồ-đề-đạt-ma từng tu ở vùng núi này, hay "Bắc Thiếu Lâm" để phân biệt với các chùa được gọi là Nam Thiếu Lâm ở phía nam. Đây là danh xưng do người đời sau đặt, mang nghĩa đánh giá hoặc phân biệt, không phải tên hiệu được ban.
Từ tên chùa thành tên môn phái và tên bài quyền
Khi danh tiếng võ của tăng chùa lan rộng, nhất là từ thời Minh, chữ "Thiếu Lâm" dần mang thêm một nghĩa: chỉ một truyền thống võ thuật. Rất nhiều hệ phái ở các tỉnh Trung Quốc tự nhận có gốc Thiếu Lâm, có hệ thật sự liên hệ với chùa qua tăng sĩ hay người học ở chùa, có hệ chỉ mượn tên để tăng uy tín. Việc tra xét gốc tích từng môn phái thuộc chuyên mục riêng của trang; ở đây chỉ cần thấy cái tên đã vượt ra khỏi ngôi chùa như thế nào.
Tên này cũng đi ra ngoài biên giới. Ở Okinawa, Nhật Bản, có hệ karate mang tên Shōrin-ryū, viết bằng đúng hai chữ Hán 少林 với cách đọc tiếng Nhật, nghĩa là "phái Thiếu Lâm"; tên gọi thể hiện sự tôn kính với truyền thống võ Trung Hoa, chứ không có nghĩa là hệ phái này do chùa ở Tung Sơn lập ra. Ở Hàn Quốc, tên chùa đọc là Sorimsa. Ở Việt Nam, tên Thiếu Lâm xuất hiện trong tên nhiều võ phái gốc Hoa và cả trong cách người tập võ gọi chung một số bài quyền.
Vì tên có nhiều tầng nghĩa như vậy, khi đọc một câu như "võ phái này thuộc Thiếu Lâm", bạn nên hỏi tiếp: thuộc theo nghĩa nào, có tư liệu nào nối môn phái ấy với chùa, hay chỉ là tên gọi truyền thống. Câu hỏi đó không nhằm hạ thấp ai, mà giúp tách lịch sử khỏi tên gọi.
Những nhầm lẫn thường gặp quanh cái tên Thiếu Lâm
Hiểu "thiếu" là thiếu thốn. Đây là cách hiểu theo nghĩa thuần Việt, không đúng với chữ Hán. Chữ "thiếu" ở đây đối với "thái", chỉ khối núi nhỏ hơn trong cặp Thái Thất, Thiếu Thất.
Cho rằng chỉ có một chùa Thiếu Lâm. Ngoài chùa ở Tung Sơn, Trung Quốc có nhiều chùa khác cũng mang tên Thiếu Lâm, nhất là ở Phúc Kiến, nơi mấy địa phương cùng nhận là Nam Thiếu Lâm. Khi đọc tài liệu, cần xem đang nói tới chùa nào.
Nghĩ tên chùa có từ Đạt Ma. Tên Thiếu Lâm có từ khi chùa được dựng năm 495, trước thời điểm truyền thống cho là Đạt Ma đến vùng này. Tên chùa đi theo tên núi, không gắn với một nhân vật nào.
Đánh đồng "Thiếu Lâm" trong truyện chưởng với chùa thật. Phái Thiếu Lâm trong tiểu thuyết võ hiệp là sáng tác văn học, có phương trượng, La Hán trận, Tàng Kinh các chứa bí kíp. Chùa thật có Tàng Kinh các nhưng là nơi giữ kinh sách Phật giáo, không phải kho võ công.
Nghĩ mọi võ phái mang tên Thiếu Lâm đều xuất phát từ chùa. Như đã nói ở trên, cái tên được nhiều nơi dùng vì uy tín, nên cần tư liệu cụ thể mới xác định được quan hệ thật.
Cái tên Thiếu Lâm đến với người Việt qua những ngả nào
Người Việt biết tới tên Thiếu Lâm từ khá sớm qua sách chữ Hán, vì Thiền tông Trung Hoa có ảnh hưởng tới Phật giáo Việt Nam từ nhiều thế kỷ trước. Tuy vậy, trong giới đọc sách xưa, cái tên này chủ yếu gắn với truyền thống Thiền và hình ảnh Đạt Ma, chưa mang đậm nghĩa võ như bây giờ. Phần nối giữa Thiền tông Trung Hoa với các thiền phái Việt Nam được trình bày trên trang Đạo Pháp cùng hệ thống.
Lớp nghĩa võ thuật đến với đời sống thường ngày của người Việt qua hai ngả chính. Ngả thứ nhất là các cộng đồng người Hoa ở Hội An, Chợ Lớn và nhiều tỉnh Nam Bộ, mang theo võ quán, đội lân và những câu chuyện về các võ sư gốc Quảng Đông, Phúc Kiến. Ngả thứ hai là truyện chưởng dịch và phim ảnh Hồng Kông, Trung Quốc được lồng tiếng, chiếu rộng rãi trong nửa sau thế kỷ XX, trong đó có bộ phim Thiếu Lâm Tự năm 1982 mà nhiều gia đình còn nhớ.
Nhờ hai ngả ấy, cái tên Thiếu Lâm trong tiếng Việt hôm nay mang cùng lúc nhiều nghĩa: một ngôi chùa có thật ở Hà Nam, một dòng võ, một phái trong tiểu thuyết và một hình ảnh trong ký ức tuổi thơ. Khi viết hay nói về Thiếu Lâm, nêu rõ mình đang dùng nghĩa nào là cách đơn giản nhất để tránh hiểu lầm.
Câu hỏi thường gặp
Thiếu Lâm và Shaolin có phải là một không?
Là một. Shaolin là cách phiên âm theo tiếng Trung phổ thông của hai chữ 少林, còn Thiếu Lâm là cách đọc Hán Việt của cùng hai chữ ấy. Tài liệu tiếng Anh dùng Shaolin, tài liệu tiếng Việt quen dùng Thiếu Lâm.
Thiếu Thất và Thiếu Lâm khác nhau thế nào?
Thiếu Thất là tên khối núi phía tây của dãy Tung Sơn, còn Thiếu Lâm là tên ngôi chùa dựng dưới chân khối núi ấy. Chữ "Thiếu" trong tên chùa lấy từ tên núi, nên hai cái tên liên quan nhưng chỉ hai thứ khác nhau.
Shōrin-ryū của Nhật có phải do chùa Thiếu Lâm lập ra không?
Không. Shōrin-ryū là một hệ karate ở Okinawa, dùng hai chữ Hán Thiếu Lâm trong tên như một cách tỏ lòng kính trọng truyền thống võ Trung Hoa. Quan hệ lịch sử cụ thể giữa võ Okinawa và võ Trung Hoa là đề tài các nhà nghiên cứu còn bàn nhiều.
Vì sao có người gọi là Bắc Thiếu Lâm?
Để phân biệt chùa ở Tung Sơn, tỉnh Hà Nam, với các chùa được gọi là Nam Thiếu Lâm ở phía nam, chủ yếu ở Phúc Kiến. Đây là cách gọi phân biệt do người đời sau dùng, không phải tên chính thức của chùa.
Viết "chùa Thiếu Lâm Tự" trong bài văn có bị coi là sai không?
Về thông tin thì không sai, nhưng lặp nghĩa vì chữ "Tự" đã là chùa. Trong bài viết chỉn chu nên chọn "chùa Thiếu Lâm" hoặc "Thiếu Lâm Tự". Trong văn nói, cách gọi lặp này rất phổ biến và người nghe vẫn hiểu.
Tên Trắc Hỗ tự có còn được dùng không?
Gần như không. Đó là tên chùa mang trong một thời gian ngắn sau đợt cấm Phật của Bắc Chu, trước khi nhà Tùy cho lấy lại tên Thiếu Lâm. Ngày nay tên này chỉ xuất hiện trong sách nghiên cứu lịch sử chùa.