Tào Động tông là dòng Thiền hình thành cuối thế kỷ IX từ hai thầy trò Động Sơn Lương Giới (807–869) và Tào Sơn Bản Tịch (840–901), thuộc nhánh Thanh Nguyên – Thạch Đầu. Cùng với Lâm Tế, đây là một trong hai nhà Thiền còn truyền thừa liên tục đến hôm nay, và là dòng mà chùa Thiếu Lâm ở Tung Sơn đi theo từ thời Nguyên.
Tào Động thường được tả là kín đáo, mềm mại hơn Lâm Tế: ít tiếng hét, cây gậy, nhiều bài kệ và những hình ảnh tinh tế về sáng – tối, chủ – khách. Bài này kể nguồn gốc tên gọi, những tác phẩm gắn với hai vị tổ, thuyết năm vị ở mức người đọc phổ thông nắm được, rồi theo chân dòng Tào Động qua những lần suýt tắt để sang Nhật Bản thành tông Sōtō.
Động Sơn Lương Giới và bài kệ qua sông
Lương Giới người vùng Cối Kê (Chiết Giang ngày nay), xuất gia từ nhỏ. Thiền sử chép ông đi tham học nhiều nơi, gặp Nam Tuyền, Quy Sơn, rồi đến với Vân Nham Đàm Thịnh, đời thứ ba sau Thạch Đầu. Câu hỏi ông mang theo suốt chặng đường được ghi là chuyện "vô tình thuyết pháp" — vật vô tri như cây cỏ, gạch đá có nói pháp không — một đề tài khá được bàn trong Thiền đời Đường.
Truyện kể rằng sau khi từ biệt Vân Nham, lúc lội qua một dòng suối, ông thấy bóng mình dưới nước và bừng tỉnh, làm một bài kệ mà người đời sau gọi là kệ Quá Thủy. Ý chung của bài: đừng tìm nơi người khác, cái đó chính là ta mà ta không phải là cái đó. Vì không chắc từng chữ của các bản dịch, ở đây chỉ kể ý; bạn có thể tra nguyên văn trong ngữ lục Động Sơn có chú thích.
Về sau ông trụ ở núi Động Sơn thuộc Giang Tây, học trò rất đông. Bài Bảo Kính Tam Muội — tức Tam muội gương báu — được truyền thống ghi là của ông (có thuyết nói ông nhận từ Vân Nham), cùng với Tham Đồng Khế của Thạch Đầu trở thành hai bài tụng quen thuộc nhất của dòng Tào Động, đến nay vẫn được tụng ở các thiền viện Sōtō Nhật Bản.
Vì sao gọi là "Tào Động" chứ không phải "Động Tào"
Tên lấy từ hai ngọn núi. Động Sơn là núi của thầy, Tào Sơn là núi của trò Bản Tịch. Theo lẽ thường, thầy đứng trước thì phải gọi "Động Tào".
Giải thích thứ nhất: đọc cho thuận miệng. Một số sách cho rằng người đời chỉ đảo lại cho dễ đọc, không có ý nghĩa đặc biệt. Cách gọi theo thói quen như vậy không hiếm trong tiếng Hán.
Giải thích thứ hai: chữ Tào là Tào Khê. Một số tài liệu, nhất là ở Nhật Bản, cho rằng chữ "Tào" chỉ Tào Khê, nơi Lục Tổ Huệ Năng ở, nên Tào Động có nghĩa là dòng từ Tào Khê truyền đến Động Sơn. Cách hiểu này tôn Lục Tổ lên đầu.
Một chi tiết lịch sử làm câu hỏi thêm thú vị. Dòng của chính Tào Sơn chỉ truyền thêm vài đời rồi dứt. Dòng Tào Động còn đến nay thật ra đi qua một đệ tử khác của Động Sơn là Vân Cư Đạo Ưng. Nghĩa là cái tên mang chữ "Tào Sơn" nhưng người nối dòng lại không phải con cháu Tào Sơn — một lý do để nhiều người nghiêng về giải thích Tào Khê. Đến nay giới nghiên cứu chưa thống nhất, và đây chỉ là chuyện tên gọi, không ảnh hưởng gì đến nội dung tông chỉ.
Đừng nhầm hai vị Động Sơn
Người mới đọc sách Thiền rất hay nhầm hai thiền sư cùng gọi là Động Sơn. Vị thứ nhất là Động Sơn Lương Giới, tổ dòng Tào Động, sống ở thế kỷ IX, núi Động Sơn thuộc Giang Tây. Vị thứ hai là Động Sơn Thủ Sơ, sống ở thế kỷ X, đệ tử của Vân Môn Văn Yển, tức thuộc nhà Vân Môn chứ không phải Tào Động; ông ở một ngọn núi khác cũng mang tên Động Sơn.
Công án quen thuộc "ma tam cân" — có người hỏi Phật là gì, thiền sư đáp ba cân gai — là của Động Sơn Thủ Sơ. Còn đoạn đối đáp về nóng và lạnh — có vị tăng hỏi làm sao tránh được nóng lạnh, thiền sư bảo hãy đến chỗ không nóng không lạnh, rồi giải thích lúc lạnh thì để cái lạnh giết chết, lúc nóng thì để cái nóng giết chết — là của Động Sơn Lương Giới. Khi đọc một tập công án hay sách bình luận, hãy xem kỹ pháp danh đi kèm, vì chỉ ghi "Động Sơn" thì người dịch đôi khi gán nhầm. Hiện tượng trùng tên núi này gặp ở nhiều thiền sư khác nữa, nên ghi chú pháp danh đầy đủ luôn là thói quen tốt.
Thuyết năm vị: đọc ở mức phổ thông
Đóng góp tư tưởng nổi tiếng nhất của Tào Động là thuyết năm vị, do Động Sơn khởi xướng và Tào Sơn triển khai. Hai khái niệm nền là chính (mặt tuyệt đối, bình đẳng, thường ví với bóng tối hay ông vua) và thiên (mặt tương đối, sai biệt, thường ví với ánh sáng hay thần tử). Năm vị là năm cách hai mặt ấy liên hệ với nhau:
| Tên vị | Ý khái quát | Hình ảnh hay dùng |
|---|---|---|
| Chính trung thiên | Trong cái tuyệt đối có cái tương đối | Vua nhìn xuống thần tử |
| Thiên trung chính | Trong cái tương đối có cái tuyệt đối | Thần tử hướng về vua |
| Chính trung lai | Từ tuyệt đối mà hiện ra | Vua một mình |
| Thiên trung chí | Từ tương đối mà đến (có bản ghi Kiêm trung chí) | Thần tử một mình |
| Kiêm trung đáo | Cả hai hoà làm một, không còn phân biệt | Vua và thần tử hợp đạo |
Bảng chỉ để bạn đọc sách không bị bỡ ngỡ với các thuật ngữ. Năm vị có nhiều cách giải thích khác nhau qua các đời, có bản dùng các vòng tròn tô đen trắng để minh hoạ, và chính các thiền sư Tào Động cũng nhấn mạnh đây không phải bậc thang lý thuyết để học thuộc. Nếu muốn hiểu năm vị trong tu tập, nên tìm đến chư tăng trong truyền thống Tào Động.
Dòng Tào Động suýt tắt và hồi sinh thế nào
Lịch sử Tào Động có một khúc quanh hiếm thấy: dòng này từng gần như đứt, và được nối lại nhờ một thiền sư thuộc dòng khác. Các chặng chính theo thiền sử:
- Thế kỷ X: sau Vân Cư Đạo Ưng, dòng truyền mỏng dần. Đến đời thiền sư Đại Dương Cảnh Huyền, ông không còn đệ tử nối pháp nào đủ tin cậy.
- Gửi y lại cho người dòng khác: thiền sử chép Đại Dương gửi y, giày và bài kệ cho thiền sư Phù Sơn Pháp Viễn — vốn thuộc dòng Lâm Tế — nhờ tìm người thích hợp để trao lại.
- Đầu Tử Nghĩa Thanh: Phù Sơn gặp một tăng sĩ trẻ tên Nghĩa Thanh, dạy dỗ rồi trao lại y của Đại Dương. Nghĩa Thanh trở thành người nối dòng Tào Động, dù chưa từng gặp Đại Dương.
- Phục hưng đời Tống: từ Đầu Tử, dòng Tào Động mạnh dần qua các thiền sư như Phù Dung Đạo Giai, Đan Hà Tử Thuần, rồi đến Chân Hiết Thanh Liễu và Hoằng Trí Chính Giác.
- Hoằng Trí và mặc chiếu: Hoằng Trí trụ trì núi Thiên Đồng gần ba mươi năm, viết bài Mặc chiếu minh và để lại một trăm bài tụng công án mà về sau được bình thành tập Thung Dung lục.
Câu chuyện gửi y qua người dòng khác thường được kể như minh chứng rằng các nhà Thiền không coi nhau là đối thủ. Một số nhà nghiên cứu lưu ý rằng chi tiết có thể đã được đời sau tô điểm để hợp thức hoá truyền thừa; điều chắc hơn là Tào Động thật sự phục hưng vào đời Bắc Tống.
Từ Thiên Đồng sang Nhật Bản: Sōtō
Năm 1223, thiền sư trẻ người Nhật Đạo Nguyên Hy Huyền (Dōgen) sang Trung Hoa, cuối cùng theo học thiền sư Như Tịnh ở chính núi Thiên Đồng, nơi Hoằng Trí từng ở. Năm 1227 ông về nước, mang dòng Tào Động sang Nhật. Ông lập chùa Vĩnh Bình (Eihei-ji) ở vùng núi phía bắc, viết bộ Chính Pháp Nhãn Tạng (Shōbōgenzō) bằng tiếng Nhật — một trong những tác phẩm tư tưởng lớn của Nhật Bản — và nhấn mạnh lối ngồi thiền "chỉ quản đả tọa", chỉ ngồi mà thôi.
Vài thế hệ sau, thiền sư Oánh Sơn Thiệu Cẩn (Keizan) đưa Sōtō đến với dân chúng các vùng nông thôn, kết hợp với tín ngưỡng địa phương và nghi lễ tang ma. Nhờ vậy Sōtō trở thành một trong những tông phái có nhiều chùa nhất ở Nhật Bản. Hai chùa Vĩnh Bình và Tổng Trì (Sōji-ji) được coi là hai đại bản sơn. Ngày nay nhiều trung tâm thiền ở châu Âu, châu Mỹ cũng theo truyền thống Sōtō.
Ở Việt Nam, Tào Động có mặt từ cuối thế kỷ XVII ở cả Đàng Ngoài và Đàng Trong, nhưng ít chùa hơn Lâm Tế. Phần này thuộc lịch sử Phật giáo Việt Nam, xem thêm trên Đạo Pháp.
Nhận ra phong cách Tào Động khi đọc sách
Không có ranh giới cứng giữa các nhà, nhưng khi đọc ngữ lục và bài tụng, những dấu hiệu sau thường cho thấy bạn đang ở trong không khí Tào Động:
- Hình ảnh sáng – tối, chủ – khách, vua – thần tử, mặt trăng trên nước, con chim bay không để dấu được dùng nhiều để nói quan hệ tuyệt đối và tương đối.
- Lời dạy mềm, ít tiếng hét hay cây gậy; thầy thường trả lời bằng một hình ảnh thơ.
- Đề cao việc ngồi thiền lặng lẽ, chuẩn bị nền cho lối mặc chiếu đời Tống và chỉ quản đả tọa ở Nhật.
- Nhấn mạnh sự liên tục giữa tu tập hằng ngày và chứng ngộ, không đặt nặng một khoảnh khắc bừng tỉnh đột ngột.
- Hai bài tụng nền là Tham Đồng Khế và Bảo Kính Tam Muội xuất hiện thường xuyên trong nghi thức.
Những dấu hiệu này là cách người đọc nhận diện, không phải định nghĩa. Nhiều thiền sư Tào Động cũng dùng công án, và nhiều thiền sư Lâm Tế cũng ngồi thiền rất lâu.
Câu hỏi thường gặp
Tào Động tông do ai sáng lập?
Truyền thống ghi công cho hai thầy trò Động Sơn Lương Giới và Tào Sơn Bản Tịch cuối đời Đường. Tuy vậy dòng của Tào Sơn dứt sớm; dòng còn đến nay đi qua một đệ tử khác của Động Sơn là Vân Cư Đạo Ưng.
Sōtō và Tào Động có phải là một không?
Sōtō là cách đọc tiếng Nhật của chữ Tào Động. Tông Sōtō ở Nhật bắt nguồn từ dòng Tào Động Trung Hoa qua thiền sư Đạo Nguyên, nhưng đã phát triển gần tám thế kỷ với đặc trưng riêng của Nhật Bản.
Thuyết năm vị có khó hiểu không?
Ở mức khái niệm, năm vị chỉ là năm cách mô tả quan hệ giữa mặt tuyệt đối và mặt tương đối. Nhưng ý nghĩa trong tu tập rất sâu và có nhiều cách giải thích, nên muốn hiểu kỹ cần học với chư tăng trong truyền thống này.
Tào Động khác Lâm Tế ở điểm nào?
Nói khái quát, Lâm Tế nổi tiếng với tiếng hét, công án và lời dạy dứt khoát, còn Tào Động kín đáo hơn, dùng nhiều hình ảnh thơ và đề cao ngồi thiền lặng lẽ. Hai dòng cùng gốc Lục Tổ, không dòng nào được xem là đúng hơn.
Chùa Thiếu Lâm có thuộc Tào Động không?
Theo tài liệu phổ thông, chùa Thiếu Lâm theo dòng Tào Động từ thời Nguyên, khi thiền sư Tuyết Đình Phúc Dụ, người dòng Tào Động, về trụ trì và chấn hưng chùa. Chi tiết được kể trong bài riêng trên trang.
Ở Việt Nam có chùa theo Tào Động không?
Có. Tào Động vào Việt Nam từ cuối thế kỷ XVII và còn được một số chùa giữ truyền thừa, nhất là ở miền Bắc. Muốn biết một ngôi chùa cụ thể thuộc dòng nào, cách tốt nhất là hỏi chư tăng ở chùa.