ThieuLamTu.comThiếu Lâm Tự
Lịch sử chùa Thiếu Lâm qua các triều đại

Chùa Thiếu Lâm thời Minh: thời thịnh nhất về điện tháp, người bảo trợ và tiếng tăm

Thời Minh, Thiếu Lâm có nhiều điện tháp nhất, được hoàng thân, quan lại bảo trợ, văn nhân lui tới và nổi danh khắp nước, trước khi rơi vào loạn lạc cuối triều.

Wide view of a forest of weathered brick and stone stupas of many shapes on a gentle slope at dusk, pine trees behind, long shadows, rust red and grey tones

Nếu phải chọn một thời mà chùa Thiếu Lâm có nhiều điện tháp, đông người bảo trợ và tiếng tăm lan rộng nhất trước thời hiện đại, phần lớn nhà nghiên cứu sẽ chọn thời Minh, khoảng từ cuối thế kỷ XIV đến giữa thế kỷ XVII. Đó là lúc chùa được hoàng thân, quan lại cúng dường, văn nhân lên núi để lại thơ văn, Tháp Lâm có nhiều tháp mộ nhất, và danh tiếng võ của tăng chùa đi khắp nước.

Thời Minh cũng là lúc hình ảnh "Thiếu Lâm võ" mà người Việt quen thuộc bắt đầu định hình. Bài này kể lịch sử chùa thời Minh ở góc ngôi chùa: xây dựng, người bảo trợ, đời sống tu hành, cách người đương thời nhìn chùa và lý do chùa suy sụp vào cuối triều. Các chiến dịch của tăng binh, các bộ côn pháp và quyền pháp được bàn kỹ trong chuyên mục tăng binh, ở đây chỉ nhắc khi cần.

Vì sao giới nghiên cứu gọi thời Minh là thời thịnh

Nghiên cứu được dẫn nhiều nhất về lịch sử chùa là cuốn The Shaolin Monastery của nhà Hán học Meir Shahar, xuất bản năm 2008. Tác giả dựa vào bia đá, du ký, địa chí và văn bản võ thuật để dựng lại lịch sử chùa, và cho thấy thời Minh là giai đoạn chùa đạt quy mô và ảnh hưởng lớn nhất trước thế kỷ XX. Nhiều nhà nghiên cứu khác ở Trung Quốc và phương Tây cũng có nhận định tương tự.

Tiêu chí để nói "thịnh" ở đây là những gì đo được: số công trình được xây hoặc trùng tu, số bia ghi công đức, số tháp mộ, mức độ chùa xuất hiện trong văn chương và sử sách đương thời. Theo những tiêu chí ấy, thời Minh để lại dấu vết dày đặc nhất. Không phải mọi thập niên của nhà Minh đều thịnh như nhau; có những lúc chùa gặp khó vì thiên tai, mất mùa hoặc tranh chấp, nhưng nhìn tổng thể, đây là thời chùa đi lên.

Một lý do quan trọng là sự ổn định chính trị kéo dài. Sau khi nhà Minh dựng nước năm 1368, vùng Trung Nguyên có gần hai thế kỷ tương đối yên ổn. Kinh tế phục hồi, dân số tăng, tầng lớp quan lại, thương nhân có tiền cúng dường. Thiếu Lâm vốn có nền tảng từ thời Nguyên với dòng Tào Động, nay có điều kiện để phát triển lâu dài.

Điện tháp mọc lên: Thiên Phật điện và rừng tháp thời Minh

Phần lớn diện mạo cổ của chùa trước năm 1928 được định hình từ thời Minh và Thanh. Theo tài liệu giới thiệu của khu di tích, Thiên Phật điện, còn gọi là Bì Lô các, ở cuối trục chính của chùa, được dựng thời Minh và trùng tu nhiều lần về sau. Đây là một trong những công trình thoát được trận cháy năm 1928, nên đến nay vẫn là chỗ để du khách thấy được lớp kiến trúc cổ của chùa. Những vết lõm trên nền gạch của điện, gắn với chuyện các tăng sĩ luyện tập, là đề tài của chuyên mục kiến trúc.

Tháp Lâm thời Minh là dấu vết rõ nhất. Các tài liệu giới thiệu khu di tích đều cho biết trong rừng tháp, số tháp thời Minh nhiều hơn bất kỳ thời nào khác. Tháp thời Minh đa dạng về hình dáng, có tháp vuông, tháp lục giác, tháp hình bình bát, nhiều tháp có chạm khắc tinh xảo. Mỗi tháp đi kèm thông tin về vị sư được an táng, nên rừng tháp thời Minh chính là danh sách những người đã làm nên giai đoạn thịnh của chùa.

Bia đá thời Minh cũng nhiều: bia ghi trùng tu, bia ghi công đức người cúng, bia ghi tiểu sử trụ trì, bia khắc thơ. Đọc các bia này, người nghiên cứu thấy được mạng lưới bảo trợ rộng lớn quanh chùa, từ hoàng thân ở Khai Phong tới quan lại địa phương, thương nhân và tín đồ bình thường.

Ai bảo trợ chùa Thiếu Lâm thời Minh

Hoàng thân nhà Minh. Nhà Minh phong nhiều hoàng tử làm vương ở các địa phương, trong đó có những vương phủ ở Hà Nam. Theo các nghiên cứu, một số hoàng thân đã cúng dường, tài trợ trùng tu và để lại dấu vết trên bia đá ở chùa. Mức độ cụ thể của từng người thì cần đối chiếu từng bia.

Hoạn quan và quan lại. Hoạn quan thời Minh có thế lực và tiền bạc, nhiều người là tín đồ Phật giáo nhiệt thành và tài trợ cho chùa chiền khắp nơi. Quan lại địa phương thì vừa bảo trợ vừa quản lý, có khi can thiệp vào việc chọn trụ trì và giải quyết tranh chấp ruộng đất.

Văn nhân và khách hành hương. Tung Sơn là điểm đến của giới sĩ phu thời Minh, những người lên núi ngắm cảnh, thăm di tích, viết du ký và thơ. Họ không phải nhà tài trợ lớn nhưng là người tạo danh tiếng cho chùa qua văn chương.

Tín đồ bình dân. Các bia công đức ghi tên rất nhiều người góp tiền nhỏ. Đây là lớp người bảo trợ ít được nhắc nhưng giữ cho chùa sống qua những lúc không có người quyền thế để mắt tới.

Đời sống tu hành: dòng Tào Động và mạng lưới chùa nhánh

Danh tiếng võ thời Minh dễ làm người ta quên rằng Thiếu Lâm trước hết vẫn là một thiền viện. Dòng Tào Động được Phúc Dụ đặt nền từ thời Nguyên tiếp tục truyền nối qua các đời trụ trì thời Minh; pháp danh khắc trên tháp mộ cho thấy các thế hệ tăng sĩ vẫn được đặt tên theo bài kệ truyền thừa. Chùa giữ các khoá tu, nghi lễ, giảng kinh như một tổ đình Thiền tông ở phương bắc.

Quanh chùa chính có nhiều am, viện nhỏ trên núi và dưới thung lũng, nơi các nhóm tăng sĩ sinh sống tương đối riêng. Một số nghiên cứu cho rằng chính những am viện này là nơi việc luyện võ diễn ra nhiều, tách phần nào khỏi sinh hoạt nghi lễ của chùa chính. Ngoài ra, các chùa ở những nơi khác do môn đồ dòng Thiếu Lâm trụ trì cũng coi Thiếu Lâm là chùa gốc, tạo nên một mạng lưới rộng hơn khu Tung Sơn.

Nhìn từ góc này, thời Minh không chỉ là thời của tăng binh. Đó là lúc một tổ đình Thiền tông có đủ tăng chúng, ruộng đất, người bảo trợ và danh tiếng để vận hành như một trung tâm tôn giáo lớn. Võ là một mặt trong đời sống ấy, không phải toàn bộ. Muốn hiểu sâu về sinh hoạt tu tập của một thiền viện, bạn nên hỏi chư tăng hoặc tìm đọc sách của các học giả Phật giáo.

Người đương thời nhìn Thiếu Lâm ra sao: du ký và thơ văn

Thời Minh, văn thể du ký phát triển mạnh, và nhiều văn nhân viết về chuyến đi Tung Sơn của mình. Theo các nghiên cứu, một số du ký kể lại việc được các tăng sĩ biểu diễn võ nghệ cho khách xem, mô tả các bài côn, bài quyền và cảnh tập luyện trong chùa. Một ví dụ được dẫn nhiều là du ký của Vương Sĩ Tính, viên quan và nhà du hành cuối thế kỷ XVI. Những văn bản như vậy là bằng chứng quý cho thấy vào thời Minh, việc luyện võ đã là một phần được biết đến rộng rãi của đời sống chùa.

Những trang du ký cũng cho thấy hình ảnh Thiếu Lâm trong mắt người đương thời không chỉ là võ. Văn nhân ca ngợi cảnh núi, kính trọng truyền thống Đạt Ma, thăm Sơ Tổ am, Nhị Tổ am, và nhiều người viết về chùa như một tổ đình Thiền tông. Hai hình ảnh, chùa thiền và chùa võ, cùng tồn tại trong cách người thời Minh nhìn Thiếu Lâm.

Có một điểm đáng lưu ý khi đọc các văn bản này: người viết là khách, có khi chỉ ở một hai ngày, và họ ghi lại những gì được nhà chùa cho xem. Vì vậy, du ký phản ánh hình ảnh chùa muốn giới thiệu với khách quý cũng nhiều như thực tế đời sống hằng ngày. Đây là cách đọc tư liệu mà các nhà nghiên cứu luôn nhắc.

Danh tiếng võ và các chiến dịch của tăng binh

Không thể kể lịch sử chùa thời Minh mà bỏ qua chuyện võ. Theo sử liệu, vào giữa thế kỷ XVI, tăng sĩ Thiếu Lâm cùng tăng sĩ một số chùa khác được huy động tham gia chống cướp biển Oa khấu ở vùng duyên hải phía đông nam. Cũng thời Minh, các sách về côn pháp Thiếu Lâm được biên soạn, nổi tiếng nhất là sách của Trình Tông Du đầu thế kỷ XVII. Danh hiệu "côn Thiếu Lâm" lan khắp nước trước cả quyền pháp.

Với lịch sử chùa, những sự kiện này có hai hệ quả. Thứ nhất, danh tiếng võ khiến chùa được triều đình và quan lại chú ý hơn, kéo theo bảo trợ. Thứ hai, chùa bị gắn chặt hơn với các vấn đề an ninh, quân sự của vùng, điều mà về cuối triều trở thành gánh nặng.

Chi tiết các chiến dịch, tên các tăng sĩ được sử chép, nội dung sách côn pháp, cũng như câu hỏi vì sao côn nổi tiếng trước quyền, đều được bàn kỹ trong chuyên mục tăng binh và võ Thiếu Lâm trong chính sử. Trang không hướng dẫn bất kỳ đòn thế nào; mọi nội dung về võ chỉ ở góc lịch sử, văn hoá.

Cuối Minh: loạn lạc và suy sụp

Từ những năm 1620, nhà Minh rơi vào khủng hoảng: thiên tai, mất mùa liên tiếp, tài chính kiệt quệ, các cuộc nổi dậy nổ ra khắp nơi, đặc biệt dữ dội ở vùng Thiểm Tây, Hà Nam. Đồng thời, ở phía bắc, thế lực Mãn Châu ngày càng lớn mạnh. Vùng Tung Sơn nằm giữa vùng loạn.

Theo các nghiên cứu, Thiếu Lâm chịu tổn thất nặng nề trong những năm này. Các tăng sĩ có võ nghệ bị cuốn vào việc chống đỡ các toán quân nổi dậy và thổ phỉ, nhiều người tử trận; chùa bị cướp phá, ruộng đất bị bỏ hoang, tăng chúng tản mác. Mức thiệt hại cụ thể thì các nguồn khác nhau, nên khi viết, bạn nên giữ ở mức "chùa suy sụp nghiêm trọng trong loạn lạc cuối Minh".

Năm 1644, nhà Minh sụp đổ, nhà Thanh vào làm chủ Trung Hoa. Thiếu Lâm bước sang triều đại mới trong tình trạng tiêu điều, khác xa thời thịnh vài chục năm trước. Phần tiếp theo của lịch sử chùa, với dấu ấn của các vua Khang Hy, Ung Chính, Càn Long, được kể trong bài về thời Thanh.

Câu hỏi thường gặp

Cuốn The Shaolin Monastery của Meir Shahar đã có bản tiếng Việt chưa?

Theo những gì được biết rộng rãi, cuốn sách chủ yếu lưu hành bằng tiếng Anh và có bản tiếng Trung. Bạn nên kiểm tại các nhà sách, thư viện lớn để biết đã có bản dịch tiếng Việt hay chưa trước khi tìm mua.

Thời Minh chùa Thiếu Lâm có bao nhiêu tăng sĩ?

Không có con số chính xác được chấp nhận rộng rãi. Các nguồn đưa ra ước tính khác nhau tuỳ thời điểm và tuỳ cách tính cả các am, chùa nhánh. Khi viết, nên tránh đưa con số cụ thể và chỉ nói chùa có quy mô lớn nhất trong lịch sử trước thế kỷ XX.

Thiên Phật điện có phải công trình thời Minh còn nguyên không?

Điện được dựng thời Minh và đã trùng tu nhiều lần, đặc biệt trong thời Thanh. Đây là một trong những công trình thoát được trận cháy năm 1928, nên giữ được nhiều nét cổ, nhưng không phải nguyên vẹn mọi chi tiết từ thời Minh.

Vì sao tháp thời Minh trong Tháp Lâm nhiều nhất?

Vì thời Minh chùa đông tăng, có nhiều người bảo trợ và đủ tiền bạc để dựng tháp cho các vị sư có công. Số lượng tháp theo từng thời phản ánh khá rõ sự thịnh suy của chùa qua các triều đại.

Tăng binh Thiếu Lâm thời Minh có đánh nhau với quân ngoại quốc không?

Sử liệu ghi nhận tăng sĩ Thiếu Lâm cùng tăng sĩ các chùa khác tham gia chống cướp biển Oa khấu ở vùng duyên hải giữa thế kỷ XVI. Đây là lực lượng cướp biển hỗn hợp nhiều thành phần, không phải quân đội chính thức của một nước nào.

Du ký thời Minh có đáng tin để tìm hiểu võ Thiếu Lâm không?

Có giá trị lớn vì do người đương thời tận mắt ghi lại, nhưng cần đọc tỉnh táo. Người viết là khách, thường xem những gì nhà chùa chọn biểu diễn, nên du ký phản ánh hình ảnh chùa muốn giới thiệu nhiều hơn là toàn bộ đời sống hằng ngày.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183