ThieuLamTu.comThiếu Lâm Tự
Kinh sách, ngữ lục và văn học Thiền

Bích Nham lục: tập công án trăm tắc của Tuyết Đậu và Viên Ngộ, cấu trúc và cách đọc

Bích Nham lục gồm một trăm tắc công án, tụng của Tuyết Đậu và lời bình của Viên Ngộ đời Tống. Bài giải thích cấu trúc một tắc, lịch sử bản in và cách đọc.

A green moss covered cliff face beside a quiet mountain temple courtyard in Hunan, a single plum branch in the foreground, overcast soft light, jade and grey tones

Bích Nham lục là tập công án gồm một trăm tắc, hình thành qua hai lớp: thiền sư Tuyết Đậu Trùng Hiển đầu đời Bắc Tống chọn một trăm đoạn đối đáp xưa và làm kệ tụng cho từng đoạn; sau đó thiền sư Viên Ngộ Khắc Cần giảng giải, thêm lời dẫn, lời phê và lời bình. Bản ghi các buổi giảng ấy của Viên Ngộ chính là Bích Nham lục.

Sách được xem là một trong những tác phẩm lớn nhất của văn học Thiền, vừa là sách dạy tu vừa là văn chương có giá trị. Người mới mở ra thường bối rối vì mỗi tắc có nhiều lớp chữ đan xen. Bài này giải thích hai tác giả là ai, một tắc được cấu tạo thế nào, chuyện bản khắc bị đốt rồi in lại, vài tắc nổi tiếng và cách đọc sao cho không lạc. Ý nghĩa tham cứu công án, bạn nên hỏi chư tăng, ni.

Bích Nham lục là gì

Hiểu Bích Nham lục trước hết là hiểu hai lớp tác giả. Lớp thứ nhất là tập "Tụng cổ bách tắc" của Tuyết Đậu: ông chọn một trăm câu chuyện, phần lớn lấy từ Truyền Đăng Lục và các ngữ lục, rồi viết cho mỗi chuyện một bài kệ tụng. Tụng không giải thích chuyện mà như một bài thơ đáp lại chuyện, nhiều hình ảnh và ẩn ý.

Lớp thứ hai là các buổi giảng của Viên Ngộ khoảng một thế kỷ sau. Ông lấy tập tụng của Tuyết Đậu làm giáo trình, giảng cho đại chúng từng tắc một, thêm lời dẫn ở đầu, những lời phê ngắn chen vào giữa câu chữ, và đoạn bình dài phân tích cả câu chuyện lẫn bài tụng. Học trò ghi lại các buổi giảng ấy, tạo thành sách.

Vì thế, đọc Bích Nham lục là đọc một cuộc đối thoại nhiều tầng: người xưa đối đáp với nhau, Tuyết Đậu đáp lại bằng thơ, Viên Ngộ lại bình cả hai. Đó vừa là cái khó vừa là cái hấp dẫn của sách. Nhiều nhà nghiên cứu văn học xem Bích Nham lục là đỉnh của lối văn Thiền đời Tống, khi lời Thiền đã trở nên rất trau chuốt.

Hai tác giả: Tuyết Đậu và Viên Ngộ

Tuyết Đậu Trùng Hiển (980–1052). Thiền sư dòng Vân Môn, trụ ở núi Tuyết Đậu vùng Minh Châu, nay thuộc tỉnh Chiết Giang. Ông nổi tiếng giỏi văn chương, và nhờ ông mà dòng Vân Môn có thời kỳ hưng thịnh. Tập tụng của ông được giới văn nhân đời Tống chép đọc như đọc thơ.

Viên Ngộ Khắc Cần (1063–1135). Thiền sư dòng Lâm Tế, nhánh Dương Kỳ, được các vua Tống trọng vọng và ban hiệu. Ông giảng tập tụng của Tuyết Đậu ở nhiều nơi, trong đó có một đạo tràng trên núi Giáp Sơn, nay thuộc tỉnh Hồ Nam.

Hai dòng khác nhau trong một cuốn sách. Điều thú vị là sách kết hợp một thi nhân dòng Vân Môn với một nhà giảng dạy dòng Lâm Tế. Điều này phản ánh thực tế đời Tống: ranh giới giữa các nhà không ngăn cản việc dùng chung chất liệu, và các bài tụng hay được truyền đọc rộng rãi.

Tên sách từ đâu ra. Tương truyền ở phương trượng nơi Viên Ngộ giảng có treo hai chữ "bích nham", lấy từ một câu thơ của thiền sư khai sơn chùa ấy tả cảnh chim ngậm hoa rơi trước vách đá xanh. "Bích nham" nghĩa là vách đá xanh biếc.

Một tắc trong Bích Nham lục có những lớp nào

Mỗi tắc được sắp theo một trình tự khá cố định. Biết trình tự này, bạn sẽ không còn thấy trang sách như một mớ chữ lộn xộn.

  • Thùy thị (lời dẫn): đoạn văn ngắn của Viên Ngộ mở đầu tắc, như lời gợi ý chung trước khi vào chuyện. Không phải tắc nào cũng có.
  • Bản tắc: câu chuyện xưa do Tuyết Đậu chọn, thường là một cuộc đối đáp vài câu. Đây là phần mà người ta gọi là "công án".
  • Trước ngữ (lời phê chen): những lời bình rất ngắn của Viên Ngộ chen vào sau từng câu của bản tắc, thường sắc, có khi châm biếm, giống lời phê bên lề.
  • Bình xướng của bản tắc: đoạn bình dài của Viên Ngộ, kể bối cảnh nhân vật, dẫn thêm chuyện liên quan, phân tích chỗ then chốt.
  • Tụng: bài kệ của Tuyết Đậu về câu chuyện ấy.
  • Trước ngữ và bình xướng của tụng: Viên Ngộ lại phê từng câu của bài tụng và viết đoạn bình cho bài tụng.

Người mới nên đọc bản tắc và bài tụng trước, bỏ qua lời phê chen, rồi mới đọc bình xướng. Lời phê chen là phần khó nhất vì nó dùng nhiều khẩu ngữ đời Tống và chơi chữ, đọc ngay từ đầu dễ nản.

Bài tụng của Tuyết Đậu: đọc như đọc thơ

Tụng cổ là thể loại thơ Thiền dùng để "đáp" một câu chuyện xưa. Bài tụng không giải nghĩa, không tóm tắt, mà dựng lên một hình ảnh hay một cảm giác đứng cạnh câu chuyện, để người đọc tự thấy mối nối. Độ dài các bài tụng của Tuyết Đậu không cố định: có bài vài câu, có bài dài hơn, câu ba, bốn, năm, bảy chữ đan xen, gieo vần linh hoạt.

Tuyết Đậu là người giỏi văn, đọc rộng thơ Đường, nên tụng của ông đầy hình ảnh thiên nhiên: trăng, gió, núi, nước, chim, hoa, mây. Nhiều câu đứng một mình đã là thơ hay. Chính vì thế giới văn nhân đời Tống chép đọc tập tụng như đọc một tập thơ, và cũng vì thế mà có lo ngại rằng người học sẽ say chữ mà quên việc chính.

Khi đọc một bài tụng, bạn có thể thử ba bước đơn giản. Thứ nhất, đọc lại bản tắc thật kỹ để biết nhân vật và tình huống. Thứ hai, đọc bài tụng mà chưa xem lời bình, ghi lại các hình ảnh xuất hiện. Thứ ba, đọc bình xướng của Viên Ngộ để thấy một người thầy đời Tống nối những hình ảnh ấy với câu chuyện ra sao. Cách đọc này giúp bạn thưởng thức phần văn chương mà không biến bài tụng thành bài toán phải giải.

Chuyện Đại Huệ đốt bản khắc và lần in lại đời Nguyên

Một câu chuyện gắn liền với Bích Nham lục là việc Đại Huệ Tông Cảo, học trò nổi tiếng nhất của Viên Ngộ, cho đốt bản khắc của sách. Tương truyền ông thấy người học đua nhau học thuộc lời bình, dùng chữ nghĩa của thầy để đối đáp trôi chảy mà không có chỗ thấy thật, nên quyết định huỷ bản khắc. Câu chuyện được kể trong các tư liệu đời sau, chi tiết có chỗ khác nhau, nên giới nghiên cứu đọc nó với sự dè dặt.

Dù chi tiết thế nào, câu chuyện phản ánh một căng thẳng có thật trong Thiền tông đời Tống: văn Thiền càng trau chuốt thì càng có nguy cơ biến thành thứ để thưởng thức và bắt chước. Đại Huệ về sau là người đề xướng mạnh mẽ lối "khán thoại thiền", tức chỉ chú tâm vào một câu then chốt của công án, trái với lối đọc bình luận dài.

Sách không mất hẳn. Các bản chép và bản in còn sót lại được gom về, và vào khoảng năm 1300 đời Nguyên, một cư sĩ đã cho khắc in lại trên cơ sở các bản này. Bản đời Nguyên là nguồn của hầu hết các bản lưu hành hiện nay. Ngoài ra, ở Nhật Bản còn lưu truyền một dị bản mà truyền thuyết gắn với thiền sư Đạo Nguyên, kể rằng ông chép trọn sách trong một đêm trước khi về nước; chuyện này cũng được xem là truyền thuyết.

Vài tắc nổi tiếng

Dưới đây là những tắc thường được nhắc khi giới thiệu Bích Nham lục. Bảng chỉ kể ý câu chuyện, không đưa ra cách "giải" công án, vì cách đọc công án thuộc về tu tập dưới sự hướng dẫn của thầy.

TắcNhân vậtÝ câu chuyện
Tắc 1Lương Vũ Đế và Bồ-đề-đạt-maVua hỏi nghĩa tối thượng của thánh đế, Đạt Ma đáp rỗng rang không có gì là thánh; vua hỏi người đối diện là ai, Đạt Ma đáp không biết
Tắc 2Triệu ChâuTriệu Châu đem câu mở đầu của Tín Tâm Minh, đạo lớn không khó chỉ ngại chọn lựa, ra nói với đại chúng
Tắc 6Vân MônVân Môn hỏi chúng về những ngày sau rằm, rồi tự đáp rằng ngày ngày là ngày tốt
Tắc 45Triệu ChâuCó người hỏi muôn pháp về một, một về đâu; Triệu Châu kể chuyện may chiếc áo vải nặng bảy cân

Tắc 1 đặt Bồ-đề-đạt-ma ở ngay cửa vào sách, cho thấy truyền thống coi cuộc gặp với Lương Vũ Đế là điểm khởi đầu của Thiền tông ở Trung Hoa, dù về mặt lịch sử, cuộc gặp này chỉ được ghi trong các nguồn muộn. Ngay trong Bích Nham lục cũng có nhiều tắc đặt các nhân vật thuộc những dòng khác nhau cạnh nhau, như một bức tranh toàn cảnh của Thiền đời Đường – Ngũ Đại.

Đọc Bích Nham lục hôm nay: vài lưu ý

Công án không phải câu đố có đáp án. Điều dễ hiểu sai nhất là tưởng mỗi tắc có một lời giải đúng, tìm ra là xong. Chính lời bình của Viên Ngộ liên tục phá những cách giải theo lý lẽ. Các thiền sư đều nhấn mạnh công án được dùng trong quan hệ thầy trò, không phải để tự giải.

Đọc như văn học cũng có giá trị. Với người không tu Thiền, Bích Nham lục vẫn là tác phẩm văn chương đáng đọc: những bài tụng của Tuyết Đậu là thơ hay, lời bình của Viên Ngộ cho thấy cách một người thầy đời Tống đọc và nghĩ.

Chọn bản có chú thích. Lời phê chen dùng nhiều khẩu ngữ và chơi chữ, bản dịch không chú thích rất khó theo. Bản tốt sẽ chú thích tên người, tên đất và nguồn gốc từng câu chuyện.

Đừng vội đọc trọn trăm tắc. Đọc chậm vài tắc, đọc đi đọc lại một tắc, có ích hơn đọc lướt cả trăm tắc. Đó cũng là cách các thiền viện vẫn dùng sách này qua nhiều thế kỷ.

Hỏi người có chuyên môn. Những câu hỏi về cách tham công án trong tu tập, bạn nên hỏi chư tăng, ni ở các thiền viện có truyền thống này.

Câu hỏi thường gặp

Bích Nham lục do ai viết?

Sách có hai lớp tác giả. Tuyết Đậu Trùng Hiển chọn một trăm câu chuyện và làm tụng cho từng chuyện. Viên Ngộ Khắc Cần giảng tập tụng ấy, thêm lời dẫn, lời phê và lời bình; học trò ghi lại thành sách. Vì vậy sách thường được ghi tên cả hai vị.

Vì sao gọi là "Bích Nham"?

Bích nham nghĩa là vách đá xanh. Tương truyền ở phương trượng nơi Viên Ngộ giảng có treo hai chữ này, lấy từ câu thơ của thiền sư khai sơn ngôi chùa tả cảnh chim ngậm hoa rơi trước vách đá. Tên sách theo tên nơi giảng.

Đại Huệ có thật đốt Bích Nham lục không?

Truyền thống kể Đại Huệ Tông Cảo cho đốt bản khắc vì thấy người học chỉ thuộc lời bình mà không thấy thật. Câu chuyện có trong tư liệu đời sau, chi tiết không thống nhất, nên các nhà nghiên cứu xem đây là truyền thuyết có cơ sở hơn là sự kiện được ghi chép chính xác.

Bích Nham lục khác Vô Môn quan thế nào?

Bích Nham lục có một trăm tắc, nhiều lớp bình luận, văn chương rất trau chuốt. Vô Môn quan ra đời muộn hơn, chỉ bốn mươi tám tắc, mỗi tắc có lời bình ngắn và bài tụng bốn câu, gọn và dễ tiếp cận hơn. Hai sách bổ sung cho nhau.

Người mới tìm hiểu Thiền có nên đọc Bích Nham lục không?

Có thể, nhưng nên đọc sau khi đã quen với Đàn Kinh và một vài ngữ lục, vì sách đòi hỏi biết nhiều nhân vật và điển cố. Nếu muốn bắt đầu với công án, nhiều người chọn Vô Môn quan trước vì ngắn gọn hơn.

Có bản dịch Bích Nham lục tiếng Việt không?

Có một số bản dịch và giảng giải tiếng Việt do chư tăng và người nghiên cứu thực hiện. Nên chọn bản có nguyên văn chữ Hán, chú thích nhân vật và chú thích lời phê chen, vì đây là phần khó dịch nhất của sách.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183