Chùa Thiếu Lâm nằm ở sườn bắc núi Thiếu Thất, một trong hai khối núi chính của Tung Sơn, thuộc thành phố Đăng Phong (trực thuộc Trịnh Châu), tỉnh Hà Nam, miền trung Trung Quốc. Chùa được dựng năm 495 dưới triều Bắc Ngụy: vua Hiếu Văn Đế cho xây để vị sư từ Ấn Độ sang là Bạt Đà có nơi tu học. Tính tới nay ngôi chùa đã đi qua hơn mười lăm thế kỷ, nhiều lần bị phá, bị đốt rồi được dựng lại.
Người Việt biết đến Thiếu Lâm phần lớn qua phim ảnh và truyện chưởng, nên hay hình dung một ngôi chùa có sẵn từ thuở nào, gắn liền với võ công và Đạt Ma. Lịch sử thật dài hơn và nhiều khúc quanh hơn thế. Bài này dựng một dòng thời gian tóm gọn theo từng triều đại, chỉ ra mốc nào chắc chắn, mốc nào còn tranh luận và chỗ nào là truyền thuyết, để bạn có cái khung trước khi đọc sâu từng giai đoạn.
Chùa Thiếu Lâm nằm ở đâu trên đất Trung Quốc
Nếu nhìn trên lược đồ, Hà Nam là tỉnh nằm giữa lưu vực sông Hoàng Hà, vùng mà sách sử Trung Hoa gọi là Trung Nguyên. Tung Sơn là dãy núi trong địa phận Đăng Phong, được xếp vào Ngũ Nhạc với danh hiệu Trung Nhạc, tức ngọn núi giữa trong năm ngọn núi thiêng của truyền thống Trung Hoa. Dãy núi có hai khối lớn: Thái Thất ở phía đông và Thiếu Thất ở phía tây. Chùa Thiếu Lâm nằm dưới chân khối Thiếu Thất, tựa lưng vào núi, mặt nhìn xuống thung lũng.
Vị trí này giải thích nhiều điều về lịch sử chùa. Đăng Phong không xa Lạc Dương, kinh đô của Bắc Ngụy sau năm 494 và là một trong những trung tâm chính trị, văn hoá lớn qua nhiều triều đại. Gần kinh đô nên chùa dễ được hoàng gia để mắt tới, được ban đất, được vua chúa ghé thăm; nhưng cũng vì nằm giữa vùng đất trung tâm mà mỗi lần thiên hạ loạn lạc, các đạo quân qua lại, chùa rất dễ bị cuốn vào.
Ngày nay từ Trịnh Châu hoặc Lạc Dương đi đường bộ tới khu chùa mất chừng một đến hai giờ, tuỳ phương tiện và điểm xuất phát. Khu Thiếu Lâm không chỉ gồm khu điện chính mà còn có Tháp Lâm, Sơ Tổ am, Nhị Tổ am và động Đạt Ma trên núi; phần kiến trúc, di sản và kinh nghiệm tham quan được trình bày riêng trong chuyên mục Tung Sơn của trang, bài này chỉ giữ trục thời gian.
Năm 495 và người dựng chùa
Mốc khởi đầu được các nguồn thống nhất là năm thứ 19 niên hiệu Thái Hoà của Bắc Ngụy, tức năm 495. Bắc Ngụy là triều đại do tộc Tiên Ti họ Thác Bạt lập ra ở phương bắc. Vua Hiếu Văn Đế nổi tiếng với chính sách dời đô từ Bình Thành về Lạc Dương và nhiều cải cách theo lối Hán hoá; ông cũng là người sùng Phật. Theo Tục Cao Tăng truyện do sư Đạo Tuyên soạn vào thời Đường, vua kính trọng một vị sư từ Thiên Trúc (Ấn Độ) tên Bạt Đà và cho dựng chùa ở núi Thiếu Thất để thầy an cư, nuôi chúng tăng.
Chi tiết này quan trọng vì nó sửa một nhầm lẫn rất phổ biến: người dựng chùa không phải Bồ-đề-đạt-ma. Đạt Ma theo truyền thống Thiền tông đến vùng này muộn hơn vài chục năm, và mối liên hệ giữa Đạt Ma với Thiếu Lâm phần lớn do các tư liệu đời sau xây dựng. Câu chuyện về Đạt Ma được trình bày trong chuyên mục Thiền tông của trang; ở đây chỉ cần nhớ thứ tự: chùa có trước, hình tượng Đạt Ma gắn với chùa về sau.
Thuở đầu, Thiếu Lâm là một ngôi chùa tu học và dịch kinh như nhiều chùa khác quanh Lạc Dương. Những đệ tử nổi tiếng thời Bạt Đà như Huệ Quang, Tăng Trù được nhớ đến với tư cách luật sư, thiền sư. Hình ảnh "chùa võ" là lớp nghĩa hình thành rất lâu sau, qua các thời Đường và nhất là Minh.
Dòng thời gian chùa Thiếu Lâm qua các triều đại
Bảng dưới gom các mốc chính theo triều đại. Cột cuối cho biết mức chắc chắn của tư liệu, vì không phải mốc nào cũng có giá trị như nhau: có mốc ghi trong chính sử hay bia đá còn đứng, có mốc chỉ dựa vào tài liệu giới thiệu của chùa đời sau.
| Thời kỳ | Sự kiện chính | Mức chắc chắn |
|---|---|---|
| Bắc Ngụy, năm 495 | Hiếu Văn Đế cho dựng chùa cho sư Bạt Đà ở núi Thiếu Thất | Chắc: chép trong Tục Cao Tăng truyện và nhiều nguồn sau |
| Bắc Chu, thập niên 570 | Lệnh diệt Phật của Bắc Chu Vũ Đế ảnh hưởng tới chùa chiền phương bắc | Chắc về sự kiện chung; chi tiết riêng ở chùa ít tư liệu |
| Tùy, cuối thế kỷ VI | Chùa được khôi phục, theo bia và tài liệu chùa được ban ruộng lớn | Khá chắc, dựa vào bia đời Đường nhắc lại |
| Đường, đầu thế kỷ VII | Tăng chùa giúp Tần vương Lý Thế Dân, chùa được ban đất; bia ghi việc này còn ở chùa | Chắc: có bia đá đời Đường |
| Bắc Tống, năm 1125 | Dựng điện chính Sơ Tổ am, kiến trúc gỗ cổ còn lại | Chắc theo tài liệu di sản |
| Nguyên, thế kỷ XIII | Sư Phúc Dụ trụ trì, chùa phục hưng theo dòng Tào Động | Chắc về nhân vật; năm cụ thể các nguồn chênh nhau |
| Minh, thế kỷ XIV–XVII | Thời thịnh: nhiều điện, nhiều tháp; tiếng tăm tăng binh lan rộng | Chắc, nhiều tư liệu |
| Thanh, thế kỷ XVII–XIX | Khang Hy đề biển, Ung Chính cho tu sửa, Càn Long ghé thăm; về cuối suy dần | Khá chắc |
| Năm 1928 | Hoả hoạn thiêu nhiều điện chính và kinh sách | Chắc |
| Cuối thế kỷ XX đến nay | Dựng lại các điện; năm 2010 được UNESCO công nhận trong quần thể di tích Đăng Phong | Chắc |
Mỗi dòng trong bảng có một bài riêng trong chuyên mục này. Đọc theo thứ tự từ trên xuống sẽ thấy rõ một điều: Thiếu Lâm không lớn đều qua các thời, mà đi theo nhịp lên xuống rất mạnh, có lúc gần như chỉ còn nền đất.
Ba lần chùa gần như mất trắng
Lần thứ nhất: lệnh diệt Phật thời Bắc Chu. Những năm 570, Bắc Chu Vũ Đế ra lệnh cấm Phật giáo và Đạo giáo, tăng ni bị buộc hoàn tục, chùa chiền bị tịch thu. Khi triều Bắc Chu mở rộng xuống vùng Trung Nguyên, các chùa quanh Lạc Dương nằm trong vùng chịu lệnh. Chùa Thiếu Lâm sau đó chỉ được phục hồi khi triều đình đổi chính sách vào cuối thập niên.
Lần thứ hai: loạn lạc cuối Tùy. Khi nhà Tùy sụp đổ, vùng Lạc Dương thành chiến trường giữa các thế lực tranh hùng. Bia đời Đường kể rằng thời ấy chùa bị giặc cướp tấn công, nhà cửa bị đốt, chỉ còn ngọn tháp. Chi tiết này nên đọc như lời kể của chính nhà chùa được khắc lại, có thể có phần nhấn mạnh, nhưng phù hợp với bức tranh loạn lạc chung của thời ấy.
Lần thứ ba: trận hoả hoạn năm 1928. Đây là lần mất mát được ghi chép rõ nhất. Giữa những cuộc giao tranh thời quân phiệt, chùa bị phóng hoả; nhiều điện chính cùng phần lớn kinh sách, sổ sách lưu trữ bị thiêu. Phần lớn những gì du khách thấy ở trục chính của chùa ngày nay là công trình dựng lại sau mốc này.
Giữa các lần ấy là những đợt suy dài. Ngoài ba lần mất mát lớn, chùa còn những giai đoạn suy kéo dài vài chục năm như cuối Nguyên, cuối Minh, cuối Thanh, khi số tăng giảm, ruộng đất mất dần, điện thờ hư hỏng không có tiền sửa. Hiểu nhịp lên xuống này giúp bạn đọc tỉnh táo những câu kiểu "ngôi chùa nghìn năm vẫn nguyên vẹn" trong các bài giới thiệu.
Những gì còn lại từ quá khứ và những gì là công trình mới
Người đi tham quan thường không biết mình đang đứng trước công trình bao nhiêu tuổi. Một cách chia đơn giản: các công trình bằng đá và gạch như tháp mộ trong Tháp Lâm, bia đá dựng rải rác trong chùa, giữ lại được nhiều lớp thời gian nhất, có tháp từ đời Đường, nhiều tháp từ đời Nguyên, Minh, Thanh. Kiến trúc gỗ thì mong manh hơn nhiều; điện chính của Sơ Tổ am trên núi, dựng năm 1125 thời Bắc Tống, được xem là một trong những công trình gỗ cổ hiếm hoi còn lại của cả vùng.
Ở trục chính của chùa, một số công trình thoát được trận cháy năm 1928, trong đó các tài liệu giới thiệu thường kể sơn môn, Lập Tuyết đình, Thiên Phật điện và khu phương trượng. Còn Thiên Vương điện, Đại Hùng bảo điện, Tàng Kinh các, lầu chuông, lầu trống là những công trình được dựng lại dần trong các thập niên cuối thế kỷ XX. Chúng được làm theo hình thức truyền thống, nên nhìn qua rất khó nhận ra đó là kiến trúc mới.
Điều này không làm giảm giá trị của chùa. Với nhiều ngôi chùa cổ ở châu Á, việc dựng lại trên nền cũ, giữ đúng vị trí và công năng là chuyện bình thường; giá trị nằm ở sự liên tục của nơi chốn, của dòng tu và của các di tích đá còn lại. Biết công trình nào cũ, công trình nào mới chỉ giúp bạn nhìn đúng hơn, không cần thất vọng.
Đọc lịch sử Thiếu Lâm: phân biệt sử, bia ký và truyền thuyết
Thiếu Lâm là nơi truyền thuyết dày đặc hơn hầu hết các ngôi chùa khác, vì danh tiếng võ và Thiền tông kéo theo vô số câu chuyện. Khi gặp một thông tin về lịch sử chùa, bạn có thể tự hỏi xem nó thuộc loại nào trong các loại dưới đây.
- Chính sử và truyện cao tăng: các bộ sử triều đại, Tục Cao Tăng truyện, Tống Cao Tăng truyện. Đây là lớp tư liệu sớm và đáng tin nhất, dù vẫn mang quan điểm của người chép.
- Bia đá tại chùa: chùa còn rất nhiều bia qua các đời, ghi việc ban đất, trùng tu, tiểu sử sư. Bia có giá trị lớn vì gần sự kiện, nhưng là tiếng nói của nhà chùa và người bảo trợ.
- Sách địa phương và ghi chép của văn nhân: địa chí, du ký, thơ văn đời Minh, Thanh. Hữu ích để thấy chùa được nhìn thế nào ở từng thời.
- Truyền thuyết và tiểu thuyết: Đạt Ma diện bích chín năm, Huệ Khả đứng tuyết, mười ba côn tăng cứu Tần vương, Khẩn Na La cầm côn đánh giặc, chuyện Nam Thiếu Lâm bị đốt. Phần lớn có cái lõi văn hoá đáng tìm hiểu, nhưng không nên đọc như sự kiện có ngày tháng.
- Phim ảnh, truyện chưởng: hư cấu hoàn toàn về chi tiết, dù có thể dựa vào bối cảnh thật.
Nguyên tắc chung: mốc nào có năm cụ thể thì kiểm xem năm ấy đến từ nguồn nào. Nhiều bài giới thiệu trên mạng ghi năm rất chi tiết cho những việc mà sử liệu chỉ ghi theo triều đại; gặp trường hợp ấy, bạn nên giữ ở mức triều đại cho an toàn.
Đọc tiếp theo thứ tự nào
Nếu bạn mới tìm hiểu, thứ tự dễ theo nhất là đọc giai đoạn khởi đầu thời Bắc Ngụy với sư Bạt Đà, rồi tới thời Bắc Chu và Tùy, khi chùa lần đầu bị phá và được khôi phục. Sau đó là thời Đường, giai đoạn chùa có quan hệ đặc biệt với hoàng gia và để lại tấm bia nổi tiếng. Các thời Tống, Kim, Nguyên cho thấy chùa chuyển sang dòng Thiền Tào Động; thời Minh là lúc chùa thịnh nhất; thời Thanh với dấu vết của các vua Khang Hy, Ung Chính, Càn Long; và cuối cùng là trận hoả hoạn năm 1928 cùng quá trình dựng lại.
Song song với trục thời gian, trang còn những chuyên mục riêng cho các mảng mà bài này chỉ chạm qua: kiến trúc và Tháp Lâm, Thiền tông từ Đạt Ma tới Lục Tổ, tăng binh trong chính sử, Nam Thiếu Lâm, võ gốc Thiếu Lâm ở Việt Nam và Thiếu Lâm trên màn ảnh. Đọc lịch sử chùa trước sẽ giúp những mảng kia có chỗ đặt vào đúng thời của nó.
Một lời nhắc cuối: lịch sử một ngôi chùa đang có tăng ni tu hành là chuyện của người trong đạo. Những gì trang trình bày là kiến thức văn hoá, lịch sử ở mức phổ thông; muốn hiểu sâu về đời sống tu tập và giáo lý, bạn nên tìm đọc sách của các học giả và hỏi chư tăng, ni.
Câu hỏi thường gặp
Chùa Thiếu Lâm cách Bắc Kinh bao xa?
Chùa nằm ở tỉnh Hà Nam, miền trung Trung Quốc, cách Bắc Kinh khá xa; cách đi thường gặp là đi tàu cao tốc tới Trịnh Châu rồi đi tiếp đường bộ thêm chừng một, hai giờ, cả hành trình thường mất khoảng nửa ngày. Lịch tàu, xe thay đổi theo thời điểm nên bạn nên kiểm thông tin hiện hành trước khi đi.
Thiếu Lâm Tự có phải ngôi chùa cổ nhất Trung Quốc không?
Không. Chùa Bạch Mã ở Lạc Dương, theo truyền thống dựng thời Đông Hán, thường được gọi là ngôi chùa đầu tiên của Phật giáo Trung Hoa, có trước Thiếu Lâm hàng trăm năm. Thiếu Lâm nổi tiếng vì Thiền tông và võ, không phải vì tuổi đời lâu nhất.
Đạt Ma có phải người xây chùa Thiếu Lâm không?
Không. Chùa được Hiếu Văn Đế dựng năm 495 cho sư Bạt Đà. Bồ-đề-đạt-ma theo truyền thống đến sau đó vài chục năm, và mối gắn bó giữa Đạt Ma với Thiếu Lâm được các tư liệu đời sau dựng thành hình rõ nét, giới nghiên cứu vẫn còn bàn về mức độ thật của nó.
Chùa Thiếu Lâm hiện nay có còn tăng sĩ tu hành không?
Có. Thiếu Lâm vẫn là một ngôi chùa có tăng chúng sinh hoạt, đồng thời là điểm tham quan lớn. Vì vậy khi đến, du khách được nhắc ăn mặc kín đáo, giữ im lặng ở khu điện thờ và không chụp ảnh ở những nơi có quy định cấm.
Vì sao các tài liệu ghi năm xây dựng các điện trong chùa khác nhau?
Vì chùa bị phá và dựng lại nhiều lần, mỗi tài liệu có thể ghi năm khởi dựng ban đầu, năm trùng tu gần nhất hoặc năm dựng lại sau năm 1928. Khi đọc, bạn nên xem câu đó đang nói về công trình ở thời điểm nào.
Thiếu Lâm được UNESCO công nhận năm nào?
Năm 2010, quần thể di tích lịch sử Đăng Phong mang tên "trung tâm của trời đất" được ghi vào Danh sách Di sản thế giới. Quần thể gồm nhiều di tích quanh Tung Sơn, trong đó có khu chùa Thiếu Lâm với Tháp Lâm và Sơ Tổ am.