ThieuLamTu.comThiếu Lâm Tự
Võ gốc Thiếu Lâm ở Việt Nam

Bắc phái và Nam phái trong võ gốc Hoa ở Việt Nam: hai chữ này thật ra chỉ cái gì

Bắc phái, Nam phái trong võ gốc Hoa chỉ vùng xuất xứ ở Trung Hoa, không phải miền Bắc hay miền Nam Việt Nam. Bài giải thích nghĩa, lịch sử và chỗ hay hiểu nhầm.

Wide view of a quiet park in Saigon at dawn, two distant figures practicing slow long-range martial forms on a paved square, tall tamarind trees, morning haze, faces not visible

Trong võ gốc Hoa, "Bắc phái" chỉ các lối võ xuất xứ từ phương Bắc Trung Hoa, còn "Nam phái" chỉ các lối võ phương Nam như Nam quyền Quảng Đông, Phúc Kiến; hai chữ này không có nghĩa là võ miền Bắc hay miền Nam Việt Nam. Ranh giới Bắc – Nam ở đây là một quy ước lỏng, thường lấy vùng sông Trường Giang làm mốc. Khi một võ đường ở TP.HCM tự giới thiệu là "Thiếu Lâm Bắc phái", ý họ thường là dòng võ mình có gốc từ các hệ quyền phương Bắc Trung Hoa, truyền xuống phương Nam rồi sang Việt Nam.

Người Việt hay nhầm vì hai chữ Bắc, Nam trong đời sống quen thuộc gắn với hai miền đất nước. Bài này giải thích hai chữ ấy trong ngữ cảnh võ thuật Trung Hoa, kể lại con đường võ phương Bắc đi xuống Quảng Châu, Hồng Kông đầu thế kỷ XX, cách nó tới Việt Nam, và những hiểu nhầm phổ biến. Bài không hướng dẫn động tác và không so sánh hơn kém giữa các phái.

Bắc và Nam trong võ Trung Hoa: một cách chia theo vùng

Võ thuật Trung Hoa có hàng trăm môn phái, và từ lâu người ta đã tìm cách chia nhóm cho dễ nói. Một cách chia phổ biến là theo vùng: các lối võ phát triển ở phương Bắc như Hà Bắc, Sơn Đông, Hà Nam được gọi chung là Bắc phái, còn các lối võ của Quảng Đông, Phúc Kiến và vùng ven biển phía nam gọi là Nam phái. Cách chia này mang tính quy ước, không có một ranh giới chính thức nào, và nhiều môn nằm lưng chừng.

Từ cách chia ấy sinh ra câu nói quen thuộc "Nam quyền Bắc cước", ý rằng võ phương Nam thiên về tay, còn võ phương Bắc dùng chân nhiều. Câu nói có phần đúng ở mức khái quát nhưng dễ gây hiểu lầm: võ phương Bắc vẫn có quyền, võ phương Nam vẫn có đòn chân. Lịch sử và ý nghĩa câu nói này đã được kể kỹ ở các trang chuyên về võ thuật khác của hệ.

Một cách chia khác, cũng hay gặp, là nội gia và ngoại gia. Hai cách chia không trùng nhau: trong Bắc phái có cả lối được coi là nội gia như Thái cực, Bát quái, Hình ý, lẫn lối ngoại gia như Trường quyền, Đàm thối. Khi nói Bắc phái ở các võ đường Việt Nam, người ta thường nghĩ tới nhóm ngoại gia phương Bắc với động tác duỗi dài, đá cao.

"Bắc Thiếu Lâm" là gì và có liên quan tới chùa ở Tung Sơn không

Chùa Thiếu Lâm ở Tung Sơn nằm ở tỉnh Hà Nam, tức phương Bắc theo cách chia trên. Vì vậy, xét theo địa lý, võ của chùa thuộc Bắc phái. Nhưng cụm từ "Bắc Thiếu Lâm" mà các võ đường gốc Hoa ở Hồng Kông, Đông Nam Á và Việt Nam dùng thường chỉ một hệ thống cụ thể hơn: các hệ quyền phương Bắc được những võ sư từ phương Bắc mang xuống Quảng Châu vào đầu thế kỷ XX, dạy dưới cái tên Bắc Thiếu Lâm.

Mối liên hệ giữa các hệ thống mang tên Bắc Thiếu Lâm ấy với tăng nhân ở Tung Sơn chủ yếu nằm ở tên gọi và truyền thuyết nhận tổ. Không có tư liệu cho thấy đó là võ được truyền thẳng từ trong chùa ra. Điều này không làm giảm giá trị của các hệ thống ấy; nó chỉ nhắc rằng chữ Thiếu Lâm trong tên môn phái, cả ở Bắc lẫn Nam, thường là cách nhận gốc chứ không phải chứng từ.

Ở chiều ngược lại, võ của các tăng nhân Tung Sơn hôm nay, như các buổi biểu diễn võ tăng đi khắp thế giới, cũng là một dòng phát triển riêng trong thế kỷ XX, chịu ảnh hưởng của võ thuật hiện đại Trung Quốc. Người tập ở Việt Nam đôi khi so bài của mình với clip biểu diễn ở Tung Sơn rồi băn khoăn vì khác nhau. Khác nhau là chuyện tự nhiên, vì hai bên đi hai con đường.

Võ phương Bắc xuống phương Nam: các mốc thường được kể

Con đường võ phương Bắc tới Quảng Châu, Hồng Kông rồi Đông Nam Á đi qua mấy mốc mà tư liệu phổ thông hay nhắc tới. Danh sách dưới chỉ giữ những mốc khá chắc; chi tiết từng người, từng năm cần đối chiếu thêm.

  1. Năm 1910, Tinh Võ thể dục hội được lập ở Thượng Hải, gắn với tên tuổi võ sư Hoắc Nguyên Giáp. Hội soạn một giáo trình chung gồm nhiều bài quyền và binh khí phương Bắc, mở lớp theo lối hội đoàn có điều lệ.
  2. Trong thập niên 1920, Tinh Võ mở chi hội ở Quảng Châu, Hồng Kông và cử đoàn đi giới thiệu ở các cộng đồng người Hoa Đông Nam Á. Nhiều nơi lập hội Tinh Võ riêng.
  3. Cuối thập niên 1920, phong trào "quốc thuật" thời Dân Quốc lập các cơ sở dạy võ quy mô lớn. Ở Quảng Châu, một cơ sở quốc thuật mời năm võ sư phương Bắc xuống dạy, sự kiện được giới võ thuật nhớ bằng cụm từ "Ngũ hổ hạ Giang Nam", tức năm con hổ xuống phương Nam.
  4. Từ Quảng Châu, Hồng Kông, võ phương Bắc tiếp tục theo chân học trò người Hoa đi khắp Đông Nam Á, trong đó có Sài Gòn – Chợ Lớn.
  5. Ở Việt Nam, lời kể của một số võ phái nhắc tới sự có mặt của tên Tinh Võ và các dòng Bắc phái trong cộng đồng người Hoa; chi tiết về người truyền và thời điểm cần được kiểm chứng thêm qua tư liệu gốc.

Đọc chuỗi mốc này, bạn sẽ thấy Bắc phái ở Việt Nam thường đã đi một vòng khá xa: từ phương Bắc Trung Hoa xuống Quảng Đông, qua tay người Quảng, rồi mới tới Chợ Lớn. Nhiều võ đường Bắc phái ở Việt Nam vì thế vẫn dùng tiếng Quảng để gọi tên bài quyền, dù bài có gốc phương Bắc.

Nhận ra Bắc phái và Nam phái khi xem biểu diễn

Bảng dưới gom những nét chung mà người xem có thể để ý khi xem các màn biểu diễn ở lễ hội, giải quyền thuật. Đây là xu hướng khái quát, không phải quy luật; nhiều bài phá vỡ khuôn này.

Khía cạnhThường thấy ở Bắc pháiThường thấy ở Nam phái
Tầm động tácDuỗi dài, mở rộng, nhiều động tác vươn xaGọn, gần, thân giữ chắc
Đòn chânNhiều đá cao, nhảy, xoay ngườiĐá thấp, ít nhảy
Tấn phápChuyển tấn nhanh, di chuyển nhiềuTấn thấp, vững, ít rời chỗ
Nhịp bàiLiền mạch, nhanh, giống một chuỗi chạyCó những đoạn chậm, gồng, rồi bật mạnh
Tiếng hôÍt hơnNhiều tiếng hô ngắn
Múa lân đi kèmLân Bắc lông dài, múa theo đôiLân kiểu Quảng đầu lớn có sừng

Nếu bạn để ý, nhiều bài quyền hiện đại trong thi đấu wushu cũng chia thành hai nhóm Trường quyền và Nam quyền, gợi lại cách chia Bắc – Nam này, dù đó là những bài đã được chuẩn hoá về sau chứ không phải bài truyền thống của võ quán.

Đàm thối và những bài nền: đọc ở góc tên gọi

Nếu hỏi một người tập võ phương Bắc gốc Hoa bài nào là bài nền, câu trả lời hay gặp là Đàm thối. Đây là một chuỗi bài ngắn, chia thành nhiều "lộ", mỗi lộ lặp đi lặp lại một nhóm động tác đơn giản theo đường thẳng. Có bản mười lộ, có bản mười hai lộ, tùy dòng truyền; giáo trình của Tinh Võ hội dùng bản mười hai lộ và đưa bài này lên hàng đầu, nên tên Đàm thối gắn với Tinh Võ trong trí nhớ của nhiều người.

Bên cạnh Đàm thối, các tư liệu về giáo trình Tinh Võ hay nhắc tới Công lực quyền và một loạt bài binh khí phương Bắc. Những tên này đi theo các chi hội Tinh Võ tới Đông Nam Á, nên khi gặp chúng trong một võ đường ở Việt Nam, bạn có một manh mối khá rõ về con đường mà dòng võ ấy đã đi.

Tên bài là một loại "dấu vân tay" có ích khi tra gốc tích, nhưng cũng dễ đánh lừa. Một bài có thể được thêm vào giáo trình ở đời sau, hoặc mượn tên nổi tiếng cho một bài khác hẳn. Vì vậy, nên coi tên bài là điểm khởi đầu để hỏi tiếp, không phải kết luận. Bài viết này cũng chỉ nói tới tên gọi và vị trí của bài trong giáo trình; động tác cụ thể nên học trực tiếp với thầy, không tự tập theo mô tả hay theo clip.

Những hiểu nhầm hay gặp ở Việt Nam

"Bắc phái là võ miền Bắc Việt Nam." Không phải. Trong ngữ cảnh võ gốc Hoa, Bắc phái chỉ phương Bắc Trung Hoa. Võ cổ truyền ở miền Bắc Việt Nam là một chuyện khác hẳn, với lịch sử riêng của các làng võ, lò vật.

"Nam phái là võ Nam Bộ." Cũng không phải. Nam phái chỉ võ phương Nam Trung Hoa. Võ Nam Bộ của người Việt, như võ ở vùng Bảy Núi, có gốc gác riêng, dù có giao lưu với võ người Hoa.

"Bắc Thiếu Lâm mới là Thiếu Lâm thật." Cả Bắc lẫn Nam đều nhận gốc Thiếu Lâm qua truyền thuyết. Việc chùa nằm ở phương Bắc không biến các hệ quyền mang tên Bắc Thiếu Lâm thành võ chùa truyền ra. Không bên nào "thật" hơn theo nghĩa ấy.

"Nam quyền chỉ dùng tay, Bắc phái chỉ dùng chân." Đây là cách hiểu quá đà câu "Nam quyền Bắc cước". Mỗi bên đều có đủ tay chân; khác nhau là ở xu hướng và tỷ lệ.

"Võ đường ghi Bắc phái thì không dạy múa lân Quảng." Không hẳn. Ở Chợ Lớn, nhiều võ đường dạy võ phương Bắc vẫn nuôi đội lân kiểu Quảng vì đó là nhu cầu của cộng đồng nơi họ sống.

Mấy câu hỏi giúp đọc đúng tên một võ đường

Khi gặp tên một võ đường hay câu lạc bộ có chữ Bắc phái, Nam phái, Bắc Thiếu Lâm, bạn có thể hỏi thêm để hiểu đúng điều cái tên muốn nói:

  • Bắc phái ở đây là các hệ quyền phương Bắc Trung Hoa, hay là cách đặt tên riêng của võ đường?
  • Dòng này đến Việt Nam qua đâu: trực tiếp từ phương Bắc, qua Quảng Châu, Hồng Kông, hay qua một hội đoàn như Tinh Võ?
  • Các bài quyền chính của dòng có tên là gì, gọi theo tiếng Quảng hay theo Hán Việt?
  • Võ đường có giữ được tên thầy qua các đời không, kể từ người đầu tiên đến Việt Nam?
  • Võ đường giải thích chữ Thiếu Lâm trong tên mình như thế nào: là nhận tổ theo truyền thuyết hay khẳng định có liên hệ trực tiếp với chùa?

Một câu trả lời thẳng thắn, chịu nói chỗ nào còn mờ, là dấu hiệu tốt. Không có câu trả lời nào bắt buộc phải nối thẳng về Tung Sơn thì mới đáng quý.

Câu hỏi thường gặp

Bắc phái có khó tập hơn Nam phái không?

Không thể so như vậy. Bắc phái đòi hỏi độ dẻo, khả năng đá cao, nhảy; Nam phái đòi hỏi tấn vững, sức bền ở tư thế thấp. Mỗi bên khó theo một kiểu. Người tập nên chọn theo điều kiện cơ thể và có thầy hướng dẫn trực tiếp.

Tinh Võ hội có ở Việt Nam không?

Tinh Võ lan ra nhiều cộng đồng người Hoa ở Đông Nam Á từ thập niên 1920, và một số võ phái ở Việt Nam có nhắc tới tên Tinh Võ trong lịch sử của mình. Chi tiết về tổ chức, thời gian và người phụ trách cần đối chiếu thêm với tư liệu gốc trước khi khẳng định.

Ngũ hổ hạ Giang Nam là ai?

Đó là cụm từ chỉ năm võ sư phương Bắc được mời xuống dạy ở một cơ sở quốc thuật tại Quảng Châu cuối thập niên 1920. Sự kiện này được coi là một mốc đưa võ phương Bắc vào Quảng Đông. Danh sách năm người có ở nhiều tư liệu về lịch sử võ thuật Quảng Đông.

Võ của các nhà sư Thiếu Lâm ở Tung Sơn hôm nay là Bắc phái à?

Về địa lý, chùa ở phương Bắc nên võ chùa xếp vào phía Bắc. Nhưng các màn biểu diễn võ tăng hiện nay là một dòng phát triển riêng trong thế kỷ XX, khác với các hệ Bắc Thiếu Lâm truyền ở Quảng Châu, Hồng Kông. Không nên đánh đồng hai dòng.

Có nên học cả Bắc phái lẫn Nam phái không?

Nhiều người tập cả hai và thấy bổ sung cho nhau. Tuy vậy, mỗi hệ có nền tảng riêng, học cùng lúc dễ lẫn. Đó là câu hỏi nên trao đổi trực tiếp với thầy; trang không hướng dẫn chọn môn hay chọn võ đường.

Wushu hiện đại có phải là Bắc phái không?

Wushu thi đấu có nội dung Trường quyền mang nhiều nét phương Bắc và nội dung Nam quyền mang nét phương Nam, nhưng các bài này đã được chuẩn hoá cho thi đấu từ giữa thế kỷ XX. Chúng gợi lại cách chia Bắc – Nam chứ không phải bài truyền thống của võ quán.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183