ThieuLamTu.comThiếu Lâm Tự
Lịch sử chùa Thiếu Lâm qua các triều đại

Chùa Thiếu Lâm thời Đường: đất ban, bia đá và những lần vua chúa ghé Tung Sơn

Thời Đường, Thiếu Lâm được ban đất sau năm 621, có bia ghi công, đón hoàng gia và giữ ruộng qua nhiều lần rà soát. Kể theo bia đá, tách khỏi phần truyền thuyết.

Close view of an ancient weathered stone stele base carved as a tortoise in a quiet temple courtyard, moss on flagstones, surface worn smooth, soft diffuse light

Thời Đường là giai đoạn chùa Thiếu Lâm có quan hệ gần gũi nhất với hoàng gia. Sau khi tăng chúng góp sức cho Tần vương Lý Thế Dân trong cuộc chiến ở vùng Lạc Dương năm 621, chùa được ghi công và ban đất; một tấm bia đá dựng năm 728 khắc lại văn thư của nhà vua và các quyết định về ruộng chùa, đến nay vẫn còn.

Bên cạnh tấm bia ấy, thời Đường còn để lại những lần vua chúa lên Tung Sơn, những tháp mộ cổ nhất của Tháp Lâm và dấu vết các dòng tu học đi qua chùa. Bài này kể lịch sử chùa thời Đường theo những gì bia đá và sử sách cho biết. Phần tăng binh và trận đánh năm 621 được trình bày kỹ ở chuyên mục tăng binh, ở đây chỉ nhắc như một mốc.

Năm 621 và mảnh đất được trả lại

Cuối Tùy, vùng Lạc Dương nằm trong tay Vương Thế Sung, một trong những thế lực tranh hùng. Đất chùa Thiếu Lâm bị quân của phe này chiếm giữ. Khi Tần vương Lý Thế Dân, con trai vua Đường Cao Tổ, đem quân đánh Lạc Dương, một nhóm tăng sĩ của chùa đã bắt được cháu của Vương Thế Sung đang trấn giữ vùng đất ấy và đem nộp cho quân Đường. Sử chùa và văn bia gọi đây là công lao của chùa với vương triều mới.

Sau chiến thắng, Lý Thế Dân gửi văn thư khen ngợi các tăng sĩ, và chùa được cấp đất. Theo nội dung khắc trên bia, phần đất ban cho chùa là bốn mươi khoảnh cùng một cối xay chạy bằng sức nước. Chi tiết cối xay nhỏ nhưng có ý nghĩa: nó cho thấy chùa không chỉ là nơi tu hành mà còn là một đơn vị kinh tế, xay xát lúa gạo cho mình và có thể cho cả vùng.

Câu chuyện "mười ba côn tăng cứu Tần vương" mà phim ảnh quen kể là phiên bản đã được thêm thắt nhiều lần. Văn bia thật nói về việc các tăng sĩ bắt một viên tướng và giúp quân Đường, không có cảnh cứu vua thoát vòng vây. Tên và số lượng các vị sư được nêu trong bia là một đề tài riêng, thuộc chuyên mục tăng binh của trang.

Tấm bia năm 728 và giá trị của nó

Tấm bia quan trọng nhất về thời Đường ở Thiếu Lâm được dựng năm thứ 16 niên hiệu Khai Nguyên, tức năm 728, dưới thời Đường Huyền Tông. Bia khắc nhiều văn bản: văn thư của Lý Thế Dân gửi chùa, những quyết định của triều đình về ruộng đất, và bài văn kể lịch sử chùa từ thời Bắc Ngụy tới lúc ấy. Đây là lý do các nhà nghiên cứu coi bia là nguồn sử liệu số một cho lịch sử Thiếu Lâm thời kỳ đầu.

Vì sao một sự kiện năm 621 lại được khắc bia hơn một thế kỷ sau? Các học giả lý giải rằng chùa cần một bằng chứng bền vững cho quyền sở hữu ruộng đất. Thời Đường, triều đình nhiều lần rà soát chùa chiền, hạn chế số tăng và số ruộng. Có văn thư của chính người đã làm vua Đường Thái Tông khắc trên đá, chùa có cơ sở để bảo vệ đất trước quan lại địa phương. Nói cách khác, tấm bia vừa là ghi công, vừa là "giấy tờ đất" bằng đá.

Hiểu như vậy, ta đọc bia một cách tỉnh táo hơn: đó là tư liệu chính xác về những gì nhà chùa và triều đình muốn lưu lại, có giá trị lớn, nhưng không phải bản tường thuật trung lập của một người ngoài. Nội dung chi tiết của bia, cách đọc từng mặt, vị trí bia trong chùa ngày nay được trình bày trong chuyên mục kiến trúc và di sản.

Giữ ruộng qua những lần triều đình rà soát chùa chiền

Rà soát tăng ni đầu đời Đường. Ngay những năm đầu nhà Đường, triều đình đã có chủ trương hạn chế số chùa, số tăng, vì lo ngại chùa chiền chiếm nhiều ruộng đất và người không đóng thuế. Văn bản khắc trên bia cho thấy Thiếu Lâm từng phải trình lại công trạng năm 621 để xin giữ đất trong một đợt rà soát như vậy.

Đất chùa và tá điền. Ruộng chùa không do tăng sĩ tự cày hết mà giao cho tá điền canh tác, chùa thu tô. Mô hình này phổ biến ở các chùa lớn thời Đường, và nó khiến chùa có quan hệ chằng chịt với nông dân, chủ đất và quan lại quanh vùng.

Cối xay nước và nguồn thu. Cối xay chạy bằng sức nước được ghi trong bia là một tài sản giá trị thời ấy. Nhiều chùa lớn thời Đường có cối xay, kho thóc, thậm chí cho vay; đây là đề tài mà giới nghiên cứu kinh tế chùa chiền Trung Hoa bàn rất nhiều.

Ruộng đất và lực lượng tự vệ. Có tài sản lớn ở vùng hay biến động khiến chùa cần người bảo vệ. Một số nhà nghiên cứu cho rằng đây là gốc rễ thực tế của truyền thống tăng binh Thiếu Lâm, trước khi nó được thần thoại hoá trong văn học.

Hoàng gia lên Tung Sơn: Cao Tông, Võ hậu và tên gọi Đăng Phong

Thời Đường, Tung Sơn là ngọn núi được hoàng gia đặc biệt quan tâm. Vua Đường Cao Tông và hoàng hậu Võ thị nhiều lần ngự đến vùng Lạc Dương và Tung Sơn. Sau khi Võ Tắc Thiên lên ngôi, năm 696 bà làm lễ phong thiện ở Tung Sơn, một nghi lễ tế trời đất trọng đại mà trước đó các hoàng đế thường làm ở Thái Sơn. Tên huyện Đăng Phong, nghĩa là "lên núi làm lễ phong", ra đời gắn với sự kiện này và còn dùng đến hôm nay.

Trong bầu không khí ấy, các chùa quanh Tung Sơn, trong đó có Thiếu Lâm, được hoàng gia lui tới và bảo trợ. Tài liệu lịch sử chùa kể về những lần hoàng gia ghé thăm, cúng dường và việc tu tạo công trình để làm công đức. Mức độ cụ thể của từng chuyến thăm và từng công trình thì các nguồn khác nhau, nên khi viết, bạn nên giữ ở mức "hoàng gia thời Cao Tông, Võ hậu từng nhiều lần lui tới Tung Sơn và bảo trợ các chùa trong vùng".

Mối quan hệ với hoàng gia giúp Thiếu Lâm có vị thế vững chắc trong thế kỷ VII và VIII. Đó cũng là thời kỳ Phật giáo Trung Hoa phát triển rực rỡ với nhiều tông phái, và Tung Sơn là một trong những trung tâm Phật học quanh kinh đô.

Thiếu Lâm và các dòng tu học thời Đường

Thời Đường, Thiếu Lâm không thuộc riêng một tông phái nào theo nghĩa ngày nay. Chùa là nơi các vị sư tu thiền, học luật, giảng kinh; những người có tiếng thời ấy để lại dấu vết qua văn bia và tháp mộ. Một trong những tên tuổi được giới nghiên cứu chú ý là thiền sư Pháp Như, đệ tử của Ngũ Tổ Hoằng Nhẫn, từng hoằng pháp ở Thiếu Lâm vào cuối thế kỷ VII. Văn bia về ông là một trong những tư liệu sớm ghi lại danh sách truyền thừa của dòng Thiền tôn Đạt Ma làm tổ.

Chi tiết này có ý nghĩa với lịch sử chùa: chính từ thời Đường, mối liên hệ giữa Thiếu Lâm và dòng Thiền của Đạt Ma được ghi lên đá, đặt nền cho danh xưng "tổ đình Thiền tông" về sau. Nội dung tư tưởng của dòng Thiền này, chuyện Thần Tú và Huệ Năng, Nam đốn Bắc tiệm, được trình bày trong chuyên mục Thiền tông; ở đây chỉ ghi nhận rằng Thiếu Lâm là một trong những nơi lưu dấu dòng truyền thừa ấy.

Cũng từ thời Đường, Tháp Lâm bắt đầu có những ngọn tháp mộ còn lại tới nay. Tháp của thiền sư Pháp Ngoạn, dựng cuối thế kỷ VIII, thường được giới thiệu là ngọn tháp có niên đại sớm nhất trong rừng tháp. Đây là một trong số ít dấu vết vật chất của chùa thời Đường còn đứng vững.

Pháp nạn Hội Xương và cuối thời Đường

Giữa thế kỷ IX, dưới thời Đường Vũ Tông, triều đình tiến hành một đợt cấm Phật quy mô lớn, thường gọi là pháp nạn Hội Xương theo niên hiệu, cao điểm vào năm 845. Hàng nghìn chùa lớn và hàng vạn chùa nhỏ bị phá, rất nhiều tăng ni phải hoàn tục, ruộng đất chùa bị thu về nhà nước. Đây là đòn nặng với hầu hết các tông phái Phật giáo Trung Hoa; những tông phái dựa nhiều vào kinh điển và chùa lớn khó phục hồi, trong khi Thiền tông, vốn gọn nhẹ hơn về tổ chức, hồi phục tương đối nhanh.

Tư liệu cụ thể về việc Thiếu Lâm bị ảnh hưởng ra sao trong đợt này không nhiều. Với quy mô của lệnh cấm, khó có chùa lớn nào gần kinh đô thoát hoàn toàn; nhưng mức thiệt hại của riêng Thiếu Lâm thì các nguồn không ghi rõ. Khi gặp những câu như "chùa bị san bằng năm 845" trên mạng, bạn nên kiểm nguồn trước khi dùng.

Cuối thời Đường, loạn lạc lại tràn qua Trung Nguyên, rồi tới thời Ngũ Đại với các triều đại ngắn ngủi thay nhau. Thiếu Lâm bước vào một giai đoạn trầm lặng kéo dài sang thời Tống. Vị thế đặc biệt của thời Đường không còn, nhưng tấm bia, các tháp mộ và ký ức về mối quan hệ với Lý Thế Dân vẫn được chùa giữ gìn, và về sau trở thành nền móng cho danh tiếng của chùa.

Những điều hay bị viết sai về Thiếu Lâm thời Đường

Thời Đường là giai đoạn phim ảnh, truyện kể khai thác nhiều nhất, nên thông tin sai lệch cũng nhiều. Dưới đây là những điểm bạn nên kiểm lại khi đọc hoặc viết về giai đoạn này.

  • "Mười ba côn tăng cứu Tần vương khỏi vòng vây": văn bia nói về việc bắt một viên tướng địch và giúp quân Đường, không có cảnh giải cứu Lý Thế Dân.
  • "Vua Đường cho chùa nuôi năm trăm tăng binh": con số này xuất hiện nhiều trong truyện kể đời sau, không thấy trong văn bia đời Đường; khi viết, nên tránh đưa con số cụ thể.
  • "Thiếu Lâm là chùa lớn nhất nhà Đường": không có cơ sở. Thời Đường có rất nhiều đại tự ở Trường An, Lạc Dương với quy mô và vị thế cao hơn.
  • "Chùa bị san bằng năm 845": mức thiệt hại riêng của Thiếu Lâm trong pháp nạn Hội Xương không được ghi rõ.
  • "Bia đời Đường dựng ngay năm 621": bia dựng năm 728, hơn một thế kỷ sau sự kiện, dù có khắc văn thư từ năm 621.

Phần lớn những sai lệch này không do ai cố ý bịa, mà do truyện kể được lặp lại qua nhiều lớp, mỗi lớp thêm một chút cho hấp dẫn. Nguyên tắc an toàn là tách rõ: điều gì bia đời Đường ghi, điều gì là truyện kể đời Minh, Thanh, điều gì là kịch bản phim. Khi không chắc, bạn chỉ cần viết ở mức triều đại và ghi "theo truyện kể".

Câu hỏi thường gặp

Lý Thế Dân là ai và vì sao quan trọng với chùa Thiếu Lâm?

Lý Thế Dân là con trai Đường Cao Tổ, khi đó mang tước Tần vương, về sau lên ngôi là Đường Thái Tông. Văn thư ông gửi khen tăng chùa năm 621 được khắc trên bia, trở thành chỗ dựa cho chùa giữ ruộng đất và danh tiếng suốt nhiều thế kỷ.

Tên Đăng Phong có liên quan gì đến Võ Tắc Thiên?

Có. Năm 696, Võ Tắc Thiên làm lễ phong thiện ở Tung Sơn. Tên Đăng Phong, nghĩa là lên núi làm lễ phong, ra đời gắn với sự kiện này. Ngày nay chùa Thiếu Lâm thuộc thành phố Đăng Phong, tỉnh Hà Nam.

Bia Thiếu Lâm tự đời Đường hiện còn không?

Còn. Tấm bia dựng năm 728 vẫn đứng trong khuôn viên chùa và là một trong những hiện vật quý nhất ở đây. Du khách có thể xem nhưng không nên chạm tay, tì đè hay rập chữ khi chưa được phép, vì mặt đá đã mòn qua nhiều thế kỷ.

Ngọn tháp cổ nhất ở Tháp Lâm có từ thời nào?

Ngọn tháp thường được giới thiệu là cổ nhất là tháp của thiền sư Pháp Ngoạn, dựng vào cuối thế kỷ VIII thời Đường. Phần lớn các tháp còn lại có niên đại muộn hơn, nhiều nhất là từ các thời Nguyên, Minh, Thanh.

Chùa Thiếu Lâm thời Đường có đông tăng sĩ không?

Tư liệu không cho con số chắc chắn về số tăng thời Đường. Việc chùa được ban đất, có cối xay nước và được hoàng gia lui tới cho thấy đây là một chùa có quy mô đáng kể, nhưng các con số cụ thể trên mạng thường không có nguồn rõ ràng.

Pháp nạn Hội Xương là gì?

Đó là đợt cấm Phật giáo dưới thời Đường Vũ Tông, cao điểm năm 845, khiến hàng nghìn chùa bị phá và rất nhiều tăng ni hoàn tục. Đây là một trong những đợt pháp nạn lớn nhất trong lịch sử Phật giáo Trung Hoa, ảnh hưởng tới hầu hết các tông phái.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183