ThieuLamTu.comThiếu Lâm Tự
Thiền tông: từ Bồ-đề-đạt-ma đến Lục Tổ Huệ Năng

Bồ-đề-đạt-ma là ai: những gì sử liệu thật sự ghi lại về sơ tổ Thiền tông

Bồ-đề-đạt-ma là ai, sống thời nào, dạy gì? Bài đọc lại ba nguồn sớm nhất và tách phần sử liệu khỏi lớp truyền thuyết được thêm vào nhiều thế kỷ sau.

Misty ridges of Mount Song at dawn seen from a distant hillside, a lone robed figure walking away on an old stone path between pine trees, ochre and grey tones

Bồ-đề-đạt-ma (Bodhidharma) là một vị tăng từ phương Tây đến Trung Hoa vào khoảng cuối thế kỷ V, đầu thế kỷ VI, dạy thiền ở miền Bắc dưới thời Bắc Ngụy, và về sau được Thiền tông tôn làm sơ tổ ở Trung Hoa. Đó là phần cốt lõi mà các nguồn sớm cùng xác nhận. Gần như mọi chi tiết khác quen thuộc với người Việt — gặp Lương Vũ Đế, cưỡi cành lau qua sông, chín năm ngồi quay mặt vào vách ở Thiếu Lâm, chiếc giày một chiếc — xuất hiện trong các văn bản viết sau ông từ hai đến năm thế kỷ.

Bài này đọc lại ba nguồn sớm nhất còn giữ được, xem mỗi nguồn nói gì và không nói gì, rồi lần theo cách hình ảnh vị sơ tổ được bồi đắp qua các đời. Phần truyền thuyết được kể riêng ở bài khác trong cùng chuyên mục. Mục đích không phải để hạ thấp một nhân vật được tôn kính, mà để bạn biết khi nghe một câu chuyện về Đạt Ma thì câu chuyện ấy đến từ tầng nào của lịch sử.

Ba nguồn sớm nhất nhắc đến Bồ-đề-đạt-ma

Giới nghiên cứu Thiền tông, cả ở Trung Quốc, Nhật Bản lẫn phương Tây, thường bắt đầu từ ba văn bản dưới đây. Chúng ngắn, đôi chỗ không khớp nhau, nhưng là lớp tư liệu gần thời Đạt Ma nhất mà ta có.

NguồnThời điểm (ước định)Nói gì về Đạt MaGiới hạn
Lạc Dương già lam ký của Dương Huyễn ChiKhoảng giữa thế kỷ VI, sau khi kinh đô Lạc Dương bị tàn pháMột vị tăng người phương Tây tên Bồ-đề-đạt-ma đến xem chùa Vĩnh Ninh, khen ngợi công trìnhChỉ là một đoạn ngắn trong sách tả chùa chiền, không nói gì về thiền
Lời tựa của Đàm Lâm cho Nhị nhập tứ hạnh luậnThế kỷ VI, người viết tự nhận là học tròĐạt Ma gốc Nam Ấn, dòng dõi Bà-la-môn, có hai học trò thân cận, dạy pháp "nhị nhập"Văn bản do người trong môn phái viết, mang tính tôn vinh
Tục Cao tăng truyện của Đạo TuyênGiữa thế kỷ VIIĐến miền Nam trước, sau lên Bắc Ngụy, dạy "bích quán", truyền kinh Lăng Già cho Huệ KhảViết sau Đạt Ma hơn một thế kỷ, dựa vào nguồn sẵn có

Điều đáng chú ý là cả ba nguồn đều không nhắc tới Lương Vũ Đế, không nhắc chuyện ngồi chín năm trước vách đá, cũng không có chữ nào về võ thuật. Những lớp ấy đến muộn hơn nhiều.

Lạc Dương già lam ký: một vị tăng phương Tây trước chùa Vĩnh Ninh

Lạc Dương già lam ký là sách ghi chép về các chùa ở kinh đô Lạc Dương thời Bắc Ngụy, do Dương Huyễn Chi soạn khi thành đã đổ nát sau chiến loạn. Trong phần tả chùa Vĩnh Ninh — ngôi chùa lớn do Hồ Thái hậu cho dựng, nổi tiếng với ngọn tháp gỗ chín tầng — sách kể có một vị sa-môn người phương Tây tên Bồ-đề-đạt-ma đến xem, thấy tháp rực rỡ thì tán thán mãi không thôi.

Theo đoạn này, vị tăng tự nói mình đã một trăm năm mươi tuổi, đi qua nhiều nước mà chưa thấy nơi nào sánh được, rồi chắp tay niệm Phật nhiều ngày. Sách gọi ông là người nước Ba Tư, khác với các nguồn sau nói ông từ Nam Ấn. Chi tiết "một trăm năm mươi tuổi" nên hiểu như cách nói của người kể hoặc của chính nhân vật, không phải số liệu tuổi thọ.

Giá trị của đoạn văn nằm ở chỗ khác: nó cho thấy ở Lạc Dương đầu thế kỷ VI có một vị tăng ngoại quốc mang tên Bồ-đề-đạt-ma, đủ nổi bật để người đương thời ghi lại. Có học giả cho rằng đây có thể không phải cùng một người với vị thiền sư trong nguồn của Đàm Lâm; số đông vẫn đọc hai đoạn như nói về một người. Đây là chỗ bạn sẽ gặp chữ "có lẽ" rất nhiều — và đó là cách nói trung thực với tư liệu.

Lời tựa của Đàm Lâm và pháp "nhị nhập tứ hạnh"

Người viết. Đàm Lâm tự giới thiệu là người theo học, chép lại lời thầy. Lời tựa của ông nói Đạt Ma là con thứ ba của một vị vua Bà-la-môn ở Nam Thiên Trúc, sang Trung Hoa để truyền pháp, có hai học trò là Đạo Dục và Huệ Khả theo hầu nhiều năm.

Lý nhập. Vào đạo bằng lý: tin sâu rằng mọi chúng sinh cùng một chân tính, chỉ vì bụi khách che lấp mà không hiện rõ. Văn bản dùng chữ "bích quán", nghĩa đen là "quán như vách", để chỉ trạng thái tâm vững, không dao động. Về sau chữ này bị đọc theo nghĩa đen thành "ngồi nhìn vách".

Hạnh nhập, gồm bốn hạnh. Báo oán hạnh: gặp khổ không oán trách, coi đó là quả của việc cũ. Tùy duyên hạnh: được hay mất đều theo duyên, không mừng quá, không lo quá. Vô sở cầu hạnh: không mong cầu để khỏi bị lòng tham kéo đi. Xứng pháp hạnh: sống thuận với pháp, bố thí mà không thấy mình bố thí.

Vì sao văn bản này quan trọng. Đây là thứ gần nhất với "lời Đạt Ma dạy" mà ta có. Nó điềm đạm, thực tế, nói nhiều về cách sống giữa đời hơn là về những khoảnh khắc ngộ đạo bất ngờ. Ai đọc quen các công án đời Tống sẽ thấy giọng rất khác — đó cũng là dấu hiệu Thiền tông đã đổi thay nhiều sau Đạt Ma.

Lưu ý khi đọc. Bản văn có nhiều dị bản và đoạn được chép thêm. Phần giải thích sâu về lý nhập và hạnh nhập là việc của người tu học có thầy hướng dẫn; ở đây chỉ nêu bố cục để bạn nhận ra văn bản khi gặp lại.

Đạo Tuyên và Tục Cao tăng truyện: chân dung đầy đủ hơn

Đạo Tuyên là một luật sư nổi tiếng đầu đời Đường, người biên soạn Tục Cao tăng truyện — bộ tiểu sử các cao tăng nối tiếp bộ Cao tăng truyện có trước. Trong bộ này Đạt Ma được xếp vào nhóm các thiền sư, và tiểu sử của ông dựa phần lớn vào lời tựa của Đàm Lâm, thêm một số chi tiết về hành trạng.

Theo Đạo Tuyên, Đạt Ma đến đất Lưu Tống ở phương Nam trước, rồi đi lên phương Bắc vào đất Ngụy. Ông dạy thiền ở nhiều nơi, có người theo, cũng có người chê bai. Đạo Tuyên ghi pháp môn của ông là "bích quán" và chép lại nội dung nhị nhập tứ hạnh. Trong tiểu sử Huệ Khả, Đạo Tuyên thêm một chi tiết sẽ có ảnh hưởng rất lớn: Đạt Ma trao cho Huệ Khả bộ kinh Lăng Già bốn quyển và dặn dùng kinh ấy làm chỗ y cứ.

Đạo Tuyên không gắn Đạt Ma với chùa Thiếu Lâm theo cách các sách đời sau làm, cũng không kể chuyện quay mặt vào vách chín năm. Về năm mất, ông không đưa một mốc rõ ràng. Nói cách khác, đến giữa thế kỷ VII, hình ảnh Đạt Ma vẫn là một thiền sư ngoại quốc có học trò, có pháp môn riêng, chưa phải vị "sơ tổ" với cả một hệ truyện kể đi kèm.

Điều này không làm Đạt Ma kém quan trọng. Nó chỉ nhắc rằng vai trò sơ tổ là thứ được các thế hệ sau trao cho ông, khi họ cần một điểm khởi đầu cho dòng truyền thừa của mình.

Từ thiền sư ít người biết đến sơ tổ của cả một tông phái

Từ cuối thế kỷ VII sang thế kỷ VIII, các nhóm tu thiền ở Trung Hoa bắt đầu viết "đăng sử" — lịch sử truyền đèn — để chứng minh dòng mình được truyền từ thầy sang trò không đứt đoạn. Trong các văn bản này, Đạt Ma dần được đặt ở vị trí đầu tiên của chuỗi truyền thừa trên đất Trung Hoa, nối với Huệ Khả, Tăng Xán, Đạo Tín, Hoằng Nhẫn rồi tới đời thứ sáu.

Không phải văn bản nào cũng xếp giống nhau. Có một bản đăng sử đầu thế kỷ VIII đặt một vị dịch giả kinh Lăng Già lên trước Đạt Ma; các văn bản gắn với phái Nam tông lại nhấn mạnh Đạt Ma và chuỗi truyền y bát. Cuộc tranh luận về ai là người kế thừa chính thống của Ngũ Tổ (xem bài về Nam đốn Bắc tiệm) khiến việc kể lại đời Đạt Ma trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, vì ai giữ được phả hệ thì người ấy có tiếng nói.

Đến đời Tống, bộ Cảnh Đức truyền đăng lục (đầu thế kỷ XI) gom các truyện kể thành một hệ thống đầy đủ: Đạt Ma là tổ thứ hai mươi tám tính từ Ma-ha-ca-diếp ở Ấn Độ, đồng thời là sơ tổ ở Trung Hoa; ông gặp Lương Vũ Đế, qua sông, ngồi chín năm ở Thiếu Lâm, truyền pháp cho Huệ Khả rồi mất, để lại một chiếc giày. Từ đó trở đi, đây là phiên bản mà gần như mọi sách phổ thông, tranh tượng và phim ảnh dựa vào.

Hiểu được quá trình này giúp bạn đọc một cuốn sách về Đạt Ma mà không bối rối: khi tác giả dẫn Truyền đăng lục, họ đang kể theo truyền thống đời Tống; khi dẫn Đàm Lâm hay Đạo Tuyên, họ đang ở gần sử liệu hơn.

Những điều còn bỏ ngỏ về Bồ-đề-đạt-ma

Có nhiều câu hỏi mà người đọc hay đặt ra nhưng sử liệu chưa cho câu trả lời chắc chắn. Liệt kê ra đây để bạn biết chỗ nào nên dừng lại ở chữ "chưa rõ":

  • Quê quán: một nguồn nói Ba Tư, các nguồn khác nói Nam Ấn. Cách gọi "người phương Tây" thời đó rất rộng, có thể chỉ cả vùng Trung Á.
  • Năm sinh, năm mất: các sách đời sau đưa ra những mốc khác nhau trong khoảng đầu thế kỷ VI; nguồn sớm không đưa mốc nào. Viết "Đạt Ma mất năm…" như một sự thật chắc chắn là vượt quá tư liệu.
  • Tuổi thọ: con số một trăm năm mươi tuổi chỉ là lời kể trong một đoạn văn, không nên coi là thông tin tiểu sử.
  • Tên gọi: một số văn bản viết "Bồ-đề-đạt-ma", số khác viết "Bồ-đề-đạt-ma-đa-la" hoặc rút gọn thành "Đạt Ma". Nhiều người cho rằng đây chỉ là những cách phiên âm khác nhau của cùng một tên.
  • Liên hệ với Thiếu Lâm: chùa được dựng năm 495 cho một vị tăng khác là Bạt Đà. Việc Đạt Ma từng ở Thiếu Lâm được kể rõ trong các văn bản đời sau; các nguồn sớm không nói đến.
  • Ngoại hình: râu rậm, mắt to, da sẫm là hình tượng hội hoạ hình thành dần qua nhiều đời, không có mô tả nào từ người đương thời.

Chưa rõ không có nghĩa là sai. Truyền thống tôn giáo có cách giữ ký ức riêng, và người theo đạo có quyền tin vào phiên bản truyền thống. Tách bạch chỉ giúp bạn nói đúng khi viết, khi giảng giải cho con cháu, hoặc khi gặp một lời quảng cáo dựa vào "bí kíp Đạt Ma".

Đọc về Đạt Ma thế nào cho tỉnh táo

Sách, báo và mạng xã hội tiếng Việt có rất nhiều bài về Đạt Ma, chất lượng chênh lệch lớn. Mấy bước dưới đây giúp bạn tự lọc mà không cần là nhà nghiên cứu:

  1. Xem bài viết dẫn nguồn nào. Có nhắc Đàm Lâm, Đạo Tuyên, Truyền đăng lục hay không, hay chỉ nói chung chung "tương truyền".
  2. Để ý những chi tiết quá cụ thể: ngày giờ chính xác, câu thoại dài, số năm ngồi thiền đến từng tháng. Càng cụ thể mà không dẫn nguồn, càng nên dè dặt.
  3. Phân biệt sách tôn giáo và sách lịch sử. Sách của nhà chùa kể theo truyền thống là đúng chức năng của nó; sách sử thì phải nêu mức độ chắc chắn.
  4. Cẩn thận với những gì gắn tên Đạt Ma để bán hàng: "bí kíp", "nội công", "bài thuốc Đạt Ma". Các nguồn sớm không nói gì về những thứ này.
  5. Khi cần hiểu sâu về giáo pháp nhị nhập tứ hạnh hay cách tu theo Thiền tông, hãy hỏi chư tăng, ni hoặc người có thầy hướng dẫn, thay vì tự suy từ một bài viết phổ thông.

Giữ được thói quen này, bạn có thể vừa trân trọng hình ảnh vị sơ tổ trong đời sống tín ngưỡng, vừa không nhầm lẫn khi kể lại lịch sử.

Câu hỏi thường gặp

Bồ-đề-đạt-ma sống vào khoảng năm nào?

Các nguồn sớm cho thấy ông hoạt động ở miền Bắc Trung Hoa vào khoảng cuối thế kỷ V và đầu thế kỷ VI, thời Bắc Ngụy. Năm sinh và năm mất cụ thể thì các sách đời sau ghi không thống nhất, nên an toàn nhất là nói theo thế kỷ.

Đạt Ma người Ấn Độ hay người Ba Tư?

Lạc Dương già lam ký gọi ông là người Ba Tư, còn lời tựa của Đàm Lâm và Đạo Tuyên nói ông từ Nam Thiên Trúc. Truyền thống Thiền tông theo thuyết Nam Ấn. Cách gọi "người phương Tây" thời đó rất rộng nên giới nghiên cứu vẫn để ngỏ.

Bích quán có phải là ngồi nhìn vào vách đá không?

Trong văn bản của Đàm Lâm, bích quán là hình ảnh so sánh tâm vững như bức vách, không bị gió bụi lay động. Về sau chữ này được hiểu theo nghĩa đen và gắn với truyện ngồi quay mặt vào vách chín năm. Hai cách hiểu cùng tồn tại trong truyền thống.

Đạt Ma có viết sách nào không?

Không có văn bản nào được chứng minh chắc chắn do chính tay Đạt Ma viết. Nhị nhập tứ hạnh luận được coi là ghi lại lời dạy của ông qua học trò. Nhiều sách khác mang tên Đạt Ma xuất hiện về sau và giới nghiên cứu cho là gán tên.

Vì sao Đạt Ma được gọi là sơ tổ dù không phải người đầu tiên dạy thiền ở Trung Hoa?

Trước Đạt Ma đã có nhiều người dịch kinh và dạy thiền định ở Trung Hoa. Danh hiệu sơ tổ đến từ phả hệ của Thiền tông, vốn lấy Đạt Ma làm điểm khởi đầu của dòng truyền tâm ấn trên đất Trung Hoa, chứ không phải từ việc ông dạy thiền sớm nhất.

Có nên tin các bài viết nói Đạt Ma truyền võ cho Thiếu Lâm?

Các nguồn sớm không nhắc gì đến võ thuật. Thuyết Đạt Ma truyền võ xuất hiện rất muộn và đã được giới nghiên cứu phân tích kỹ; chuyên mục về võ Thiếu Lâm trong lịch sử của trang có bài riêng về vấn đề này.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183