ThieuLamTu.comThiếu Lâm Tự
Năm nhà bảy tông và Thiền tông khắp Đông Á

Lâm Tế tông: thiền sư Lâm Tế Nghĩa Huyền và dòng Thiền lan rộng nhất Đông Á

Lâm Tế Nghĩa Huyền là ai, "vô vị chân nhân" và tứ liệu giản nghĩa là gì, dòng Lâm Tế đi qua các đời ra sao và vì sao phủ khắp Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam.

Early morning on a wide river ford in northern China, a lone robed traveler with a walking staff seen from far behind crossing shallow water, reeds, pale grey sky

Lâm Tế tông là dòng Thiền do thiền sư Lâm Tế Nghĩa Huyền (mất năm 866, có tài liệu ghi 867) khai mở ở miền Bắc Trung Hoa, thuộc nhánh Mã Tổ – Bách Trượng – Hoàng Bá. Trong năm nhà Thiền, đây là dòng lan rộng nhất: chiếm phần lớn thiền viện Trung Hoa từ đời Tống về sau, thành tông Rinzai ở Nhật Bản, và là dòng truyền thừa của phần đông chùa Bắc tông ở Việt Nam.

Lâm Tế được nhớ với tiếng hét, với lời dạy dứt khoát yêu cầu người học tự tin vào chính mình, và với một tập ngữ lục ngắn mà sâu. Bài này kể đời ông theo sử liệu phổ thông, giới thiệu những khái niệm gắn với tên ông ở mức đủ hiểu khi đọc sách, rồi theo chân dòng Lâm Tế ra khỏi Trung Hoa. Phần ý nghĩa tu tập của các khái niệm, như mọi khi, nên hỏi chư tăng ni.

Đời thiền sư Lâm Tế theo sử liệu và theo truyện kể

Nghĩa Huyền người vùng Tào Châu (nay thuộc tỉnh Sơn Đông), xuất gia từ nhỏ, học kinh luận trước khi chuyển sang Thiền. Ông đến học với Hoàng Bá Hy Vận. Lâm Tế lục chép một chuyện mà người học Thiền nào cũng biết: ba lần vào hỏi Hoàng Bá đại ý Phật pháp là gì, ba lần đều bị đánh. Nản lòng, ông định bỏ đi; Hoàng Bá bảo sang gặp thiền sư Đại Ngu. Nghe Đại Ngu nói Hoàng Bá đã quá tận tình với mình, Nghĩa Huyền bỗng tỉnh ngộ, buột miệng rằng Phật pháp của Hoàng Bá "chẳng có bao nhiêu".

Về sau ông trụ trì một ngôi viện nhỏ bên bến sông Hô Đà ở Trấn Châu (vùng Hà Bắc ngày nay). Tên viện là Lâm Tế, nghĩa là "nhìn xuống bến đò", và người đời gọi ông theo tên viện. Ông giao thiệp với các tướng lĩnh địa phương, nhưng không gắn với triều đình. Sau khi mất, ông được ban thụy Tuệ Chiếu thiền sư.

Cần nhớ rằng Lâm Tế lục được biên soạn bởi học trò và được chỉnh sửa thêm qua đời Tống; bản ta đọc hôm nay là bản khắc in đầu thế kỷ XII. Các nhà nghiên cứu cho rằng một phần nội dung phản ánh cách đời sau nhìn về Lâm Tế. Câu chuyện ba lần bị đánh vì thế nên đọc như truyện kể của truyền thống, có giá trị ở chỗ nó cho thấy người đời sau hình dung quan hệ thầy trò trong Thiền ra sao: nghiêm khắc, bất ngờ, nhưng đầy tận tâm.

Hoàng Bá Hy Vận: người thầy đứng sau Lâm Tế

Không thể hiểu Lâm Tế nếu bỏ qua Hoàng Bá. Hy Vận là học trò của Bách Trượng, sống ở núi Hoàng Bá thuộc Giang Tây — tên núi đặt theo một ngọn núi cùng tên ở quê ông vùng Phúc Kiến. Thiền sử tả ông người cao lớn, lời dạy dứt khoát, và là người đã nói với đại chúng rằng khắp nước Đường không có thiền sư — ý trách người học chỉ chạy theo danh tiếng các bậc thầy.

Lời dạy của Hoàng Bá còn lại qua sách Truyền tâm pháp yếu và Uyển Lăng lục, do Bùi Hưu — một vị quan đời Đường, cũng là cư sĩ theo học với ông — ghi chép và biên tập. Nội dung xoay quanh chữ "nhất tâm": tâm này chính là Phật, không cần tìm cầu bên ngoài, khởi niệm tìm là đã lạc. Đọc Truyền tâm pháp yếu trước rồi mới đọc Lâm Tế lục, bạn sẽ thấy nhiều ý trong Lâm Tế lục là sự tiếp nối, nói bằng giọng mạnh hơn và đời thường hơn. Truyền thống gọi chung dòng này là dòng Hoàng Bá – Lâm Tế.

Những khái niệm gắn với tên Lâm Tế

Vô vị chân nhân. Câu nổi tiếng nhất trong Lâm Tế lục nói rằng trên khối thịt đỏ có một "chân nhân không ngôi vị" thường ra vào qua cửa mặt mỗi người. Ở mức phổ thông, câu này được hiểu như lời chỉ thẳng vào cái biết sống động nơi mỗi người, không nằm ở danh hiệu hay địa vị. Hiểu sâu hơn là việc của người tu học.

Tứ liệu giản. Bốn cách thầy đối xử với người học: có khi đoạt người mà không đoạt cảnh, có khi đoạt cảnh mà không đoạt người, có khi đoạt cả hai, có khi không đoạt gì. "Người" ở đây là cái chủ thể người học đang bám, "cảnh" là đối tượng họ đang bám. Đây là cách phân loại phương pháp dạy, giúp người đọc ngữ lục thấy các câu đáp tưởng ngẫu hứng thật ra có chủ ý.

Tam huyền tam yếu. Một bộ khái niệm khác trong Lâm Tế lục, nói rằng mỗi câu nói có ba lớp huyền, mỗi lớp huyền có ba điều yếu. Chính các thiền sư đời sau cũng giải thích rất khác nhau; người đọc phổ thông chỉ cần biết đây là thuật ngữ đặc trưng của tông Lâm Tế.

Tiếng hét. Lâm Tế lục chép nhiều lần ông hét khi trả lời người hỏi, và có đoạn chia tiếng hét làm bốn loại theo tác dụng. Câu "Đức Sơn bổng, Lâm Tế hát" — gậy của Đức Sơn, tiếng hét của Lâm Tế — trở thành cách gọi tắt phong cách hai vị. Ý nghĩa tiếng hét và cây gậy được bàn kỹ trong một bài riêng.

Tự tin. Lời dạy lặp lại nhiều lần trong Lâm Tế lục là người học thiếu tự tin nên mới chạy theo lời người khác, tìm kiếm bên ngoài. Những câu mạnh nhất trong sách — kiểu bảo người học đừng bám vào cả hình ảnh Phật, tổ — được giới tu học hiểu là phá sự bám víu vào hình tướng, không phải bất kính. Đọc những đoạn này tách khỏi văn cảnh rất dễ hiểu lệch.

Dòng Lâm Tế đi qua các đời thế nào

Theo dòng thời gian, có thể tóm đường đi của Lâm Tế tông qua mấy chặng chính:

  1. Cuối Đường – Ngũ Đại: dòng truyền còn mảnh, nối qua vài đời học trò ở miền Bắc như Hưng Hóa Tồn Tưởng, Nam Viện Huệ Ngung, Phong Huyệt Diên Chiểu.
  2. Đầu Tống: Thủ Sơn Tỉnh Niệm, Phần Dương Thiện Chiêu làm dòng này mạnh dần; Phần Dương được nhắc như người góp phần đưa lối bình tụng công án vào sinh hoạt thiền.
  3. Giữa thế kỷ XI: thiền sư Thạch Sương Sở Viên có hai học trò lớn mở ra hai phái Hoàng Long và Dương Kỳ.
  4. Nam Tống: phái Dương Kỳ với Viên Ngộ Khắc Cần, Đại Huệ Tông Cảo trở thành dòng chủ đạo; khán thoại thiền ra đời từ đây.
  5. Nguyên – Minh – Thanh: phần lớn thiền viện Trung Hoa thuộc Lâm Tế; Thiền ngày càng kết hợp với niệm Phật.
  6. Thế kỷ XVII: các thiền sư Lâm Tế từ Trung Hoa sang Việt Nam và Nhật Bản, mở ra những nhánh mới ở hai nơi.

Danh sách tên ở chặng đầu chỉ là những người được thiền sử nhắc nhiều; mỗi đời thật ra có nhiều học trò hơn, và quan hệ thầy trò đời Ngũ Đại có chỗ tài liệu không khớp nhau.

Lâm Tế ở Nhật Bản: Rinzai

Cuối thế kỷ XII, thiền sư Nhật Minh Am Vinh Tây (Eisai) sang Trung Hoa học và mang về dòng Hoàng Long. Sang thế kỷ XIII, nhiều thiền sư Trung Hoa thuộc phái Dương Kỳ đến Nhật, như Lan Khê Đạo Long, được giới võ sĩ cầm quyền ở Kamakura bảo trợ. Rinzai trở thành Thiền của các thiền viện lớn ở Kamakura và Kyoto, gắn với văn chương chữ Hán, hội hoạ thuỷ mặc, nghệ thuật vườn.

Đến thế kỷ XVIII, thiền sư Bạch Ẩn (Hakuin Ekaku) chấn hưng Rinzai, hệ thống hoá việc dùng công án thành một lộ trình tu học; phần lớn các dòng Rinzai ở Nhật ngày nay nhận Bạch Ẩn làm tổ trung hưng. Giữa thế kỷ XVII còn có thiền sư Trung Hoa Ẩn Nguyên Long Kỳ sang Nhật, mở ra tông Hoàng Bá (Ōbaku), về nguồn gốc cũng là Lâm Tế nhưng mang phong cách Thiền đời Minh, có tụng niệm Phật. Chuyện samurai và Thiền là đề tài riêng, nhiều huyền thoại, không bàn ở đây.

Lâm Tế ở Triều Tiên và Việt Nam

Ở bán đảo Triều Tiên, giữa thế kỷ XIV có thiền sư Thái Cổ Phổ Ngu sang Trung Hoa thời Nguyên nhận pháp Lâm Tế, về sau được nhiều dòng Seon nhận làm người nối truyền thừa. Tông Tào Khê của Hàn Quốc ngày nay lấy tên theo Tào Khê của Lục Tổ, tôn cả thiền sư Tri Nột lẫn Thái Cổ trong lịch sử của mình, nên dấu Lâm Tế vẫn hiện rõ trong dòng truyền.

Ở Việt Nam, dòng Lâm Tế vào từ thế kỷ XVII qua các thiền sư Trung Hoa sang Đàng Ngoài và Đàng Trong, rồi Việt hoá thành những nhánh lớn như dòng Liễu Quán ở Thuận Hóa, dòng Chúc Thánh ở Quảng Nam xưa. Phần lớn các chùa Bắc tông Việt Nam ngày nay nhận truyền thừa Lâm Tế, thể hiện qua pháp danh theo bài kệ truyền thừa của từng dòng. Đây là phần lịch sử Phật giáo Việt Nam, được trình bày đầy đủ trên Đạo Pháp; ở đây chỉ để thấy dòng chảy từ bến sông Hô Đà đến các ngôi chùa quen thuộc.

Vì sao Lâm Tế thành dòng lan rộng nhất

Lâm Tế khởi đầu là một dòng nhỏ ở miền Bắc, mấy đời đầu truyền rất mảnh. Việc nó trở thành dòng lớn nhất là kết quả của nhiều yếu tố mà giới sử học hay nêu:

  • Gặp đúng thời đời Tống. Khi Thiền tông được triều đình xếp hạng thiền viện và giới sĩ phu ủng hộ mạnh, các thiền sư Lâm Tế như Phần Dương, Thạch Sương, rồi Viên Ngộ, Đại Huệ có mặt ở những trung tâm lớn, thu hút cả tăng lẫn cư sĩ.
  • Phương pháp dễ truyền. Lối dạy bằng công án, và về sau là khán thoại, có thể trình bày, ghi chép, kiểm tra tương đối rõ ràng, nên dễ nhân rộng qua nhiều thế hệ thầy trò.
  • Văn bản phong phú. Ngữ lục, tập công án, thư từ của các thiền sư Lâm Tế được in ấn nhiều, đi xa hơn con người.
  • Mạng lưới tăng sĩ quốc tế. Tăng sĩ Nhật Bản, Cao Ly sang học ở các thiền viện Giang Nam phần lớn gặp thầy Lâm Tế, nên mang dòng này về nước.
  • Các dòng khác suy. Quy Ngưỡng, Pháp Nhãn, rồi Vân Môn lần lượt tắt; Tào Động suýt đứt rồi mới phục hưng. Khi chỉ còn hai dòng, dòng đông người hơn tự nhiên chiếm phần lớn.

Những yếu tố này là cách giải thích lịch sử, không hàm ý Lâm Tế "đúng hơn" các nhà khác. Truyền thống Thiền luôn nhấn mạnh truyền thừa không đo bằng số đông.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao gọi là Lâm Tế?

Lâm Tế là tên ngôi viện bên bến sông Hô Đà ở Trấn Châu, nơi thiền sư Nghĩa Huyền trụ trì. Chữ Lâm Tế có nghĩa là nhìn xuống bến đò. Người đời gọi ông theo tên viện, rồi gọi dòng Thiền của ông theo tên đó.

Lâm Tế tông và Rinzai có phải là một không?

Rinzai là cách đọc tiếng Nhật của chữ Lâm Tế. Tông Rinzai ở Nhật có nguồn gốc từ dòng Lâm Tế Trung Hoa, chủ yếu qua phái Hoàng Long và Dương Kỳ, nhưng đã phát triển nhiều thế kỷ với nét riêng của Nhật Bản.

"Vô vị chân nhân" nghĩa là gì?

Dịch sát là con người thật không có ngôi vị. Ở mức phổ thông, đó là cách Lâm Tế chỉ vào cái biết sống động nơi mỗi người, không dựa vào danh hiệu. Còn ý nghĩa trong tu tập thì nên hỏi chư tăng ni để hiểu cho đúng.

Phật giáo Việt Nam có thuộc dòng Lâm Tế không?

Phần lớn các chùa Bắc tông ở Việt Nam nhận truyền thừa Lâm Tế qua các nhánh như Liễu Quán, Chúc Thánh và các dòng ở miền Bắc. Một số chùa theo Tào Động, còn các thiền viện Trúc Lâm hiện nay lại có cách nhìn truyền thừa riêng.

Có nên đọc Lâm Tế lục khi chưa biết gì về Thiền?

Có thể đọc như một tác phẩm văn hoá, nhưng nên đọc kèm một sách giới thiệu lịch sử Thiền tông và chọn bản dịch có chú thích. Nhiều đoạn rất dễ hiểu lệch nếu tách khỏi bối cảnh đời Đường.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183